1. Định nghĩa "Quite"

Bạn có thể sẽ hỏi là thế thì làm sao biết được sự khác nhau này?

Khi một người nào đó nói: "I am quite happy"... Làm sao chúng ta biết được người đó muốn nói họ hoàn toàn hạnh phúc hay họ khá hạnh phúc?

Rất tiếc là nếu chỉ đọc câu đó trên giấy như vậy thì chúng ta không thể biết được.

Nếu tôi đọc câu 'I am quite happy', tôi thực sự không biết là nó có nghĩa 'partially' happy hay 'completely' happy. Tuy nhiên cũng đừng lo, có những yếu tố có thể giúp chúng ta giải quyết vấn đề này.

Trước hết chúng ta có một số tính từ trong tiếng Anh với nghĩa là 'very'.

(Dịch vụ dịch thuật pháp luật - Ảnh minh họa)

Ví dụ:

'delighted' có nghĩa là 'very pleased'

'exhausted' có nghĩa là 'very tired'

'enormous' có nghĩa là 'very big', v.v.

'Quite' thường được dùng với một trong những tính từ này và trong ngữ cảnh đó nó có nghĩa là 'totally' hoàn toàn.

Vì thế chúng ta nói:

"I am quite exhausted"... Trong câu này quite có nghĩa là absolutely, completely, 100% exhausted.

Bạn cứ thử nghĩ mà xem, về mặt lôgíc thì không thể có chuyện 'somewhat very tired' - nó hoàn toàn không có nghĩa.

Thứ hai là chúng ta phải tìm hiểu ngữ cảnh của câu nói đó. Thường thường chúng ta có thể hiểu được nghĩa của từ 'quite' mà người nói muốn diễn đạt khi nhìn vào nghĩa của cả câu

William đang có mặt ở đây với tôi chẳng hạn. Hãy thử tưởng tượng là William vừa mới ốm:

Alex: Are you feeling better now?

William: Yes, I'm feeling quite healthy, thank you. In fact, I feel great!

Trong ngữ cảnh này, William có lẽ muốn nói rằng anh đã hoàn toàn bình phục, anh cảm thấy 100% khỏe mạnh.

Nói một cách khác, chúng ta có thể có một cuộc đối thoại như thế này:

Alex: Are you feeling better now?

William: Well, I'm feeling quite healthy, but I still have a terrible headache.

Trong trường hợp này, William có lẽ muốn nói rằng anh cảm thấy khá khỏe, nhưng chưa hoàn toàn khỏe hẳn.

Ngoài ra khi nghe những câu này, chúng ta cũng sẽ có thể đoán được nghĩa là từ quite là partially hay totally qua giọng nói và ngữ điệu của người nói.

Nếu người nói với bằng giọng vui vẻ, và xuống giọng ở cuối câu, thì có lẽ nó có nghĩa là người đó cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh, vui vẻ.v.v.

Tuy nhiên nếu người đó nói với giọng nói có vẻ lưỡng lự, thiếu tự tin, và nếu lên giọng ở cuối câu, thì có lẽ người đó muốn nói họ khá vui, hay đã khỏe hơn - partially happy or healthy - nhưng không phải là hoàn toàn như vậy.

Trên thực tế, trong văn phong hơi cổ, người ta thường dùng 'quite' để diễn tả ý 'totally' hay 'completely' - ít nhất là trong văn nói tiếng Anh.

Đôi khi người ta vẫn dùng cách này trong văn viết, đặc biệt là trong văn phong trịnh trọng, vì thế bạn có thể đọc trong một tiểu thuyết cách diễn đạt này. Nhưng trong tiếng Anh hội thoại hiện đại, 'quite' thường có nghĩa là 'partially'.

 

2. Cách sử dụng quite trong tiếng Anh

quite và pretty có nghĩa gần giống như nhau. Ví dụ:

- I'm surprised you haven't heard of her. She's quite/pretty famous.

- It's quite/pretty cold. You'd better wear your coat.

Trời khá lạnh. Anh nên mang áo khoác.

- Lucy lives quite near me, so we see each other pretty often.

(Lucy sống khá gần nhà tôi nên chúng tôi gặp nhau khá thường xuyên.)

Nhưng pretty là một từ không trang trọng và thường được sử dụng trong tiếng anh đàm thoại.

quite đứng trước a/an:

quite a nice day (không nói 'a quite nice day')

quite an old house

quite a long way

Ví dụ:

- We live in quite an old house.

(Chúng tôi sống trong một ngôi nhà khá cũ kỹ.)

So sánh quite và pretty:

- Sally has quite a good job.

- Sally has a pretty good job.

(Sally có một công việc khá ổn.)

Bạn có thể sử dụng quite (nhưng không sử dụng pretty) trong các trường hợp sau:

quite a/an + danh từ

- I didn't expect to see them. It was quite a surprise.

(Tôi đã không cho rằng sẽ gặp họ. Điều đó khá là bất ngờ.)

quite a lot (of) ...

- There were quite a lot of people at the meeting.

(Đã có khá nhiều người tại buổi hội nghị.)

quite + động từ (đặc biệt là enjoy và like)

- I quite like tennis but it's not my favourite sport.

(Tôi cũng thích tennis nhưng đó không phải là môn thể thao sở trường của tôi.)

Ngoài ra, quite cũng có nghĩa là hoàn toàn. Bạn theo dõi tiếp phần dưới.

 

3. Cách sử dụng rather trong tiếng Anh

rather có nghĩa tương tự như quite/pretty. Ta dùng rather với những từ và những ý phủ định/tiêu cực:

Vi dụ chứng minh:

- It's rather cold. You'd better wear your coat.

(Trời khá lạnh. Tốt hơn là anh nên mặc áo khoác.)

- "What was the examination like?" "Rather difficult, I'm afraid."

("Kỳ thi thế nào?" "Cũng khó đấy, tôi e là vậy.")

- Let's get a taxi. It's rather a long way to walk.

(Kêu taxi đi. Đi bộ sẽ khá xa đấy.)

quite/pretty cũng có thể được dùng ở những câu trên.

Ta thường dùng quite với ý khẳng định, và rather với ý phủ định/tiêu cực:

- She's quite intelligent but rather lazy.

Khi ta dùng rather với những từ mang nghĩa tích cực (nice/interesting ...), nó có nghĩa khác thường, bất ngờ. Ví dụ, rather nice = unusually nice / surprisingly nice / nice than expected:

Ví dụ:

- These oranges are rather nice. Where did you get them?

Mấy quả cam này ngon quá. Bạn mua ở đâu vậy?

- Ann didn't like the book but I thought it was rather interesting.

(Ann không thích cuốn sách nhưng tôi nghĩ cuốn đó khá hay. (= hay hơn mong đợi))

rather có thể đứng trước hoặc sau a/an.

a rather interesting book

hoặc

rather an interesting book.

- Quite với nghĩa "hoàn toàn"

quite cũng có thể sử dụng với một nghĩa khác, đó là hoàn toàn. Ví dụ:

- "Are you sure?" "Yes, quite sure." (= completely sure)

("Anh chắc vậy chứ?" "Vâng, hoàn toàn chắc chắn.")

quite mang nghĩa hoàn toàn khi đi với các tính từ sau:

sure     right     true      clear    different

incredible         amazing          certain wrong  safe

obvious            unnecessary   extraordinary   impossiple      

Ví dụ:

- She was quite different from what I expected. (= completely different)

(Cô ta hoàn toàn khác với những gì tôi đã nghĩ.)

- Everything they said was quite true. (= completely true)

(Tất cả những điều họ nói đều hoàn toàn đúng.)

quite mang nghĩa hoàn toàn cũng còn được dùng với một số động từ, ví dụ:

- I quite agree with you. (= completely agree)

(Tôi hoàn toàn đồng ý với anh.)

not quite = not completely:

- They haven't quite finished their dinner yet.

(Họ vẫn chưa ăn xong bữa tối.)

- I don't quite understand what you mean.

(Tôi hoàn toàn không hiểu anh nói gì.

- "Are you ready yet?" "Not quite." (= not completely)

("Bạn sẵn sàng chưa?" "Chưa.")

 

4. Cách sử dụng fairly trong tiếng Anh

- Fairly diễn đạt một nghĩa yếu hơn quite/pretty/rather. Ví dụ: nếu một thứ gì đó là fairly good thì nó không phải là very good và nó còn có thể tốt hơn.

- My room is fairly big, but I'd prefer a bigger one.

 (Phòng của tôi cũng khá là lớn, nhưng tôi thích một phòng lớn hơn.)

- We see each other fairly often, but not as often as we used to.

(Chúng tôi gặp nhau cũng khá là thường xuyên, nhưng không được thường xuyên như trước đây.)

Cả hai trạng từ fairly và rather đều mang nghĩa "một cách vừa phải"

Nhưng:

Tom is fairly clever, but Peter is rather stupid.

I walk fairly fast but Ann walks rather slowly

Cả hai trạng từ này cũng có thể được sử dụng với động tính từ với cùng qui tắc như trên:

He was fairly relaxed;

she was rather tense

a fairly interesting film

a rather boring book

Nếu bắt buộc cần sử dụng một mạo từ bất định (a hoặc an) thì mạo từ bất định này đặt trước trạng từ fairly nhưng có thể đặt trước hoặc sau trạng từ rather.

a fairly light box

a rather heavy box/rather a heavy box

Với các tính từ/trạng từ fast, slow, thin, thick, hot, cold, … không thuộc hai loại tính từ/trạng từ trên, thì người nói có thể diễn đạt sự đồng ý, tán thành bởi sử dụng trạng từ fairly và sự không đồng ý với trạng từ rather.

This soup is fairly hot -- ngụ ý rằng người nói thích hot soup

Trong khi: This soup is rather hot -- ngụ ý rằng soup này hơi nóng đối với anh ta.

Khi trạng từ rather được sử dụng trước alike, like, similar, different, … và trước các dạng so sánh thì nó mang nghĩa tương đương với "a little" hoặc "slightly" (một chút).

Siamese cats are rather like dogs in some ways.

The weather was raiher worse than I had expected

Cụm từ rather a có thể được sử dụng với một số danh từ cụ thể: disappointment, disadvantage, nuisance, pity, shame và đôi khi với joke:

It's rather a nuisance (= a little inconvenient) that we can't park here.

It's rather a shame (= a little unfair) that he has to work on Sundays

Trạng từ fairly không được sử dụng theo các cách này.

 

5. Trạng từ rather có thể được sử dụng trước một số tính từ/trạng từ mang nghĩa tích cực

Trạng từ rather có thể được sử dụng trước một số tính từ/trạng từ mang nghĩa tích cực, chẳng hạn như amusing, clever, good, pretty, well, nhưng ý nghĩa của nó sẽ bị thay đổi. Khi đó ý nghĩa của rather sẽ gần tương tự với very, và nghĩa tiêu cực của trạng từ này bị triệt tiêu

She is rather clever is nearly

-- là giống như --

She is very clever.

Rõ ràng là khi sử dụng rather theo cách này giúp nhấn mạnh và làm tăng thêm độ tích cực của tính từ/trạng từ mà nó bổ nghĩa (nhấn mạnh hơn khi sử dụng fairly).

Ví dụ chứng minh:

(a) Với câu: It is a fairly good play - có thể không là lời cổ vũ thực sự với một vài người nào đó để đi xem vở kịch này hay với một số người nào đó thì lời khen này chưa đến mức đả động họ.

(b) Với câu: It is rather a good play – thì đây hoàn toàn là một lời đề nghị, lời giới thiệu rằng đó là vở kịch rất hay và bạn nên đi xem.

Trạng từ rather cũng có thể được sử dụng trước các động từ enjoy, like và đôi khi trước động từ dislike, tân ngữ.

rather like the smell of petrol.

He rather enjoys queueing

Trạng từ rather cũng có thể được sử dụng trong các câu trả lời ngắn của câu hỏi với có các động từ trên.

Do you like him? - Yes I do, rather. (rất thích)

Cấu trúc rather + like/enjoy thường được sử dụng để diễn đạt một điều ưa thích mà làm ngạc nhiên một ai đó.

=> Ví dụ sự khác nhau giữa Trạng từ rather và fairly:

Tom is fairly clever, but Peter is rather stupid.

I walk fairly fast but Ann walks rather slowly

Cả hai trạng từ này cũng có thể được sử dụng với động tính từ với cùng qui tắc như trên:

He was fairly relaxed;

she was rather tense

a fairly interesting film

a rather boring book

Nếu bắt buộc cần sử dụng một mạo từ bất định (a hoặc an) thì mạo từ bất định này đặt trước trạng từ fairly nhưng có thể đặt trước hoặc sau trạng từ rather.

a fairly light box

a rather heavy box/rather a heavy box

Với các tính từ/trạng từ fast, slow, thin, thick, hot, cold, … không thuộc hai loại tính từ/trạng từ trên, thì người nói có thể diễn đạt sự đồng ý, tán thành bởi sử dụng trạng từ fairly và sự không đồng ý với trạng từ rather.

This soup is fairly hot -- ngụ ý rằng người nói thích hot soup

Trong khi: This soup is rather hot -- ngụ ý rằng soup này hơi nóng đối với anh ta.

Khi trạng từ rather được sử dụng trước alike, like, similar, different, … và trước các dạng so sánh thì nó mang nghĩa tương đương với "a little" hoặc "slightly" (một chút).

Siamese cats are rather like dogs in some ways.

The weather was raiher worse than I had expected

Cụm từ rather a có thể được sử dụng với một số danh từ cụ thể: disappointment, disadvantage, nuisance, pity, shame và đôi khi với joke:

It's rather a nuisance (= a little inconvenient) that we can't park here.

It's rather a shame (= a little unfair) that he has to work on Sundays

Trạng từ fairly không được sử dụng theo các cách này.

Liên hệ sử dụng dịch vụ dịch thuật:

Quý khách hàng có nhu cầu sử dụng dịch vụ vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi:

CÔNG TY LUẬT TNHH MINH KHUÊ

Điện thoại yêu cầu dịch vụ: 043-9916057            Tổng đài tư vấn luật: 1900.6162

Gửi thư tư vấn hoặc yêu cầu dịch vụ qua Email:  [email protected]

Rất mong nhận được sự hợp tác cùng Quý khách hàng!

Trân trọng./.

PHÒNG DỊCH THUẬT - CÔNG TY LUẬT MINH KHUÊ