1. Quy định về các hình thức đào tạo giáo dục hiện nay

Hiện nay, hệ thống giáo dục tại Việt Nam đa dạng với nhiều cấp bậc đào tạo, tập trung chủ yếu vào các hình thức như chính quy, vừa làm vừa học, và đào tạo từ xa. Quá trình chuyển đổi giữa các hình thức đào tạo được thực hiện theo nguyên tắc liên thông, nhằm đảm bảo tính linh hoạt và đáp ứng đa dạng nhu cầu học vấn của sinh viên.
Hình thức đào tạo chính quy
Hình thức chính quy là một trong những hệ thống đào tạo phổ biến, dựa trên điểm thi đại học hoặc cao đẳng để xét tuyển. Sinh viên đủ điều kiện sẽ được tuyển vào trường đã đăng ký, và sau khi hoàn thành chương trình, họ sẽ được cấp bằng chính quy. Hệ đào tạo chính quy tại Việt Nam hiện đang phát triển đa dạng ở nhiều lĩnh vực, mở rộng cơ hội cho sinh viên lựa chọn theo đuổi đào tạo chính quy.
Chương trình giáo dục đại học chính quy thường được tổ chức trong buổi sáng hoặc chiều, với chương trình học tập trên lớp và tham gia các hoạt động được nhà trường quy định. Điều này giúp sinh viên tập trung vào học tập và đồng thời có cơ hội tham gia các hoạt động ngoại khóa để phát triển kỹ năng cá nhân.
Mặc dù hệ đào tạo chính quy không hạn chế về chuyên ngành, nhưng nó đặt ra những môn học đại cương và chuyên ngành để sinh viên có được kiến thức toàn diện. Các trường đại học chính quy thường xây dựng chương trình môn học trên cơ sở chương trình khung chuẩn do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành.
Thời gian học trong hệ chính quy thường kéo dài từ 4-6 năm, tùy thuộc vào trường và chương trình đào tạo cụ thể. Sinh viên thường trải qua các kỳ học và thi cuối kỳ, và có thể có thêm các kỳ học khác để cải thiện điểm hoặc đào tạo nâng cao.
Mỗi học kỳ, sinh viên phải đăng ký các học phần, bao gồm cả các học phần bắt buộc và tự chọn. Lịch trình và cách thức đăng ký sẽ được nhà trường thông báo và quy định. Sinh viên cần tuân thủ lịch trình học và tham gia đầy đủ các hoạt động đào tạo.
Như vậy, hệ thống giáo dục đại học chính quy tại Việt Nam không chỉ mang lại kiến thức chuyên môn mà còn hình thành kỹ năng tự quản lý và linh hoạt trong quá trình học tập.
Hình thức vừa học vừa làm
Hình thức đào tạo đại học vừa làm vừa học đặt trọng tâm vào việc đáp ứng nhu cầu đăng ký học và nguyện vọng của sinh viên. Hiện nay, việc quy định bằng đại học tại chức có giá trị tương đương với bằng chính quy đã tạo ra sự thoải mái và tự tin cho những sinh viên tham gia hình thức học này. Điều này cũng đồng nghĩa với việc sinh viên tham gia học vừa làm có cơ hội tương đương với những người học theo hình thức chính quy hoặc liên thông, khi tốt nghiệp, mà không cần lo lắng về cơ hội nghề nghiệp của mình.
Hình thức đào tạo vừa làm vừa học được mô tả như một chuỗi không liên tục, trong đó sinh viên tập trung học tập tại địa điểm đào tạo trong từng học kỳ hoặc đợt học cụ thể. Sau mỗi học kỳ hay đợt học, họ có thể quay trở lại công việc của mình tại nơi làm việc. Điều này mang lại sự linh hoạt cho sinh viên, giúp họ cân bằng giữa công việc và học tập một cách hiệu quả.
Theo Luật giáo dục Đại học, kể từ ngày 1/7/2019, bằng đại học chính quy và tại chức được công nhận như nhau. Điều này là bước quan trọng nhằm đảm bảo rằng mọi sinh viên, bất kể hình thức học tập, khi tốt nghiệp đều có cơ hội công bằng trong thị trường lao động và sự công nhận văn bằng. Điều này càng thúc đẩy sự đa dạng trong lựa chọn hình thức đào tạo, khích lệ sinh viên theo đuổi sự nghiệp mà họ mong muốn mà không gặp phải rào cản từ loại hình học tập nào.
Hình thức đào tạo từ xa
Ngày nay, thuật ngữ dùng để miêu tả hình thức giáo dục - đào tạo từ xa đa dạng, bao gồm Giáo dục mở, Giáo dục từ xa, Dạy từ xa, Học từ xa, Đào tạo từ xa, hoặc giáo dục ở xa, chỉ ra sự phong phú và linh hoạt của quá trình này. Dù được gọi là bất kỳ khái niệm nào, quá trình giáo dục - đào tạo từ xa đều phải chứa đựng yếu tố của sự tách biệt, ngăn cách về mặt không gian hoặc thời gian giữa người dạy và người học.
Theo định nghĩa của nhiều học giả trên thế giới, "Giáo dục từ xa là một quá trình giáo dục - đào tạo trong đó phần lớn hoặc toàn bộ quá trình này có sự tách biệt giữa người dạy và người học về mặt không gian hoặc thời gian."
Để giáo dục - đào tạo từ xa có hiệu quả, người học cần phải có một mức độ tự nhận thức nhất định. Tính tự quản lý, sự tự chủ, và khả năng tự học là những yếu tố quan trọng để thành công trong môi trường giáo dục từ xa, nơi mà người học thường phải tự điều chỉnh lịch trình học tập của mình.
Mặc dù không có một định nghĩa chính xác về Giáo dục từ xa (GDTX), nhưng nó có thể được mô tả như hoạt động dạy học diễn ra gián tiếp theo các phương pháp dạy học từ xa. GDTX bao gồm các yếu tố sau:
- Khoảng cách không gian: Giảng viên và học viên ở một khoảng cách xa, có thể là khác phòng học, khác trường học, hoặc thậm chí khác quốc gia.
- Phương tiện truyền đạt nội dung: Nội dung dạy học được truyền đạt chủ yếu qua các phương tiện gián tiếp như văn bản in, âm thanh, hình ảnh, hoặc số liệu máy tính.
- Tương tác giữa giảng viên và học viên: Sự tương tác có thể xảy ra tức thì hoặc trễ sau một khoảng thời gian nào đó, có thể là ngăn cách về mặt thời gian.
Dựa vào cách phân phối nội dung dạy học và mức độ tương tác, GDTX có thể được tổ chức thành hai hình thức: GDTX tương tác và GDTX không tương tác. Cả hai hình thức này đều đóng góp vào sự linh hoạt và lựa chọn cho người học trong quá trình học tập từ xa.
 

2. Quy định về cấu trúc và nội dung chương trình đào tạo đại học như thế nào?

Dựa theo quy định của khoản 1 và khoản 2 Điều 8 trong Thông tư 17/2021/TT-BGDĐT về cấu trúc và nội dung chương trình đào tạo, chúng ta nhận thấy sự quan trọng của việc xây dựng một kế hoạch học tập có cấu trúc và hợp lý. Cụ thể, cấu trúc và nội dung chương trình đào tạo phải thể hiện một số đặc điểm quan trọng như sau:
Thứ nhất, chương trình đào tạo cần phản ánh rõ vai trò của từng thành phần, học phần, và quan hệ logic giữa chúng. Việc này đảm bảo sự liên kết chặt chẽ và hỗ trợ lẫn nhau, nhằm thực hiện mục tiêu và yêu cầu tổng thể của chương trình. Điều này giúp học viên hiểu rõ hơn về sự quan trọng của mỗi phần, đồng thời giúp họ áp dụng kiến thức vào thực tế một cách hiệu quả.
Thứ hai, cần có sự rõ ràng về đặc điểm và yêu cầu chung về chuyên môn, nghề nghiệp trong lĩnh vực cụ thể. Điều này giúp tạo điều kiện cho sự liên thông giữa các ngành và trình độ đào tạo. Đồng thời, những đặc điểm và yêu cầu riêng của từng ngành đào tạo cũng cần được đặc tả chi tiết, để học viên có thể hiểu rõ về hướng nghề nghiệp của mình.
Thứ ba, chương trình phải định rõ thành phần chính và bắt buộc đối với tất cả học viên, đồng thời cung cấp những thành phần bổ trợ và tự chọn để học viên có thể lựa chọn theo định hướng nghề nghiệp của bản thân. Điều này giúp tạo ra một môi trường đào tạo linh hoạt, phản ánh sự đa dạng và cá nhân hóa của nhu cầu học vấn.
Cuối cùng, mỗi thành phần, học phần của chương trình phải quy định rõ mục tiêu, yêu cầu đầu vào và đầu ra, số tín chỉ, và nội dung. Điều này giúp đảm bảo rằng mỗi phần đều đóng góp một cách chặt chẽ vào việc thực hiện mục tiêu và chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo.
Tóm lại, việc xây dựng cấu trúc và nội dung chương trình đào tạo theo những nguyên tắc và quy định cụ thể này sẽ giúp tạo ra một môi trường học tập hiệu quả, khuyến khích sự đa dạng và phát triển cá nhân của học viên theo hướng chuyên sâu và linh hoạt.
 

3. Yêu cầu đối với chương trình đào tạo đại học được quy định ra sao?

Dựa vào khoản 3 của Điều 8 trong Thông tư 17/2021/TT-BGDĐT, quy định về cấu trúc và nội dung chương trình đào tạo, đặt ra những yêu cầu cụ thể cho chương trình đào tạo đại học và chương trình đào tạo chuyên sâu đặc thù trình độ bậc 7 như sau:
Chương trình đào tạo đại học:
   - Giáo dục đại cương bắt buộc: Chương trình cần bao gồm các môn lý luận chính trị, pháp luật, giáo dục thể chất, giáo dục quốc phòng - an ninh theo quy định hiện hành. Điều này nhấn mạnh vào sự đa dạng và tính toàn diện của giáo dục đại cương, giúp sinh viên phát triển cả về kiến thức xã hội và kỹ năng cá nhân.
Chương trình đào tạo song ngành, ngành chính - ngành phụ:
   - Cấu trúc rõ ràng: Đối với các chương trình đào tạo song ngành hoặc ngành chính - ngành phụ, yêu cầu cấu trúc chương trình sao cho nó thể hiện rõ những thành phần chung và những phần riêng biệt theo từng ngành. Điều này đảm bảo sự linh hoạt trong lựa chọn học phần và giúp sinh viên xây dựng chặng đường học tập phù hợp với sự quan tâm và mục tiêu nghề nghiệp của họ.
Chương trình đào tạo chuyên sâu đặc thù trình độ bậc 7:
   - Yêu cầu thực tập: Đặc biệt đối với chương trình đào tạo chuyên sâu đặc thù trình độ bậc 7, quy định về khối lượng thực tập tối thiểu là 8 tín chỉ. Điều này nhấn mạnh vào tầm quan trọng của việc áp dụng kiến thức trong môi trường thực tế, giúp sinh viên phát triển kỹ năng thực hành và chuẩn bị cho sự chuyển giao vào ngành nghề sau khi tốt nghiệp.
Những quy định này không chỉ là cơ sở pháp lý mà còn là hướng dẫn cụ thể giúp các trường đại học xây dựng chương trình đào tạo chất lượng, đáp ứng đầy đủ các yếu tố cần thiết cho sự phát triển của sinh viên.

Xem thêm bài viết: Mất văn bằng đại học đào tạo từ xa có được cấp lại không?

Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được giải đáp những thắc mắc về quy định pháp luật