- 1. Tổng quan về chế độ khen thưởng trong thi hành án
- 2. Quy định về hình thức khen thưởng phạm nhân
- 2.1. Các hình thức và định chế khen thưởng
- 2.2. Cơ chế tài chính, nguồn lực khen thưởng và thẩm quyền
- 3. Xếp loại chấp hành án trong cơ chế khen thưởng phạm nhân
- 4. Cơ chế giảm mức hình phạt tù từ quy trình hành chính đến phán quyết tư pháp
- 5. So sánh Quốc tế về hình thức khen thưởng nạn nhân ở Việt Nam
- 6. Đánh giá thực tiễn và những thách thức trong quản lý khen thưởng phạm nhân
- 6.1. Thách thức về thủ tục hành chính và "gánh nặng giấy tờ"
- 6.2. Vấn đề phạm nhân nước ngoài
- 6.3. Mâu thuẫn giữa an ninh và nhân đạo
- Kết luận
Trong khoa học pháp lý và thực tiễn thi hành án hình sự, hình phạt tù không chỉ dừng lại ở mục đích trừng trị, tước bỏ quyền tự do nhằm bảo vệ trật tự xã hội, mà còn hướng tới mục tiêu căn bản là giáo dục, cải tạo người phạm tội trở thành công dân có ích. Để hiện thực hóa mục tiêu nhân văn này, pháp luật Việt Nam đã thiết lập một cơ chế "đòn bẩy" pháp lý quan trọng: gắn kết chặt chẽ giữa chế độ khen thưởng trong quá trình chấp hành án và chính sách khoan hồng giảm mức hình phạt tù. Mối quan hệ giữa việc "Khen thưởng" theo Luật thi hành án hình sự năm 2019 và "Giảm mức hình phạt" theo Bộ luật Hình sự năm 2015 không chỉ là thủ tục hành chính đơn thuần, mà là một chuỗi quy trình pháp lý nghiêm ngặt, đòi hỏi sự minh bạch và chính xác tuyệt đối. Đặc biệt, với sự ra đời của Nghị định số 118/2024/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 15 tháng 11 năm 2024), các tiêu chuẩn về xếp loại chấp hành án và điều kiện thi đua đã được chuẩn hóa định lượng chặt chẽ hơn, đặt ra những yêu cầu mới cho cả cơ quan quản lý trại giam và các cơ quan tiến hành tố tụng.
1. Tổng quan về chế độ khen thưởng trong thi hành án
Hệ thống tư pháp hình sự của Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam được xây dựng trên nền tảng triết lý kết hợp giữa tính nghiêm minh của trừng trị và tính nhân đạo của giáo dục cải tạo. Khác với các mô hình tư pháp thuần túy trừng phạt hoặc mô hình cách ly vĩnh viễn, pháp luật Việt Nam xác định mục đích cuối cùng của hình phạt tù không chỉ là tước bỏ quyền tự do của người phạm tội nhằm bảo vệ an toàn xã hội, mà quan trọng hơn là cải biến nhận thức, hành vi và nhân cách của phạm nhân để họ có thể tái hòa nhập cộng đồng.
Trong bối cảnh đó, chế độ khen thưởng phạm nhân đóng vai trò là công cụ quản lý mang tính "đòn bẩy tích cực". Nếu như kỷ luật và các biện pháp cưỡng chế là công cụ răn đe thụ động, thì khen thưởng là cơ chế kích thích chủ động. Nó chuyển hóa quá trình chấp hành án từ trạng thái "chịu đựng thụ động" sang trạng thái "thi đua tích cực". Việc luật hóa chế độ khen thưởng và gắn chặt nó với quyền lợi cốt lõi của phạm nhân – là quyền được giảm thời hạn chấp hành án - đã tạo ra một hành lang pháp lý khuyến khích sự tự giác tuân thủ pháp luật.
Mặc dù thực tiễn phổ biến thường gắn khái niệm "khen thưởng" với các điều khoản liền kề trong Luật thi hành án hình sự năm 2019, nhưng xét về mặt kỹ thuật lập pháp chính xác, Điều 41 Luật Thi hành án hình sự năm 2019 mới là điều khoản quy định trực tiếp về "Khen thưởng phạm nhân". Trong khi đó, Điều 42 Luật Thi hành án hình sự năm 2019 quy định về "Giải quyết trường hợp phạm nhân bỏ trốn".
Tuy nhiên, sự nhầm lẫn này trong thực tế không làm giảm đi mối liên hệ hữu cơ giữa hai điều khoản. Việc phạm nhân bỏ trốn (vi phạm Điều 42) chính là yếu tố triệt tiêu mọi thành quả khen thưởng (Điều 41) và tư cách được xét giảm án (Điều 63 Bộ luật Hình sự). Do đó, báo cáo này sẽ phân tích chế độ khen thưởng dựa trên nền tảng chính là Điều 41, đồng thời xem xét Điều 42 và Điều 43 (Xử lý vi phạm) như những điều kiện tiêu cực có khả năng vô hiệu hóa quy trình khen thưởng.
2. Quy định về hình thức khen thưởng phạm nhân
2.1. Các hình thức và định chế khen thưởng
Cơ chế khen thưởng quy định tại Điều 41 Luật Thi hành án hình sự 2019 thể hiện rõ định hướng nhân văn và giáo dục trong thi hành án, coi động lực cải tạo là yếu tố trung tâm giúp phạm nhân sửa chữa lỗi lầm và sớm tái hòa nhập xã hội. Nguyên tắc cốt lõi được xác định tại Khoản 1 là phạm nhân chỉ được xem xét khen thưởng khi chấp hành tốt nội quy và có thành tích trong lao động, học tập hoặc lập công. Điều này nhấn mạnh việc tuân thủ kỷ luật chỉ là điều kiện nền tảng, còn "thành tích" là yếu tố then chốt thể hiện nỗ lực vượt mức và đóng góp tích cực, giúp phân biệt rõ ràng giữa "không vi phạm" và "tích cực phấn đấu," từ đó bảo đảm khen thưởng được thực hiện công bằng.
Hình thức khen thưởng đầu tiên là biểu dương, cấp độ cơ bản nhưng có giá trị định hướng quan trọng. Biểu dương được thực hiện bằng lời, bằng văn bản hoặc ghi nhận trong sổ thi đua, tạo ra lợi ích gián tiếp vì điểm tích lũy từ các lần biểu dương sẽ ảnh hưởng đến việc xếp loại chấp hành án. Ý nghĩa lớn nhất của hình thức này là tác động tinh thần: phạm nhân được ghi nhận công khai sẽ dễ dàng củng cố lòng tự trọng, thúc đẩy động cơ phấn đấu và cải thiện hành vi.
Hình thức khen thưởng thứ hai là thưởng tiền hoặc hiện vật, mang tính chất vật chất rõ rệt và có tác động trực tiếp tới đời sống trong trại giam. Hình thức này đòi hỏi phạm nhân phải đạt được thành tích nổi bật, mang lại giá trị thiết thực như hoàn thành vượt mức chỉ tiêu lao động, sáng kiến cải tiến, hoặc lập công bằng hành vi cứu giúp người khác. Việc thưởng tiền hoặc quà tặng cho thấy sự thưởng – phạt phân minh, góp phần quan trọng vào việc giữ gìn trật tự nội bộ trong các cơ sở giam giữ.
Hình thức thứ ba là tăng số lần liên lạc qua điện thoại, số lần gặp thân nhân, số lần và số lượng quà được nhận. Đây là phần thưởng có giá trị nhân văn đặc biệt, bởi nhu cầu được kết nối với gia đình luôn là động lực mạnh mẽ nhất đối với người chấp hành án. Hình thức này chỉ áp dụng đối với phạm nhân có mức độ chấp hành án rất tốt hoặc lập công rõ rệt, không chỉ là ưu đãi mà còn là biện pháp khuyến khích phạm nhân hướng thiện thông qua hỗ trợ tâm lý và tình cảm, giúp phạm nhân ổn định tâm lý và giảm thiểu xung đột trong trại giam. Khoản 2 của Điều 41 quy định rõ thẩm quyền quyết định khen thưởng, trao cho giám thị trại giam, giám thị trại tạm giam, thủ trưởng cơ quan thi hành án hình sự cấp tỉnh hoặc cấp quân khu.
Việc phân cấp này bảo đảm rằng người trực tiếp quản lý, theo dõi, đánh giá quá trình cải tạo của phạm nhân là người có quyền quyết định, từ đó tránh tình trạng hình thức và bảo đảm tính chính xác, khách quan. Quy trình khen thưởng phải được lập thành văn bản và lưu vào hồ sơ phạm nhân, nhằm phản ánh toàn diện quá trình rèn luyện, phục vụ cho việc đánh giá định kỳ, xét giảm án hoặc xem xét kỷ luật.
Điểm quan trọng nhất trong khoản 2 là quy định: phạm nhân được khen thưởng có thể được đề nghị xét nâng mức giảm thời hạn chấp hành án phạt tù. Đây là hệ quả pháp lý lớn nhất của khen thưởng, tác động trực tiếp đến quyền lợi thiết thân của phạm nhân, thể hiện nguyên tắc "khuyến khích và ghi nhận sự cải tạo tiến bộ" của Nhà nước.
Ngoài ra, cơ chế khen thưởng còn là công cụ quản lý hiệu quả, góp phần tạo ra môi trường thi đua lành mạnh, hạn chế bạo lực, giảm chống đối, giảm vi phạm kỷ luật. Tóm lại, Điều 41 Luật Thi hành án hình sự 2019 không chỉ liệt kê các hình thức mà còn thể hiện triết lý giáo dục xuyên suốt, đề cao sự tiến bộ, khuyến khích hoàn lương và tạo động lực để phạm nhân thay đổi hành vi.
2.2. Cơ chế tài chính, nguồn lực khen thưởng và thẩm quyền
Một khía cạnh ít được thảo luận nhưng lại mang tính quyết định đối với tính khả thi của chế độ khen thưởng phạm nhân là nguồn kinh phí, vốn được quy định chặt chẽ trong Điều 31, Điều 32 và Điều 33 Nghị định 118/2024/NĐ-CP về “Quản lý, sử dụng tiền công và tổ chức lao động của phạm nhân”.
Theo quy định mới này, kinh phí khen thưởng không còn phụ thuộc vào ngân sách nhà nước theo cơ chế cấp phát thụ động mà dựa trên kết quả lao động, học nghề của phạm nhân, được hạch toán theo nguyên tắc “thu - chi - trích lập” rõ ràng. Cụ thể, khoản chênh lệch thu chi từ các hoạt động lao động sau khi trừ chi phí hợp lý sẽ được trích lập vào các quỹ nội bộ, được xác định tại khoản 2 Điều 33.
Trong đó, Quỹ bổ sung mức ăn và khen thưởng được trích 16%, dùng để chi thưởng cho phạm nhân có thành tích trong lao động, làm thêm giờ và bổ sung định lượng ăn hàng ngày, qua đó đảm bảo mối liên hệ trực tiếp giữa năng suất và quyền lợi. Quỹ phúc lợi, được trích 27% (trong đó 16% dành cho hoạt động chung của cơ sở giam giữ), sử dụng cho các hoạt động văn hóa, văn nghệ, thể thao, hỗ trợ phạm nhân ốm đau hoặc gặp rủi ro, cũng như chi phí điều trị khi cần thiết; cơ chế này được ghi nhận tại khoản 3 Điều 33. Phần còn lại được đưa vào Quỹ hòa nhập cộng đồng, sử dụng để hỗ trợ phạm nhân khi trở về xã hội thông qua các khoản như tiền tàu xe, tiền ăn dọc đường hoặc hỗ trợ vốn ban đầu theo đúng tinh thần tại khoản 4 Điều 33, tạo nền tảng kinh tế cho giai đoạn hậu giam giữ.
Cơ chế trích lập quỹ theo Nghị định 118/2024/NĐ-CP đã hình thành một chu trình kinh tế khép kín trong cơ sở giam giữ, tạo động lực nội sinh cho phạm nhân cải tạo. Phạm nhân lao động tốt sẽ tạo ra thặng dư kinh tế; thặng dư được trích lập vào các quỹ; quỹ lại được sử dụng để khen thưởng, nâng cao mức ăn, chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ tái hòa nhập; và chính những lợi ích này quay trở lại thúc đẩy phạm nhân tiếp tục thi đua lao động.
Chu trình này thể hiện rõ tính hợp lý của mô hình “lao động → thặng dư → phúc lợi → động lực → cải tạo”, vốn được Nghị định 118/2024/NĐ-CP cụ thể hóa thay cho cơ chế thưởng mang tính hình thức trước đây. Đặc biệt, nội dung liên quan đến Quỹ hòa nhập cộng đồng và mô hình “Quỹ hoàn lương” tại một số trại giam (như Trại giam số 6 được đề cập trong các nghiên cứu thực tiễn) cho thấy chủ trương phát triển bền vững: phần giá trị lao động hiện tại không chỉ phục vụ đời sống trong trại mà còn trở thành “vốn liếng tự do” khi phạm nhân mãn hạn tù.
Về mặt thẩm quyền, Điều 41 Luật Thi hành án hình sự 2019 quy định rõ rằng việc khen thưởng thuộc thẩm quyền của Thủ trưởng cơ sở giam giữ (Giám thị trại giam hoặc Thủ trưởng trại tạm giam). Đồng thời, khoản 4 Điều 41 yêu cầu mọi quyết định khen thưởng phải được lập thành văn bản và lưu vào hồ sơ phạm nhân, nhằm đảm bảo giá trị pháp lý. Việc văn bản hóa này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì nó chuyển một hoạt động quản lý nội bộ thành chứng cứ pháp lý (legal evidence) mà Tòa án sẽ sử dụng trong quy trình xem xét giảm thời hạn chấp hành án theo Điều 63 Bộ luật Hình sự. Điều này cho thấy vai trò kép của cơ chế khen thưởng: vừa là công cụ khuyến khích cải tạo, vừa là căn cứ pháp lý quyết định tương lai pháp lý của phạm nhân.
3. Xếp loại chấp hành án trong cơ chế khen thưởng phạm nhân
Mối quan hệ giữa khen thưởng phạm nhân theo Điều 41 Luật Thi hành án hình sự 2019 và giảm thời hạn chấp hành án phạt tù theo Điều 63 Bộ luật Hình sự không phải là quan hệ trực tiếp, mà được liên kết thông qua cơ chế xếp loại chấp hành án phạt tù – công cụ trung gian mang tính quyết định. Điều 41 LTHAHS quy định phạm nhân có thành tích trong lao động, học tập, chấp hành nội quy sẽ được khen thưởng, trong khi Điều 63 BLHS chỉ cho phép giảm án đối với phạm nhân có kết quả cải tạo tốt nhưng lại không tự mình định nghĩa thế nào là “tốt”.
Vì vậy, việc xác định một phạm nhân có “đủ điều kiện giảm án” buộc phải dựa vào kết quả xếp loại theo các tiêu chí chi tiết trong Nghị định 118/2024/NĐ-CP – văn bản đóng vai trò cầu nối giữa cơ chế khen thưởng và cơ chế giảm án. Điều này khiến xếp loại trở thành bước trung gian bắt buộc: chỉ khi phạm nhân được xếp loại Khá hoặc Tốt thì mới được xem xét giảm án ở mức cao theo Điều 63 BLHS. Nghị định 118/2024/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 15/11/2024, đã cải tổ toàn bộ hệ thống tiêu chí xếp loại theo hướng siết chặt và định lượng hơn.
Các tiêu chí cụ thể tại Điều 19–22 bao gồm nhận thức và thái độ cải tạo (Điều 19), đòi hỏi phạm nhân phải thể hiện sự hối cải và tự giác; việc chấp hành nội quy (Điều 20), yêu cầu không vi phạm kỷ luật và tham gia nghiêm túc các hoạt động; thực hiện nghĩa vụ dân sự và án phí (Điều 21), được coi là tiêu chí có tính quyết định; và kết quả lao động, học tập, thi đua (Điều 22), đòi hỏi thành tích phải ổn định, không mang tính nhất thời.
So với trước đây, các trại giam không còn khoảng trống tùy nghi mà phải dựa trên tiêu chuẩn định lượng rõ ràng.
Để đạt loại Tốt, phạm nhân phải đáp ứng đồng thời nhiều điều kiện mang tính tổng hợp và liên tục: thái độ cải tạo rõ ràng, trung thực khai báo và tố giác tội phạm, tích cực khắc phục hậu quả thông qua việc nộp bồi thường, án phí và nghĩa vụ dân sự, đồng thời duy trì kết quả thi đua ổn định, trong đó phải đạt loại Tốt ít nhất 08 tháng và không được tụt hạng trong 06 tháng cuối kỳ. Tính liên tục này buộc phạm nhân phải cải tạo tốt trong thời gian dài chứ không chỉ thể hiện nhất thời.
Điểm cải cách lớn nhất và mang tính nhân văn sâu sắc của Nghị định 118/2024/NĐ-CP nằm ở Điều 21, nhằm tháo gỡ bất công kéo dài đối với nhóm phạm nhân nghèo – những người nhiều năm bị kẹt ở mức xếp loại Trung bình chỉ vì không đủ khả năng nộp nghĩa vụ dân sự. Nghị định tách bạch hai nhóm:
- Nhóm có điều kiện nhưng không tự nguyện nộp, thuộc diện “chây ỳ”, gồm người có tài sản hoặc có tiền lưu ký vượt định mức ăn nhưng không tự nguyện trích nộp; nhóm này sẽ không được xếp loại Khá hoặc Tốt, qua đó ngăn chặn tình trạng “có tiền nhưng cố tình không nộp”.
- Nhóm thứ hai là nhóm bất khả kháng – người nghèo, người đặc biệt khó khăn – gồm những người đã nộp ít nhất một nửa nghĩa vụ, người có xác nhận hộ nghèo hoặc người có cam kết lộ trình trả nợ; nhóm này vẫn được xem là “tích cực” và vẫn có cơ hội đạt loại Khá hoặc Tốt, từ đó được xét giảm án.
Đặc biệt, Điều 21 cũng thiết lập cơ chế ưu tiên đối với các nhóm yếu thế như phạm nhân ốm đau, già yếu, phụ nữ mang thai, cho phép họ được giữ lại tiền lưu ký để bồi dưỡng sức khỏe thay vì buộc nộp nghĩa vụ ngay, thể hiện rõ nguyên tắc nhân đạo của Luật THAHS rằng quyền được chăm sóc sức khỏe phải được ưu tiên hơn nghĩa vụ tài chính trong các tình huống cấp thiết.
4. Cơ chế giảm mức hình phạt tù từ quy trình hành chính đến phán quyết tư pháp
Chế định giảm mức hình phạt đã tuyên (Điều 63 Bộ luật Hình sự năm 2015) chính là đích đến cuối cùng của toàn bộ quy trình khen thưởng, nơi mà thành tích và nỗ lực cải tạo của phạm nhân được chuyển hóa thành cơ hội rút ngắn thời gian chấp hành án. Theo quy định tại Điều 63 và các văn bản hướng dẫn liên quan, Tòa án chỉ xem xét giảm án khi phạm nhân hội tụ đầy đủ ba ba điều kiện pháp lý sau:
- Về thời gian thực tế đã chấp hành, phạm nhân tù có thời hạn phải chấp hành được ít nhất 1/3 thời hạn hình phạt, hoặc 12 năm đối với tù chung thân.
- Về thái độ cải tạo, phải thể hiện sự tiến bộ rõ rệt qua kết quả xếp loại chấp hành án đạt mức Khá hoặc Tốt trong các kỳ liền kề thời điểm xét giảm.
- Nghĩa vụ bồi thường, tức đã bồi thường được một phần nghĩa vụ dân sự theo bản án, đây là điều kiện đặc biệt bắt buộc đối với các tội phạm về tham nhũng và kinh tế.
Quy trình xét giảm án là sự phối hợp chặt chẽ giữa ba ngành: Công an (Cơ quan thi hành án) - Kiểm sát (Viện kiểm sát nhân dân) - Tòa án (Tòa án nhân dân).
Thông tư liên tịch số 02/2021/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BCA-BQP quy định chi tiết quy trình này như sau:
| Bước | Cơ quan thực hiện | Nội dung hoạt động | Tính chất pháp lý |
| Bước 1: Lập hồ sơ | Trại giam / Cơ quan Thi hành án hình sự | Hội đồng xét giảm án của trại giam họp, bình xét dựa trên kết quả xếp loại thi đua và khen thưởng. Lập danh sách đề nghị. | Hành chính nội bộ |
| Bước 2: Thẩm định | Cơ quan quản lý Thi hành án hình sự (Bộ Công an/Bộ Quốc phòng) | Thẩm định hồ sơ từ các trại giam gửi lên để đảm bảo tính thống nhất và đúng chỉ tiêu. | Kiểm soát quản lý |
| Bước 3: Kiểm sát & đề nghị | Viện kiểm sát nhân dân | Viện kiểm sát nhân dân cùng cấp (thường là cấp tỉnh) kiểm sát hồ sơ. Nếu thấy hồ sơ không đủ điều kiện, Viện kiểm sát có quyền yêu cầu rút hồ sơ hoặc ra văn bản kiến nghị. | Kiểm sát tư pháp |
| Bước 4: Quyết định | Tòa án nhân dân | Hội đồng xét giảm án của Tòa án mở phiên họp, xem xét hồ sơ và văn bản đề nghị của Viện kiểm sát để ra Quyết định chấp nhận hoặc không chấp nhận. | Phán quyết tư pháp |
Mặc dù Tòa án là cơ quan ra quyết định giảm án cuối cùng, nhưng quyền lực thực tế lại tập trung rất lớn ở trại giam, nơi nắm giữ toàn bộ dữ liệu về hành vi, khen thưởng, và kỷ luật của phạm nhân; do đó, Tòa án phải dựa vào hồ sơ do trại giam cung cấp, khiến tính minh bạch trong công tác khen thưởng trở thành nền tảng của công lý trong giai đoạn này.
Việc xét giảm án không diễn ra tùy tiện mà theo định kỳ cố định mỗi năm ba đợt lớn: Đợt 30/4 (Ngày Giải phóng miền Nam), Đợt 02/9 (Ngày Quốc khánh), và Đợt Tết Nguyên đán, tạo ra một "nhịp sinh học" cho hoạt động quản lý. Trước mỗi đợt xét giảm khoảng một đến hai tháng, các phong trào thi đua thường được đẩy lên cao điểm, khuyến khích phạm nhân nỗ lực "lập công" như tăng năng suất lao động để lọt vào "danh sách vàng"; ngược lại, bất kỳ vi phạm kỷ luật nào trong giai đoạn "nhạy cảm" này đều có thể dẫn đến việc xếp loại Kém và xóa bỏ công sức cải tạo của cả năm.
5. So sánh Quốc tế về hình thức khen thưởng nạn nhân ở Việt Nam
Để đánh giá khách quan hệ thống khen thưởng và giảm án của Việt Nam, cần đặt nó trong tương quan so sánh với các hệ thống tư pháp lớn khác, điển hình là Liên bang Hoa Kỳ. Hệ thống Hoa Kỳ, đặc biệt sau Đạo luật First Step Act năm 2018, vận hành theo cơ chế "Good Conduct Time" (Thời gian cải tạo tốt), cho phép tù nhân liên bang được giảm tối đa 54 ngày cho mỗi năm hình phạt đã tuyên. Bản chất của mô hình này là "tự động hóa", nghĩa là tù nhân mặc nhiên được cấp quỹ thời gian giảm án ngay từ đầu và chỉ bị mất đi số ngày đó nếu vi phạm kỷ luật. Sự khác biệt cốt lõi là Hoa Kỳ áp dụng suy đoán tích cực, giả định tù nhân sẽ tuân thủ, với trọng tâm là "tuân thủ". Ngược lại, hệ thống Việt Nam hoạt động dựa trên nguyên tắc suy đoán cần chứng minh, buộc phạm nhân phải nỗ lực "thi đua" và "lập công" để được giảm, với trọng tâm là "Thành tích". Mô hình này tạo áp lực cải tạo lớn hơn, nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn rủi ro phụ thuộc vào đánh giá chủ quan của cán bộ quản giáo về các "thành tích" đó.
Trong khi đó, hệ thống của Trung Quốc lại có nhiều nét tương đồng với Việt Nam, dựa trên việc tích lũy điểm thưởng qua lao động và cải tạo để đổi lấy giảm án. Tuy nhiên, hệ thống này từng ghi nhận một hiện tượng tiêu cực là "lỗ hổng sáng chế", khi các phạm nhân có điều kiện (thường là cựu quan chức hoặc người giàu) mua các bằng sáng chế từ bên ngoài rồi đăng ký dưới tên mình trong tù để được coi là "lập công lớn" nhằm giảm án đột biến. Kinh nghiệm này là một bài học cảnh báo quan trọng cho Việt Nam, bởi Luật Thi hành án hình sự Việt Nam cũng có quy định về khen thưởng do "lập công" (Điều 41). Mặc dù Nghị định số 118/2024/NĐ-CP của Việt Nam đã siết chặt các tiêu chuẩn, nhưng việc giám sát tính trung thực, tránh tham nhũng trong việc xác định các thành tích đột xuất vẫn là một thách thức lớn đặt ra cho cơ quan Viện kiểm sát trong công tác kiểm soát hoạt động thi hành án.
6. Đánh giá thực tiễn và những thách thức trong quản lý khen thưởng phạm nhân
6.1. Thách thức về thủ tục hành chính và "gánh nặng giấy tờ"
Việc thực thi Nghị định số 118/2024/NĐ-CP và Thông tư liên tịch số 02/2021/TTLT đã tạo ra một khối lượng công việc hành chính khổng lồ cho các trại giam, khi quy mô mỗi trại lên đến hàng nghìn phạm nhân nhưng vẫn phải thực hiện xếp loại định kỳ (tuần, tháng, quý, năm) và lập hồ sơ chi tiết cho từng người, đòi hỏi nguồn nhân lực rất lớn. Nguy cơ tiềm tàng là khi áp lực hồ sơ quá lớn, cán bộ quản giáo có thể thực hiện việc xếp loại một cách hình thức, mang tính "cào bằng", hoặc sao chép nhận xét từ kỳ này sang kỳ khác, từ đó làm giảm đi tính chính xác, công bằng và ý nghĩa giáo dục sâu sắc của công tác khen thưởng, xếp loại cải tạo.
6.2. Vấn đề phạm nhân nước ngoài
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, số lượng phạm nhân là người nước ngoài tại Việt Nam ngày càng tăng và nhóm đối tượng này phải đối mặt với những rào cản đặc thù. Thứ nhất là rào cản ngôn ngữ, khiến họ khó khăn trong việc tham gia các lớp học tập chính trị, pháp luật—một tiêu chí bắt buộc để đạt xếp loại Tốt. Thứ hai là nghĩa vụ dân sự, khi việc chuyển tiền từ nước ngoài vào để bồi thường hoặc nộp án phí gặp nhiều vướng mắc về thủ tục ngân hàng và tỷ giá, làm chậm trễ quá trình "khắc phục hậu quả". Về chế độ đãi ngộ, Điều 34 Nghị định số 118/2024/NĐ-CP đã có quy định nhân văn cho phép phạm nhân nước ngoài được nghỉ thêm 01 ngày dịp Quốc khánh và Tết cổ truyền của nước họ; tuy nhiên, việc áp dụng các tiêu chuẩn thi đua được thiết kế cho người Việt Nam (như thuộc bài hát truyền thống, hiểu biết lịch sử Việt Nam) đối với họ vẫn là một thách thức thực tế cần có hướng dẫn linh hoạt và phù hợp hơn.
6.3. Mâu thuẫn giữa an ninh và nhân đạo
Điều 42 Luật Thi hành án hình sự quy định rõ về xử lý phạm nhân bỏ trốn: một khi hành vi này xảy ra, toàn bộ thành tích khen thưởng trước đó của phạm nhân sẽ bị xóa bỏ, khiến họ gần như mất cơ hội được giảm án trong tương lai gần. Tuy nhiên, khi phân tích tình huống, cần nhìn nhận rằng có những trường hợp phạm nhân bỏ trốn không phải vì muốn trốn tránh sự trừng phạt mà vì bị đe dọa tính mạng bởi các bạn tù (hiện tượng "đại bàng"), hoặc do hoàn cảnh gia đình quá bi đát. Mặc dù pháp luật hiện hành nghiêm trị hành vi bỏ trốn để đảm bảo kỷ cương trại giam, nhưng trong thực tiễn xét xử và thi hành án, đôi khi cần có một cơ chế linh hoạt hơn để xem xét "động cơ bỏ trốn" khi đánh giá lại quá trình thi đua của họ sau khi bắt lại, nhằm tránh đẩy họ vào con đường chống phá tiêu cực vì sự tuyệt vọng.
Kết luận
Cơ chế khen thưởng phạm nhân theo quy định của pháp luật hiện hành là một trong những chính sách thể hiện rõ nét nhất tinh thần nhân văn, hướng thiện của pháp luật Việt Nam trong lĩnh vực thi hành án hình sự. Các hình thức khen thưởng—từ biểu dương, tặng quà, tăng quyền lợi trong sinh hoạt, đến đề nghị xét giảm án—được thiết kế đa dạng, linh hoạt và phù hợp với điều kiện thực tiễn tại các cơ sở giam giữ. Chúng không chỉ giúp khuyến khích phạm nhân nỗ lực nhiều hơn trong lao động và học tập mà còn góp phần định hướng lại hành vi, tạo nền tảng vững chắc cho quá trình tái hòa nhập cộng đồng sau khi chấp hành xong hình phạt.
Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.
Rất mong nhận được sự hợp tác!
Trân trọng./.