Trong lĩnh vực dược phẩm, thời gian là yếu tố mang tính quyết định, không chỉ đối với sự thành công thương mại của doanh nghiệp mà còn đối với quyền tiếp cận thuốc của người bệnh. Mỗi sự chậm trễ trong quá trình cấp phép lưu hành có thể kéo theo thiệt hại lớn về kinh tế, ảnh hưởng đến chiến lược nghiên cứu và phát triển của các chủ sở hữu sáng chế. Nhận thức được tầm quan trọng đó, pháp luật đã từng bước hoàn thiện các quy định về cơ chế đền bù dành cho chủ sở hữu sáng chế trong trường hợp xảy ra sự chậm trễ bất hợp lý từ cơ quan có thẩm quyền. Đây là bước tiến đáng kể trong việc đảm bảo cân bằng lợi ích giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng người sử dụng thuốc. Đồng thời, quy định này còn góp phần khuyến khích sáng tạo, thúc đẩy hoạt động đổi mới trong ngành dược – lĩnh vực có tính cạnh tranh cao và đòi hỏi đầu tư lâu dài.

1. Miễn nộp phí sử dụng văn bằng bảo hộ và xác định thời gian chậm cấp phép

Theo khoản 1, 2, 3 Điều 131a được bổ sung bởi Khoản 51 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019 và 2022 có hiệu lực từ ngày 01/01/2023, khi chủ Bằng độc quyền sáng chế thực hiện thủ tục duy trì hiệu lực Bằng độc quyền sáng chế, họ sẽ được miễn nghĩa vụ nộp phí sử dụng văn bằng bảo hộ đối với khoảng thời gian mà thủ tục đăng ký lưu hành lần đầu của dược phẩm được sản xuất theo Bằng độc quyền sáng chế đó tại Việt Nam gặp tình trạng chậm trễ. Quy định này nhằm bảo đảm rằng chủ sở hữu sáng chế không phải chịu thiệt hại tài chính do sự chậm trễ không thuộc trách nhiệm của họ trong quá trình cơ quan nhà nước có thẩm quyền xem xét và cấp phép lưu hành dược phẩm. Đây là cơ chế bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu sáng chế, đặc biệt trong bối cảnh dược phẩm đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng và việc phát triển các sản phẩm dược phẩm mới thường liên quan đến chi phí nghiên cứu, phát triển và sản xuất cao.

Thủ tục đăng ký lưu hành dược phẩm được xem là chậm trễ nếu sau hai năm kể từ ngày cơ quan có thẩm quyền nhận đủ hồ sơ đăng ký lưu hành mà vẫn chưa có văn bản phản hồi lần đầu đối với hồ sơ đó. Khoảng thời gian bị coi là chậm được tính từ ngày đầu tiên sau khi kết thúc khoảng thời gian hai năm tính từ ngày cơ quan nhà nước nhận đủ hồ sơ, cho đến khi cơ quan này ban hành văn bản phản hồi lần đầu. Cách xác định thời gian chậm này có ý nghĩa rất quan trọng trong việc bảo đảm minh bạch và công bằng, giúp chủ sở hữu sáng chế biết chính xác khoảng thời gian nào được miễn phí sử dụng văn bằng bảo hộ. Đồng thời, quy định này cũng giúp cơ quan quản lý nhà nước chịu trách nhiệm về tiến độ xử lý hồ sơ, từ đó giảm thiểu các hành vi trì hoãn không cần thiết trong quá trình thẩm định đăng ký lưu hành dược phẩm.

Ngoài ra, thời gian chậm do lỗi của người nộp đơn hoặc do nguyên nhân nằm ngoài khả năng kiểm soát của cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ không được tính vào khoảng thời gian quy định tại khoản 2 điều này. Điều này nhằm phân định rõ trách nhiệm giữa chủ sở hữu sáng chế và cơ quan quản lý nhà nước, tránh việc chủ sở hữu sáng chế được hưởng lợi từ các lỗi hoặc thiếu sót do chính mình gây ra, đồng thời cũng đảm bảo rằng quyền lợi của họ không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngoài tầm kiểm soát, như thiên tai, sự cố kỹ thuật, hoặc các vấn đề pháp lý/phương thức hành chính ngoài dự đoán.

Như vậy, cơ chế miễn phí sử dụng văn bằng bảo hộ cho khoảng thời gian chậm trong việc cấp phép lưu hành dược phẩm không chỉ là biện pháp bảo vệ quyền lợi kinh tế của chủ Bằng độc quyền sáng chế, mà còn góp phần tạo ra sự cân bằng giữa lợi ích của chủ sở hữu sáng chế và trách nhiệm quản lý của cơ quan nhà nước, đồng thời thúc đẩy quá trình phát triển và đưa dược phẩm ra thị trường một cách hiệu quả và công bằng. Quy định này phản ánh sự linh hoạt và kịp thời của pháp luật trong việc thích ứng với thực tiễn quản lý và kinh doanh, đồng thời giảm thiểu rủi ro pháp lý và tài chính cho các chủ thể sở hữu sáng chế.

2. Thủ tục và xử lý liên quan đến phí sử dụng văn bằng bảo hộ

Theo Khoản 4 và Khoản 5 Điều 131a được bổ sung bởi Khoản 51 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2022, có quy định rõ ràng về quyền lợi của chủ sở hữu Bằng độc quyền sáng chế trong trường hợp thủ tục đăng ký lưu hành dược phẩm bị chậm trễ. Cụ thể, nếu chủ Bằng độc quyền sáng chế đã nộp phí sử dụng văn bằng bảo hộ cho khoảng thời gian mà thủ tục đăng ký lưu hành dược phẩm bị xem là chậm, thì cơ quan quản lý nhà nước về quyền sở hữu công nghiệp có trách nhiệm trừ số phí đã nộp vào kỳ duy trì hiệu lực tiếp theo hoặc hoàn trả lại cho chủ sở hữu.

Quy định này thể hiện nguyên tắc bảo vệ lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu sáng chế, nhằm đảm bảo rằng họ không phải chịu thiệt hại tài chính do sự chậm trễ trong quá trình xử lý hồ sơ đăng ký lưu hành dược phẩm, vốn nằm ngoài tầm kiểm soát của chủ sở hữu. Việc trừ hoặc hoàn trả phí đã nộp cũng đảm bảo tính công bằng trong hệ thống pháp luật về sở hữu trí tuệ, khi chủ sở hữu đã thực hiện đúng nghĩa vụ của mình nhưng vẫn phải đối mặt với việc chậm trễ từ phía cơ quan nhà nước. Đồng thời, quy định này còn giúp duy trì sự minh bạch và ổn định về tài chính trong quá trình quản lý và duy trì hiệu lực của các Bằng độc quyền sáng chế, tạo ra cơ chế pháp lý rõ ràng để tránh tranh chấp phát sinh giữa chủ sở hữu và cơ quan quản lý.

Bên cạnh đó, để được hưởng quyền lợi miễn nộp phí sử dụng văn bằng bảo hộ theo quy định trên, chủ Bằng độc quyền sáng chế cần thực hiện thủ tục xác nhận bằng văn bản từ cơ quan có thẩm quyền cấp phép lưu hành dược phẩm. Văn bản xác nhận này phải được nộp cho cơ quan quản lý nhà nước về quyền sở hữu công nghiệp trong vòng mười hai tháng kể từ ngày dược phẩm được cấp phép lưu hành. Quy định về thời hạn nộp văn bản nhằm tạo cơ chế kiểm soát và xác nhận minh bạch từ phía cơ quan nhà nước, vừa giúp chủ sở hữu chứng minh được thời gian chậm trễ thực tế, vừa đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong việc xác định quyền lợi về phí.

3. Đền bù cho chủ sở hữu sáng chế vì sự chậm trễ trong việc cấp phép lưu hành 

Theo điều 42 Nghị định 65/2023/NĐ-CP đã quy định về cơ chế bồi thường cho chủ sở hữu Bằng độc quyền sáng chế trong trường hợp thủ tục cấp phép lưu hành dược phẩm bị chậm, nhằm đảm bảo quyền lợi hợp pháp của chủ sở hữu và minh bạch trong quá trình quản lý nhà nước.

3.1. Xác nhận thủ tục đăng ký lưu hành dược phẩm bị chậm

Căn cứ pháp lý: Khoản 1 Điều 42 Nghị định 65/2023/NĐ-CP; Điều 131a Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (bổ sung bởi khoản 51 Điều 1 Luật số 07/2022/QH15).

Khi thủ tục đăng ký lưu hành dược phẩm lần đầu bị chậm, chủ Bằng độc quyền sáng chế có quyền yêu cầu cơ quan cấp phép lưu hành dược phẩm xác nhận thời gian chậm trễ. Sau khi dược phẩm được cấp phép lưu hành, trong thời hạn hai tháng kể từ khi người nộp đơn gửi yêu cầu bằng văn bản theo Mẫu số 02 (Phụ lục I Nghị định 65/2023/NĐ-CP), cơ quan có thẩm quyền sẽ cấp văn bản xác nhận rằng thủ tục đăng ký lưu hành dược phẩm đã bị chậm, đồng thời nêu rõ khoảng thời gian chậm trễ. Quy định này nhằm đảm bảo minh bạch, ghi nhận chính xác thời gian thủ tục bị chậm để làm cơ sở cho các quyền lợi tiếp theo của chủ sở hữu sáng chế.

3.2. Phương án đền bù cho chủ sở hữu sáng chế

Theo quy định tại  Khoản 2 Điều 42 Nghị định 65/2023/NĐ-CP, nếu chủ Bằng độc quyền sáng chế có yêu cầu bằng văn bản theo Mẫu số 03 (Phụ lục I) kèm theo tài liệu xác nhận của cơ quan cấp phép lưu hành dược phẩm, cơ quan quản lý nhà nước về quyền sở hữu công nghiệp sẽ tiến hành thông báo phương án đền bù tương ứng. Cơ chế đền bù này được thiết kế nhằm bảo vệ quyền lợi tài chính của chủ sở hữu sáng chế trong trường hợp thủ tục đăng ký lưu hành dược phẩm bị chậm, đảm bảo họ không phải chịu thiệt hại do nguyên nhân ngoài tầm kiểm soát.

Cụ thể, cơ chế đền bù gồm ba nội dung chính:

  • Miễn phí sử dụng Bằng độc quyền sáng chế: Chủ sở hữu không phải nộp phí sử dụng bằng sáng chế cho khoảng thời gian mà thủ tục đăng ký lưu hành dược phẩm bị kéo dài trong quá trình xử lý yêu cầu duy trì hiệu lực. Điều này đảm bảo rằng chủ sở hữu sáng chế không bị mất lợi ích kinh tế khi sản phẩm của họ chưa thể được lưu hành kịp thời do chậm trễ hành chính.
  • Khấu trừ phí đã nộp: Trong trường hợp chủ sở hữu đã nộp phí sử dụng bằng sáng chế cho khoảng thời gian bị chậm, số phí này sẽ được khấu trừ vào kỳ duy trì hiệu lực tiếp theo. Quy định này vừa tạo sự linh hoạt cho chủ sở hữu, vừa giúp tránh việc mất chi phí một cách không cần thiết, đồng thời duy trì tính liên tục của quyền sở hữu sáng chế.
  • Hoàn trả phí khi bằng hết hiệu lực: Nếu chủ sở hữu không tiếp tục duy trì hiệu lực của bằng hoặc bằng sáng chế đã hết hiệu lực, cơ quan quản lý nhà nước sẽ hoàn trả số phí đã nộp trong vòng ba tháng kể từ ngày nhận đủ hồ sơ yêu cầu. Điều này bảo đảm quyền lợi cuối cùng của chủ sở hữu, tránh việc chi phí bị “mất trắng” khi bằng sáng chế không còn hiệu lực.

Như vậy, quy định về cơ chế đền bù này thể hiện sự quan tâm của pháp luật tới quyền lợi hợp pháp của chủ sở hữu Bằng độc quyền sáng chế, đồng thời đảm bảo tính công bằng trong quá trình quản lý và cấp phép lưu hành dược phẩm. Nó giúp cân bằng giữa quyền và lợi ích của chủ sở hữu sáng chế với nhiệm vụ quản lý nhà nước, đồng thời góp phần tạo môi trường pháp lý minh bạch, khuyến khích phát triển dược phẩm và sáng chế tại Việt Nam.

3.3. Đền bù đối với dược phẩm liên quan nhiều Bằng độc quyền sáng chế

Theo Khoản 3 Điều 42 Nghị định 65/2023/NĐ-CP, trong trường hợp một dược phẩm được sản xuất dựa trên nhiều Bằng độc quyền sáng chế khác nhau, chủ sở hữu dược phẩm sẽ được miễn phí sử dụng tất cả các Bằng độc quyền sáng chế liên quan trong khoảng thời gian thủ tục đăng ký lưu hành dược phẩm bị chậm. Quy định này phản ánh một nguyên tắc quan trọng trong việc cân bằng quyền lợi giữa chủ sở hữu dược phẩm và chủ sở hữu các bằng sáng chế: đồng thời đảm bảo rằng sự chậm trễ trong quá trình đăng ký lưu hành – vốn thường xuất phát từ các thủ tục hành chính hoặc yêu cầu kỹ thuật phức tạp – sẽ không trở thành rào cản tài chính hoặc pháp lý đối với người phát triển dược phẩm.

Cụ thể, khi một sản phẩm dược phẩm dựa trên nhiều bằng sáng chế, nếu không có cơ chế miễn phí này, chủ sở hữu dược phẩm có thể phải chịu chi phí cấp phép nhiều lần cho từng bằng sáng chế, dẫn đến việc phát sinh gánh nặng tài chính đáng kể và có nguy cơ làm giảm động lực đầu tư nghiên cứu và phát triển. Khoản 3 Điều 42 Nghị định 65/2023/NĐ-CP khắc phục vấn đề này bằng cách cho phép miễn phí sử dụng đồng thời tất cả các bằng sáng chế liên quan trong thời gian thủ tục đăng ký lưu hành bị kéo dài, từ đó giúp bảo vệ quyền lợi toàn diện của chủ sở hữu dược phẩm.

Hơn nữa, quy định này cũng đóng vai trò khuyến khích phát triển dược phẩm, đặc biệt là các sản phẩm kết hợp công nghệ hoặc hợp chất mới dựa trên nhiều phát minh đã được bảo hộ. Việc miễn phí sử dụng các bằng sáng chế trong giai đoạn chờ đăng ký lưu hành tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào nghiên cứu, sản xuất và kiểm nghiệm chất lượng, thay vì phải phân tán chi phí cho việc xin cấp phép từng bằng sáng chế. Đồng thời, cơ chế này cũng giảm thiểu nguy cơ tranh chấp pháp lý giữa các bên, vì quyền sử dụng sản phẩm trong giai đoạn đăng ký được đảm bảo một cách rõ ràng và minh bạch.

Kết luận 

Có thể khẳng định rằng cơ chế đền bù cho chủ sở hữu sáng chế khi việc cấp phép lưu hành dược phẩm bị chậm trễ là một chính sách tiến bộ, phù hợp với xu hướng pháp lý quốc tế và nhu cầu thực tiễn trong nước. Quy định này không chỉ bảo vệ lợi ích hợp pháp của chủ thể sáng tạo mà còn góp phần tạo dựng môi trường pháp lý minh bạch, ổn định và hấp dẫn cho hoạt động nghiên cứu – phát triển dược phẩm mới. Khi quyền của chủ sở hữu sáng chế được bảo đảm, họ sẽ có thêm động lực đầu tư vào công nghệ tiên tiến, mang đến những giải pháp điều trị hiệu quả hơn cho người dân. Quan trọng hơn, việc áp dụng nghiêm túc cơ chế đền bù còn thúc đẩy cơ quan quản lý nâng cao hiệu quả làm việc, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, qua đó cải thiện khả năng tiếp cận thuốc mới của cộng đồng. Như vậy, sự hoàn thiện của quy định này không chỉ bảo vệ quyền của doanh nghiệp mà còn góp phần trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe và phát triển bền vững của ngành dược.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.