1. Người thực hiện báo cáo kết quả thanh tra là ai?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 73 của Luật Thanh tra 2022, báo cáo kết quả thanh tra được xây dựng bởi Trưởng đoàn thanh tra. Quy định chi tiết về trách nhiệm của Trưởng đoàn thanh tra được mô tả tại khoản 3 Điều 52 của cùng luật, và nó có các điểm chính như sau:

- Trách nhiệm tổ chức và chỉ đạo: Trưởng đoàn thanh tra là người đứng đầu Đoàn thanh tra và có trách nhiệm tổ chức, chỉ đạo các thành viên Đoàn thanh tra để thực hiện đúng phạm vi, nội dung, và tiến độ thanh tra theo quyết định thanh tra và kế hoạch tiến hành thanh tra.

- Chế độ thông tin và báo cáo: Trưởng đoàn thanh tra thực hiện chế độ thông tin, báo cáo theo yêu cầu của người ra quyết định thanh tra. Điều này đảm bảo rằng thông tin về quá trình và kết quả thanh tra được cung cấp đầy đủ, chính xác, và kịp thời cho cơ quan quản lý nhà nước.

- Chịu trách nhiệm trước người ra quyết định thanh tra: Trưởng đoàn thanh tra chịu trách nhiệm trước người ra quyết định thanh tra về hoạt động của Đoàn thanh tra. Điều này bao gồm việc đảm bảo rằng mọi hoạt động được thực hiện theo đúng quy định, đảm bảo chất lượng và hiệu suất của quá trình thanh tra.

Những trách nhiệm của Trưởng đoàn thanh tra nhấn mạnh tầm quan trọng của vai trò này trong việc đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả và chất lượng của hoạt động thanh tra theo quy định của pháp luật.

 

2. Người báo cáo kết quả thanh tra có phải là người tiến hành thanh tra

Tại khoản 16 của Điều 2 Luật Thanh tra 2022, quy định về người tiến hành thanh tra được chia thành ba phần chính. Đầu tiên, "Người ra Quyết định Thanh tra" là cá nhân có thẩm quyền ra quyết định thanh tra và chịu trách nhiệm về việc xác định phạm vi, nội dung, thời gian, và địa điểm thanh tra. Tiếp theo, "Trưởng Đoàn Thanh Tra" đóng vai trò lãnh đạo, chịu trách nhiệm trước pháp luật, và đồng thời, có nhiệm vụ chỉ đạo, tổ chức thực hiện công tác thanh tra, đảm bảo tuân thủ quy trình và pháp luật. Cuối cùng, "Thành Viên Khác của Đoàn Thanh Tra" bao gồm những người tham gia vào đoàn thanh tra theo quyết định của người ra quyết định và trưởng đoàn thanh tra. Các thành viên này thực hiện nhiệm vụ thanh tra và kiểm tra dưới sự chỉ đạo của trưởng đoàn thanh tra.

Quy định này nhấn mạnh tầm quan trọng của vai trò đa dạng của người tiến hành thanh tra trong quá trình thực hiện công tác thanh tra. Trưởng đoàn thanh tra không chỉ là người đứng đầu mà còn là người tiến hành thanh tra chịu trách nhiệm trước pháp luật. Sự phân chia rõ ràng giữa các vai trò và trách nhiệm này giúp đảm bảo tính công bằng, minh bạch, và hiệu quả của quá trình thanh tra.

- Người ra quyết định thanh tra:

+ Là người có thẩm quyền và chịu trách nhiệm ra quyết định thanh tra.

+ Có nhiệm vụ xác định phạm vi, nội dung, đối tượng, thời gian và địa điểm thanh tra.

- Trưởng Đoàn thanh tra:

+ Là người lãnh đạo, chịu trách nhiệm trước pháp luật về công tác thanh tra.

+ Có nhiệm vụ chỉ đạo, tổ chức thực hiện công tác thanh tra, kiểm tra; chấp hành đúng quy trình và pháp luật.

- Thành viên khác của đoàn thanh tra:

+ Là những thành viên tham gia vào đoàn thanh tra theo quyết định của người ra quyết định thanh tra và trưởng đoàn thanh tra.

+ Thực hiện nhiệm vụ thanh tra, kiểm tra theo yêu cầu và chỉ đạo của trưởng đoàn thanh tra.

Theo đó, người tiến hành thanh tra bao gồm cả người ra quyết định thanh tra, trưởng đoàn thanh tra và các thành viên khác của đoàn thanh tra. Trưởng đoàn thanh tra không chỉ là lãnh đạo mà còn là người tiến hành thanh tra chịu trách nhiệm trước pháp luật, đồng thời có vai trò quan trọng trong việc chỉ đạo và tổ chức thực hiện công tác thanh tra, đảm bảo công bằng và minh bạch.

 

3. Quy định về báo cáo kết quả thanh tra theo Luật thanh tra 

Theo quy định tại Luật Thanh tra 2022, các điều khoản 1, 2, và 3 của Điều 73 quy định về báo cáo kết quả thanh tra sau khi kết thúc cuộc thanh tra như sau:

Chuẩn bị báo cáo

- Kết luận cụ thể:

+ Trưởng đoàn thanh tra có trách nhiệm xây dựng báo cáo kết quả thanh tra và gửi đến người ra quyết định thanh tra.

+ Báo cáo phải có kết luận cụ thể về từng nội dung đã được thanh tra.

- Xác định tính chất, mức độ, hậu quả:

+ Báo cáo phải xác định rõ tính chất, mức độ, và hậu quả của hành vi vi phạm pháp luật.

+ Phải nêu rõ nguyên nhân, trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, và cá nhân có liên quan.

- Ý kiến khác nhau: Trong trường hợp có ý kiến khác nhau giữa thành viên của Đoàn thanh tra với Trưởng đoàn thanh tra, các ý kiến đó cũng phải được báo cáo.

- Biện pháp xử lý và kiến nghị giải pháp:

+ Báo cáo cần mô tả chi tiết về biện pháp xử lý đã được áp dụng.

+ Nêu rõ kiến nghị giải pháp, biện pháp xử lý, và cách khắc phục hậu quả (nếu có).

Trách nhiệm về hành vi tham nhũng, tiêu cực

Trong trường hợp phát hiện có hành vi tham nhũng, tiêu cực, báo cáo kết quả thanh tra cần nêu rõ trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan, tổ chức theo các mức độ như sau:

- Yếu kém về năng lực quản lý;

- Thiếu trách nhiệm trong quản lý;

- Bao che cho người có hành vi tham nhũng, tiêu cực.

Tuân thủ quy định của pháp luật

Báo cáo kết quả thanh tra phải nêu rõ các quy định của pháp luật được làm căn cứ để xác định tính chất, mức độ vi phạm, kiến nghị giải pháp, biện pháp xử lý, và khắc phục hậu quả.

Như vậy, quá trình báo cáo kết quả thanh tra được thực hiện theo những quy định chi tiết như trên, đảm bảo tính chính xác, minh bạch và đầy đủ thông tin cho người ra quyết định thanh tra.

 

4. Thời gian xây dựng báo kết quả thanh tra

Thời gian báo cáo kết quả thanh tra theo quy định tại khoản 4 Điều 73 Luật Thanh tra 2022 được xác định cụ thể như sau:

- Cuộc thanh tra do Thanh tra Chính phủ tiến hành:

+ Thời gian xây dựng báo cáo không quá 30 ngày.

+ Trong trường hợp phức tạp, có thể kéo dài nhưng không quá 45 ngày.

- Cuộc thanh tra do Thanh tra Bộ, Thanh tra Tổng cục, Cục, Thanh tra tỉnh tiến hành:

+ Thời gian xây dựng báo cáo không quá 20 ngày.

+ Trong trường hợp phức tạp, có thể kéo dài nhưng không quá 30 ngày.

- Cuộc thanh tra do Thanh tra sở, Thanh tra huyện tiến hành:

+ Thời gian xây dựng báo cáo không quá 15 ngày.

+ Trong trường hợp phức tạp, có thể kéo dài nhưng không quá 20 ngày.

Thời gian báo cáo kết quả thanh tra có thể kéo dài tối đa 45 ngày trong trường hợp cuộc thanh tra do Thanh tra Chính phủ tiến hành và có tính chất phức tạp. Điều này giúp cân nhắc giữa việc đảm bảo tính chất kỹ luật, chính xác của báo cáo và đồng thời đáp ứng đúng nhu cầu xử lý nhanh chóng trong các trường hợp cần thiết.

Việc xây dựng báo cáo cần tuân thủ những quy định cụ thể như kết luận cụ thể, xác định trách nhiệm, ghi nhận ý kiến khác nhau, và đề xuất biện pháp xử lý. Thời hạn xây dựng báo cáo được xác định theo cấp thanh tra, đảm bảo tính linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo tính kịp thời và hiệu quả của quá trình thanh tra. Việc nêu rõ trách nhiệm và nguyên nhân của hành vi vi phạm, cùng với việc đề xuất giải pháp và biện pháp xử lý, giúp cơ quan có cơ sở hợp lý để thực hiện các quyết định và kiến nghị cần thiết. Bằng cách này, quy định đã tạo ra một hệ thống thanh tra có tính minh bạch, công bằng, và đồng bộ, đồng thời tạo điều kiện cho cơ quan chức năng thực hiện các biện pháp xử lý một cách chính xác và hiệu quả.

Quý khách có nhu cầu xem thêm bài viết sau: Ban thanh tra nhân dân là gì? Nhiệm vụ ban thanh tra nhân dân?

Để tiếp cận dịch vụ tư vấn pháp lý của chúng tôi, quý khách có thể liên hệ trực tiếp với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên viên của chúng tôi sẽ tận tâm lắng nghe và cung cấp giải pháp phù hợp nhất cho tình huống cụ thể của quý khách. Ngoài ra, quý khách cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết sẽ phản hồi và hỗ trợ giải đáp mọi thắc mắc của quý khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Chân thành cảm ơn sự hợp tác và niềm tin của quý khách hàng!