1. Phạt không có giấy phép hành nghề sử dụng nước dưới đất cho sản xuất?

Cùng với sự phát triển của nền kinh tế và xã hội, việc thăm dò, khai thác, và sử dụng tài nguyên nước đã trở thành một phần không thể thiếu trong các hoạt động sản xuất, kinh doanh và dịch vụ. Tuy nhiên, để đảm bảo việc sử dụng tài nguyên nước được hiệu quả và bền vững, cũng như để ngăn chặn các hành vi lạm dụng và vi phạm pháp luật liên quan đến tài nguyên nước, các quy định hành chính và phạt lý đã được thiết lập.

Theo Nghị định số 36/2020/NĐ-CP, điều 9 quy định cụ thể về việc xử phạt đối với cá nhân có hành vi vi phạm về thăm dò, khai thác, sử dụng tài nguyên nước không đăng ký hoặc không có giấy phép. Các mức phạt được xác định dựa trên lượng nước đã được sử dụng, và mỗi mức phạt được thiết lập phù hợp với mức độ vi phạm. Cụ thể, việc xử phạt được thực hiện như sau:

- Với lượng nước từ 10 m3/ngày đêm đến dưới 30 m3/ngày đêm, cá nhân sẽ bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng.

- Đối với lượng nước từ 30 m3/ngày đêm đến dưới 50 m3/ngày đêm, mức phạt sẽ là từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng.

- Còn với lượng nước từ 50 m3/ngày đêm đến dưới 100 m3/ngày đêm, mức phạt sẽ được tăng lên từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng.

- Việc sử dụng từ 100 m3/ngày đêm đến dưới 200 m3/ngày đêm sẽ bị phạt từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng.

- Đối với lượng tiêu thụ nước từ 200 m3/ngày đêm đến dưới 400 m3/ngày đêm, mức phạt sẽ là từ 50.000.000 đồng đến 70.000.000 đồng.

- Đối với lưu lượng từ 400 m3/ngày đêm đến dưới 800 m3/ngày đêm, mức phạt tiền sẽ từ 70.000.000 đồng đến 90.000.000 đồng.

- Đối với lưu lượng từ 800 m3/ngày đêm đến dưới 1.000 m3/ngày đêm, mức phạt tiền sẽ từ 90.000.000 đồng đến 110.000.000 đồng.

- Đối với lưu lượng từ 1.000 m3/ngày đêm đến dưới 1.500 m3/ngày đêm, mức phạt tiền sẽ từ 110.000.000 đồng đến 140.000.000 đồng.

- Đối với lưu lượng từ 1.500 m3/ngày đêm đến dưới 3.000 m3/ngày đêm, mức phạt tiền sẽ từ 140.000.000 đồng đến 170.000.000 đồng.

- Đối với lưu lượng từ 3.000 m3/ngày đêm đến dưới 5.000 m3/ngày đêm, mức phạt tiền sẽ từ 170.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng.

- Tiêu thụ với lưu lượng từ 5.000 m3/ngày đêm đến dưới 12.000 m3/ngày đêm sẽ bị phạt tiền từ 200.000.000 đồng đến 230.000.000 đồng.

- Tăng mức phạt tiền theo lượng nước sử dụng tiếp tục được áp dụng cho các mức lượng nước tăng lên, tối đa có thể lên đến 250.000.000 đồng đối với các trường hợp sử dụng nước lớn hơn 12.000 m3/ngày đêm.

Việc áp dụng các mức phạt này không chỉ nhằm mục đích trừng phạt cá nhân hay tổ chức vi phạm pháp luật mà còn nhằm tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh, công bằng và minh bạch trong lĩnh vực sử dụng tài nguyên nước. Đồng thời, các mức phạt này cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và duy trì nguồn nước cho cả xã hội và môi trường tự nhiên.

Việc thiết lập các biện pháp khắc phục hậu quả là một phần không thể thiếu, nhằm đảm bảo rằng những hậu quả của các hành vi vi phạm được giải quyết một cách hiệu quả và công bằng. Các biện pháp này không chỉ giúp khôi phục lại trạng thái tự nhiên của môi trường mà còn phản ánh sự trách nhiệm và nghiêm túc của cơ quan chức năng trong việc thực thi pháp luật và bảo vệ lợi ích cộng đồng.

Đầu tiên là việc buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm. Điều này đồng nghĩa với việc trả lại cho cộng đồng những gì đã bị lấy cắp hoặc làm hại từ tài nguyên chung của xã hội. Đây không chỉ là biện pháp hồi sinh cho môi trường mà còn là sự bồi thường cho thiệt hại gây ra.

Tiếp theo là việc buộc thực hiện các biện pháp khắc phục tình trạng ô nhiễm, suy thoái, cạn kiệt nguồn nước đối với các hành vi vi phạm. Điều này bao gồm việc phục hồi và tái tạo môi trường bị ảnh hưởng, cũng như đảm bảo rằng các nguồn nước bị suy giảm chất lượng và số lượng được bảo vệ và khôi phục lại. Các biện pháp này cần được thiết kế và thực thi một cách toàn diện và khoa học để đảm bảo hiệu quả cao nhất.

Theo Khoản 1 Điều 5 của Nghị định này, mức phạt tiền đối với các hành vi vi phạm hành chính quy định tại Chương II và Chương III sẽ được xác định dựa trên đối tượng vi phạm. Cụ thể, đối với cá nhân, mức phạt tiền sẽ được áp dụng theo quy định cụ thể tại các khoản điều chỉnh lưu lượng sử dụng nước. Thể hiện sự công bằng và minh bạch trong xử phạt, đồng thời tạo động lực cho mỗi cá nhân tự ý thức và chấp hành nghiêm túc các quy định về tiết kiệm nước. Đối với hộ kinh doanh, mức phạt tiền sẽ áp dụng tương đương với mức phạt đối với cá nhân.

Tuy nhiên, đối với tổ chức, mức phạt tiền sẽ tăng gấp đôi so với mức phạt đối với cá nhân. Điều này phản ánh sự nghiêm túc và quyết liệt của cơ quan chức năng trong việc xử lý các vi phạm liên quan đến tài nguyên nước, đồng thời tạo ra áp lực và động lực mạnh mẽ để các tổ chức tuân thủ nghiêm túc các quy định pháp luật, thúc đẩy sự chung tay giữ gìn và bảo vệ tài nguyên nước quý báu của đất nước.

 

2. Những nơi nào được đăng ký khai thác nước dưới đất?

Nước dưới đất là một nguồn tài nguyên quý báu không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nước cho sản xuất, sinh hoạt mà còn đóng góp vào sự phát triển bền vững của kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, việc khai thác nước dưới đất không đúng cách có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường và đời sống của người dân. Với mong muốn bảo vệ tài nguyên nước và đảm bảo sự ổn định của môi trường, pháp luật đã quy định rõ ràng về việc đăng ký khai thác nước dưới đất theo Thông tư 27/2014/TT-BTNMT.

Theo Điều 4 của Thông tư 27/2014/TT-BTNMT, khu vực phải đăng ký khai thác nước dưới đất bao gồm các trường hợp sau:

- Khu vực có mực nước dưới đất đã bị thấp hơn mực nước hạ thấp cho phép: Đây là những khu vực mà mực nước dưới đất đã giảm đáng kể so với mực nước hạ thấp cho phép, theo quy định của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Đồng thời, cũng là các vùng mà mực nước dưới đất liên tục suy giảm trong ít nhất ba năm và có nguy cơ mực nước dưới đất sẽ hạ thấp hơn mực nước hạ thấp cho phép.

- Khu vực bị sụt lún đất, biến dạng công trình do khai thác nước dưới đất gây ra: Đây là những khu vực mà hoạt động khai thác nước dưới đất đã gây ra sự sụt lún đất, biến dạng công trình hoặc ảnh hưởng đến cấu trúc đất. Đặc biệt, khu vực đô thị, khu dân cư nông thôn nằm trong vùng có đá vôi hoặc nằm trong vùng có cấu trúc nền đất yếu đều thuộc vào nhóm này.

- Khu vực bị xâm nhập mặn do khai thác nước dưới đất gây ra: Các khu vực đồng bằng, ven biển có tầng nước mặn nằm đan xen với tầng nước ngọt hoặc liền kề với các vùng mà nước dưới đất bị mặn hoặc bị ô nhiễm do khai thác nước dưới đất.

- Khu vực đã bị ô nhiễm hoặc gia tăng ô nhiễm do khai thác nước dưới đất gây ra: Các khu vực nằm trong phạm vi gần các nguồn ô nhiễm như bãi rác thải tập trung, bãi chôn lấp chất thải, nghĩa trang và các nguồn thải nguy hại khác.

- Các khu vực phải được đấu nối với hệ thống cấp nước tập trung: Theo quy định, các khu đô thị, khu dân cư tập trung ở nông thôn, khu chế xuất, khu, cụm công nghiệp tập trung và làng nghề đã được kết nối với hệ thống cấp nước tập trung và đảm bảo cung cấp nước ổn định cả về số lượng và chất lượng không cần phải đăng ký khai thác nước dưới đất.

- Mực nước hạ thấp ho phép: Theo quy định của Thông tư, mức nước hạ thấp cho phép được căn cứ vào đặc điểm của các tầng chứa nước, hiện trạng khai thác và sử dụng nước dưới đất, cũng như yêu cầu quản lý của địa phương. Mức nước hạ thấp này không được vượt quá một nửa bề dày của tầng chứa nước đối với tầng chứa nước không áp, không vượt quá mái của tầng chứa nước và không được sâu hơn 50 m tính từ mặt đất đối với các tầng chứa nước có áp.

- Quy mô khai thác nước dưới đất: Đối với tổ chức và cá nhân có giếng khoan khai thác nước dưới đất, quy mô không được vượt quá 10 m3/ngày đêm cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh và dịch vụ. Tuy nhiên, đối với giếng khoan khai thác nước dưới đất cho sinh hoạt của hộ gia đình hoặc cho các hoạt động văn hóa, tôn giáo, nghiên cứu khoa học nằm trong các khu vực quy định, và có chiều sâu lớn hơn 20 m, tổ chức và cá nhân này phải thực hiện việc đăng ký khai thác nước dưới đất.

Qua các quy định trên, pháp luật nhằm mục đích bảo vệ tài nguyên nước và môi trường, đồng thời cũng tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh và sinh hoạt của cộng đồng. Tuy nhiên, việc tuân thủ và thực hiện đúng các quy định này là trách nhiệm của từng tổ chức và cá nhân, đóng góp vào việc bảo vệ và sử dụng bền vững tài nguyên nước.

 

3. Thời hạn của Giấy phép khai thác, sử dụng nước dưới đất 

Việc quản lý và sử dụng tài nguyên nước, đặc biệt là nước dưới đất, là một vấn đề cực kỳ quan trọng đối với bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Trong hành trình đó, việc xác định và điều chỉnh thời hạn của giấy phép khai thác và sử dụng nước dưới đất đóng vai trò then chốt để đảm bảo hiệu quả trong quản lý và sử dụng tài nguyên này. Nghiên cứu cẩn thận các quy định pháp luật sẽ giúp tổ chức và cá nhân hiểu rõ hơn về cơ chế và quy trình này.

Theo khoản 1 Điều 21 của Nghị định 02/2023/NĐ-CP, quy định về thời hạn của giấy phép được xác định rõ ràng. Trong trường hợp tổ chức hoặc cá nhân đề nghị cấp hoặc gia hạn giấy phép với thời hạn ngắn hơn so với thời hạn tối thiểu quy định tại điều này, thì giấy phép sẽ được cấp hoặc gia hạn theo thời hạn được đề nghị trong đơn.

Theo quy định của Nghị định 02/2023/NĐ-CP, giấy phép khai thác và sử dụng nước dưới đất có thời hạn tối đa là 10 năm và tối thiểu là 03 năm. Điều này đảm bảo rằng việc khai thác và sử dụng nước dưới đất sẽ được thực hiện theo cách bền vững và có hiệu quả cao.

Ngoài ra, giấy phép này cũng được xem xét gia hạn nhiều lần, mỗi lần gia hạn tối thiểu là 02 năm và tối đa là 05 năm. Quy định này cho phép các tổ chức và cá nhân tiếp tục sử dụng tài nguyên nước dưới đất một cách có trách nhiệm và đảm bảo tính bền vững.

Trong bối cảnh thách thức của việc quản lý tài nguyên nước ngày càng trở nên phức tạp, việc áp dụng các quy định rõ ràng và linh hoạt như vậy sẽ giúp tăng cường hiệu quả quản lý và sử dụng tài nguyên nước, đồng thời đảm bảo phát triển bền vững cho đất nước.

Xem thêm >>>> Quy định về bảo vệ nước dưới đất trong các hoạt động khoan, đào, thăm dò, khai thác nước dưới đất

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng.