1. Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thiết bị thu truyền hình số mặt đất DVB-T2
QCVN 63:2020/BTTTT, được biên soạn bởi Cục Viễn thông và đánh giá bởi Vụ Khoa học và Công nghệ trình duyệt, Bộ Khoa học và Công nghệ, đã được ban hành bởi Bộ Thông tin và Truyền thông thông qua Thông tư 17/2020/TT-BTTTT vào ngày 20 tháng 8 năm 2020, đưa ra các quy định quan trọng liên quan đến sản xuất và nhập khẩu thiết bị thu truyền hình số mặt đất DVB-T2 tại Việt Nam.
Theo quy chuẩn này, áp dụng cho cả tổ chức và cá nhân tham gia vào các hoạt động sản xuất và nhập khẩu thiết bị thu truyền hình số mặt đất DVB-T2 trong lãnh thổ Việt Nam. Đặc biệt, quy định rõ ràng rằng thiết bị thu phải được trang bị ít nhất một cơ chế linh hoạt để nâng cấp phần mềm hệ thống, nhằm đảm bảo tính hiện đại và khả năng thích ứng với các cập nhật công nghệ mới. Điều này nhấn mạnh sự cam kết của Việt Nam trong việc đảm bảo chất lượng và tiện ích của thiết bị thu truyền hình số mặt đất, tạo điều kiện thuận lợi cho người tiêu dùng và ngành công nghiệp viễn thông nói chung.
Thiết bị thu không chỉ yêu cầu có cơ chế phát hiện lỗi trong phần mềm hệ thống mới được tải về, mà còn đặt ra một tiêu chuẩn cao hơn: cần phải kiểm tra lỗi trước khi chuyển đổi sang việc sử dụng nó để thay thế cho phần mềm đang hoạt động hiện tại. Trong tình huống mà phần mềm hệ thống mới chứa lỗi, thiết bị thu không chỉ thông báo người dùng mà còn giữ nguyên phiên bản phần mềm đang hoạt động để đảm bảo tính ổn định và hiệu suất của hệ thống.
Đồng thời, để đối mặt với tình trạng mất kết nối hoặc tải về mất quá nhiều thời gian do đường truyền kém, thiết bị thu cần có khả năng hỗ trợ người sử dụng trong việc hủy bỏ việc tải xuống và tiếp tục sử dụng phiên bản phần mềm hiện tại mà không gây ảnh hưởng đáng kể đến trải nghiệm người dùng. Điều này đồng nghĩa với việc tối ưu hóa sự linh hoạt và thoải mái cho người dùng khi họ đối mặt với các vấn đề kết nối hoặc tải về.
Mỗi khi có phiên bản mới của phần mềm hệ thống, trách nhiệm của các nhà sản xuất không chỉ dừng lại ở việc cung cấp phiên bản mới mà còn mở rộng đến việc đảm bảo người dùng có được hướng dẫn chi tiết về quy trình tải về. Các nhà sản xuất không chỉ là những người đưa ra sản phẩm, mà còn là những người hướng dẫn và hỗ trợ người dùng trong việc áp dụng các cập nhật mới nhất.
Trọng tâm của trách nhiệm này không chỉ đơn thuần là việc cung cấp phiên bản mới, mà còn bao gồm việc đảm bảo rằng người dùng được hướng dẫn một cách rõ ràng và chi tiết về quá trình tải về. Nhà sản xuất trở thành người chịu trách nhiệm đồng hành với người dùng trong việc hiểu rõ và thực hiện các bước cần thiết để cập nhật phần mềm hệ thống một cách thuận lợi và hiệu quả. Điều này không chỉ giúp tăng cường sự thuận tiện cho người dùng mà còn góp phần tối ưu hóa trải nghiệm sử dụng và đảm bảo rằng họ luôn tiếp cận được những tính năng mới và cải tiến.
2. Việc xử lý các bảng báo hiệu PSI/SI theo QCVN 63:2020/BTTTT
Tại QCVN 63:2020/BTTTT, hướng dẫn về xử lý các bảng báo hiệu PSI/SI đã được định rõ để đảm bảo hiệu suất cao của thiết bị thu. Quy chuẩn này yêu cầu rằng thiết bị thu phải trang bị một phần mềm hệ thống mạnh mẽ, có khả năng phân tích và xử lý thông tin dịch vụ đang hoạt động. Đồng thời, thiết bị cũng cần kiểm soát các phần cứng và phần mềm theo các tiêu chuẩn chất lượng như EN 300 468 và ETSI TR 101 211.
Không chỉ dừng lại ở đó, thiết bị thu theo quy chuẩn này cần sở hữu khả năng xử lý một loạt các bảng thông tin quan trọng như NIT, PAT, PMT, SDT, EIT, và TDT. Những bảng thông tin này được mô tả chi tiết trong quy chuẩn, đặt ra các yêu cầu chặt chẽ đối với phần tín hiệu phát của hệ thống DVB-T2. Điều này nhấn mạnh cam kết của QCVN 63:2020/BTTTT trong việc đảm bảo rằng các thiết bị thu đáp ứng được những tiêu chuẩn cao nhất để đảm bảo chất lượng và tính ổn định của hệ thống truyền hình số mặt đất.
Thiết bị không chỉ có khả năng giám sát mà còn tự động cập nhật trạng thái của các kênh hoặc dịch vụ mà không đòi hỏi sự can thiệp của người sử dụng trong các tình huống sau đây:
- Trong trường hợp không có sự thay đổi về trạng thái của kênh hoặc dịch vụ, thiết bị thu không chỉ giữ nguyên trạng thái hiện tại của chúng mà còn đảm bảo tính ổn định và liên tục của trải nghiệm người xem.
- Đối với tình huống thay đổi tên kênh, thiết bị thu không chỉ nhạy bén để phát hiện sự thay đổi, mà còn tự động cập nhật đúng tên mới của kênh trong khoảng thời gian 40 giây, giúp người dùng không bị gián đoạn trong quá trình xem truyền hình.
- Trong trường hợp một kênh chương trình bị xóa, thiết bị thu không chỉ xác định sự xóa này mà còn tự động loại bỏ kênh đó khỏi danh sách kênh trong khoảng thời gian 40 giây, tạo ra một quá trình xử lý linh hoạt và nhanh chóng.
- Trong tình huống đặc biệt khi xảy ra việc xóa một kênh chương trình đồng thời thay đổi vị trí của một kênh khác, thiết bị thu đều phải thực hiện quá trình này một cách mạnh mẽ và mượt mà. Trong khoảng thời gian 40 giây từ khi xóa một kênh và thay đổi vị trí của một kênh khác, thiết bị không chỉ xóa kênh bị loại bỏ mà còn cập nhật đúng vị trí mới của kênh đã thay đổi vị trí trong danh sách kênh. Điều này đảm bảo tính liên tục và sự thuận tiện cho người xem, không gây ra bất kỳ sự gián đoạn nào trong trải nghiệm xem truyền hình.
- Trong trường hợp kênh chỉ có một kênh âm thanh, thiết bị thu không chỉ giữ nguyên chất lượng âm thanh mà còn giải mã đúng tên nhãn của kênh âm thanh đó. Điều này đảm bảo rằng người nghe sẽ trải nghiệm được âm thanh chất lượng cao, với thông tin đầy đủ về nguồn gốc âm thanh.
- Trong trường hợp chèn thêm một kênh âm thanh mới vào một kênh chương trình, thiết bị thu phải thực hiện quá trình này trong khoảng thời gian 40 giây một cách nhanh chóng và hiệu quả. Thiết bị không chỉ thu được kênh âm thanh mới mà còn giải mã đúng tên nhãn của nó, tạo ra một trải nghiệm âm thanh đa dạng và phong phú cho người nghe.
3. Quy định về xây dựng, thẩm định, ban hành quy chuẩn kỹ thuật
Điều 32 Luật Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật 2006 quy định xây dựng, thẩm định, ban hành quy chuẩn kỹ thuật như sau:
- Quy trình xây dựng, thẩm định, và ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia được quy định cẩn thận để đảm bảo tính minh bạch và chất lượng cao. Theo quy định chi tiết:
+ Dựa trên kế hoạch xây dựng quy chuẩn kỹ thuật đã được phê duyệt, cơ quan ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tổ chức quá trình xây dựng với sự tham gia đa dạng từ đại diện của cơ quan nhà nước, tổ chức khoa học và công nghệ, doanh nghiệp, tổ chức liên quan, người tiêu dùng, và các chuyên gia.
+ Cơ quan ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tiến hành thu thập ý kiến rộng rãi và công khai dự thảo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, đồng thời tổ chức các hội nghị chuyên đề để lắng nghe ý kiến đóng góp từ các bên liên quan. Thời gian để lấy ý kiến ít nhất là 60 ngày; tuy nhiên, đối với các vấn đề cấp thiết liên quan đến sức khỏe, an toàn, và môi trường, thời gian này có thể được rút ngắn theo quyết định của cơ quan ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia.
+ Sau đó, cơ quan ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tiếp thu ý kiến và hoàn thiện dự thảo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, lập hồ sơ dự thảo sau khi đã đồng thuận ý kiến với bộ, ngành có liên quan.
+ Bộ Khoa học và Công nghệ tiếp tục quy trình bằng cách tổ chức thẩm định dự thảo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, với thời hạn thẩm định không vượt quá 60 ngày kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ.
+ Sau quá trình thẩm định, cơ quan ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia hoàn thiện dự thảo và ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày có ý kiến nhất trí từ cơ quan thẩm định. Trong trường hợp không đồng thuận, cơ quan ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia sẽ báo cáo Thủ tướng Chính phủ để xem xét và quyết định. Điều này đảm bảo quá trình xây dựng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia được thực hiện một cách minh bạch, công bằng, và hiệu quả.
- Quy trình xây dựng, thẩm định và ban hành quy chuẩn kỹ thuật địa phương được tổ chức một cách chi tiết và minh bạch, đặt ra các bước quan trọng để đảm bảo tính công bằng và hiệu quả trong việc phát triển quy chuẩn kỹ thuật tại cấp địa phương. Theo chi tiết:
+ Dựa trên kế hoạch xây dựng quy chuẩn kỹ thuật đã được phê duyệt, Uỷ ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương đảm nhận trách nhiệm tổ chức việc xây dựng quy chuẩn kỹ thuật địa phương. Quy trình này liên quan đến sự tham gia đa dạng của các đại diện từ cơ quan nhà nước, tổ chức khoa học và công nghệ, doanh nghiệp, và các tổ chức liên quan, đồng thời mở cửa cho sự đóng góp của người tiêu dùng và chuyên gia.
+ Uỷ ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương chủ động thu thập ý kiến rộng rãi và công khai dự thảo quy chuẩn kỹ thuật địa phương. Việc này không chỉ bao gồm tổ chức hội nghị chuyên đề để lắng nghe ý kiến đóng góp, mà còn đặt ra thời gian lấy ý kiến ít nhất là 60 ngày. Trong các trường hợp cấp thiết liên quan đến sức khỏe, an toàn, và môi trường, thời gian này có thể được rút ngắn tùy thuộc vào quyết định của Uỷ ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương.
+ Uỷ ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương tiếp tục nghiên cứu và tiếp thu ý kiến để hoàn thiện dự thảo quy chuẩn kỹ thuật địa phương, sau đó lập hồ sơ dự thảo và chuyển đến cơ quan nhà nước có thẩm quyền quy định để lấy ý kiến.
+ Uỷ ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương ban hành quy chuẩn kỹ thuật địa phương trong khoảng 30 ngày, tính từ ngày có ý kiến đồng ý của cơ quan nhà nước có thẩm quyền quy định tại điểm a khoản 1 Điều 27 của Luật. Điều này đảm bảo rằng quy trình xây dựng và ban hành quy chuẩn kỹ thuật địa phương được thực hiện một cách linh hoạt và đáp ứng nhanh chóng đối với yêu cầu của cộng đồng và doanh nghiệp địa phương.
Ngoài ra, có thể tham khảo: Đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực phát thanh truyền hình. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.