1. Hiểu thế nào về ô nhiễm môi trường?

Theo khoản 2 Điều 3 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020

Ô nhiễm môi trường là hiện tượng biến đổi tính chất vật lý, hóa học và sinh học của môi trường, khi các thành phần trong môi trường bị thay đổi đến mức không phù hợp với các quy chuẩn kỹ thuật môi trường hoặc tiêu chuẩn môi trường. Khi ô nhiễm môi trường xảy ra, nó có thể gây ra những tác động xấu đối với sức khỏe của con người, sinh vật và tự nhiên.

Ô nhiễm môi trường có thể xuất phát từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm sự thải ra môi trường của chất thải từ hoạt động công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, và các hoạt động con người khác. Các chất ô nhiễm có thể là các hợp chất hóa học độc hại, khí thải, bụi bẩn, vi khuẩn, và nhiều yếu tố khác. Ô nhiễm môi trường có thể gây ra nhiều vấn đề khác nhau, như ô nhiễm không khí, ô nhiễm nước, ô nhiễm đất, và ảnh hưởng đến hệ sinh thái tự nhiên.

Bảo vệ môi trường và giảm thiểu ô nhiễm môi trường là một trong những mục tiêu quan trọng của các chính phủ và tổ chức quốc tế để đảm bảo bền vững và sức khỏe cho hành tinh và các loài sống trên đó.

 

2. Các loại ô nhiễm môi trường ở Việt Nam

Ở Việt Nam, chúng ta đang đối mặt với các dạng ô nhiễm môi trường sau:

 Ô nhiễm môi trường không khí:

Ô nhiễm không khí xảy ra khi không khí bị chất lạ hoặc chất biến đổi thành phần, gây mất sự trong lành của không khí, tạo ra mùi khó chịu và có thể hạn chế tầm nhìn của con người. Tình hình chất lượng không khí tại Việt Nam, đặc biệt ở các đô thị lớn, đang ngày càng giảm sút. Bụi mịn gia tăng, gây hại nặng đối với sức khỏe con người, đặc biệt là các bệnh về hô hấp. Đồng thời, ô nhiễm không khí cũng gây ra các vấn đề môi trường nghiêm trọng như cơn mưa axit, hiệu ứng nhà kính, và các hiện tượng thiên nhiên không bình thường.

Nguyên nhân chính của ô nhiễm môi trường không khí tại Việt Nam đến từ hoạt động con người, bao gồm việc thải ra không khí những chất độc hại thông qua hoạt động hàng ngày và hoạt động công nghiệp.

Ô nhiễm môi trường đất:

Ô nhiễm môi trường đất là hiện tượng suy thoái của lớp đất trên bề mặt do việc xả rác thải và sự tiêu thụ tài nguyên vượt quá giới hạn, gây ra bởi hoạt động của con người. Các hành vi gây ô nhiễm đất bao gồm xả thải chất ô nhiễm, sử dụng quá mức các chất hóa học và thuốc bảo vệ thực vật, khai thác khoáng sản, và phá rừng, dẫn đến hiện tượng xói mòn đất. Khi đất bị ô nhiễm, môi trường sống của các loài động vật và thực vật trên hành tinh bị tổn thương nghiêm trọng, và việc tàn phá tài nguyên thiên nhiên cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của con người.

Ô nhiễm môi trường nước:

Ô nhiễm môi trường nước xảy ra khi trong nước xuất hiện các chất lạ hoặc các sự biến đổi có hại cho nước, làm nước trở nên độc hại đối với sinh vật và con người. Ô nhiễm nước có tác động nghiêm trọng lên môi trường, gây giảm đa dạng sinh học và ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe con người.

Nguyên nhân chính của ô nhiễm môi trường nước tại Việt Nam bao gồm xả thải từ các thành phố lớn, khu công nghiệp, và nơi có đông dân cư. Nước thải không được xử lý đúng cách tạo ra lượng lớn chất thải xả vào nguồn nước mặt. Ngoài ra, nhiều cơ sở sản xuất không xử lý thải nước, gây ra ô nhiễm nặng, thậm chí dẫn đến "chết trắng" nhiều sông, ao hồ lớn do ô nhiễm

 

3. Quy định vê tội gây ô nhiễm môi trường

Hành vi gây ô nhiễm môi trường có thể bị xử phạt hành chính, cụ thể: việc xử phạt hành vi gây ô nhiễm đất, nước, và không khí dựa trên Nghị định 45/2022/NĐ-CP. Dựa trên các quy định của Nghị định này, dưới đây là các mức phạt cho các hành vi liên quan:

Phạt từ 40 triệu đồng đến 50 triệu đồng: Hành vi rò rỉ, thải hóa chất độc vào môi trường đất, nước trái quy định về bảo vệ môi trường

Hành vi gây ô nhiễm đất, nước (bao gồm nước ngầm, nước mặt bên trong và ngoài khuôn viên của cơ sở) hoặc không khí vượt chuẩn:

Phạt từ 50 triệu đồng đến 80 triệu đồng: Vượt mức chuẩn dưới 03 lần đối với thông số môi trường nguy hại hoặc dưới 05 lần đối với thông số môi trường thông thường;

Phạt từ 80 triệu đồng đến 100 triệu đồng: Vượt mức chuẩn từ 03 đến 05 lần đối với thông số môi trường nguy hại hoặc từ 05 đến 10 lần đối với thông số môi trường thông thường

Phạt từ 100 triệu đồng đến 150 triệu đồng: Vượt mức chuẩn từ 05 lần đối với thông số môi trường nguy hại hoặc từ 10 lần đối với thông số môi trường thông thường

Nghị định này thiết lập mức phạt dựa trên mức độ vi phạm và việc vượt quá các chuẩn về bảo vệ môi trường. Các mức phạt này được áp dụng để đảm bảo tuân thủ quy định bảo vệ môi trường và giảm thiểu hậu quả gây ô nhiễm đất, nước và không khí.

Ngoài ra, hành vi gây ô nhiễm môi trường có thể cấu thành tội phạm, cụ thể: 

Tội gây ô nhiễm môi trường, theo quy định tại Điều 235 của Bộ luật hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017, liên quan đến hành vi vi phạm các quy định của nhà nước về bảo vệ không khí (bầu khí quyển). Tội này xoay quanh việc gây ô nhiễm không khí, dẫn đến sự thay đổi đáng kể trong thành phần của không khí. Kết quả là không khí trở nên bẩn, có mùi hôi, làm giảm khả năng quan sát xa, tạo ra biến đổi trong khí hậu, và gây hại cho sức khỏe của con người và các loài sinh vật.

Về khách thể: Người phạm tội trong trường hợp này là người gây ô nhiễm môi trường bằng cách can thiệp vào sự trong sạch và cân bằng của không khí, làm cho nó không còn tự nhiên như ban đầu. Tội này đánh đổi đến sự bảo vệ của môi trường và sức khỏe của cộng đồng, và vi phạm sẽ chịu các hình phạt hình sự theo quy định của luật pháp Việt Nam

Về mặt khách quan: Hành vi vi phạm tội gây ô nhiễm môi trường theo quy định tại khoản 1 của Điều 235 của Bộ luật hình sự năm 2015 bao gồm các trường hợp sau:

- Bỏ chôn, lấp, đổ, hoặc thải ra môi trường các loại chất thải nguy hại hoặc chất hữu cơ khó phân hủy, mà theo quy định tại Phụ lục A của Công ước Stockholm về các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy vượt quá giới hạn từ 3.000 kilôgam đến dưới 5.000 kilôgam;

- Xả nước thải ra môi trường với lượng từ 5.000 mét khối (m3)/ngày đến dưới 10.000 mét khối (m3)/ngày, nước thải này có các thông số môi trường nguy hại vượt quá quy chuẩn kỹ thuật về chất thải từ 10 lần trở lên;

- Xả nước thải ra môi trường chứa chất phóng xạ gây ô nhiễm xạ môi trường vượt quá quy chuẩn kỹ thuật từ 02 lần đến dưới 04 lần;

- Xả nước thải ra môi trường với độ PH từ 0 đến dưới 2 hoặc từ 12,5 đến 14, và lượng từ 5.000 mét khối (m3)/ngày đến dưới 10.000 mét khối (m3)/ngày;

- Thải ra môi trường bụi hoặc khí thải với lượng từ 300.000 mét khối (m3)/giờ đến dưới 500.000 mét khối (m3)/giờ, chất thải này vượt quá quy chuẩn kỹ thuật về chất thải 10 lần trở lên;

- Bỏ chôn, lấp, đổ, hoặc thải ra môi trường các loại chất thải rắn thông thường mà việc này trái với quy định của pháp luật, với lượng từ 200.000 kilôgam đến dưới 500.000 kilôgam;

-Bất kỳ loại chất thải nào có chứa chất phóng xạ, gây ô nhiễm xạ môi trường thuộc loại nguồn phóng xạ mà theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn bức xạ được phân nhóm và phân loại nguồn phóng xạ vượt quá quy chuẩn cho phép;

- Phát tán ra môi trường các loại bức xạ hoặc phóng xạ vượt quá quy chuẩn kỹ thuật hoặc vượt quá mức giới hạn được quy định từ 02 lần đến dưới 04 lần.

Mỗi hành vi này được gắn với một ngưỡng cụ thể để xác định liệu có áp dụng hình sự hoặc xử phạt hành chính. Điều này giúp đảm bảo tính chính xác trong việc áp dụng luật trong thực tế

Về chủ thể: Hành vi phạm tội gây ô nhiễm môi trường, theo quy định tại khoản 1 của Điều 235 của Bộ luật hình sự năm 2015, không yêu cầu chủ thể đặc biệt. Mọi người từ 16 tuổi trở lên thực hiện các hành vi vi phạm tội như được quy định tại điều 235 BLHS 2015 có thể trở thành chủ thể của tội gây ô nhiễm môi trường.

Ngoài ra, theo quy định của BLHS 2015, các pháp nhân thương mại cũng có thể bị xử lý hình sự nếu họ vi phạm tội gây ô nhiễm môi trường.

Về mặt chủ quan: Tính chủ quan của hành vi vi phạm tội này liên quan đến việc người thực hiện làm điều này cố ý. Khi họ xả các loại khói, bụi, chất độc hoặc yếu tố độc hại khác vào môi trường, hoặc phát bức xạ, phóng xạ, họ làm điều này cố ý. Ngay cả khi họ đã bị xử phạt hành chính trước đó, họ vẫn cố tình không tuân theo các biện pháp khắc phục được yêu cầu bởi cơ quan có thẩm quyền, và điều này cũng coi là hành vi cố ý trong việc cấu thành tội phạm.

Hậu quả và mối quan hệ nhân quả: Hậu quả không còn là điều bắt buộc cho việc cấu thành tội phạm này. Ngay cả khi hành vi gây ô nhiễm không khí chưa gây ra hậu quả nghiêm trọng, người thực hiện hành vi đó vẫn có thể phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm này. Bởi vì hậu quả từ hành vi gây ô nhiễm môi trường có thể xảy ra trong một khoảng thời gian dài và để lại hậu quả kéo dài, việc đánh giá hậu quả trong thời gian ngắn có thể khó khăn.

Hình phạt: Hình phạt cho tội gây ô nhiễm môi trường, theo quy định tại khoản 1 của Điều 235 BLHS 2015, bao gồm các mức phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 1.000.000.000 đồng hoặc án tù từ 1 năm đến 5 năm, tùy theo mức độ của vi phạm. Tùy thuộc vào trường hợp cụ thể, hình phạt có thể tăng lên nếu vi phạm nằm trong khoản 2 của Điều này, hoặc giảm xuống nếu người thực hiện đã bị xử phạt hành chính hoặc đã bị kết án trước đó mà vẫn vi phạm.

Đối với các pháp nhân thương mại, hình phạt có thể là tiền phạt từ 1.000.000.000 đồng đến 5.000.000.000 đồng hoặc đình chỉ hoạt động trong một khoảng thời gian cụ thể. Tùy thuộc vào trường hợp cụ thể, hình phạt có thể cao hơn hoặc giảm xuống tùy theo mức độ của vi phạm

Nội dung trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Trường hợp nội dung gây nhầm lẫn, sai sót khách hàng có thể gọi lên tổng đài 19006162 để được hỗ trợ trực tiếp. Xem thêm: Những dấu hiệu cấu thành tội phạm "Tội gây ô nhiễm môi trường" là gì?