1. Đối tượng nộp phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản
Theo quy định tại Điều 4 Nghị định 27/2023/NĐ-CP thì các đối tượng chịu trách nhiệm nộp phí bảo vệ môi trường đối với hoạt động khai thác khoáng sản bao gồm những người sau đây:
- Tổ chức và cá nhân thực hiện khai thác khoáng sản theo quy định của pháp luật về khoáng sản: Trong tầm nhìn chiến lược của pháp luật về khoáng sản, các tổ chức và cá nhân tham gia vào quá trình khai thác khoáng sản không chỉ là những nhà quản lý tài nguyên quý bản của đất đai mà còn là những nhân tố chủ chốt đảm bảo sự bền vững và cân nhắc về môi trường. Việc thực hiện các quy định pháp luật này không chỉ là nhiệm vụ pháp lý mà còn là cam kết của họ đối với sự quản lý thông minh và bảo vệ môi trường.
- Các tổ chức và cá nhân Việt Nam hoặc quốc tế thực hiện khai thác dầu thô, khí thiên nhiên, hoặc khí than: Những bên tham gia vào việc khai thác các nguồn tài nguyên năng lượng chiến lược như dầu thô, khí thiên nhiên và khí than không chỉ đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo an ninh năng lượng mà còn chịu trách nhiệm về những ảnh hưởng môi trường tiêu cực. Điều này bao gồm việc thực hiện các quy định và nghệ thuật khai thác hiện đại để giảm thiểu tác động tiêu cực và đồng thời đảm bảo sự chia sẻ công bằng và bền vững của lợi ích từ nguồn tài nguyên này.
- Các tổ chức và cá nhân thực hiện Khai thác khoáng sản nhỏ, lẻ và chuyển giao cho đầu mối thu mua: Trong ngữ cảnh phức tạp của chuỗi cung ứng khoáng sản, những tổ chức và cá nhân được ủy quyền khai thác khoáng sản nhỏ và lẻ có vai trò quan trọng không chỉ trong việc duy trì sự đa dạng của thị trường mà còn trong việc đảm bảo rằng quá trình này diễn ra theo các tiêu chuẩn môi trường và xã hội cao nhất. Điều này đặt ra yêu cầu chặt chẽ cho đầu mối thu mua, chịu trách nhiệm kê khai và nộp phí bảo vệ môi trường, thể hiện sự cam kết vững mạnh đối với quản lý có trách nhiệm và tạo ra chuỗi giá trị bền vững cho cộng đồng và môi trường.
Những biện pháp này nhằm đảm bảo rằng mọi bên tham gia vào hoạt động khai thác khoáng sản đều chịu trách nhiệm với việc bảo vệ môi trường theo đúng quy định của pháp luật. Đồng thời, cung cấp sự minh bạch và trách nhiệm trong quá trình khai thác và sử dụng tài nguyên khoáng sản.
2. Phí bảo vệ môi trường khi khai thác khoáng sản có phải khoản thu ngân sách địa phương?
Tại Điều 8 Nghị định 27/2023/NĐ-CP thì việc kê khai, nộp, quản lý và sử dụng phí được quy định cụ thể như sau:
- Quản lý phí bảo vệ môi trường trong khai thác khoáng sản: Trong quá trình khai thác khoáng sản, việc kê khai và nộp phí bảo vệ môi trường là một quy trình quan trọng, đặc biệt được hướng dẫn và kiểm soát chặt chẽ theo quy định của pháp luật về quản lý thuế. Điều này không chỉ đảm bảo sự minh bạch trong quản lý tài chính mà còn thể hiện cam kết chặt chẽ đối với việc bảo vệ môi trường và duy trì sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ nguồn lực quý báu.
- Quản lý và sử dụng phí bảo vệ môi trường trong khai thác khoáng sản (trừ dầu thô, khí thiên nhiên, khí than): Phí bảo vệ môi trường, thu được từ hoạt động khai thác khoáng sản, ngoại trừ dầu thô, khí thiên nhiên và khí than, là nguồn thu ngân sách địa phương 100%. Quản lý và sử dụng số tiền này được đặt trong bối cảnh chặt chẽ của Luật Ngân sách nhà nước, nhằm đảm bảo rằng các khoản thu này không chỉ đóng vai trò là nguồn tài trợ quan trọng cho cộng đồng địa phương mà còn được sử dụng hiệu quả để thúc đẩy các dự án bảo vệ môi trường, phát triển bền vững và cải thiện chất lượng cuộc sống của cộng đồng.
- Quản lý và sử dụng phí bảo vệ môi trường đối với dầu thô, khí thiên nhiên, khí than: Trong trường hợp khai thác dầu thô, khí thiên nhiên và khí than, phí bảo vệ môi trường là nguồn thu nhập thuộc về ngân sách trung ương và được quản lý chặt chẽ theo quy định của Luật Ngân sách nhà nước. Sự thuần thục trong việc quản lý và sử dụng phí này không chỉ giúp đảm bảo nguồn lực tài chính cho các dự án quan trọng mà còn thể hiện sự chịu trách nhiệm và cam kết của chính phủ đối với bảo vệ môi trường và phát triển bền vững quốc gia.
Theo quy định trên, có thể khẳng định rằng, mọi khoản phí bảo vệ môi trường thu được từ khai thác khoáng sản, ngoại trừ nhóm dầu thô, khí thiên nhiên và khí than, đều trở thành nguồn thu 100% cho ngân sách địa phương. Điều này không chỉ tạo ra một nguồn thu nhập ổn định mà còn thúc đẩy sự đồng thuận và sự tương tác tích cực giữa cộng đồng địa phương và các doanh nghiệp khai thác. Việc sử dụng thông minh và minh bạch của khoản thu này có thể là động lực quan trọng cho sự phát triển cộng đồng và bảo vệ môi trường ở cấp địa phương.
3. Cơ quan thuế địa phương có trách nhiệm công khai phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản đã thu khi nào?
Điều 9 Nghị định 27/2023/NĐ-CP thì cơ quan thuế địa phương, như một bộ phận quan trọng của hệ thống quản lý tài chính, đảm nhận nhiều nhiệm vụ quan trọng, đồng thời hướng dẫn và thúc đẩy sự tuân thủ theo quy định của pháp luật. Dưới đây là những trách nhiệm và hoạt động cụ thể của cơ quan thuế địa phương:
- Quản lý và nộp phí bảo vệ môi trường: Cơ quan thuế địa phương chịu trách nhiệm về việc quản lý thu và nộp phí bảo vệ môi trường theo những nguyên tắc và quy định chặt chẽ của pháp luật về quản lý thuế. Điều này bao gồm việc giám sát quá trình kê khai và nộp phí từ tổ chức và cá nhân tham gia vào hoạt động khai thác khoáng sản.
- Lưu giữ và sử dụng số liệu: Cơ quan thuế địa phương cũng đảm bảo việc lưu giữ và sử dụng số liệu, tài liệu mà các tổ chức, cá nhân khai thác khoáng sản và các đối tác cung cấp theo quy định. Việc này giúp tạo ra một hệ thống thông tin đầy đủ và minh bạch, đồng thời hỗ trợ quá trình kiểm tra và đánh giá.
- Phối hợp với cơ quan tài nguyên và môi trường: Để đảm bảo sự hiệu quả trong quản lý thu phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản, cơ quan thuế địa phương phối hợp chặt chẽ với các cơ quan tài nguyên và môi trường địa phương. Sự đồng thuận và tương tác giữa các bên này là quan trọng để đảm bảo rằng quy trình quản lý thu được triển khai một cách đồng đều và có hiệu suất cao.
- Thông tin công khai và tổng hợp: Chậm nhất là trước ngày 30 tháng 4 hàng năm, Cục Thuế có trách nhiệm tổng hợp và công bố thông tin về số phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản mà người nộp phí đã nộp trong năm trước. Thông tin này sẽ được đưa lên Cổng thông tin điện tử của Cục Thuế và của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, tạo cơ hội cho cộng đồng cùng như người dân được thông tin và có thể theo dõi quy trình quản lý thuế một cách minh bạch và chi tiết.
- Chậm nhất vào ngày 30 tháng 4 hàng năm, cơ quan thuế, dựa trên hồ sơ quyết toán phí theo quy định của pháp luật về quản lý thuế, không chỉ có trách nhiệm xử lý thông tin một cách đầy đủ mà còn chuyển đến cơ quan tài nguyên và môi trường những chi tiết đặc thù về việc bóc đất đá, xử lý đất đá thải, và khối lượng khoáng sản nguyên khai thực tế khai thác. Mọi thông tin này được xác nhận qua quá trình kê khai và nộp phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản trong năm, theo từng Giấy phép khai thác khoáng sản trên địa bàn.
Trong trường hợp quyết toán phí không phải theo năm dương lịch, như khi kết thúc hợp đồng khai thác, chấm dứt hoạt động thu mua gom khoáng sản, chuyển đổi sở hữu, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp, sáp nhập, hợp nhất, chia tách, giải thể, phá sản, hoặc chấm dứt hoạt động sản xuất, kinh doanh, cơ quan thuế không chỉ có trách nhiệm chuyển thông tin một cách kịp thời mà còn đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của thông tin đó. Quá trình này được thực hiện trong khoảng thời gian 45 ngày từ ngày kết thúc thời hạn nộp hồ sơ quyết toán phí, nhằm đảm bảo rằng mọi chuyển động và thay đổi trong hoạt động kinh doanh đều được cập nhật và theo dõi một cách chặt chẽ theo quy định của pháp luật.
Ngoài ra, có thể tham khảo: Phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt là bao nhiêu. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.