1. Việt Nam phê chuẩn Công ước Stockholm vào năm nào?

Công ước Stockholm, chính thức được biết đến với tên gọi là Công ước về chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POP), là một bước quan trọng trong nỗ lực toàn cầu để giảm thiểu tác động của chất ô nhiễm gây hại. Được lập ra và chính thức ký kết vào ngày 22 tháng 5 năm 2001 tại thành phố Stockholm, Thụy Điển, Công ước này thu hút sự quan tâm và tham gia đồng thuận từ 179 quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn thế giới.

Công ước Stockholm không chỉ là một hiệp định quốc tế thông thường, mà còn là biểu tượng của sự đoàn kết toàn cầu trong việc đối mặt với thách thức chung về ô nhiễm môi trường. Việc quy tụ một lượng lớn quốc gia và vùng lãnh thổ cho tham gia chứng minh tầm quan trọng và tính hiệu quả của nó trong việc bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Công ước này đặt ra các cam kết cụ thể và biện pháp hành động để kiểm soát và giảm thiểu sự xuất hiện của chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy, nhằm bảo vệ nguồn nước, đất đai, và các hệ sinh thái quan trọng. Nhờ vào việc tập trung vào sự hợp tác quốc tế và trao đổi thông tin khoa học, Công ước này đã tạo ra cơ sở để xây dựng một tương lai bền vững và khả thi cho thế hệ tương lai.

Việt Nam, với tầm nhìn và cam kết vững chắc về bảo vệ môi trường, đã đặt dấu ấn quan trọng bằng việc chính thức ký kết Công ước STOCKHOLM vào ngày 23 tháng 5 năm 2001. Sự quyết đoán và tầm nhìn chiến lược đã được thể hiện thông qua việc phê chuẩn Công ước này vào ngày 22 tháng 7 năm 2002, đưa Việt Nam trở thành thành viên tự hào thứ 14 của cộng đồng Công ước STOCKHOLM.

Nhận thức rõ ràng về những thách thức đáng kể liên quan đến môi trường và sức khỏe do chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy gây ra, Chính phủ Việt Nam đã chủ động và kiên quyết xây dựng các chính sách và quy định nhằm chống lại tác động tiêu cực của chất ô nhiễm này. Đồng thời, các hành động cụ thể và mục tiêu quản lý an toàn đã được triển khai, làm nổi bật cam kết của Việt Nam trong việc bảo vệ tài nguyên quý báu và đảm bảo một môi trường sống lành mạnh cho cộng đồng. Các biện pháp đổi mới và hiệu quả đang được thực hiện, tạo ra một cơ sở vững chắc cho Việt Nam để đối mặt với thách thức toàn cầu về chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy, đồng thời chứng minh sự cam kết không ngừng nghỉ của đất nước đối với bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

 

2. Trao đổi thông tin giữa các quốc gia về giảm thiếu chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy

Điều 9 Công ước về chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POP), 2001 Stockholm quy định Các bên tham gia vào Công ước Stockholm đều chịu trách nhiệm đặt ra các biện pháp và cam kết cụ thể để giảm thiểu tác động của chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy, đồng thời đảm bảo sự bền vững và an toàn của môi trường. Để thực hiện điều này một cách hiệu quả, những cam kết chính của các bên liên quan là

- Đặt ra các biện pháp cụ thể để giảm lượng chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy từ quá trình sản xuất. Thúc đẩy việc sử dụng công nghệ và phương pháp sản xuất sạch sẽ hơn, hạn chế sự phát thải không kiểm soát.

- Xây dựng các quy định và hệ thống kiểm soát để giảm thiểu việc sử dụng chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy trong các sản phẩm và quy trình hóa học. Thúc đẩy việc phát triển công nghệ xử lý hiệu quả để loại bỏ chất ô nhiễm này một cách an toàn và hiệu quả.

​- Phát triển và thúc đẩy sự áp dụng các giải pháp thay thế cho các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy, đặt biệt là những giải pháp có tính bền vững và không gây tác động tiêu cực đối với môi trường. Cung cấp thông tin chi tiết về rủi ro liên quan đến việc sử dụng các chất thay thế và phương pháp xử lý, cũng như đánh giá chi phí kinh tế và xã hội liên quan đến việc chuyển đổi từ chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy sang các giải pháp thay thế.

Những nỗ lực tích cực như vậy không chỉ đảm bảo sự tuân thủ mạnh mẽ với Công ước Stockholm mà còn thể hiện cam kết chân thành của các bên đối với việc bảo vệ môi trường và tạo ra một tương lai bền vững cho thế hệ tới.​ Một bước quan trọng trong việc thực hiện Công ước là sự trao đổi thông tin chặt chẽ giữa các Bên liên quan. Để đảm bảo tính hiệu quả, việc trao đổi thông tin có thể diễn ra trực tiếp giữa các Bên hoặc thông qua Ban Thư ký, tạo điều kiện thuận lợi cho sự hợp tác và chia sẻ kiến thức.

​Mỗi Bên tham gia Công ước cần chỉ định một đầu mối quốc gia, đảm bảo rằng quá trình trao đổi thông tin diễn ra một cách hiệu quả và có tổ chức.​ Ban Thư ký không chỉ đóng vai trò là một cơ quan trung gian, mà còn là ngân hàng thông tin về các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. Các thông tin từ cả Bên chính phủ và phi chính phủ sẽ được Ban Thư ký giữ gìn và quản lý, đồng thời đảm bảo sự minh bạch và truy cập dễ dàng.

​Trong việc trao đổi thông tin, tất cả các Bên cam kết rằng mọi thông tin về sức khỏe và an toàn của con người và môi trường không được coi là thông tin mật. Tuy nhiên, những thông tin khác trao đổi theo Công ước sẽ phải được bảo vệ bí mật theo thỏa thuận chung, đảm bảo sự tôn trọng và bảo vệ quyền riêng tư và quyền lợi của mỗi Bên.

 

3. Quy định về chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy?

Chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy, một khái niệm quan trọng, đã được chi tiết và định rõ tại Khoản 17, Điều 3 của Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020. Được hiểu một cách chi tiết và toàn diện, đây là những chất ô nhiễm khó phân hủy được quy định chặt chẽ trong nền pháp luật quốc gia, chú trọng đến những nguyên tắc và quy định được thiết lập trong Công ước về chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POP) năm 2001, đặt ra bởi thành phố Stockholm.

Quy định này không chỉ giúp định rõ khối lượng và tính chất của chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy mà còn thể hiện sự đồng thuận và tuân thủ với các nguyên tắc quốc tế về quản lý chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. Bằng cách này, Luật Bảo vệ Môi trường 2020 không chỉ là một tài liệu pháp luật mà còn là biểu tượng của cam kết của Việt Nam đối với bảo vệ môi trường toàn cầu và giảm thiểu tác động tiêu cực của các chất ô nhiễm này đến sức khỏe con người và sinh quyển.

Điều 69 của Luật Bảo vệ Môi trường 2020 là một bước tiến quan trọng và chi tiết, đặt ra những yêu cầu chặt chẽ và cam kết mạnh mẽ của Việt Nam đối với quản lý chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy cũng như các thành phần liên quan như nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu, sản phẩm, hàng hóa, và thiết bị chứa chất ô nhiễm khó phân hủy. Dưới đây là phân tích chi tiết các điều khoản quan trọng:

​- Điều khoản này không chỉ cấm mạnh mẽ sản xuất, xuất khẩu, nhập khẩu và sử dụng chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy với hàm lượng vượt quá giới hạn tối đa được quy định theo pháp luật, mà còn đặt ra một ngoại lệ quan trọng. Những trường hợp đã được đăng ký miễn trừ theo quy định của Công ước Stockholm sẽ được xem xét và áp dụng theo hướng tiếp cận linh hoạt.

​- Ngoài việc yêu cầu kiểm soát nguồn phát sinh, quy định cũng đặt ra trách nhiệm về việc công bố thông tin, dán nhãn, đánh giá sự phù hợp và kiểm tra đối với chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy và các thành phần liên quan. Điều này không chỉ giúp đảm bảo tuân thủ pháp luật mà còn tăng cường sự minh bạch và thông tin đối với cộng đồng.

​- Quy định về việc tái chế và tiêu hủy chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy và các thành phần liên quan không chỉ là một sự cho phép, mà còn là một khía cạnh quan trọng của quy định. Điều này đặt ra yêu cầu rõ ràng về việc đảm bảo rằng quá trình tái chế và tiêu hủy không gây hại cho môi trường và ngăn chặn khả năng thu hồi chất ô nhiễm để tái sử dụng.

Tổng thể, Điều 69 là một thành phần quan trọng của nỗ lực toàn diện của Việt Nam trong việc giảm thiểu tác động của chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy và đồng thời đảm bảo một môi trường lành mạnh và bền vững cho tương lai. Quy định này không chỉ thể hiện sự chăm sóc đặc biệt đối với quản lý chất ô nhiễm mà còn là minh chứng cho cam kết vững chắc của Việt Nam đối với bảo vệ môi trường toàn cầu.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Danh mục các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy phải đăng ký miễn trừ. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.