1. Phong trào Cần Vương là gì? Khái niệm và hoàn cảnh lịch sử

Phong trào Cần Vương là phong trào yêu nước chống thực dân Pháp diễn ra từ năm 1885 đến năm 1896, do các văn thân, sĩ phu yêu nước lãnh đạo, với sự tham gia đông đảo của nhân dân. “Cần Vương” có nghĩa là giúp vua. Trong bối cảnh xã hội phong kiến cuối thế kỷ XIX, khẩu hiệu này thể hiện lời kêu gọi nhân dân đứng lên phò vua, cứu nước, chống lại sự xâm lược và thống trị của thực dân Pháp.

Về bản chất, phong trào Cần Vương là một phong trào đấu tranh vũ trang chống Pháp mang khuynh hướng phong kiến. Mục tiêu trực tiếp của phong trào là đánh đuổi thực dân Pháp, khôi phục nền độc lập và bảo vệ triều đình nhà Nguyễn. Lực lượng lãnh đạo chủ yếu là các văn thân, sĩ phu có tinh thần yêu nước; lực lượng tham gia đông đảo nhất là nông dân cùng một bộ phận các dân tộc thiểu số.

Phong trào ra đời trong hoàn cảnh thực dân Pháp từng bước xâm lược Việt Nam. Sau khi tấn công Đà Nẵng năm 1858, Pháp mở rộng chiến tranh ra Nam Kỳ, Bắc Kỳ và Trung Kỳ. Triều đình nhà Nguyễn lần lượt ký các hiệp ước bất bình đẳng như Nhâm Tuất năm 1862, Giáp Tuất năm 1874, Hác-măng năm 1883 và Pa-tơ-nốt năm 1884. Những hiệp ước này làm suy giảm nghiêm trọng chủ quyền quốc gia, tạo điều kiện để Pháp thiết lập chế độ bảo hộ tại Việt Nam.

Trong triều đình Huế hình thành sự phân hóa giữa phái chủ hòa và phái chủ chiến. Phái chủ hòa muốn tiếp tục nhượng bộ Pháp để bảo vệ ngai vàng và quyền lợi của triều đình. Phái chủ chiến, tiêu biểu là Tôn Thất Thuyết, chủ trương chuẩn bị lực lượng để chống Pháp. Họ xây dựng căn cứ Sơn phòng, tích trữ lương thực, vũ khí và tìm cách củng cố lực lượng kháng chiến.

Đêm mồng 4 rạng sáng ngày 5/7/1885, Tôn Thất Thuyết chỉ huy quân triều đình tấn công quân Pháp tại đồn Mang Cá và Tòa Khâm sứ ở Huế. Cuộc phản công thất bại, kinh thành Huế rơi vào tay quân Pháp. Tôn Thất Thuyết đưa vua Hàm Nghi rời khỏi kinh thành, trước hết đến căn cứ Tân Sở ở Quảng Trị.

Ngày 13/7/1885, tại Tân Sở, nhân danh vua Hàm Nghi, Tôn Thất Thuyết ban bố Chiếu Cần Vương, kêu gọi văn thân, sĩ phu và nhân dân cả nước đứng lên chống Pháp. Sự kiện này đánh dấu sự bùng nổ của phong trào Cần Vương trên phạm vi rộng lớn. Bảo tàng Lịch sử quốc gia cũng ghi nhận Tân Sở là nơi vua Hàm Nghi ban Chiếu Cần Vương, phát động nhân dân đứng lên giúp vua đánh giặc. Bảo tàng Lịch sử quốc gia

Trong chương trình giáo dục phổ thông, văn bản này thường được gọi là “Chiếu Cần Vương”. Một số nghiên cứu có thể bàn luận về thể thức văn bản và cách gọi “dụ” hoặc “chiếu”, nhưng khi học tập và làm bài kiểm tra, học sinh nên ưu tiên thuật ngữ được sử dụng trong sách giáo khoa và tài liệu giảng dạy chính thống.

 

2. Nguyên nhân bùng nổ phong trào Cần Vương cuối thế kỷ XIX

Phong trào Cần Vương bùng nổ do sự tác động của nhiều nguyên nhân, trong đó có nguyên nhân sâu xa và nguyên nhân trực tiếp.

Nguyên nhân sâu xa trước hết là mâu thuẫn giữa toàn thể dân tộc Việt Nam với thực dân Pháp xâm lược. Chính sách áp đặt về chính trị, quân sự, kinh tế và văn hóa của Pháp đã xâm phạm nghiêm trọng độc lập, chủ quyền của đất nước. Nhân dân phải chịu nhiều áp bức, bóc lột và mất mát, từ đó hình thành tinh thần phản kháng mạnh mẽ.

Truyền thống yêu nước và chống ngoại xâm của dân tộc cũng là cơ sở quan trọng của phong trào. Trong lịch sử Việt Nam, mỗi khi đất nước bị xâm lăng, nhân dân thường đoàn kết đứng lên bảo vệ quê hương. Cuối thế kỷ XIX, truyền thống ấy tiếp tục được thể hiện qua hoạt động của các văn thân, sĩ phu và nghĩa quân ở nhiều địa phương.

Một nguyên nhân khác là sự bất mãn trước chính sách đầu hàng từng bước của triều đình nhà Nguyễn. Việc triều đình ký các hiệp ước nhượng bộ Pháp khiến nhiều văn thân, sĩ phu và nhân dân cho rằng triều đình đã không hoàn thành trách nhiệm bảo vệ đất nước. Vì vậy, họ muốn dựa vào danh nghĩa vua Hàm Nghi để tập hợp lực lượng chống Pháp.

Về nguyên nhân trực tiếp, sau Hiệp ước Pa-tơ-nốt năm 1884, thực dân Pháp tiếp tục tìm cách kiểm soát hoàn toàn triều đình Huế. Pháp gây sức ép, yêu cầu triều đình giải tán lực lượng chủ chiến và tước bỏ khả năng tự vệ của nhà Nguyễn. Trước tình thế đó, phái chủ chiến quyết định tấn công quân Pháp tại Huế.

Cuộc phản công kinh thành Huế thất bại đã tạo ra bước ngoặt. Vua Hàm Nghi rời kinh thành, tiếp tục lãnh đạo kháng chiến từ căn cứ Tân Sở. Chiếu Cần Vương sau đó trở thành lời hiệu triệu có sức tập hợp lớn, biến những hoạt động chống Pháp phân tán thành một phong trào rộng khắp.

Có thể khái quát các nguyên nhân như sau:

  • Thực dân Pháp đẩy mạnh xâm lược và thiết lập chế độ bảo hộ.
  • Chủ quyền dân tộc bị xâm phạm nghiêm trọng.
  • Nhân dân căm phẫn trước chính sách cai trị của Pháp.
  • Các văn thân, sĩ phu có tinh thần yêu nước và ý thức trách nhiệm với đất nước.
  • Phái chủ chiến trong triều đình muốn chống lại âm mưu tước bỏ quyền tự chủ.
  • Chiếu Cần Vương tạo ra ngọn cờ chính trị để tập hợp lực lượng.

 

3. Diễn biến chính của phong trào Cần Vương từ năm 1885 đến năm 1896

Phong trào Cần Vương thường được chia thành hai giai đoạn.

Giai đoạn thứ nhất từ năm 1885 đến năm 1888 là giai đoạn phong trào phát triển dưới sự lãnh đạo tương đối thống nhất của triều đình kháng chiến.

Sau khi Chiếu Cần Vương được ban bố, phong trào nhanh chóng lan rộng ở Trung Kỳ và Bắc Kỳ. Nhiều cuộc khởi nghĩa nổ ra tại Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Nam, Bình Định, Hưng Yên, Hải Dương, Bắc Ninh và nhiều địa phương khác.

Lực lượng tham gia gồm văn thân, sĩ phu, nông dân và đồng bào các dân tộc thiểu số. Các thủ lĩnh địa phương tổ chức nghĩa quân, xây dựng căn cứ, thu thập lương thực, rèn đúc vũ khí và tiến hành nhiều trận đánh chống quân Pháp cùng lực lượng tay sai.

Trong thời gian đầu, vua Hàm Nghi và Tôn Thất Thuyết giữ vai trò trung tâm lãnh đạo. Sau khi rời Tân Sở, triều đình kháng chiến di chuyển qua nhiều địa điểm ở vùng rừng núi để tránh sự truy đuổi của quân Pháp và duy trì hoạt động chống chiến tranh xâm lược.

Tháng 11/1888, vua Hàm Nghi bị bắt do sự phản bội của Trương Quang Ngọc. Quân Pháp đưa nhà vua đi đày ở An-giê-ri. Vua Hàm Nghi kiên quyết không hợp tác với Pháp. Việc vua bị bắt khiến phong trào mất đi người đứng đầu có tính biểu tượng và chấm dứt sự lãnh đạo trực tiếp của triều đình kháng chiến.

Giai đoạn thứ hai từ năm 1888 đến năm 1896 là giai đoạn phong trào tiếp tục phát triển nhưng không còn sự chỉ đạo thống nhất của triều đình. Các văn thân, sĩ phu ở từng địa phương tự tổ chức lực lượng, xây dựng căn cứ và lãnh đạo cuộc chiến đấu.

Trong giai đoạn này, phong trào có sự chuyển biến về phương thức hoạt động. Nghĩa quân chú trọng xây dựng căn cứ, sử dụng địa hình rừng núi, đồng bằng, đầm lầy để tiến hành phục kích, tập kích và chiến đấu du kích. Một số cuộc khởi nghĩa có tổ chức tương đối chặt chẽ, hoạt động trong thời gian dài và gây cho quân Pháp nhiều tổn thất.

Tuy nhiên, do thiếu sự phối hợp trên phạm vi toàn quốc, các cuộc khởi nghĩa lần lượt bị quân Pháp cô lập và đàn áp. Các căn cứ lớn như Ba Đình, Bãi Sậy và Hương Khê lần lượt bị tấn công. Đến đầu năm 1896, khởi nghĩa Hương Khê thất bại, đánh dấu sự chấm dứt của phong trào Cần Vương.

Phong trào kéo dài hơn mười năm, thể hiện sức chiến đấu bền bỉ của nhân dân. Nghiên cứu của Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế cũng xem phong trào Cần Vương ở Bắc Trung Kỳ là một bộ phận quan trọng của phong trào chống Pháp rộng lớn trong giai đoạn 1885–1896. Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế

 

4. Các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu trong phong trào Cần Vương

Khởi nghĩa Ba Đình

Khởi nghĩa Ba Đình diễn ra từ năm 1886 đến năm 1887 ở Thanh Hóa, do Phạm Bành và Đinh Công Tráng lãnh đạo. Căn cứ được xây dựng tại ba làng Thượng Thọ, Mậu Thịnh và Mỹ Khê thuộc huyện Nga Sơn. Ba làng nằm gần nhau, tạo thành một thế phòng thủ liên hoàn nên căn cứ được gọi là Ba Đình.

Nghĩa quân xây dựng hệ thống thành đất, lũy tre, hào sâu, chướng ngại vật và các vị trí chiến đấu. Căn cứ Ba Đình có ưu thế về phòng thủ và thuận lợi cho việc quan sát, chống các cuộc tiến công của địch.

Nghĩa quân nhiều lần chặn đánh các toán quân Pháp, tập kích đoàn vận tải và gây khó khăn cho hoạt động kiểm soát tuyến giao thông Bắc – Nam. Cuối năm 1886 và đầu năm 1887, quân Pháp huy động lực lượng lớn, có pháo binh yểm trợ để bao vây, công phá căn cứ.

Sau nhiều ngày chiến đấu, nghĩa quân phải mở đường rút khỏi Ba Đình. Cuộc khởi nghĩa tiếp tục ở một số địa bàn khác nhưng cuối cùng tan rã vào năm 1887. Khởi nghĩa Ba Đình thể hiện tinh thần chiến đấu dũng cảm và khả năng tổ chức phòng thủ của nghĩa quân, dù còn hạn chế vì phụ thuộc vào một căn cứ cố định.

 

Khởi nghĩa Bãi Sậy

Khởi nghĩa Bãi Sậy diễn ra chủ yếu từ năm 1883 đến năm 1892 ở vùng Hưng Yên, Hải Dương và một số địa phương đồng bằng Bắc Kỳ. Đinh Gia Quế là người khởi xướng phong trào; từ sau năm 1885, Nguyễn Thiện Thuật trở thành thủ lĩnh tiêu biểu.

Bãi Sậy có địa hình đầm lầy, lau sậy rậm rạp, rất thuận lợi cho việc xây dựng căn cứ và tổ chức chiến tranh du kích. Nghĩa quân thường phân tán trong dân, bí mật cơ động, bất ngờ tập kích các đồn địch, đoàn vận tải và tuyến giao thông.

Khác với Ba Đình, nghĩa quân Bãi Sậy không chủ yếu cố thủ trong một thành lũy mà sử dụng cách đánh linh hoạt, dựa vào địa hình và sự che chở của nhân dân. Hoạt động của nghĩa quân gây nhiều khó khăn cho quân Pháp ở đồng bằng Bắc Kỳ.

Do Pháp tăng cường xây dựng đồn bốt, tổ chức càn quét, chia rẽ lực lượng và sử dụng quan lại tay sai, phong trào dần suy yếu. Nguyễn Thiện Thuật phải rời sang Trung Quốc, cuộc khởi nghĩa chấm dứt vào năm 1892.

 

Khởi nghĩa Hương Khê

Khởi nghĩa Hương Khê diễn ra từ năm 1885 đến năm 1896 ở khu vực Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh và Quảng Bình. Đây là cuộc khởi nghĩa tiêu biểu và được xem là đỉnh cao của phong trào Cần Vương.

Lãnh đạo cuộc khởi nghĩa là Phan Đình Phùng và Cao Thắng. Phan Đình Phùng là một văn thân, sĩ phu có uy tín, tài tổ chức và tinh thần kiên định. Cao Thắng là một tướng lĩnh trẻ, có năng lực quân sự và khả năng tổ chức sản xuất vũ khí.

Nghĩa quân Hương Khê được tổ chức tương đối chặt chẽ, chia thành nhiều quân thứ phụ trách các địa bàn khác nhau. Căn cứ chính nằm ở vùng núi hiểm trở, thuộc khu vực Hương Khê và Vũ Quang.

Một thành tựu đáng chú ý của nghĩa quân là việc nghiên cứu, chế tạo súng theo mẫu súng trường của Pháp. Dù điều kiện kỹ thuật còn hạn chế, hoạt động này thể hiện tinh thần tự lực, sáng tạo và ý thức làm chủ vũ khí của nghĩa quân.

Nghĩa quân Hương Khê áp dụng nhiều hình thức tác chiến như phục kích, tập kích đồn địch, đánh giao thông và tận dụng địa hình rừng núi. Cuộc khởi nghĩa tồn tại lâu nhất, địa bàn rộng, tổ chức chặt chẽ và có nhiều trận đánh gây tổn thất cho quân Pháp.

Năm 1893, Cao Thắng hy sinh. Ngày 28/12/1895, Phan Đình Phùng qua đời sau thời gian chiến đấu và bị bệnh nặng. Sau đó, lực lượng nghĩa quân dần suy yếu và bị đàn áp hoàn toàn vào đầu năm 1896.

So sánh khái quát:

Tiêu chí Ba Đình Bãi Sậy Hương Khê
Thời gian 1886–1887 1883–1892 1885–1896
Địa bàn Nga Sơn, Thanh Hóa Hưng Yên, Hải Dương Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình
Lãnh đạo tiêu biểu Phạm Bành, Đinh Công Tráng Đinh Gia Quế, Nguyễn Thiện Thuật Phan Đình Phùng, Cao Thắng
Cách đánh Phòng thủ căn cứ Du kích ở vùng đầm lầy Kết hợp phòng thủ, phục kích, tập kích
Đặc điểm nổi bật Thành lũy kiên cố Cơ động, linh hoạt Tổ chức quy củ, thời gian dài, địa bàn rộng
Kết quả Căn cứ bị phá vỡ Phong trào tan rã Thất bại năm 1896

 

5. Kết quả, nguyên nhân thất bại và ý nghĩa lịch sử của phong trào Cần Vương

Kết quả

Đầu năm 1896, khởi nghĩa Hương Khê thất bại, phong trào Cần Vương chấm dứt. Thực dân Pháp từng bước hoàn thành quá trình bình định Việt Nam, củng cố bộ máy cai trị và chuẩn bị khai thác thuộc địa.

Phong trào không giành được độc lập nhưng đã làm quân Pháp gặp nhiều khó khăn trong việc thiết lập quyền thống trị. Các cuộc khởi nghĩa kéo dài, diễn ra ở nhiều địa phương và buộc Pháp phải huy động lực lượng lớn để đàn áp.

 

Nguyên nhân thất bại

Một là, phong trào mang nặng hệ tư tưởng phong kiến. Khẩu hiệu phò vua cứu nước có tác dụng tập hợp lực lượng trong giai đoạn đầu nhưng không thể đáp ứng đầy đủ yêu cầu giải phóng dân tộc và cải cách xã hội lúc bấy giờ.

Hai là, phong trào thiếu một đường lối chính trị thống nhất và một bộ chỉ huy chung trên phạm vi cả nước. Sau khi vua Hàm Nghi bị bắt, các cuộc khởi nghĩa chủ yếu hoạt động riêng rẽ, không có sự phối hợp chiến lược chặt chẽ.

Ba là, lực lượng nghĩa quân yếu hơn nhiều so với quân Pháp về vũ khí, phương tiện, hậu cần và tổ chức quân sự. Nghĩa quân phần lớn sử dụng vũ khí thô sơ, trong khi quân Pháp có súng hiện đại, pháo binh, hệ thống đồn bốt và mạng lưới giao thông phục vụ quân sự.

Bốn là, các cuộc khởi nghĩa còn bị hạn chế bởi phương thức tổ chức và chỉ huy. Một số căn cứ cố định dễ bị bao vây; nhiều lực lượng địa phương chưa xây dựng được cơ chế phối hợp lâu dài.

Năm là, thực dân Pháp sử dụng chính sách chia rẽ, mua chuộc và lôi kéo quan lại tay sai. Chúng khai thác mâu thuẫn trong nội bộ, cắt đứt liên lạc, kiểm soát làng xã và dùng người am hiểu địa hình để truy quét nghĩa quân.

Sáu là, phong trào không nhận được sự hỗ trợ quốc tế cần thiết. Sau khi nhà Thanh ký Hiệp ước Thiên Tân với Pháp năm 1885, khả năng hỗ trợ từ bên ngoài đối với lực lượng chống Pháp ở Việt Nam càng hạn chế.

 

Ý nghĩa lịch sử

Phong trào Cần Vương thể hiện lòng yêu nước, tinh thần bất khuất và ý chí không chịu khuất phục của nhân dân Việt Nam cuối thế kỷ XIX. Hàng nghìn văn thân, sĩ phu và nông dân đã chấp nhận hy sinh để chống lại quân xâm lược.

Phong trào góp phần duy trì ngọn lửa đấu tranh chống Pháp trong một thời gian dài, làm chậm quá trình bình định của thực dân Pháp. Các cuộc khởi nghĩa còn để lại nhiều kinh nghiệm về xây dựng căn cứ, tổ chức lực lượng, sử dụng địa hình và tiến hành chiến tranh du kích.

Thất bại của phong trào cho thấy sự hạn chế của hệ tư tưởng phong kiến và con đường cứu nước dựa trên sự phục hồi chế độ quân chủ. Đây là cơ sở để các thế hệ sau tìm kiếm khuynh hướng cứu nước mới, phù hợp hơn với yêu cầu lịch sử.

Vì vậy, phong trào Cần Vương vừa là một phong trào đấu tranh chống xâm lược có ý nghĩa lớn, vừa là dấu mốc cho thấy sự chuyển biến của lịch sử Việt Nam từ khuynh hướng phong kiến sang những khuynh hướng cứu nước mới đầu thế kỷ XX.

 

6. Bài học kinh nghiệm từ phong trào Cần Vương đối với công cuộc bảo vệ Tổ quốc ngày nay

Bài học đầu tiên là phải phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc. Phong trào Cần Vương cho thấy khi nhân dân đồng lòng, các lực lượng xã hội có thể tạo nên sức mạnh lớn để bảo vệ đất nước. Trong điều kiện hiện nay, đoàn kết dân tộc cần được thể hiện qua ý thức chấp hành pháp luật, tinh thần trách nhiệm cộng đồng và sự đồng thuận trong xây dựng, bảo vệ Tổ quốc.

Bài học thứ hai là phải có đường lối đúng đắn và tổ chức lãnh đạo thống nhất. Các cuộc khởi nghĩa Cần Vương giàu lòng dũng cảm nhưng thiếu sự phối hợp chung nên dễ bị cô lập. Công cuộc bảo vệ Tổ quốc ngày nay cần dựa trên chiến lược phù hợp, sự phối hợp giữa các lực lượng và khả năng chủ động ứng phó với những nguy cơ mới.

Bài học thứ ba là phải kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Nghĩa quân Cần Vương bị hạn chế bởi vũ khí, kỹ thuật và điều kiện liên lạc. Ngày nay, việc xây dựng tiềm lực quốc phòng cần gắn với khoa học, công nghệ, giáo dục, kinh tế và hợp tác quốc tế, đồng thời giữ vững độc lập, tự chủ.

Bài học thứ tư là cần coi trọng tự lực, tự cường và làm chủ khoa học kỹ thuật. Việc Cao Thắng tổ chức chế tạo vũ khí cho thấy tinh thần sáng tạo của người Việt Nam. Trong thời đại hiện nay, tự chủ công nghệ, bảo vệ an ninh mạng, phát triển công nghiệp quốc phòng và nâng cao năng lực nghiên cứu có ý nghĩa thiết thực đối với bảo vệ chủ quyền quốc gia.

Bài học thứ năm là phải kết hợp chặt chẽ giữa quốc phòng, an ninh, kinh tế, văn hóa và đối ngoại. Bảo vệ Tổ quốc không chỉ là nhiệm vụ của lực lượng vũ trang mà còn là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị và toàn dân. Một nền kinh tế vững mạnh, xã hội ổn định, văn hóa phát triển và đối ngoại chủ động sẽ tạo nền tảng bảo vệ đất nước lâu dài.

Bài học thứ sáu là phải nâng cao ý thức công dân của thế hệ trẻ. Học sinh cần tìm hiểu lịch sử, trân trọng sự hy sinh của các thế hệ đi trước, có ý thức học tập, rèn luyện sức khỏe, tuân thủ pháp luật, cảnh giác trước thông tin sai lệch và sẵn sàng đóng góp cho cộng đồng.

Khi vận dụng bài học lịch sử, cần tránh cách hiểu máy móc hoặc đồng nhất hoàn cảnh cuối thế kỷ XIX với hiện tại. Giá trị cần kế thừa là lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, ý chí tự lực và trách nhiệm bảo vệ đất nước; còn phương thức thực hiện phải phù hợp với pháp luật, thể chế và điều kiện của Việt Nam hiện đại.

 

7. Câu hỏi thường gặp về phong trào Cần Vương

Câu hỏi 1: Phong trào Cần Vương diễn ra trong thời gian nào?

Phong trào Cần Vương diễn ra từ năm 1885 đến năm 1896. Phong trào bắt đầu sau khi Chiếu Cần Vương được ban bố tại Tân Sở và kết thúc khi khởi nghĩa Hương Khê thất bại.

Câu hỏi 2: Ai là người phát động phong trào Cần Vương?

Tôn Thất Thuyết là người nhân danh vua Hàm Nghi ban Chiếu Cần Vương ngày 13/7/1885. Vua Hàm Nghi là biểu tượng chính trị của phong trào, còn các văn thân, sĩ phu ở địa phương trực tiếp tổ chức và lãnh đạo nhiều cuộc khởi nghĩa.

Câu hỏi 3: Mục tiêu của phong trào Cần Vương là gì?

Mục tiêu của phong trào là chống thực dân Pháp, giành lại độc lập dân tộc và khôi phục quyền lực của triều đình nhà Nguyễn. Do chịu ảnh hưởng tư tưởng phong kiến, phong trào gắn nhiệm vụ cứu nước với nhiệm vụ phò vua.

Câu hỏi 4: Vì sao phong trào Cần Vương được chia thành hai giai đoạn?

Giai đoạn 1885–1888 có sự lãnh đạo tương đối thống nhất của vua Hàm Nghi và Tôn Thất Thuyết. Sau khi vua Hàm Nghi bị bắt năm 1888, phong trào chuyển sang giai đoạn 1888–1896, trong đó các thủ lĩnh địa phương tự tổ chức và lãnh đạo các cuộc khởi nghĩa.

Câu hỏi 5: Vì sao khởi nghĩa Hương Khê được xem là đỉnh cao của phong trào Cần Vương?

Khởi nghĩa Hương Khê được xem là đỉnh cao vì có thời gian tồn tại lâu nhất, địa bàn rộng, tổ chức tương đối chặt chẽ, lực lượng chiến đấu bền bỉ và có hoạt động tự chế tạo vũ khí. Cuộc khởi nghĩa cũng gây cho quân Pháp nhiều khó khăn trước khi bị đàn áp vào năm 1896.

Câu hỏi 6: Khởi nghĩa Ba Đình và khởi nghĩa Bãi Sậy khác nhau như thế nào?

Khởi nghĩa Ba Đình chủ yếu dựa vào một căn cứ phòng thủ kiên cố, sử dụng thành lũy và hệ thống hào để chống quân Pháp. Khởi nghĩa Bãi Sậy dựa vào địa hình đầm lầy, lau sậy và sử dụng chiến thuật du kích, cơ động, phục kích và tập kích.

Câu hỏi 7: Vì sao phong trào Cần Vương thất bại?

Phong trào thất bại do hạn chế về đường lối, tổ chức và lực lượng. Các cuộc khởi nghĩa thiếu sự phối hợp thống nhất, vũ khí và hậu cần yếu, trong khi quân Pháp có ưu thế về quân sự, kỹ thuật và tổ chức. Ngoài ra, tư tưởng phong kiến không còn phù hợp đầy đủ với yêu cầu giải phóng dân tộc và phát triển xã hội.

Câu hỏi 8: Phong trào Cần Vương có phải là phong trào của riêng triều đình nhà Nguyễn không?

Không. Phong trào có nguồn gốc từ lời kêu gọi của triều đình kháng chiến nhưng nhanh chóng trở thành phong trào đấu tranh rộng lớn của văn thân, sĩ phu và nhân dân ở nhiều địa phương. Sau khi vua Hàm Nghi bị bắt, phong trào vẫn tiếp tục dưới sự lãnh đạo của các thủ lĩnh địa phương.

Câu hỏi 9: Văn bản ban hành ngày 13/7/1885 gọi là “Chiếu Cần Vương” hay “Dụ Cần Vương”?

Trong sách giáo khoa và cách gọi phổ biến trong lịch sử Việt Nam, văn bản này được gọi là “Chiếu Cần Vương”. Khi làm bài kiểm tra, học sinh nên sử dụng cách gọi này để thống nhất với chương trình học. Nếu viết chuyên sâu về văn bản học, có thể đề cập rằng một số nghiên cứu bàn luận khác nhau về thể thức và tên gọi, nhưng không nên khẳng định một nhận định gây tranh luận là kết luận duy nhất nếu không có nguồn sử liệu rõ ràng.

Câu hỏi 10: Ý nghĩa lớn nhất của phong trào Cần Vương là gì?

Ý nghĩa lớn nhất là phong trào thể hiện tinh thần yêu nước, ý chí chống ngoại xâm và sự hy sinh của nhân dân Việt Nam cuối thế kỷ XIX. Đồng thời, thất bại của phong trào đặt ra yêu cầu phải tìm kiếm một con đường cứu nước mới, tiến bộ hơn và phù hợp hơn với tình hình lịch sử.

Câu hỏi 11: Có thể rút ra bài học gì từ phong trào Cần Vương?

Có thể rút ra các bài học về đoàn kết toàn dân, đường lối lãnh đạo đúng đắn, tổ chức lực lượng thống nhất, tự lực tự cường, làm chủ khoa học kỹ thuật và kết hợp sức mạnh trong nước với sức mạnh thời đại.

Câu hỏi 12: Khi làm bài về phong trào Cần Vương cần ghi nhớ những mốc thời gian nào?

Học sinh nên ghi nhớ các mốc chính:

  • Năm 1885: Cuộc phản công kinh thành Huế thất bại, Chiếu Cần Vương được ban bố.
  • Giai đoạn 1885–1888: Phong trào phát triển dưới sự lãnh đạo của triều đình kháng chiến.
  • Năm 1888: Vua Hàm Nghi bị bắt.
  • Năm 1886–1887: Khởi nghĩa Ba Đình.
  • Năm 1883–1892: Khởi nghĩa Bãi Sậy.
  • Năm 1885–1896: Khởi nghĩa Hương Khê.
  • Năm 1896: Phong trào Cần Vương chấm dứt.

Khi trình bày bài viết, học sinh nên phân biệt rõ ba nội dung: phong trào Cần Vương là phong trào chung; Ba Đình, Bãi Sậy và Hương Khê là những cuộc khởi nghĩa tiêu biểu; còn nguyên nhân thất bại của phong trào gắn với cả hạn chế bên trong và ưu thế của thực dân Pháp.

Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: