Mục lục bài viết

1. Giới thiệu về thuế tiêu thụ đặc biệt

1.1 Định nghĩa thuế tiêu thụ đặc biệt: Giải thích rõ thuế tiêu thụ đặc biệt là gì, mục đích của loại thuế này.

Thuế tiêu thụ đặc biệt là một loại thuế gián thu, có tác dụng điều tiết đối với các hàng hóa và dịch vụ được coi là xa xỉ hoặc có mức tiêu dùng cao, như ô tô, rượu bia, thuốc lá, và các sản phẩm dịch vụ đặc biệt khác. Đây là một công cụ quan trọng trong chính sách thuế của nhiều quốc gia, được áp dụng để quản lý và điều chỉnh việc sản xuất, nhập khẩu và tiêu dùng những mặt hàng có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng và môi trường.

Thuế tiêu thụ đặc biệt không chỉ nhằm mục đích điều tiết tiêu dùng mà còn góp phần vào việc tăng thu ngân sách Nhà nước. Đồng thời, thuế này còn có vai trò quan trọng trong việc tăng cường quản lý hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp liên quan đến các hàng hóa và dịch vụ chịu thuế.

Dù thuế tiêu thụ đặc biệt được cơ sở sản xuất trực tiếp nộp cho cơ quan thuế, người tiêu dùng cuối cùng vẫn là người gánh chịu chi phí thuế này. Điều này xảy ra vì thuế tiêu thụ đặc biệt được tính vào giá bán của hàng hóa hoặc dịch vụ, khiến cho giá thành sản phẩm cao hơn và ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định tiêu dùng của người mua. Như vậy, dù có tính chất gián thu, thuế tiêu thụ đặc biệt có ảnh hưởng sâu rộng đến cả nền kinh tế và người tiêu dùng.

 

1.2 Vai trò của thuế tiêu thụ đặc biệt: Nêu rõ tầm quan trọng của thuế tiêu thụ đặc biệt đối với nền kinh tế.

Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) đóng một vai trò quan trọng trong việc điều tiết sản xuất và tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ, đặc biệt là những sản phẩm và dịch vụ được coi là xa xỉ hoặc có ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe cộng đồng và môi trường. Mức thuế suất cao của loại thuế này có tác dụng đáng kể trong việc thay đổi quyết định tiêu dùng của người dân. Cụ thể, việc áp dụng thuế suất cao đối với các mặt hàng như rượu bia, thuốc lá, và ô tô hạng sang có thể làm giảm mức tiêu thụ và sản xuất các sản phẩm này, từ đó góp phần hạn chế những tác động tiêu cực đến nền kinh tế và xã hội.

Ngoài chức năng điều tiết tiêu dùng, thuế TTĐB cũng là một nguồn thu quan trọng cho ngân sách Nhà nước. Nhờ vào mức thuế suất cao, Nhà nước có thể thu được một khoản thu nhập lớn từ các doanh nghiệp và tổ chức sản xuất kinh doanh hàng hóa, dịch vụ chịu thuế. Số tiền này có thể được sử dụng để tài trợ cho các chương trình công cộng, đầu tư vào cơ sở hạ tầng, và các dịch vụ xã hội khác.

Hơn nữa, thuế TTĐB còn có vai trò trong việc tái phân phối thu nhập trong xã hội. Bằng cách đánh thuế nặng vào các sản phẩm tiêu dùng cao cấp, thuế này giúp giảm bớt sự chênh lệch thu nhập giữa các tầng lớp xã hội. Điều này không chỉ giúp tạo ra nguồn thu lớn cho ngân sách mà còn đảm bảo tính công bằng trong xã hội, góp phần duy trì sự bình đẳng và công bằng trong hệ thống kinh tế và xã hội.

 

1.3 Các đối tượng chịu thuế tiêu thụ đặc biệt: Liệt kê các hàng hóa, dịch vụ phải chịu loại thuế này.

Theo quy định tại Điều 2 của Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt 2008 và khoản 2 của Nghị định 108/2015/NĐ-CP, các đối tượng chịu thuế tiêu thụ đặc biệt được phân loại như sau:

 Hàng hóa chịu thuế tiêu thụ đặc biệt

- Thuốc lá và các chế phẩm từ thuốc lá: Bao gồm thuốc lá điếu, xì gà và các chế phẩm khác từ cây thuốc lá được sử dụng để hút, hít, nhai, ngửi, hoặc ngậm. Đây là nhóm hàng hóa chịu thuế nhằm kiểm soát việc tiêu thụ các sản phẩm có ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.

- Rượu: Tất cả các loại rượu đều thuộc đối tượng chịu thuế tiêu thụ đặc biệt. Quy định này nhằm điều tiết tiêu dùng rượu, đặc biệt là các sản phẩm có nồng độ cồn cao.

- Bia: Các loại bia cũng được đưa vào diện chịu thuế, nhằm hạn chế tiêu dùng và giảm thiểu các tác động tiêu cực của việc tiêu thụ bia.

- Xe ô tô: Bao gồm xe ô tô dưới 24 chỗ ngồi, cả những xe ô tô vừa chở người vừa chở hàng với thiết kế có từ hai hàng ghế trở lên và vách ngăn cố định giữa khoang chở người và khoang chở hàng.

- Xe mô tô: Xe mô tô hai bánh và ba bánh có dung tích xi lanh trên 125cm³ thuộc diện chịu thuế, nhằm kiểm soát việc sử dụng các phương tiện giao thông cá nhân.

- Tàu bay và du thuyền: Các phương tiện này khi được sử dụng cho mục đích dân dụng cũng thuộc đối tượng chịu thuế tiêu thụ đặc biệt.

- Xăng: Tất cả các loại xăng được đưa vào diện chịu thuế, nhằm điều tiết việc tiêu dùng năng lượng.

- Điều hòa nhiệt độ: Các sản phẩm điều hòa nhiệt độ có công suất từ 90.000 BTU trở xuống cũng phải chịu thuế tiêu thụ đặc biệt.

- Bài lá: Các loại bài lá cũng nằm trong danh mục hàng hóa chịu thuế tiêu thụ đặc biệt.

- Vàng mã và hàng mã: Điều này không bao gồm các loại hàng mã là đồ chơi trẻ em hoặc đồ dùng dạy học. Đây là những sản phẩm thường được sử dụng trong các nghi lễ và phong tục tập quán.

- Lưu ý rằng hàng hóa chịu thuế tiêu thụ đặc biệt phải là các sản phẩm hoàn chỉnh. Bộ linh kiện để lắp ráp các hàng hóa này không nằm trong diện chịu thuế.

Dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt

- Kinh doanh vũ trường: Các cơ sở kinh doanh vũ trường phải nộp thuế tiêu thụ đặc biệt, nhằm quản lý và điều chỉnh hoạt động giải trí này.

- Kinh doanh mát-xa và karaoke: Các dịch vụ mát-xa và karaoke cũng thuộc diện chịu thuế tiêu thụ đặc biệt, nhằm quản lý và điều tiết hoạt động giải trí này.

- Kinh doanh casino và trò chơi điện tử có thưởng: Bao gồm các trò chơi bằng máy giắc-pót (jackpot), máy sờ-lot (slot), và các máy tương tự, cũng như các dịch vụ casino, đều phải nộp thuế tiêu thụ đặc biệt.

- Kinh doanh đặt cược: Bao gồm các hình thức đặt cược thể thao, giải trí, và các hình thức đặt cược khác theo quy định của pháp luật.

- Kinh doanh golf: Các hoạt động liên quan đến golf, bao gồm việc bán thẻ hội viên và vé chơi golf, đều thuộc diện chịu thuế tiêu thụ đặc biệt.

- Kinh doanh xổ số: Các dịch vụ liên quan đến xổ số cũng phải nộp thuế tiêu thụ đặc biệt, nhằm điều chỉnh hoạt động này trong nền kinh tế.

 

2. Quy định chung về giá tính thuế tiêu thụ đặc biệt năm 2024

2.1 Căn cứ pháp lý: Nêu rõ các văn bản pháp luật điều chỉnh (Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt, các nghị định, thông tư hướng dẫn).

Để hiểu rõ về các quy định liên quan đến thuế tiêu thụ đặc biệt, trước hết, cần nắm vững các văn bản pháp lý điều chỉnh vấn đề này. Căn cứ pháp lý quan trọng bao gồm:

- Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt: Đây là văn bản pháp luật chính quy định về thuế tiêu thụ đặc biệt. Luật này được ban hành lần đầu tiên vào năm 2008 và đã được sửa đổi, bổ sung vào năm 2014. Luật quy định rõ ràng về các đối tượng chịu thuế, mức thuế suất áp dụng, và các quy định khác liên quan đến việc tính thuế và thu nộp thuế tiêu thụ đặc biệt.

- Nghị định và thông tư hướng dẫn: Ngoài Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt, các nghị định và thông tư do Chính phủ và các cơ quan liên quan ban hành cũng là căn cứ pháp lý quan trọng. Các nghị định này chi tiết hóa và hướng dẫn cụ thể việc thực hiện các quy định của Luật, bao gồm việc xác định giá tính thuế, các thủ tục kê khai và nộp thuế, cũng như việc kiểm tra và xử lý các vi phạm liên quan đến thuế tiêu thụ đặc biệt.

Giá tính thuế tiêu thụ đặc biệt trong năm 2024 vẫn được áp dụng theo các quy định hiện hành trong Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt 2008, đã được sửa đổi và bổ sung vào năm 2014. Điều này có nghĩa là các quy định về việc xác định giá tính thuế, mức thuế suất và các nguyên tắc áp dụng vẫn sẽ dựa trên luật này, cùng với các hướng dẫn cụ thể từ các nghị định và thông tư liên quan. Việc tuân thủ các quy định này là cần thiết để đảm bảo việc tính thuế và thực hiện nghĩa vụ thuế tiêu thụ đặc biệt đúng theo pháp luật.

 

2.2 Khái niệm giá tính thuế: Giải thích rõ cách xác định giá tính thuế.

Giá tính thuế tiêu thụ đặc biệt là cơ sở để xác định số tiền thuế mà doanh nghiệp hoặc cá nhân phải nộp cho Nhà nước khi sản xuất, nhập khẩu hoặc tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ thuộc diện chịu thuế tiêu thụ đặc biệt. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc tính toán nghĩa vụ thuế và đảm bảo sự công bằng trong thu thuế.

Giá tính thuế tiêu thụ đặc biệt là giá trị của hàng hóa hoặc dịch vụ tính theo giá bán tại thời điểm bán ra hoặc giá trị tại thời điểm nhập khẩu, đã bao gồm thuế giá trị gia tăng (nếu có) và các khoản chi phí khác nhưng chưa bao gồm thuế tiêu thụ đặc biệt.

Giá tính thuế tiêu thụ đặc biệt là một yếu tố quan trọng trong việc xác định số thuế phải nộp đối với các hàng hóa và dịch vụ thuộc diện chịu thuế tiêu thụ đặc biệt, và việc nắm vững các quy định về giá tính thuế giúp đảm bảo việc thực hiện nghĩa vụ thuế một cách chính xác và hiệu quả.

 

2.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tính thuế: Nêu các yếu tố như chi phí sản xuất, chi phí kinh doanh, giá bán...

Giá tính thuế tiêu thụ đặc biệt được xác định dựa trên nhiều yếu tố khác nhau, ảnh hưởng đến số tiền thuế phải nộp. Các yếu tố chủ yếu bao gồm:

Chi phí sản xuất

- Chi phí nguyên liệu và vật liệu: Chi phí mua nguyên liệu, vật liệu để sản xuất hàng hóa.

- Chi phí lao động: Chi phí lương, phụ cấp cho công nhân và nhân viên sản xuất.

- Chi phí sản xuất khác: Chi phí điện, nước, bảo trì thiết bị và máy móc, chi phí bảo quản hàng hóa trong quá trình sản xuất.

Chi phí kinh doanh

- Chi phí vận chuyển: Chi phí vận chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ hoặc xuất khẩu.

- Chi phí lưu kho: Chi phí lưu trữ hàng hóa trong kho.

- Chi phí tiếp thị và quảng cáo: Chi phí quảng bá sản phẩm, khuyến mãi, và các hoạt động tiếp thị khác.

- Chi phí quản lý: Chi phí quản lý doanh nghiệp, bao gồm chi phí quản lý, hành chính, và các chi phí khác liên quan đến hoạt động kinh doanh.

Giá bán

- Giá bán lẻ: Giá mà người tiêu dùng phải trả khi mua hàng hóa hoặc dịch vụ, thường bao gồm cả các chi phí sản xuất và chi phí kinh doanh cộng với lợi nhuận.

- Giá bán buôn: Giá bán giữa các doanh nghiệp, thường thấp hơn giá bán lẻ, nhưng chưa bao gồm thuế tiêu thụ đặc biệt.

Chi phí thuế và các khoản phí khác

- Thuế giá trị gia tăng (VAT): Nếu giá bán đã bao gồm VAT, thì VAT cần được loại trừ để xác định giá tính thuế tiêu thụ đặc biệt.

- Chi phí khác: Các khoản phí, lệ phí khác liên quan đến hàng hóa hoặc dịch vụ có thể ảnh hưởng đến giá tính thuế.

Chênh lệch giá nhập khẩu

Giá nhập khẩu: Đối với hàng hóa nhập khẩu, giá tính thuế tiêu thụ đặc biệt có thể dựa trên giá trị nhập khẩu, bao gồm giá mua hàng, phí vận chuyển, và các khoản chi phí khác liên quan đến nhập khẩu.

 

3. Quy định cụ thể về giá tính thuế tiêu thụ đặc biệt theo từng loại hàng hóa, dịch vụ

Giá tính thuế tiêu thụ đặc biệt được xác định theo các quy định tại Điều 4 của Nghị định 108/2015/NĐ-CP (đã được sửa đổi bởi Nghị định 100/2016/NĐ-CP), cụ thể như sau:

Đối với hàng hóa sản xuất trong nước và hàng hóa nhập khẩu:

Hàng hóa sản xuất trong nước và hàng hóa nhập khẩu: Giá tính thuế tiêu thụ đặc biệt là giá do cơ sở sản xuất hoặc cơ sở nhập khẩu bán ra. Nếu giá bán của cơ sở sản xuất hoặc cơ sở nhập khẩu không theo giá giao dịch thông thường trên thị trường, cơ quan thuế sẽ ấn định thuế theo quy định của Luật Quản lý thuế 2019.

Công thức tính giá:

Giá tính thuế tiêu thụ đặc biệt

=

Giá bán chưa có thuế giá trị gia tăng

-

Thuế bảo vệ môi trường (nếu có)

1 + Thuế suất thuế tiêu thụ đặc biệt

 

Trong đó, giá bán chưa có thuế giá trị gia tăng được xác định theo quy định của pháp luật về thuế giá trị gia tăng.

- Trường hợp hàng bán qua cơ sở trực thuộc: Nếu cơ sở sản xuất hoặc nhập khẩu bán hàng qua các cơ sở hạch toán phụ thuộc, giá làm căn cứ tính thuế tiêu thụ đặc biệt là giá do cơ sở hạch toán phụ thuộc bán ra. Nếu bán qua đại lý, giá tính thuế là giá do cơ sở sản xuất hoặc nhập khẩu quy định, không trừ hoa hồng.

- Quan hệ liên kết: Nếu hàng hóa được bán cho các cơ sở có mối quan hệ công ty mẹ-con hoặc các công ty liên kết, giá bán không được thấp hơn 7% so với giá bình quân của các cơ sở thương mại không có quan hệ liên kết. Đặc biệt đối với xe ô tô, giá bán so sánh là giá chưa bao gồm phụ tùng lắp đặt thêm theo yêu cầu khách hàng.

- Trường hợp giá thấp hơn quy định: Nếu giá bán của cơ sở sản xuất hoặc nhập khẩu thấp hơn tỷ lệ 7% so với giá bình quân, cơ quan thuế sẽ ấn định giá tính thuế.

Đối với hàng hóa nhập khẩu:

Giá tính thuế tiêu thụ đặc biệt

Giá tính thuế tiêu thụ đặc biệt = Giá tính thuế nhập khẩu + Thuế nhập khẩu

Giá tính thuế nhập khẩu được xác định theo quy định của pháp luật về thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu. Nếu hàng hóa nhập khẩu được miễn, giảm thuế nhập khẩu, giá tính thuế không bao gồm số thuế miễn, giảm.

Đối với hàng hóa và dịch vụ:

- Vỏ bao bì và vỏ chai: Giá tính thuế tiêu thụ đặc biệt không loại trừ giá trị vỏ bao bì, vỏ chai. Đối với bia chai có đặt tiền cược vỏ chai, cơ sở sản xuất và khách hàng phải quyết toán số tiền đặt cược hàng quý, và số tiền đặt cược không thu hồi phải đưa vào doanh thu tính thuế.

- Hàng hóa gia công: Giá tính thuế là giá bán hàng hóa của cơ sở giao gia công hoặc giá bán của sản phẩm tương đương tại thời điểm bán.

- Hợp tác kinh doanh: Giá tính thuế tiêu thụ đặc biệt đối với hàng hóa sản xuất hợp tác là giá bán ra của cơ sở sử dụng hoặc sở hữu thương hiệu hoặc công nghệ sản xuất. Nếu bán cho chi nhánh của công ty nước ngoài tại Việt Nam, giá tính thuế là giá bán ra của chi nhánh.

- Trả góp: Đối với hàng hóa bán theo phương thức trả góp, giá tính thuế là giá bán hàng hóa trả một lần, không bao gồm khoản lãi trả góp.

- Dịch vụ: Giá tính thuế tiêu thụ đặc biệt là giá cung ứng dịch vụ của cơ sở kinh doanh, không bao gồm các khoản thu ngoài giá bán. Ví dụ:

+ Kinh doanh gôn: Doanh thu từ bán thẻ hội viên, vé chơi gôn, tiền bảo dưỡng sân, thuê xe và caddy.

+ Kinh doanh ca-si-nô và trò chơi điện tử: Doanh thu từ ca-si-nô và trò chơi điện tử có thưởng trừ đi số tiền trả thưởng cho khách hàng.

+ Kinh doanh vũ trường, mát-xa và ka-ra-ô-kê: Doanh thu từ các hoạt động và dịch vụ kèm theo.

- Kinh doanh xổ số: Doanh thu từ bán vé xổ số. Hàng hóa và dịch vụ dùng để trao đổi, tiêu dùng nội bộ: Giá tính thuế tiêu thụ đặc biệt là giá của hàng hóa hoặc dịch vụ tương đương tại thời điểm phát sinh hoạt động trao đổi, tiêu dùng nội bộ, biếu, tặng, cho, khuyến mại.

- Khoản thu thêm: Giá tính thuế bao gồm cả khoản thu thêm ngoài giá bán hàng hóa, dịch vụ mà cơ sở sản xuất, kinh doanh được hưởng. Đặc biệt, giá tính thuế tiêu thụ đặc biệt đối với thuốc lá bao gồm cả khoản đóng góp bắt buộc và kinh phí hỗ trợ theo Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá 2012.

 

4. Các vấn đề cần lưu ý khi tính thuế tiêu thụ đặc biệt

4.1 Thủ tục kê khai, nộp thuế: Hướng dẫn chi tiết các bước thực hiện.

Kê khai và nộp thuế tiêu thụ đặc biệt là quy trình quan trọng mà các cơ sở sản xuất và kinh doanh phải thực hiện để đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết các bước thực hiện:

Kê khai thuế:

- Chuẩn bị hồ sơ kê khai: Cơ sở sản xuất hoặc kinh doanh phải chuẩn bị các tài liệu cần thiết bao gồm bảng kê khai thuế tiêu thụ đặc biệt, chứng từ mua bán, hóa đơn và các tài liệu liên quan khác.

- Điền thông tin vào tờ khai thuế: Sử dụng mẫu tờ khai thuế tiêu thụ đặc biệt theo quy định của cơ quan thuế. Tờ khai cần ghi rõ thông tin về hàng hóa, dịch vụ chịu thuế, giá tính thuế, thuế suất, và số tiền thuế phải nộp.

- Nộp tờ khai: Tờ khai thuế tiêu thụ đặc biệt được nộp qua cơ quan thuế địa phương hoặc nộp trực tuyến qua hệ thống e-tax nếu có.

Nộp thuế:

- Tính toán số thuế phải nộp: Dựa trên giá tính thuế và thuế suất áp dụng, tính toán số tiền thuế tiêu thụ đặc biệt phải nộp.

- Thực hiện thanh toán: Nộp thuế bằng cách chuyển khoản vào tài khoản của cơ quan thuế hoặc qua các hình thức thanh toán điện tử khác được quy định.

- Lưu trữ chứng từ: Sau khi thanh toán, lưu giữ chứng từ nộp thuế như biên lai, chứng từ chuyển khoản để phục vụ công tác kiểm tra, thanh tra của cơ quan thuế sau này.

 

4.2 Trường hợp được miễn, giảm thuế: Nêu rõ các trường hợp được hưởng ưu đãi.

Theo quy định của pháp luật, có một số trường hợp nhất định mà cơ sở sản xuất hoặc kinh doanh có thể được miễn hoặc giảm thuế tiêu thụ đặc biệt. Các trường hợp này bao gồm:

- Hàng hóa và dịch vụ được miễn thuế:

Hàng hóa, dịch vụ được miễn thuế tiêu thụ đặc biệt theo các văn bản pháp luật hiện hành, như hàng hóa phục vụ cho mục đích an sinh xã hội hoặc các chương trình khuyến mại được Chính phủ quy định.

- Giảm thuế đối với hàng hóa xuất khẩu:

Các sản phẩm hàng hóa được xuất khẩu ra nước ngoài có thể được giảm thuế tiêu thụ đặc biệt theo chính sách khuyến khích xuất khẩu của Nhà nước.

- Ưu đãi cho doanh nghiệp đầu tư phát triển vùng sâu, vùng xa:

Doanh nghiệp hoạt động tại các khu vực kinh tế đặc biệt, vùng sâu, vùng xa có thể được hưởng ưu đãi về thuế theo chính sách khuyến khích đầu tư của Chính phủ.

- Doanh nghiệp thực hiện đầu tư nghiên cứu và phát triển:

Doanh nghiệp có hoạt động nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới có thể được hưởng mức giảm thuế theo các chính sách ưu đãi đầu tư và đổi mới công nghệ.

 

4.3 Hình thức xử lý vi phạm: Nêu rõ các hình thức xử phạt khi vi phạm quy định.

Các hình thức xử lý vi phạm đối với các quy định về thuế tiêu thụ đặc biệt có thể được thực hiện theo các mức độ khác nhau tùy thuộc vào tính chất và mức độ nghiêm trọng của vi phạm. Các hình thức xử lý bao gồm:

- Cảnh cáo và nhắc nhở: Đối với các vi phạm nhỏ, cơ quan thuế có thể thực hiện cảnh cáo và nhắc nhở, yêu cầu cơ sở sản xuất hoặc kinh doanh thực hiện điều chỉnh, bổ sung hồ sơ thuế.

- Xử phạt hành chính: Áp dụng hình thức xử phạt hành chính đối với các vi phạm quy định về kê khai, nộp thuế không đúng hạn hoặc kê khai sai. Mức phạt cụ thể được quy định trong các văn bản pháp luật hiện hành, có thể bao gồm phạt tiền và các biện pháp khắc phục hậu quả.

- Phạt bổ sung: Trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng hoặc tái phạm, cơ quan thuế có thể áp dụng các biện pháp xử phạt bổ sung như tạm dừng hoạt động kinh doanh hoặc thu hồi giấy phép kinh doanh.

- Truy thu thuế: Đối với trường hợp không kê khai hoặc kê khai không đúng, cơ quan thuế có quyền truy thu thuế tiêu thụ đặc biệt mà cơ sở sản xuất hoặc kinh doanh còn thiếu.

Xem thêm: Hướng dẫn tính thuế tiêu thụ đặc biệt theo quy định mới nhất

Quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.

Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất!