Trong hệ thống pháp luật về sở hữu trí tuệ, quyền tác giả và quyền liên quan không chỉ là công cụ bảo vệ thành quả sáng tạo của cá nhân, tổ chức mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển văn hóa, giáo dục và tri thức của xã hội. Tuy nhiên, không phải mọi tác phẩm hay cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình đều thuộc sở hữu của cá nhân hay tổ chức tư nhân. Trong những trường hợp đặc thù, Nhà nước – với tư cách đại diện cho lợi ích chung của toàn xã hội – được xác lập là chủ sở hữu quyền tác giả hoặc chủ sở hữu quyền liên quan. Điều này nhằm bảo đảm những tác phẩm có giá trị đặc biệt về chính trị, văn hóa, lịch sử, quốc phòng và an ninh được quản lý thống nhất, sử dụng đúng mục đích và tránh bị thương mại hóa tùy tiện. Việc Nhà nước trở thành chủ sở hữu quyền tác giả hay quyền liên quan được quy định chặt chẽ trong Luật Sở hữu trí tuệ, xác định rõ phạm vi, căn cứ và cơ chế quản lý, qua đó góp phần bảo vệ di sản tinh thần của quốc gia và bảo đảm lợi ích công cộng luôn được đặt lên hàng đầu.

1. Nhà nước là chủ sở hữu quyền tác giả và quyền liên quan trong các trường hợp nào?

Theo khoản 1 Điều 42 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi bởi Khoản 12 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022, pháp luật Việt Nam xác lập một cơ chế đặc thù theo đó Nhà nước trở thành đại diện chủ sở hữu quyền tác giả và quyền liên quan trong những trường hợp nhất định. Việc Nhà nước đứng vào vị trí chủ thể quyền không chỉ mang ý quản lý mà còn thể hiện vai trò bảo đảm lợi ích công cộng, bảo vệ tài sản trí tuệ có giá trị đặc biệt đối với quốc gia. Điều luật quy định ba nhóm trường hợp, nhưng khi nhìn dưới góc độ phân tích pháp lý, chúng đều phản ánh chung một nguyên tắc: Nhà nước tiếp nhận, quản lý và bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan đối với những tác phẩm hoặc đối tượng gắn liền với trách nhiệm công, nguồn lực công hoặc lợi ích chung của xã hội.

Trước hết, trường hợp phổ biến nhất xuất phát từ cơ chế Nhà nước đặt hàng, giao nhiệm vụ hoặc tổ chức đấu thầu để sáng tạo ra tác phẩm, cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình hay chương trình phát sóng. Khi những đối tượng sáng tạo này được hình thành nhờ ngân sách nhà nước hoặc nhiệm vụ công, quyền tác giả và quyền liên quan mặc nhiên thuộc về Nhà nước. Điều này phản ánh nguyên tắc rằng sản phẩm được hình thành từ tiền ngân sách – vốn là tài sản chung – thì quyền sở hữu cũng phải thuộc về cộng đồng và do Nhà nước đại diện quản lý. Nhờ vậy, các tác phẩm có tính chất chính trị, xã hội, khoa học, giáo dục hoặc phục vụ nhiệm vụ công có thể được quản lý thống nhất, tránh việc cá nhân hóa quyền sở hữu đối với tài sản mang tính chất công cộng.

Bên cạnh đó, Luật Sở hữu trí tuệ còn ghi nhận trường hợp chủ sở hữu quyền tác giả hoặc chủ sở hữu quyền liên quan tự nguyện chuyển giao quyền sở hữu cho Nhà nước. Việc chuyển giao này có thể xuất phát từ mong muốn cống hiến hoặc nhu cầu đảm bảo các giá trị của tác phẩm được phổ biến rộng rãi, sử dụng ổn định và bảo tồn lâu dài. Khi tiếp nhận quyền sở hữu từ chủ thể sáng tạo, Nhà nước đóng vai trò bảo đảm rằng tác phẩm hoặc đối tượng liên quan không bị thương mại hóa tùy tiện, đồng thời được khai thác vì lợi ích công cộng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tác phẩm có ý nghĩa văn hóa, lịch sử lớn hoặc các chương trình phát sóng và bản ghi âm, ghi hình có tầm ảnh hưởng rộng.

Cuối cùng, pháp luật cũng đặt ra cơ chế tài sản vô chủ trong lĩnh vực quyền tác giả và quyền liên quan. Khi chủ sở hữu quyền tác giả hoặc quyền liên quan chết mà không để lại người thừa kế, hoặc toàn bộ người thừa kế đều chết hoặc từ chối nhận di sản, tài sản trí tuệ này không thể rơi vào trạng thái không người quản lý. Trong trường hợp đó, Nhà nước trở thành chủ thể tiếp nhận và quản lý quyền tác giả, quyền liên quan trong suốt thời hạn còn đang được bảo hộ. Cơ chế này vừa bảo đảm giá trị của tài sản trí tuệ không bị thất lạc, vừa duy trì việc khai thác hợp pháp nhằm phục vụ lợi ích chung của xã hội.

Một điểm quan trọng cần lưu ý là trong tất cả các trường hợp trên, Nhà nước chỉ đóng vai trò đại diện chủ sở hữu chứ không phải là tác giả hay người trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm, cuộc biểu diễn hoặc bản ghi âm, ghi hình. Tác giả vẫn được pháp luật ghi nhận là chủ thể tạo ra tác phẩm và được hưởng quyền nhân thân không thể chuyển giao, như quyền đứng tên trên tác phẩm và quyền bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm. Nhà nước chỉ tiếp nhận và quản lý quyền tài sản hoặc các quyền liên quan được pháp luật cho phép chuyển giao hoặc thừa kế.

Có thể thấy rằng quy định này  không chỉ nhằm xác lập quyền của Nhà nước trong các trường hợp cụ thể mà còn thể hiện triết lý quản lý tài sản trí tuệ trong một hệ thống pháp lý hiện đại: bảo vệ quyền sáng tạo, đồng thời bảo đảm các tài sản tinh thần quan trọng không bị bỏ quên, thất lạc hoặc bị sử dụng sai mục đích. Nhờ cơ chế này, các tác phẩm sử dụng ngân sách nhà nước, các tác phẩm được hiến tặng và các tác phẩm không có người thừa kế đều được bảo đảm được khai thác hợp lý và phục vụ cho cộng đồng.

2. Vai trò của Nhà nước trong quản lý quyền tác giả và quyền liên quan đối với tác phẩm vô chủ hoặc khuyết danh

Theo khoản 2 Điều 42 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi bởi Khoản 12 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022, Nhà nước không chỉ là đại diện chủ sở hữu quyền tác giả, quyền liên quan trong các trường hợp cụ thể, mà còn giữ vai trò quan trọng trong việc quản lý những tác phẩm, chương trình phát sóng mà chủ sở hữu không thể xác định được. Khi một tác phẩm, cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình hay chương trình phát sóng tồn tại mà không thể xác định ai là chủ sở hữu quyền hợp pháp, hoặc khi thông tin về các đồng tác giả hoặc chủ sở hữu quyền liên quan không rõ ràng, việc Nhà nước đảm nhận chức năng quản lý trở thành cần thiết để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan và đảm bảo việc khai thác tác phẩm được thực hiện hợp pháp, minh bạch.

Đối với các tác phẩm khuyết danh, nghĩa là những tác phẩm mà danh tính của tác giả chưa được xác định, Nhà nước cũng giữ vai trò quản lý cho đến khi danh tính tác giả, đồng tác giả hoặc chủ sở hữu quyền tác giả được xác định một cách rõ ràng. Điều này nhằm tránh tình trạng các tác phẩm khuyết danh bị khai thác tùy tiện, gây thiệt hại đến quyền lợi của tác giả khi danh tính của họ được xác nhận sau này. Tuy nhiên, các trường hợp này vẫn tuân thủ các quy định ngoại lệ của pháp luật, ví dụ như các quy định đặc biệt liên quan đến tác phẩm khuyết danh đã được quy định tại Luật sở hữu trí tuệ.

Việc Nhà nước quản lý quyền tác giả và quyền liên quan trong những tình huống này không chỉ đảm bảo sự ổn định pháp lý trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ mà còn bảo vệ lợi ích công cộng, duy trì trật tự trong việc khai thác các tác phẩm, đồng thời bảo đảm rằng quyền lợi của tác giả hoặc chủ sở hữu khi được xác định sẽ được tôn trọng một cách đầy đủ và hợp pháp. Đây là một cơ chế quan trọng, giúp cân bằng giữa lợi ích của cộng đồng và quyền lợi của cá nhân, đồng thời góp phần phát triển văn hóa, giáo dục và các hoạt động sáng tạo một cách bền vững.

3. Cơ quan được đại diện Nhà nước thực hiện quyền sở hữu quyền tác giả

Theo quy định tại khoản 3 Điều 42 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 12 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022, Nhà nước được xác định là chủ sở hữu quyền tác giả và quyền liên quan trong một số trường hợp cụ thể. Trong những trường hợp này, quyền của chủ sở hữu không trực tiếp do cá nhân hay tổ chức khác thực hiện mà được tiến hành thông qua các cơ quan đại diện của Nhà nước. Điều này thể hiện sự phân công rõ ràng, vừa bảo đảm việc quản lý, vừa bảo vệ quyền lợi hợp pháp của Nhà nước đối với các tác phẩm, cuộc biểu diễn, bản ghi âm, bản ghi hình hay chương trình phát sóng do Nhà nước đặt hàng hoặc giao nhiệm vụ sáng tạo.

Các cơ quan này không chỉ thực hiện quyền sở hữu trong phạm vi quản lý hành chính mà còn bao gồm những cơ quan trực tiếp sử dụng ngân sách nhà nước để đặt hàng, giao nhiệm vụ hoặc tổ chức đấu thầu nhằm sáng tạo tác phẩm. Như vậy, quyền tác giả và quyền liên quan thuộc sở hữu Nhà nước được bảo đảm thông qua hoạt động quản lý và điều hành trực tiếp, vừa đảm bảo việc thực hiện đầy đủ quyền của chủ sở hữu, vừa tạo cơ sở pháp lý để Nhà nước thanh toán tiền bản quyền một cách hợp lý.

Bên cạnh đó, việc thực hiện quyền sở hữu trí tuệ của Nhà nước còn có sự hướng dẫn và điều chỉnh chi tiết của Chính phủ. Chính phủ chịu trách nhiệm xác định phạm vi và mức độ thực hiện quyền của các cơ quan đại diện, đồng thời quy định biểu mức và phương thức thanh toán tiền bản quyền trong những trường hợp Nhà nước thực hiện quyền này. Nhờ cơ chế này, các quyền tác giả và quyền liên quan do Nhà nước sở hữu không chỉ được bảo vệ mà còn được khai thác một cách hợp pháp và hiệu quả, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý ngân sách và khuyến khích sáng tạo trong các lĩnh vực thuộc quyền sở hữu trí tuệ của Nhà nước.

Tóm lại, trong những trường hợp đặc thù như tác phẩm do ngân sách nhà nước đặt hàng, tác phẩm được chuyển giao quyền hoặc không có người thừa kế, Nhà nước đóng vai trò là chủ sở hữu quyền tác giả và quyền liên quan. Đồng thời, Nhà nước cũng thực hiện chức năng quản lý các quyền này khi không xác định được chủ sở hữu hoặc đối với tác phẩm khuyết danh, đảm bảo việc khai thác, sử dụng tác phẩm được thực hiện hợp pháp, bảo vệ lợi ích công cộng và duy trì sự cân bằng giữa quyền lợi cá nhân của tác giả với lợi ích xã hội.

Kết luận 

Quy định về chủ sở hữu quyền tác giả và quyền liên quan là Nhà nước phản ánh sự cân bằng giữa hai yếu tố: bảo hộ quyền sáng tạo và bảo đảm lợi ích chung của xã hội. Khi Nhà nước nắm giữ quyền sở hữu đối với những tác phẩm hoặc đối tượng quyền liên quan có giá trị đặc biệt, pháp luật hướng tới mục tiêu quản lý thống nhất, lưu giữ và phát huy các giá trị tinh thần mang tầm vóc quốc gia, đồng thời ngăn ngừa việc sử dụng sai lệch, gây ảnh hưởng đến lợi ích công cộng. Vai trò chủ thể của Nhà nước trong trường hợp này không làm giảm ý nghĩa của quyền tác giả hay quyền liên quan, mà ngược lại, thể hiện rõ trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo tồn và phát triển các di sản văn hóa, khoa học và nghệ thuật của dân tộc. Đây chính là sự kết hợp hài hòa giữa bảo vệ sáng tạo và phục vụ cộng đồng, góp phần xây dựng một môi trường pháp lý tiến bộ, minh bạch và bền vững trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.