1. Quy định về nguyên tắc xác định giá dịch vụ vận chuyển hàng không?

Việc xác định giá dịch vụ vận chuyển hàng không nội địa không chỉ là một quá trình đơn thuần dựa trên số liệu hay tiêu chí kinh tế mà còn phải tuân thủ các nguyên tắc và quy định nhất định từ pháp luật và các cơ quan quản lý. Trong bối cảnh này, Thông tư 36/2015/TT-BGTVT đã đề ra các nguyên tắc quan trọng cần phải tuân thủ khi xác định giá dịch vụ vận chuyển hàng không nội địa.

Theo Điều 3 của Thông tư này, nguyên tắc xác định giá dịch vụ được chia thành hai phần chính. Phần đầu tiên là nguyên tắc chung, áp dụng đối với cả giá dịch vụ vận chuyển hàng không nội địa và giá dịch vụ chuyên ngành hàng không. Điều này nhấn mạnh vào việc giá dịch vụ phải được xác định dựa trên các yếu tố như chi phí sản xuất kinh doanh thực tế, phù hợp với chất lượng dịch vụ và tình hình cung cầu trên thị trường. Điều này đảm bảo rằng giá cước không chỉ phản ánh chi phí mà còn đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của khách hàng.

Một yếu tố quan trọng khác là mức giá phải phù hợp với chính sách phát triển kinh tế - xã hội trong từng thời kỳ cũng như so sánh với mặt bằng giá của cùng loại dịch vụ trong khu vực ASEAN. Điều này giúp đảm bảo tính cạnh tranh và tránh tình trạng lạm dụng vị trí độc quyền của các tổ chức hoặc cá nhân cung cấp dịch vụ.

Phần thứ hai của nguyên tắc xác định giá dịch vụ tập trung vào các nguyên tắc cụ thể đối với các tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ chuyên ngành hàng không. Điều này bao gồm việc xác định giá dịch vụ hàng không cho các chuyến bay quốc tế và nội địa, cũng như giá dịch vụ phi hàng không tại các cảng hàng không, sân bay.

Với các chuyến bay quốc tế, giá dịch vụ được xác định dựa trên việc đảm bảo thu hồi vốn đầu tư, tạo tích lũy cho đơn vị, và phù hợp với sản lượng, quy mô đầu tư. Điều này thể hiện mối quan hệ giữa giá cước và các yếu tố kinh doanh nhưng cũng cần phải đảm bảo tính công bằng và cạnh tranh trên thị trường.

Trong khi đó, giá dịch vụ hàng không đối với các chuyến bay nội địa thì phải được xác định dựa trên giá cả thị trường trong nước và quan hệ giữa giá trong nước và quốc tế của cùng loại dịch vụ. Điều này nhấn mạnh vào sự cân nhắc giữa các yếu tố nội địa và quốc tế trong việc xác định giá cước, đảm bảo tính cạnh tranh và phản ánh đúng nhu cầu của thị trường nội địa.

Cuối cùng, đối với giá dịch vụ phi hàng không tại các cảng hàng không, sân bay, việc thực hiện trên nguyên tắc phi độc quyền, phù hợp thị trường và bảo đảm quyền lợi của khách hàng cũng như quy định của pháp luật về giá là rất quan trọng. Điều này đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong quá trình xác định giá, không tạo ra sự lạm dụng vị thế hoặc bất công đối với các bên liên quan.

Như vậy thì việc xác định giá dịch vụ vận chuyển hàng không nội địa không chỉ là một quá trình tính toán số liệu mà còn phải dựa trên các nguyên tắc và quy định nhất định để đảm bảo tính công bằng, cạnh tranh và phù hợp với quy định của pháp luật.

 

2. Quy định về giá dịch vụ vận chuyển hành khách hạng phổ thông cơ bản

Quy định về giá dịch vụ vận chuyển hành khách hạng phổ thông cơ bản là một phần quan trọng trong việc quản lý và điều chỉnh hoạt động của ngành hàng không. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến người tiêu dùng mà còn đặt ra những yêu cầu và tiêu chuẩn cụ thể mà các hãng hàng không cần phải tuân thủ. Theo quy định tại Thông tư số 17/2019/TT-BGTVT, đã được sửa đổi và bổ sung bởi Thông tư số 34/2023/TT-BGTVT, các khung giá dịch vụ vận chuyển hành khách hạng phổ thông cơ bản được xác định như sau:

Đối với các chuyến bay có quãng đường dưới 500km, quy định giá được phân loại theo nhóm đường bay phát triển kinh tế xã hội và nhóm đường bay khác. Mức tối đa cho nhóm đường bay phát triển kinh tế xã hội là 1.600.000 đồng/vé một chiều, trong khi đó, cho nhóm đường bay khác dưới 500km là 1.700.000 đồng/vé một chiều.

Đối với các chuyến bay có quãng đường từ 500km đến dưới 850 km, mức giá tối đa là 2.250.000 đồng/vé một chiều.

Cho các chuyến bay có quãng đường từ 850km đến dưới 1.000 km, mức giá tối đa là 2.890.000 đồng/vé một chiều.

Đối với các chuyến bay có quãng đường từ 1.000km đến dưới 1.280 km, mức giá tối đa là 3.400.000 đồng/vé một chiều.

Cuối cùng, đối với các chuyến bay có quãng đường từ 1.280km trở lên, mức giá tối đa là 4.000.000 đồng/vé một chiều.

Tuy nhiên, cần chú ý rằng các mức giá trên đã bao gồm toàn bộ chi phí mà hành khách phải trả cho một vé máy bay, trừ đi các khoản thuế giá trị gia tăng và các khoản thu hộ doanh nghiệp cung ứng dịch vụ nhà ga hành khách và dịch vụ đảm bảo an ninh. Các khoản thu này bao gồm giá phục vụ hành khách, giá đảm bảo an ninh hành khách, và giá vận chuyển hành lý. Cũng cần lưu ý rằng, giá dịch vụ có thể thay đổi do các dịch vụ tăng thêm mà các hãng hàng không quyết định, tùy theo khả năng cung cấp dịch vụ của hãng và nhu cầu của thị trường.

Những quy định này không chỉ giúp đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc xác định giá cước mà còn giúp tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh trong ngành hàng không, đồng thời đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của hành khách.

 

3. Yếu tố ảnh hưởng đến giá dịch vụ vận chuyển hành khách hạng phổ thông cơ bản

Giá dịch vụ vận chuyển hành khách hạng phổ thông cơ bản không chỉ phụ thuộc vào một yếu tố duy nhất mà là sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau trong quá trình xác định. Dưới đây là một số yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá dịch vụ này:

- Khoảng cách bay: Khoảng cách bay là một yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến giá vé máy bay. Thông thường, các chuyến bay dài hơn thường có giá vé cao hơn so với các chuyến bay ngắn.

- Mùa và thời gian: Mùa cao điểm hoặc thời gian nghỉ lễ thường đi kèm với giá vé cao hơn do nhu cầu tăng cao. Ngược lại, vào các thời điểm ít du lịch hoặc mùa thấp điểm, các hãng hàng không thường có các chương trình giảm giá để thu hút khách hàng.

- Sự cạnh tranh giữa các hãng hàng không: Sự cạnh tranh giữa các hãng hàng không cũng ảnh hưởng đến giá vé. Khi có nhiều hãng hoạt động trên một tuyến đường, có thể sẽ có các chương trình giảm giá hoặc khuyến mãi để thu hút hành khách.

- Chi phí hoạt động của hãng hàng không: Chi phí hoạt động của các hãng hàng không bao gồm chi phí nhiên liệu, chi phí duy trì máy bay, lương của phi hành đoàn, và các chi phí khác. Những chi phí này sẽ ảnh hưởng đến giá vé.

- Chính sách giá của hãng hàng không: Mỗi hãng hàng không có chính sách giá khác nhau, bao gồm cách tính giá vé, cách quản lý giảm giá và khuyến mãi, cũng như các hạng vé khác nhau.

- Chi phí hạ cánh và cất cánh: Các sân bay lớn và sân bay tắc nghẽn thường có các khoản phí hạ cánh và cất cánh cao hơn, điều này có thể ảnh hưởng đến giá vé trên một số tuyến đường.

- Thuế và lệ phí: Các loại thuế và lệ phí, bao gồm thuế giá trị gia tăng và các khoản phí an ninh, cũng sẽ được tính vào giá vé và ảnh hưởng đến giá cuối cùng mà hành khách phải trả.

- Thị trường và yêu cầu của khách hàng: Yếu tố này liên quan đến nhu cầu của thị trường và mong muốn của hành khách. Khi có nhu cầu cao, giá vé có thể tăng cao hơn và ngược lại.

Tất cả những yếu tố trên đều đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá dịch vụ vận chuyển hành khách hạng phổ thông cơ bản. Các hãng hàng không phải cân nhắc và điều chỉnh chính sách giá của mình để đáp ứng được yêu cầu của thị trường mà vẫn đảm bảo lợi ích kinh doanh

Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của chúng tôi có liên quan đến giá dịch vụ vận chuyển hành khách. Nếu như các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ 

Tham khảo thêm: Phí vận chuyển là gì ? Quy định về cách tính chi phí vận chuyển