1. Hộ kinh doanh có được vay vốn ngân hàng không?
Trong bối cảnh nền kinh tế - xã hội đang phát triển mạnh mẽ, nhu cầu mở rộng phạm vi hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp và hộ kinh doanh ngày càng tăng cao. Tuy nhiên, trong quá trình vận hành kinh doanh, hộ kinh doanh không thể tránh khỏi những thách thức tài chính, đặc biệt trong bối cảnh này, việc tiếp cận nguồn vốn từ các ngân hàng trở thành một vấn đề được nhiều hộ kinh doanh quan tâm và tìm kiếm.
Hiện tại, theo quy định tại Khoản 1 của Điều 7 trong Thông tư 39/2016/TT-NHNN về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng, cũng như theo sự điều chỉnh từ Thông tư 43/2016/TT-NHNN và Thông tư 18/2019/TT-NHNN về việc điều chỉnh và bổ sung một số điều trong Thông tư số 43/2016/TT-NHNN ngày 30 tháng 12 năm 2016 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam liên quan đến vay tiêu dùng của các công ty tài chính, một số quy định được áp dụng:
- Đối tượng khách hàng có thể là pháp nhân có năng lực pháp luật dân sự theo quy định của pháp luật. Đồng thời, khách hàng cũng có thể là cá nhân từ 18 tuổi trở lên, có đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định pháp luật, hoặc từ 15 đến chưa đủ 18 tuổi, miễn không bị mất hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự theo quy định của pháp luật.
- Mục đích vay vốn phải là hợp pháp và có tính chất cần thiết.
- Khách hàng cần phải có kế hoạch sử dụng vốn hợp lý và khả thi.
- Khách hàng phải có khả năng tài chính đủ để trả nợ theo thỏa thuận.
Dựa vào các quy định trên, chỉ có các pháp nhân có đủ năng lực pháp luật dân sự theo quy định và các cá nhân từ 18 tuổi trở lên, có đủ khả năng hành vi dân sự theo quy định pháp luật, hoặc từ 15 đến chưa đủ 18 tuổi mà không bị mất hoặc hạn chế khả năng hành vi dân sự theo quy định, mới có thể được xem xét và quyết định về việc vay vốn từ ngân hàng.
Như vậy, cách thức hoạt động của hộ kinh doanh đang tạo ra một tình hình pháp lý phức tạp và đòi hỏi sự rõ ràng hơn trong việc định nghĩa vị trí pháp lý của chúng. Hiện tại, hộ kinh doanh không được công nhận là một thực thể pháp nhân độc lập, điều này có nghĩa rằng hộ kinh doanh không có tư cách pháp nhân riêng và do đó bị hạn chế trong việc truy cập vào các nguồn vốn tài chính như vay vốn từ ngân hàng.
Hộ kinh doanh trong trường hợp này sẽ tiến hành các giao dịch với tư cách của cá nhân chủ hộ, tách biệt khỏi tư cách đại diện cho hộ như trước đây. Điều này đồng nghĩa với việc chủ hộ sẽ phải đứng ra cá nhân để đại diện cho hộ kinh doanh trong các giao dịch pháp lý và tài chính. Tuy nhiên, trong trường hợp cần vay vốn để hỗ trợ hoạt động kinh doanh, cá nhân chủ hộ vẫn có khả năng vay vốn để đáp ứng cả nhu cầu vốn cá nhân lẫn nhu cầu vốn của hộ kinh doanh. Điều này mang lại sự linh hoạt trong việc quản lý tài chính và hoạt động kinh doanh của hộ gia đình, hộ kinh doanh, hoặc tổ hợp tác.
Tuy nhiên, việc xác định chính xác vị trí pháp lý của hộ gia đình, hộ kinh doanh hay tổ hợp tác vẫn đang đặt ra nhiều thách thức. Trong Bộ luật Dân sự 2015, khái niệm này đã bị loại bỏ, và thực tế lịch sử hệ thống tòa án cũng chưa từng coi hộ kinh doanh hoặc hộ gia đình là chủ thể độc lập. Thay vào đó, việc kiện cá nhân hoặc chủ doanh nghiệp vẫn là yếu tố quyết định trong các vụ kiện pháp lý.
2. Giải pháp cho hộ kinh doanh khi không được vay vốn ngân hàng
Việc chuyển đổi từ hộ kinh doanh sang doanh nghiệp hoặc yêu cầu chủ hộ tự đứng tên trong hồ sơ vay vốn đang là một bước đi quan trọng trong quá trình thay đổi cách thức hoạt động của các hộ kinh doanh. Thay vì việc vay vốn được thực hiện dưới danh nghĩa của hộ kinh doanh, vay vốn sẽ được thực hiện dưới danh nghĩa của từng cá nhân thành viên trong hộ. Điều này đồng nghĩa với việc trách nhiệm trả nợ sẽ thuộc về từng cá nhân, thay vì trách nhiệm thuộc về tên của hộ kinh doanh.
Một khía cạnh đáng chú ý nữa là áp dụng chính sách tín dụng trong các hộ kinh doanh tại vùng nông thôn, theo Nghị định 116/2018/NĐ-CP, sửa đổi và bổ sung một số điều của Nghị định 55/2015/NĐ-CP liên quan đến chính sách tín dụng phục vụ cho sự phát triển của ngành nông nghiệp và nông thôn. Vì hộ kinh doanh không có tư cách pháp nhân trong quá trình tham gia giao dịch vay vốn, việc thực hiện các giao dịch này sẽ tùy thuộc vào từng thành viên trong hộ kinh doanh. Các thành viên này trở thành những chủ thể tham gia vào việc xác lập và thực hiện các giao dịch vay vốn. Họ cũng có khả năng ủy quyền cho một người đại diện tham gia vào việc xác lập và thực hiện các giao dịch vay vốn này. Tuy nhiên, việc ủy quyền này cần được thể hiện rõ ràng trong văn bản và có thể kèm theo các điều khoản cụ thể.
Điều quan trọng là khi có sự thay đổi về người đại diện, cần thông báo cho các bên liên quan đến quan hệ vay vốn để đảm bảo tính minh bạch và tránh những sự cố không mong muốn.
Ngoài ra, trong trường hợp thành viên của hộ kinh doanh không được các thành viên khác ủy quyền làm người đại diện, người này sẽ trở thành chủ thể độc lập trong quan hệ vay vốn, tức là người đó sẽ có trách nhiệm xác lập và thực hiện các giao dịch vay vốn một cách độc lập. Điều này định rõ vai trò và trách nhiệm của từng thành viên trong hộ kinh doanh, từ đó tạo điều kiện cho quản lý và tài chính hiệu quả hơn.
3. Quy định về chủ thể đứng tên vay vốn của hộ kinh doanh
Quy định liên quan đến chủ thể đứng tên trong việc vay vốn cho hộ kinh doanh là một điểm đáng chú ý được thảo luận chi tiết trong Nghị định 116/2018/NĐ-CP, đây là nghị định có sự điều chỉnh và bổ sung một số điểm của Nghị định 55/2015/NĐ-CP, tập trung vào việc hỗ trợ chính sách tín dụng nhằm thúc đẩy sự phát triển của ngành nông nghiệp và nông thôn.
Theo hướng dẫn của Nghị định, việc xác định chủ thể có trách nhiệm đứng tên trong hợp đồng vay vốn từ ngân hàng đối với hộ kinh doanh được quy định cụ thể như sau:
- Vì hộ kinh doanh không có tư cách pháp nhân khi tham gia vào các giao dịch vay vốn, nguyên tắc chủ yếu ở đây là các thành viên thành phần của hộ kinh doanh sẽ tham gia đồng thời trong việc thiết lập và thực hiện các giao dịch vay vốn. Theo hướng tiếp cận này, mỗi thành viên trong hộ kinh doanh sẽ chịu trách nhiệm là một chủ thể tham gia vào việc đàm phán và tiến hành giao dịch vay vốn.
- Tuy nhiên, trong trường hợp một thành viên của hộ kinh doanh ủy quyền cho một người đại diện khác tham gia vào việc thiết lập và thực hiện giao dịch vay vốn, thì việc ủy quyền này cần được thực hiện bằng văn bản rõ ràng và cụ thể. Ngoại trừ những trường hợp có thỏa thuận đặc biệt, việc ủy quyền cần tuân theo quy định này.
- Trong trường hợp có sự thay đổi về người đại diện được ủy quyền, việc này cần được thông báo cho các bên có liên quan đến mối quan hệ vay vốn.
Nếu xảy ra trường hợp một thành viên trong hộ kinh doanh không được ủy quyền làm người đại diện thì người này sẽ trở thành chủ thể duy nhất chịu trách nhiệm trong mối quan hệ vay vốn mà họ đã thiết lập và thực hiện.
Điều kiện tham gia vào gói vay vốn dành cho hộ kinh doanh cá thể có thể thay đổi tùy theo chính sách của từng ngân hàng cũng như tình hình hoạt động thực tế của hộ. Tuy nhiên, một số điểm cơ bản mà người vay cần đáp ứng thường bao gồm:
- Điều kiện về người đứng tên vay: Người ký kết hợp đồng vay cần đáp ứng những yêu cầu cơ bản như tuổi từ 18 trở lên, là công dân của Việt Nam, đang cư trú và làm việc tại khu vực mà gói vay áp dụng, không bị hạn chế về năng lực hành vi dân sự và các điều kiện khác.
- Điều kiện về giấy phép kinh doanh: Để tham gia vào gói vay cho hộ kinh doanh cá thể, người vay cần có giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh tên riêng, hoặc có thể ủy quyền cho người khác đứng tên, nhưng việc ủy quyền này cần được thể hiện bằng văn bản.
- Điều kiện về lĩnh vực hoạt động kinh doanh: Hộ kinh doanh không được hoạt động trong các lĩnh vực bị cấm theo quy định của pháp luật. Đồng thời, lĩnh vực kinh doanh của hộ cần phải thuộc danh sách được ngân hàng cho phép vay vốn, chẳng hạn như lĩnh vực bán lẻ, dịch vụ nhà hàng, thực phẩm, và nhiều lĩnh vực khác.
- Điều kiện về tài sản đảm bảo: Trong trường hợp vay vốn không đòi hỏi tài sản đảm bảo, chủ hộ không cần phải đưa ra tài sản thế chấp. Tuy nhiên, nếu muốn vay với số tiền lớn hơn, chủ hộ cần phải cam kết tài sản để đảm bảo khoản vay. Những tài sản này cần phải là tài sản sở hữu hợp pháp của chủ hộ, không có tranh chấp và tuân theo quy định của pháp luật.
Tóm lại, quy định về việc xác định chủ thể trong giao dịch vay vốn cho hộ kinh doanh là một phần quan trọng trong chính sách tín dụng dành cho phát triển nông nghiệp và nông thôn. Những điều kiện để tham gia vào gói vay này có thể thay đổi tùy theo ngân hàng cũng như tình hình cụ thể của từng hộ kinh doanh.
Bài viết liên quan: Vay vốn ngân hàng có cần có mục đích sử dụng vốn cụ thể không?
Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng thông qua số hotline: 1900.6162 hoặc qua email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!