1. PPhó giám đốc công ty cổ phần có được làm kế toán trưởng không?

Theo quy định của khoản 3 Điều 19 trong Nghị định 174/2016/NĐ-CP, có một số trường hợp những người không được phép tham gia công việc kế toán. Trong đó, điều 1 là liên quan đến các trường hợp được quy định tại khoản 1 và 2 của Điều 52 trong Luật kế toán. Điều này ám chỉ đến những trường hợp mà pháp luật cấm đối với một số đối tượng nhất định hoặc những người không đủ điều kiện để thực hiện công việc kế toán theo quy định.
Ngoài ra, điều 2 của quy định này đề cập đến việc không cho phép các thành viên trong gia đình hoặc các quan hệ thân thích gần gũi của người đại diện pháp luật, người đứng đầu, giám đốc hoặc tổng giám đốc, cấp phó của họ, phó giám đốc hoặc phó tổng giám đốc phụ trách công việc tài chính - kế toán, kế toán trưởng trong cùng một đơn vị kế toán tham gia vào công việc kế toán. Tuy nhiên, ngoại trừ những trường hợp doanh nghiệp tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn do một cá nhân làm chủ sở hữu, hoặc doanh nghiệp thuộc các loại hình khác không có vốn nhà nước và được xem là doanh nghiệp siêu nhỏ theo quy định của pháp luật về hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Cuối cùng, điều 3 của quy định này cũng cấm người đang làm quản lý, điều hành, thủ kho, thủ quỹ, hoặc những người được giao nhiệm vụ thường xuyên mua, bán tài sản trong cùng một đơn vị kế toán tham gia vào công việc kế toán. Điều này được áp dụng trừ trường hợp trong cùng doanh nghiệp tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn do một cá nhân làm chủ sở hữu, và các doanh nghiệp thuộc các loại hình khác không có vốn nhà nước và được xem là doanh nghiệp siêu nhỏ theo quy định của pháp luật về hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Tất cả những quy định trên đều nhằm mục đích bảo đảm tính minh bạch, minh bạch và chính xác trong quản lý, ghi chép kế toán của các doanh nghiệp, từ đó tạo điều kiện cho việc kiểm toán và giám sát công việc kế toán một cách hiệu quả và công bằng.
Theo quy định tại khoản 24 Điều 4 của Luật Doanh nghiệp 2020, người quản lý doanh nghiệp được xác định rộng rãi, bao gồm các vị trí như chủ doanh nghiệp tư nhân, thành viên hợp danh, Chủ tịch Hội đồng thành viên, thành viên Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty, Chủ tịch Hội đồng quản trị, thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc và các cá nhân khác giữ chức danh quản lý theo quy định tại Điều lệ công ty.
Theo quy định cụ thể, nếu trong Điều lệ của công ty có chỉ định rằng phó giám đốc là một trong những người quản lý công ty cổ phần, thì theo luật lệ, phó giám đốc đó sẽ không được phép đảm nhiệm vai trò kế toán trưởng của công ty cổ phần đó. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch và tránh xung đột quyền lợi trong quản lý và ghi chép kế toán của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, trong trường hợp Điều lệ của công ty không có quy định cụ thể về việc phó giám đốc giữ chức danh quản lý, tức là không đưa ra sự phân biệt rõ ràng về vai trò quản lý của phó giám đốc, thì người đó có thể đáp ứng điều kiện và được bổ nhiệm vào vị trí kế toán trưởng của công ty nếu đủ điều kiện về chuyên môn và kinh nghiệm.
Quy định này không chỉ giúp tăng cường tính minh bạch và minh bạch trong quản lý doanh nghiệp mà còn đảm bảo các nguyên tắc của kế toán và kiểm toán, từ đó tạo điều kiện cho việc quản lý và giám sát công việc kế toán một cách hiệu quả và công bằng, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
 

2. Kế toán trưởng công ty cổ phần có phải là người đứng đầu bộ máy kế toán của công ty không?

Căn cứ vào Điều 53 của Luật Kế toán 2015, quy định về vai trò và nhiệm vụ của kế toán trưởng là rất quan trọng trong việc tổ chức và thực hiện công tác kế toán trong các đơn vị kinh doanh, đặc biệt là trong công ty cổ phần.
Đầu tiên, theo khoản 1 của Điều 53, kế toán trưởng được xác định là người đứng đầu bộ máy kế toán của đơn vị, có nhiệm vụ tổ chức và điều hành công việc kế toán trong đơn vị đó. Vị trí này đòi hỏi kế toán trưởng phải có kiến thức chuyên môn sâu rộng về lĩnh vực kế toán, cũng như khả năng lãnh đạo và tổ chức công việc hiệu quả.
Tiếp theo, theo khoản 2 của Điều 53, kế toán trưởng của các cơ quan nhà nước, tổ chức, và doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ không chỉ có nhiệm vụ tổ chức thực hiện công việc kế toán mà còn phải hỗ trợ người đại diện theo pháp luật của đơn vị trong việc giám sát tài chính tại đơn vị đó. Điều này nhấn mạnh vai trò quan trọng của kế toán trưởng trong việc đảm bảo tính minh bạch và minh bạch trong quản lý tài chính của doanh nghiệp.
Khoản 3 của Điều 53 quy định rằng kế toán trưởng chịu sự lãnh đạo của người đại diện theo pháp luật của đơn vị kế toán và cũng phải chịu sự chỉ đạo, kiểm tra từ kế toán trưởng của đơn vị kế toán cấp trên. Điều này đảm bảo sự đồng thuận và phối hợp trong quản lý và thực hiện công việc kế toán ở mọi cấp bậc trong tổ chức.
Cuối cùng, theo khoản 4 của Điều 53, trong trường hợp kế toán trưởng không thể thực hiện nhiệm vụ, đơn vị kế toán có thể cử người phụ trách kế toán thay thế. Tuy nhiên, người này cũng phải đáp ứng các tiêu chuẩn và điều kiện quy định và phải thực hiện trách nhiệm và quyền của kế toán trưởng.
Tóm lại, theo quy định của Luật Kế toán 2015, vai trò của kế toán trưởng trong môi trường kinh doanh, đặc biệt là trong công ty cổ phần, là vô cùng quan trọng và có ảnh hưởng lớn đến sự minh bạch và minh bạch trong quản lý tài chính của doanh nghiệp. Điều này làm nổi bật sự cần thiết và tầm quan trọng của việc bổ nhiệm và phát triển nguồn nhân lực kế toán có năng lực và trách nhiệm.
 

3. Quy định về trách nhiệm của kế toán trưởng công ty cổ phần như thế nào?

Theo quy định tại khoản 1 của Điều 55 trong Luật Kế toán 2015, kế toán trưởng của công ty cổ phần đảm nhận một loạt trách nhiệm và quyền lợi quan trọng trong quá trình quản lý và thực hiện công việc kế toán.
Đầu tiên, theo quy định tại điểm a, kế toán trưởng phải thực hiện mọi quy định của pháp luật về kế toán và tài chính trong đơn vị. Điều này bao gồm việc tuân thủ các quy định, hướng dẫn, và tiêu chuẩn kế toán hiện hành, đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong quản lý tài chính.
Tiếp theo, theo điểm b, kế toán trưởng có trách nhiệm tổ chức và điều hành bộ máy kế toán của công ty cổ phần theo quy định của Luật Kế toán. Điều này đòi hỏi kế toán trưởng phải có khả năng lãnh đạo, tổ chức công việc một cách hiệu quả, đồng thời đảm bảo sự hợp nhất và minh bạch trong quá trình thực hiện công việc.
Cuối cùng, theo điểm c, kế toán trưởng cần lập báo cáo tài chính tuân thủ chế độ kế toán và chuẩn mực kế toán. Việc này không chỉ đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong báo cáo tài chính mà còn giúp cung cấp thông tin chính xác và kịp thời cho các bên liên quan như cổ đông, các cơ quan quản lý, và các bên liên quan khác.
Tóm lại, kế toán trưởng của công ty cổ phần có trách nhiệm quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong quản lý và báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Với sự đa dạng và phức tạp của hoạt động kinh doanh, vai trò của kế toán trưởng không chỉ là một người điều hành bộ máy kế toán mà còn là một người đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ quản lý và ra quyết định của doanh nghiệp.
 

Xem thêm bài viết: Nguyên tắc kế toán chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang của doanh nghiệp

Khi quý khách có thắc mắc về quy định pháp luật, vui lòng liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn