1. Trường hợp nào không áp dụng tiêu hủy tiền giả?

Tiêu hủy tiền giả là một quá trình quan trọng trong hệ thống phòng, chống tiền giả của Ngân hàng Nhà nước, nhưng không phải tất cả các trường hợp đều áp dụng quy định này. Căn cứ vào Điều 12 của Thông tư 28/2013/TT-NHNN, quy định về việc lưu giữ tiền giả để phục vụ công tác phòng, chống tiền giả, có những quy tắc cụ thể cần được tuân theo.

Theo quy định nêu trên, sau khi tiến hành phân tích và giám định về tiền giả loại mới, Cục Phát hành và Kho quỹ được ủy quyền lưu giữ và bảo quản tối đa 15 tờ (miếng)/loại tiền giả. Mục đích của việc này là để phục vụ cho công tác nghiên cứu, phòng, chống tiền giả và tập huấn nghiệp vụ liên quan đến tiền giả. Tuy nhiên, có một điểm quan trọng cần lưu ý, đó là trường hợp tiền giả cần được lưu giữ và bảo quản nhiều hơn số lượng quy định (15 tờ/miếng/loại), quyết định cuối cùng sẽ được Thống đốc Ngân hàng Nhà nước đưa ra.

Nếu cần lưu giữ và bảo quản số lượng lớn hơn, Cục Phát hành và Kho quỹ sẽ đề xuất và trình Thống đốc Ngân hàng Nhà nước quyết định về việc tiếp tục giữ lại tiền giả loại mới đó. Quyết định của Thống đốc sẽ dựa trên các yếu tố như tình hình thực tế, nhu cầu công việc cụ thể, và mức độ đảm bảo an toàn của tiền giả đối với công tác phòng, chống tiền giả.

Theo quy định trên, việc tiêu hủy tiền giả không áp dụng đối với trường hợp tiền giả thu được là tiền giả loại mới. Trường hợp cần lưu giữ, bảo quản nhiều hơn 15 tờ (miếng)/loại, Cục Phát hành và Kho quỹ trình Thống đốc Ngân hàng Nhà nước quyết định.

Vì vậy, tiêu hủy tiền giả không phải là một quy trình tự động áp dụng cho mọi trường hợp. Quy định cụ thể trong Điều 12 nhấn mạnh vào việc giữ lại một số lượng nhất định tiền giả loại mới để phục vụ mục đích nghiên cứu và phòng, chống tiền giả, đồng thời đặt ra quyết định cuối cùng trong tay Thống đốc Ngân hàng Nhà nước khi cần lưu giữ số lượng lớn hơn quy định

 

2. Ai tổ chức thu nhận và tiêu hủy tiền giả?

Quá trình thu nhận và tiêu hủy tiền giả được quy định một cách chi tiết và rõ ràng theo Điều 13 của Thông tư 28/2013/TT-NHNN. Theo quy định này, Ngân hàng Nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong việc quản lý tiền giả, đảm bảo rằng tiền giả được thu nhận và tiêu hủy theo quy trình chặt chẽ và an toàn.

Đầu tiên, quy định rằng Ngân hàng Nhà nước sẽ tổ chức thu nhận tiền giả từ các tổ chức và cá nhân giao nộp. Quy trình thu nhận này có thể liên quan đến việc tiếp nhận tiền giả loại cũ sau khi chúng không còn đủ điều kiện lưu thông, và cũng có thể bao gồm việc nhận tiền giả từ các tổ chức ngân hàng hoặc cá nhân khác trong cộng đồng. Mục tiêu là đảm bảo rằng tiền giả không lưu thông được thu hồi một cách hiệu quả.

Tiếp theo, Ngân hàng Nhà nước sẽ tổ chức quá trình tiêu hủy tiền giả theo quy định, tương tự như quy trình đối với tiền không đủ tiêu chuẩn lưu thông. Việc này đảm bảo rằng tiền giả sẽ được loại bỏ và tiêu hủy một cách an toàn và đáng tin cậy, tránh tình trạng tiền giả quay lại lưu thông và gây hậu quả xấu cho hệ thống tài chính.

Đặc biệt, quy định rõ ràng rằng việc tiêu hủy tiền giả được coi là tang vật của các vụ án hình sự và sẽ được thực hiện theo quy định của Bộ Luật Tố tụng hình sự. Điều này đồng nghĩa với việc quá trình tiêu hủy tiền giả không chỉ là một nhiệm vụ quản lý tiền tệ mà còn liên quan đến các thủ tục và quy trình pháp lý, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình xử lý các vụ án liên quan đến tiền giả

Như vậy, Ngân hàng Nhà nước tổ chức thu nhận tiền giả do các tổ chức, cá nhân giao nộp và tổ chức tiêu hủy tiền giả theo quy định như đối với tiền không đủ tiêu chuẩn lưu thông

 

3. Cơ quan nào tiếp nhận thông tin về tiền giả?

Quy định về thông tin liên quan đến tiền giả được ràng buộc chặt chẽ theo Điều 14 của Thông tư 28/2013/TT-NHNN, nhằm đảm bảo tính minh bạch và sự hiệu quả trong công tác phòng, chống tiền giả. Theo quy định này, Ngân hàng Nhà nước, đặc biệt là Cục Phát hành và Kho quỹ, đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập và chia sẻ thông tin về tiền giả.

Đầu tiên, Ngân hàng Nhà nước (Cục Phát hành và Kho quỹ) được giao nhiệm vụ thực hiện phân tích giám định và thông báo về đặc điểm nhận biết tiền giả loại mới. Thông báo này được chuyển giao bằng văn bản đến các cơ quan quan trọng, bao gồm Cục An ninh Tài chính - Tiền tệ - Đầu tư, Viện Khoa học hình sự thuộc Bộ Công an, Cục Trinh sát thuộc Bộ Tư lệnh Bộ đội Biên phòng, Ngân hàng Nhà nước chi nhánh, Sở Giao dịch, Kho bạc Nhà nước Trung ương, và Hội sở chính của ngân hàng thương mại là doanh nghiệp nhà nước. Mục đích của việc này là để phục vụ công tác phòng, chống tiền giả, đồng thời đảm bảo rằng mọi đơn vị liên quan đều được thông tin chính xác và kịp thời về đặc điểm của loại tiền giả mới này.

Tiếp theo, khi Nhà nước chi nhánh nhận được thông báo về tiền giả loại mới, họ cũng phải chia sẻ thông tin này bằng văn bản đến Hội sở chính tổ chức tín dụng, ngoại trừ Hội sở chính của ngân hàng thương mại là doanh nghiệp nhà nước. Điều này đảm bảo rằng cả trong hệ thống ngân hàng nội địa cũng như ngân hàng nước ngoài trên địa bàn đều có thông tin đầy đủ về tiền giả mới, từ đó củng cố khả năng phòng ngừa và xử lý tiền giả.

Cuối cùng, tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài cũng có trách nhiệm chia sẻ thông tin về tiền giả loại mới đến các đơn vị trong hệ thống, nhằm tăng cường khả năng phòng ngừa tiền giả ở cấp độ ngang hàng.

Trong các trường hợp cần thiết, Cục Phát hành và Kho quỹ thậm chí có thể công khai thông tin về đặc điểm nhận biết của tiền giả trên phương tiện thông tin đại chúng hoặc trang thông tin điện tử của Ngân hàng Nhà nước. Điều này giúp mở rộng phạm vi thông tin đến cộng đồng, từ đó tạo ra sự cảnh báo và tăng cường sự cảnh giác của cả tổ chức và cá nhân, đóng góp tích cực vào công tác phòng, chống tiền giả và bảo vệ hệ thống tài chính quốc gia

 

4. Quy định về giám định tiền giả như thế nào?

Điều 10 của Thông tư 28/2013/TT-NHNN quy định về quá trình giám định tiền giả và tiền nghi giả, đặt ra các bước cụ thể và trách nhiệm của các tổ chức và cá nhân liên quan. Theo đó, quy trình giám định này được thực hiện một cách kỹ lưỡng để đảm bảo tính minh bạch và chính xác.

- Lập hồ sơ và đề nghị giám định: Các tổ chức và cá nhân có nhu cầu giám định tiền giả, tiền nghi giả phải lập một bộ hồ sơ đầy đủ và chính xác. Bộ hồ sơ này bao gồm văn bản đề nghị giám định tiền giả, tiền nghi giả (theo Phụ lục số 4), cùng với các mẫu tiền giả, tiền nghi giả cần giám định.

- Thời hạn giám định: Cơ quan giám định (Ngân hàng Nhà nước chi nhánh, Sở Giao dịch, Cục Phát hành và Kho quỹ, Chi cục Phát hành và Kho quỹ) có trách nhiệm tổ chức giám định trong thời gian 5 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ đề nghị. Trong trường hợp tiền nghi giả được tạm thu giữ hoặc nhận được tiền giả loại mới, thời hạn giám định cũng được quy định để đảm bảo tính chất cấp bách của công tác này.

- Phương thức vận chuyển và thông báo kết quả: Trong quá trình vận chuyển tiền giả, tiền nghi giả cần giám định, Giám đốc Ngân hàng Nhà nước chi nhánh hoặc Sở Giao dịch quyết định phải đảm bảo an toàn và thuận tiện. Chậm nhất sau 5 ngày làm việc kể từ ngày nhận được kết quả giám định, Ngân hàng Nhà nước chi nhánh, Sở Giao dịch phải thông báo kết quả giám định bằng văn bản cho tổ chức, cá nhân có yêu cầu giám định.

- Trường hợp không kết luận được: Trong trường hợp không thể kết luận được tiền thật hay tiền giả sau thời hạn 30 ngày làm việc, cơ quan giám định có trách nhiệm chuyển số tiền giả, tiền nghi giả về Cục Phát hành và Kho quỹ hoặc Chi cục Phát hành và Kho quỹ để tiếp tục quá trình giám định. Đồng thời, cơ quan này cũng cần thông báo cho các bên liên quan để họ có thông tin chính xác và kịp thời.

- Miễn phí giám định: Quan trọng nhất, quy định rõ ràng rằng việc giám định tiền giả, tiền nghi giả được thực hiện miễn phí, nhằm đảm bảo tính công bằng và khách quan trong quá trình này.

Như vậy, Điều 10 Thông tư này không chỉ xác định quy trình giám định mà còn tập trung vào việc đảm bảo sự hiệu quả, tính minh bạch và an toàn trong quá trình xử lý tiền giả và tiền nghi giả, đồng thời thúc đẩy sự hợp tác giữa các tổ chức và cá nhân liên quan

Bài viết liên quan: Quy định thu nhận, tiêu hủy tiền giả như thế nào?

Nội dung trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Trường hợp nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 19006162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.

Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất! Rất mong nhận được sự hợp tác và tin tưởng của quý khách! Luật Minh Khuê xin trân trọng cảm ơn quý khách hàng!