1. Thông số kỹ thuật được hiểu như nào?

Nghị định 43/2017/NĐ-CP, tập trung vào khoản 16 của Điều 3, đặt ra quy định về thông số kỹ thuật và các yếu tố quan trọng mà chúng định rõ. Dưới đây là phân tích chi tiết của quy định này:

- Thiên chức của thông số kỹ thuật: Quy định xác định rằng thông số kỹ thuật bao gồm các chỉ tiêu kỹ thuật. Chú trọng đến vai trò quyết định giá trị sử dụng của sản phẩm hoặc hàng hóa.

- Phạm vi ảnh hưởng của thông số kỹ thuật: Mô tả rõ ràng về việc thông số kỹ thuật có ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh, bao gồm giá trị sử dụng, an toàn, sức khỏe của người sử dụng và môi trường.

- Các lĩnh vực cụ thể của ảnh hưởng: Nghị định nhấn mạnh rằng thông số kỹ thuật quyết định giá trị sử dụng cũng như có thể ảnh hưởng đến an toàn, sức khỏe người sử dụng và môi trường. Các yếu tố này không chỉ liên quan đến tính năng và hiệu suất của sản phẩm mà còn đề cập đến những ảnh hưởng tiêu cực có thể xuất hiện.

- Quy trình đặt ra bởi tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn kỹ thuật: Quy định rõ ràng rằng quá trình xác định thông số kỹ thuật phải tuân thủ theo các tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn kỹ thuật cụ thể. Điều này là để đảm bảo sự thống nhất và tuân thủ các quy định chung đã được xác lập trong ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực cụ thể.

- Áp dụng cho sản phẩm, hàng hóa: Nghị định đề cập đến việc áp dụng quy định này cho sản phẩm và hàng hóa. Điều này có thể bao gồm một loạt các sản phẩm từ nhiều lĩnh vực khác nhau.

Tổng quan, quy định trong Khoản 16 của Điều 3 Nghị định 43/2017/NĐ-CP không chỉ xác định về thông số kỹ thuật mà còn tập trung vào ảnh hưởng của chúng đối với giá trị sử dụng, an toàn, sức khỏe người sử dụng và môi trường, và việc thực hiện quy trình theo các tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn kỹ thuật chung.

2. Cách ghi khác về thông số kỹ thuật của hàng hóa 

Về nguyên tắc, các sản phẩm và hàng hóa phải tuân thủ nhất định về thông số kỹ thuật, dung sai (nếu có) và thông tin cảnh báo. Dưới đây là mô tả chi tiết về nội dung này:

- Tuân thủ quy định của pháp luật: Thông số kỹ thuật và dung sai (nếu có) của sản phẩm, hàng hóa cũng như thông tin cảnh báo phải tuân thủ đúng quy định của pháp luật liên quan. Điều này đảm bảo tính pháp lý và an toàn của sản phẩm, hàng hóa.

- Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân khi không có quy định cụ thể: Trong trường hợp không có quy định cụ thể, tổ chức và cá nhân có trách nhiệm ghi nhãn hàng hóa và tự xác định thông số kỹ thuật, dung sai và thông tin cảnh báo. Điều này nhấn mạnh trách nhiệm tự chủ và tự quyết định của doanh nghiệp đối với thông tin về sản phẩm của mình.

- Dạng ghi thông tin cảnh báo: Thông tin cảnh báo trên nhãn có thể được ghi bằng chữ, hình ảnh, hoặc các ký hiệu theo thông lệ quốc tế và quy định liên quan. Điều này đảm bảo tính hiệu quả và sự hiểu quả trong truyền đạt thông tin an toàn cho người tiêu dùng.

- Các sản phẩm phải ghi thông số kỹ thuật cơ bản: Các sản phẩm và hàng hóa, đặc biệt là trong lĩnh vực hàng điện, điện tử, máy móc, và thiết bị, phải ghi rõ các thông số kỹ thuật cơ bản. Điều này giúp người tiêu dùng có cái nhìn chi tiết về sản phẩm và đảm bảo tính minh bạch trong thông tin.

- Quy định đối với trường hợp ghi thông tin khác biệt: Trong trường hợp thông số kỹ thuật, thông tin cảnh báo không tuân thủ quy định tại Điều 17 Nghị định 43/2017/NĐ-CP, thì phải ghi theo quy định tại Phụ lục V của Nghị định 43/2017/NĐ-CP (sửa đổi tại Nghị định 111/2021/NĐ-CP) và các văn bản pháp luật liên quan. Điều này nhấn mạnh sự tuân thủ và thích ứng với các quy định cụ thể đã được xác định.

Có thể thấy, quy định này tập trung vào việc đảm bảo thông tin chi tiết và an toàn của sản phẩm, hàng hóa thông qua việc quy định về thông số kỹ thuật, dung sai và thông tin cảnh báo, đồng thời tăng cường trách nhiệm tự chủ của các tổ chức và cá nhân trong quá trình ghi nhãn sản phẩm.

Cụ thể, hướng dẫn về cách ghi khác về thông số kỹ thuật, thông tin, cảnh báo vệ sinh, an toàn của hàng hóa được thể hiện như sau:

2.1. Đối với loại hàng hóa là thức ăn thủy sản; chế biến sinh học, vi sinh vật, hóa chất, chất xử lý môi trường trong nuôi trồng thủy sản

Mặt hàng: Thức ăn bổ sung; sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản.

Cách ghi:

- Ghi cụm từ “Chỉ dùng trong nuôi trồng thủy sản”: Mỗi sản phẩm thuộc loại thức ăn bổ sung và sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản cần ghi rõ cụm từ "Chỉ dùng trong nuôi trồng thủy sản" trên nhãn sản phẩm. Điều này giúp xác định rõ mục đích sử dụng của sản phẩm và hạn chế việc sử dụng không đúng mục đích.

- Thời gian ngừng sử dụng trước khi thu hoạch: Ghi cụ thể số ngày ngừng sử dụng trước khi thu hoạch trên nhãn sản phẩm. Thông tin này có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo tuân thủ quy định về an toàn thực phẩm đối với thủy sản nuôi. Số ngày này phải được xác định cụ thể và dễ hiểu để người sử dụng có thể áp dụng một cách chính xác.

Thông qua việc ghi những thông số kỹ thuật và cảnh báo cụ thể như vậy, nhãn sản phẩm không chỉ đáp ứng các quy định pháp luật mà còn giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn về cách sử dụng sản phẩm, đồng thời đảm bảo an toàn và chất lượng của thức ăn thủy sản, chế phẩm sinh học, vi sinh vật, hóa chất và chất xử lý môi trường trong ngành nuôi trồng thủy sản.

2.2. Thuốc thú y, vắc xin, chế phẩm sinh học dùng trong thuốc thú y

Mặt hàng: Thuốc thú y.

Cách ghi:

- Đối với tất cả các loại thuốc thú y: Ghi rõ Tác dụng chính và Tác dụng phụ của sản phẩm trên nhãn. Cung cấp thông tin về Số đăng ký và Số lô sản xuất để theo dõi và đảm bảo quản lý chất lượng sản phẩm. Bổ sung cụm từ "Chỉ dùng cho thú y" để xác định mục đích sử dụng của sản phẩm.

- Đối với thuốc độc bảng A: Bổ sung cụm từ (chữ màu đen): "Không dùng quá liều quy định" để nhấn mạnh cảnh báo về việc sử dụng sản phẩm theo liều lượng được quy định và giảm rủi ro độc tố.

- Đối với thuốc độc bảng B: Bổ sung cụm từ (chữ màu đỏ): "Không dùng quá liều quy định" để tăng cường cảnh báo và làm nổi bật thông điệp về việc tránh sử dụng sản phẩm quá mức.

- Đối với thuốc dùng ngoài da: Ghi thêm cụm từ: "Chỉ được dùng ngoài da" để xác định rõ ràng phạm vi sử dụng của sản phẩm, đảm bảo người sử dụng hiểu đúng cách sử dụng và giảm nguy cơ sử dụng sai lầm.

Thông qua các thông điệp chi tiết như tác dụng, số đăng ký, số lô sản xuất, và các cụm từ cảnh báo, những thông số này không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp luật mà còn tăng cường an toàn và hiểu biết của người sử dụng về thuốc thú y, đặc biệt là đối với các loại thuốc độc.

2.3. Thuốc bảo vệ thực vật

Mặt hàng: Thuốc bảo vệ thực vật.

Cách ghi:

- Số đăng ký sử dụng (SDU): Ghi rõ Số đăng ký sử dụng để xác nhận rằng sản phẩm đã được chính thức đăng ký và được cấp phép sử dụng.

- Số KCS (Kiểm soát chất lượng sản phẩm): Cung cấp thông tin về Số KCS để theo dõi chất lượng sản phẩm, đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật.

- Thông tin về độc tố: Mô tả chi tiết về độc tố của sản phẩm, bao gồm các chất hoạt động và tác động có thể gây ra. Điều này giúp người sử dụng hiểu rõ về tính chất độc hại của sản phẩm và thực hiện biện pháp phòng ngừa.

- Cảnh báo: Đưa ra cảnh báo rõ ràng về các nguy cơ và rủi ro liên quan đến việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Cảnh báo cũng nên tập trung vào các biện pháp an toàn cần thực hiện để giảm thiểu rủi ro.

- Chỉ dẫn cách phòng nhiễm độc: Cung cấp hướng dẫn cụ thể về cách người sử dụng có thể phòng ngừa nhiễm độc khi sử dụng sản phẩm. Chỉ dẫn này có thể bao gồm việc sử dụng các biện pháp bảo vệ cá nhân, thiết bị phòng ngừa, và quy trình xử lý sau sử dụng.

- Chỉ dẫn cấp cứu khi ngộ độc: Đưa ra hướng dẫn chi tiết về các biện pháp cấp cứu cần thực hiện khi người sử dụng bị nhiễm độc từ thuốc bảo vệ thực vật. Chỉ dẫn này nên bao gồm các bước cấp cứu cơ bản và thông tin liên hệ với các tổ chức y tế.

Thông qua việc cung cấp những thông tin chi tiết như Số đăng ký sử dụng, Số KCS, thông tin độc tố, cảnh báo, và chỉ dẫn an toàn, nhãn sản phẩm không chỉ đáp ứng các quy định pháp luật mà còn đảm bảo an toàn và sự hiểu biết của người sử dụng về thuốc bảo vệ thực vật.

2.4. Giống vật nuôi; giống thủy sản

Mặt hàng: Giống thủy sinh.

Cách ghi: Cho giống thủy sinh: Ghi chiều dài của giống thủy sinh để người mua có thông tin về kích thước của chúng. Đường kính thân chính giúp xác định kích thước chính xác của cây thủy sinh. Thông tin về giai đoạn phát triển của giống thủy sinh giúp người nuôi biết được sự phát triển và chăm sóc phù hợp.

Mặt hàng: Giống vật nuôi.

Cách ghi:

- Chung cho giống vật nuôi: Cung cấp thông tin về cấp giống để người mua biết được mức độ chất lượng và xác nhận nguồn gốc. Chỉ tiêu năng suất giúp đánh giá hiệu suất sản xuất của giống vật nuôi. Đặc trưng cho giống như khả năng sinh sản, sức khỏe, và các yếu tố quan trọng khác.

- Nếu là gia cầm hướng trứng: Ghi thêm thông tin về năng suất trứng/năm để mô tả khả năng sinh sản của giống gia cầm.

- Nếu là gia cầm hướng thịt: Ghi thêm khối lượng đạt được/đơn vị thời gian để mô tả khả năng tăng trọng của giống gia cầm.

- Nếu là giống lợn thịt: Ghi thêm khả năng tăng trọng, mức độ tiêu tốn thức ăn, và độ dầy mỡ lưng để mô tả thông số quan trọng về chất lượng thịt của giống lợn.

- Nếu là lợn nái: Ghi thêm số con đẻ ra/lứa và số lứa/năm để mô tả khả năng sinh sản của giống lợn nái.

Mặt hàng: Giống động vật thủy sản

Cách ghi:

- Giống thủy sản để nuôi thương phẩm: Ghi số ngày tuổi, chiều dài con giống hoặc loại post (áp dụng đối với tôm giống) để mô tả tình trạng phát triển và chăm sóc của giống thủy sản.

- Trứng Artemia: Ghi số lượng trứng/g và tỷ lệ nở con (%) để mô tả chất lượng và hiệu suất của trứng Artemia.

- Giống thủy sản bố mẹ: Ghi khối lượng và giai đoạn phát dục để mô tả thông tin về giống thủy sản bố me.

2.5. Sản phẩm luyện kim

Mặt hàng: Hợp kim.

Cách ghi:

-  Chỉ tiêu đặc trưng để phân biệt: Ghi rõ các chỉ tiêu đặc trưng của hợp kim để phân biệt chúng với các loại khác. Thông tin này có thể bao gồm thành phần chính, tỷ lệ các nguyên tố, hoặc các đặc điểm về cấu trúc và tính chất vật lý của hợp kim.

- Có tính chất quyết định tới mục đích sử dụng: Mô tả tính chất của hợp kim mà quyết định tới mục đích sử dụng cụ thể. Điều này có thể bao gồm đặc tính cơ học như độ cứng, độ bền, hay tính chất chống ăn mòn, chống nhiệt độ, hay khả năng chịu nhiệt độ cao.

Thông qua việc cung cấp các chỉ tiêu đặc trưng và tính chất quyết định tới mục đích sử dụng, nhãn sản phẩm không chỉ giúp người tiêu dùng phân biệt hợp kim một cách chính xác mà còn đồng thời cung cấp thông tin cần thiết để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và yêu cầu cụ thể của họ.

2.6. Dụng cụ đánh bắt thủy sản

Mặt hàng: Lưới đánh bắt thủy sản.

Cách ghi:

- Màu sắc: Ghi rõ màu sắc của lưới đánh bắt thủy sản để người mua có thể chọn lựa theo mục đích sử dụng cụ thể hoặc theo yêu cầu thị trường.

- Độ thô (Tex): Ghi thông tin về độ thô của sợi lưới để mô tả độ dày của sợi. Đơn vị đo thường là Tex, thể hiện khối lượng của sợi trong một dây có độ dài 1 km.

- Độ bền đứt khô (N): Cung cấp thông tin về độ bền đứt khô của lưới, đo lường sức mạnh của nó khi không bị ẩm ướt.

- Kích thước mắt lưới: Ghi rõ kích thước mắt lưới để mô tả kích thước các ô trên lưới. Điều này quan trọng vì kích thước mắt ảnh hưởng đến việc bắt được loại thủy sản cụ thể.

Mặt hàng: Sợi và dây dùng đánh bắt thủy sản.

Cách ghi:

- Đường kính: Ghi đường kính của sợi hoặc dây sử dụng để đánh bắt thủy sản, là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sức mạnh và khả năng chịu lực của chúng.

- Độ thô (Tex): Như trong trường hợp lưới, cung cấp thông tin về độ thô của sợi hoặc dây để mô tả độ dày của chúng.

- Độ bền đứt khô (N): Ghi thông tin về độ bền đứt khô của sợi hoặc dây để người mua có cái nhìn về khả năng chịu lực của sản phẩm.

- Độ săn (vòng xoắn/m): Ghi thông tin về độ săn, là số lượng vòng xoắn trên một mét dây, để mô tả tính chất xoắn của sợi hoặc dây đánh bắt thủy sản.

Việc cung cấp thông tin chi tiết như màu sắc, độ thô, độ bền đứt khô và kích thước mắt lưới, nhãn sản phẩm giúp người mua hiểu rõ hơn về đặc tính và tính năng của lưới và sợi/dây đánh bắt thủy sản, từ đó hỗ trợ họ trong quá trình chọn lựa sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình.

2.7. Hóa chất

Mặt hàng: Hóa chất.

Cách ghi:

- Chỉ tiêu chất lượng đặc trưng: Ghi rõ các chỉ tiêu chất lượng đặc trưng của hóa chất, bao gồm thành phần, hàm lượng, tính chất vật lý và hóa học. Thông tin này giúp người mua đánh giá chất lượng và phù hợp với mục đích sử dụng cụ thể.

- Nếu là hóa chất dễ cháy, nổ, độc hại, ăn mòn: Ghi thêm cảnh báo tương ứng về tính chất đặc biệt của hóa chất. Điều này giúp người sử dụng nhận biết rủi ro và thực hiện biện pháp an toàn khi sử dụng hóa chất.

- Nếu là hóa chất chứa trong bình chịu áp lực: Ghi thêm số hiệu bình để xác định chính xác loại bình. Cung cấp thông tin về dung lượng nạp để người sử dụng biết được giới hạn dung lượng của bình. Ghi tên người nạp để theo dõi và liên hệ khi cần thiết. Thêm cảnh báo về nguy hại liên quan đến áp lực để người sử dụng hiểu rõ về rủi ro khi làm việc với bình chịu áp lực.

Thông qua việc cung cấp thông tin chi tiết và cảnh báo phù hợp, nhãn sản phẩm không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp luật mà còn giúp đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng hóa chất, đặc biệt là khi có những tính chất đặc biệt như dễ cháy, nổ, độc hại, ăn mòn, hoặc chứa trong bình chịu áp lực.

2.8. Vật liệu nổ công nghiệp

Mặt hàng: Vật liệu nổ công nghiệp.

Cách ghi:

- Các chỉ tiêu chất lượng chính: Ghi rõ thành phần chính của vật liệu nổ, bao gồm các hợp chất và chất phụ gia. Mô tả các tính chất vật lý như mật độ, độ nén, hình thức, và kích thước hạt để người sử dụng có cái nhìn chi tiết về đặc tính của vật liệu.

- Khả năng sử dụng trong hoạt động công nghiệp: Mô tả mục đích sử dụng cụ thể của vật liệu nổ trong các hoạt động công nghiệp như khoan mìn, xây dựng, hay các ứng dụng khác. Cung cấp thông tin về điều kiện và môi trường sử dụng tối ưu để đảm bảo an toàn và hiệu suất.

Cung cấp các chỉ tiêu chất lượng chính và thông tin chi tiết về khả năng sử dụng trong hoạt động công nghiệp, nhãn sản phẩm không chỉ giúp người mua đánh giá chất lượng mà còn hỗ trợ họ trong quá trình lựa chọn vật liệu nổ phù hợp với nhu cầu và yêu cầu cụ thể của công việc công nghiệp mà họ đang thực hiện.

Xem thêm: Chất lượng sản phẩm, hàng hóa theo quy định của pháp luật?

Liên hệ qua 1900.6162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn