Trong bối cảnh nền kinh tế số và hoạt động đổi mới sáng tạo diễn ra mạnh mẽ, các đối tượng sở hữu công nghiệp như nhãn hiệu, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp hay thiết kế bố trí ngày càng giữ vai trò quan trọng trong việc khẳng định giá trị và vị thế của cá nhân, doanh nghiệp trên thị trường. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển này, vấn đề sử dụng đúng cách, đúng quy định pháp luật trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu, đồng thời duy trì môi trường cạnh tranh công bằng. Những quy định về hành vi sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp không chỉ đặt ra các nguyên tắc nhằm ngăn chặn hành vi xâm phạm mà còn tạo cơ sở pháp lý để khai thác, thương mại hóa tài sản trí tuệ một cách hiệu quả, minh bạch. Việc hiểu và tuân thủ các quy định này là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp phát triển bền vững, hạn chế rủi ro pháp lý và nâng cao giá trị sản phẩm, thương hiệu trong thời đại hội nhập.

1. Quyền sở hữu công nghiệp là gì?

Theo khoản 4 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, sửa đổi bổ sung 2022, quyền sở hữu công nghiệp được hiểu là tổng hợp các quyền pháp lý mà tổ chức, cá nhân có được đối với những thành quả sáng tạo hoặc những dấu hiệu nhận diện trong hoạt động sản xuất – kinh doanh. Các quyền này bao gồm quyền đối với sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí mạch tích hợp bán dẫn, nhãn hiệu, tên thương mại, chỉ dẫn địa lý và bí mật kinh doanh. Đây là những đối tượng mang tính kỹ thuật, sáng tạo hoặc mang dấu hiệu nhận diện, giúp phân biệt sản phẩm, dịch vụ cũng như xác lập vị thế của chủ thể trên thị trường.

Quyền sở hữu công nghiệp không chỉ bao hàm quyền khai thác, sử dụng và hưởng lợi từ các đối tượng nêu trên, mà còn bao gồm cả quyền chống lại các hành vi cạnh tranh không lành mạnh. Điều này có nghĩa là pháp luật bảo vệ chủ thể quyền không chỉ trong phạm vi đối tượng sở hữu công nghiệp được đăng ký hoặc xác lập, mà còn trong việc ngăn chặn những hành vi của tổ chức, cá nhân khác gây nhầm lẫn, chiếm đoạt uy tín, hoặc lợi dụng thành quả của họ một cách trái phép.

Như vậy, quyền sở hữu công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích sáng tạo, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ trật tự thị trường. Đây là cơ sở pháp lý giúp các tổ chức, cá nhân an tâm đầu tư nghiên cứu, phát triển sản phẩm, xây dựng thương hiệu và tham gia vào hoạt động kinh doanh một cách bền vững và hợp pháp.

2. Quy định về hành vi sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp 

Theo quy định tại Điều 124 Luật sở hữu trí tuệ 2005 (được sửa đổi bởi khoản 47 Điều 1 Luật sửa đổi số 2022), những hành vi được xem là sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp bao gồm:

Thứ nhất, Theo khoản 1 điều 124 Luật sở hữu trí tuệ 2005 thì Sử dụng sáng chế là việc thực hiện các hành vi sau đây:

- Sản xuất sản phẩm được bảo hộ

Hành vi này bao gồm việc tạo ra trực tiếp sản phẩm dựa trên sáng chế đã được cấp bằng độc quyền. Đây là hình thức khai thác sáng chế phổ biến nhất, giúp chủ sở hữu hoặc người được ủy quyền thu lợi từ việc sản xuất sản phẩm độc quyền.

- Áp dụng quy trình được bảo hộ

Bao gồm việc sử dụng quy trình kỹ thuật đã được bảo hộ để tạo ra sản phẩm. Đây có thể là sản xuất hàng hóa, thử nghiệm, hoặc nghiên cứu phát triển sản phẩm mới dựa trên quy trình đó. Việc áp dụng quy trình bảo hộ vẫn được xem là khai thác sáng chế, ngay cả khi sản phẩm cuối cùng không trực tiếp mang tên sáng chế.

- Khai thác công dụng của sản phẩm được bảo hộ hoặc sản phẩm được sản xuất theo quy trình được bảo hộ

Hành vi này liên quan đến việc sử dụng sản phẩm để tận dụng các tính năng kỹ thuật hoặc công dụng của sáng chế, ví dụ: sử dụng sản phẩm trong sản xuất, nghiên cứu, hoặc thương mại. Điều này nhấn mạnh rằng việc khai thác sáng chế không chỉ dừng lại ở sản xuất, mà còn ở việc tận dụng hiệu quả kỹ thuật mà sáng chế mang lại.

- Lưu thông, quảng cáo, chào hàng, tàng trữ để lưu thông sản phẩm quy định tại điểm c khoản này:

Bao gồm các hành vi chuẩn bị sản phẩm để đưa ra thị trường: lưu kho, quảng bá, trưng bày, hoặc chào bán. Ngay cả khi sản phẩm chưa được bán, các hành vi này vẫn được pháp luật xem là “sử dụng” sáng chế, vì chúng phục vụ mục tiêu thương mại từ sáng chế.

- Nhập khẩu sản phẩm quy định tại điểm c khoản này:

Đưa sản phẩm được bảo hộ hoặc sản phẩm được sản xuất theo quy trình bảo hộ từ nước ngoài vào Việt Nam cũng được coi là khai thác sáng chế. Điều này nhằm bảo vệ quyền của chủ sở hữu sáng chế ngay cả khi sản phẩm được sản xuất ngoài lãnh thổ Việt Nam.

Thứ hai, Theo khoản 3 điều 124 Luật sở hữu trí tuệ 2005 thì Sử dụng kiểu dáng công nghiệp là việc thực hiện các hành vi sau đây:

- Sản xuất sản phẩm có hình dáng bên ngoài là kiểu dáng công nghiệp được bảo hộ

Hành vi này bao gồm việc tạo ra sản phẩm mang hình dáng, mẫu mã, thiết kế độc đáo đã được bảo hộ. Đây là hình thức khai thác trực tiếp kiểu dáng công nghiệp, giúp chủ sở hữu thu lợi từ việc sản xuất các sản phẩm có thiết kế độc quyền.

- Lưu thông, quảng cáo, chào hàng, tàng trữ để lưu thông sản phẩm quy định tại điểm a khoản này:

Bao gồm các hành vi chuẩn bị sản phẩm kiểu dáng công nghiệp để bán ra thị trường: lưu kho, trưng bày, quảng bá hoặc chào hàng. Ngay cả khi sản phẩm chưa được bán, các hành vi này vẫn được pháp luật xem là sử dụng kiểu dáng công nghiệp, vì phục vụ mục đích thương mại từ thiết kế bảo hộ.

- Nhập khẩu sản phẩm quy định tại điểm a khoản này

Đưa sản phẩm kiểu dáng công nghiệp đã được bảo hộ từ nước ngoài vào Việt Nam cũng được coi là khai thác kiểu dáng công nghiệp. Điều này nhằm bảo vệ quyền của chủ sở hữu kiểu dáng công nghiệp, ngăn chặn việc nhập khẩu trái phép các sản phẩm sao chép thiết kế độc quyền.

Thứ ba, Theo khoản 3 điều 124 Luật sở hữu trí tuệ 2005 thì Sử dụng kiểu dáng công nghiệp là việc thực hiện các hành vi sau đây:

- Sao chép thiết kế bố trí; sản xuất mạch tích hợp bán dẫn theo thiết kế bố trí được bảo hộ

Hành vi này bao gồm việc tạo ra bản sao của thiết kế bố trí mạch tích hợp hoặc trực tiếp sản xuất mạch tích hợp dựa trên thiết kế đã được bảo hộ. Đây là hình thức khai thác trực tiếp quyền sở hữu công nghiệp, vì mạch tích hợp được tạo ra dựa trên ý tưởng và cấu trúc kỹ thuật độc quyền của chủ sở hữu.

- Bán, cho thuê, quảng cáo, chào hàng hoặc tàng trữ các bản sao thiết kế bố trí, mạch tích hợp bán dẫn sản xuất theo thiết kế bố trí hoặc hàng hoá chứa mạch tích hợp bán dẫn sản xuất theo thiết kế bố trí được bảo hộ

Bao gồm các hành vi khai thác thương mại các bản sao thiết kế bố trí hoặc sản phẩm chứa mạch tích hợp từ thiết kế bố trí. Ngay cả khi không trực tiếp sản xuất, việc chuẩn bị sản phẩm để bán, cho thuê, quảng cáo hoặc lưu kho cũng được xem là sử dụng thiết kế bố trí theo quy định pháp luật.

- Nhập khẩu bản sao thiết kế bố trí, mạch tích hợp bán dẫn sản xuất theo thiết kế bố trí hoặc hàng hoá chứa mạch tích hợp bán dẫn sản xuất theo thiết kế bố trí được bảo hộ:

Việc nhập khẩu các sản phẩm hoặc mạch tích hợp được sản xuất theo thiết kế bố trí bảo hộ từ nước ngoài vào Việt Nam cũng được coi là khai thác thiết kế bố trí. Điều này giúp bảo vệ quyền của chủ sở hữu và ngăn chặn việc xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ thông qua việc nhập khẩu trái phép.

Thứ tư, Theo khoản 4 điều 124 Luật sở hữu trí tuệ 2005 Sử dụng bí mật kinh doanh là việc thực hiện các hành vi sau đây:

- Áp dụng bí mật kinh doanh để sản xuất sản phẩm, cung ứng dịch vụ, thương mại hàng hoá

Hành vi này bao gồm việc sử dụng thông tin bí mật kinh doanh — như công thức, quy trình sản xuất, chiến lược kinh doanh, công nghệ nội bộ — để tạo ra sản phẩm, cung cấp dịch vụ hoặc kinh doanh hàng hoá. Đây là hình thức khai thác trực tiếp quyền sở hữu công nghiệp và bảo vệ lợi ích kinh tế từ bí mật kinh doanh, dù sản phẩm không được đăng ký quyền sở hữu trí tuệ chính thức.

- Bán, quảng cáo để bán, tàng trữ để bán, nhập khẩu sản phẩm được sản xuất do áp dụng bí mật kinh doanh

Bao gồm các hành vi thương mại hóa sản phẩm được tạo ra từ bí mật kinh doanh. Ngay cả khi không trực tiếp sản xuất, việc chuẩn bị bán, quảng cáo, lưu kho hay nhập khẩu sản phẩm này đều được xem là sử dụng bí mật kinh doanh theo quy định pháp luật. Điều này giúp bảo vệ quyền của chủ sở hữu bí mật kinh doanh và ngăn chặn việc khai thác trái phép thông tin bí mật.

Thứ năm, Theo khoản 5 điều 124 Luật sở hữu trí tuệ 2005 sửa đổi bổ sung 2022 thì Sử dụng nhãn hiệu là việc thực hiện các hành vi sau đây:

- Gắn nhãn hiệu được bảo hộ lên hàng hoá, bao bì hàng hoá, phương tiện kinh doanh, phương tiện dịch vụ, giấy tờ giao dịch trong hoạt động kinh doanh

Hành vi này thể hiện việc chủ thể kinh doanh sử dụng nhãn hiệu đã được bảo hộ để nhận diện sản phẩm, dịch vụ hoặc phương tiện kinh doanh. Việc gắn nhãn hiệu giúp xác lập quyền sở hữu thương hiệu trên thị trường, bảo vệ uy tín thương mại và phân biệt sản phẩm của mình với các đối thủ.

- Bán, chào bán, quảng cáo để bán, trưng bày để bán, tàng trữ để bán, vận chuyển hàng hóa mang nhãn hiệu được bảo hộ

Bao gồm tất cả các hành vi thương mại liên quan đến sản phẩm mang nhãn hiệu bảo hộ. Ngay cả khi không trực tiếp sản xuất, việc chuẩn bị bán, trưng bày, quảng cáo, lưu kho hoặc vận chuyển sản phẩm đều được coi là sử dụng nhãn hiệu, đảm bảo chủ sở hữu nhãn hiệu được hưởng lợi từ việc khai thác thương mại sản phẩm.

- Nhập khẩu hàng hoá, dịch vụ mang nhãn hiệu được bảo hộ

Hành vi này liên quan đến việc đưa sản phẩm hoặc dịch vụ có nhãn hiệu bảo hộ từ nước ngoài vào thị trường Việt Nam. Nhập khẩu như vậy cũng được coi là sử dụng nhãn hiệu, bởi nó khai thác giá trị thương mại của nhãn hiệu được bảo hộ và thuộc quyền quản lý của chủ sở hữu nhãn hiệu theo pháp luật.

Thứ sáu, theo khoản 6 điều 124 Luật sở hữu trí tuệ 2005 Sử dụng tên thương mại là việc thực hiện hành vi nhằm mục đích thương mại bằng cách dùng tên thương mại để xưng danh trong các hoạt động kinh doanh, thể hiện tên thương mại trong các giấy tờ giao dịch, biển hiệu, sản phẩm, hàng hoá, bao bì hàng hoá và phương tiện cung cấp dịch vụ, quảng cáo. 

Việc sử dụng tên thương mại trong các giấy tờ giao dịch, biển hiệu, sản phẩm, hàng hoá, bao bì hàng hoá và phương tiện cung cấp dịch vụ là hành vi thể hiện quyền sở hữu và quyền khai thác thương mại của doanh nghiệp đối với tên gọi mà mình đã đăng ký và bảo vệ. Đặc biệt, tên thương mại được thể hiện rõ ràng trong các hoạt động kinh doanh như quảng cáo, giao dịch hợp đồng, hóa đơn, sản phẩm hay dịch vụ đều có tác dụng khẳng định thương hiệu và giúp người tiêu dùng nhận diện, phân biệt sản phẩm, dịch vụ của một tổ chức, cá nhân với các sản phẩm, dịch vụ của đối thủ cạnh tranh.

Tính thương mại của hành vi sử dụng tên thương mại chính là yếu tố quan trọng, vì nó không chỉ giúp tạo dựng hình ảnh của doanh nghiệp mà còn mang lại lợi ích về kinh tế, tạo dựng lòng tin từ khách hàng và đối tác. Ngoài ra, việc sử dụng tên thương mại còn bao gồm các hành vi quảng cáo, tiếp thị, bán hàng và phát triển sản phẩm, từ đó khẳng định quyền sử dụng hợp pháp của chủ thể sở hữu tên thương mại đối với các sản phẩm, dịch vụ mang tên của mình.

Thứ bảy, Theo khoản 7 điều 124 Luật sở hữu trí tuệ 2005 Sử dụng chỉ dẫn địa lý là việc thực hiện các hành vi sau đây:

- Gắn chỉ dẫn địa lý được bảo hộ lên hàng hoá, bao bì hàng hoá, phương tiện kinh doanh, giấy tờ giao dịch trong hoạt động kinh doanh

Hành vi này bao gồm việc thể hiện nguồn gốc địa lý của sản phẩm được bảo hộ trên sản phẩm, bao bì, biển hiệu cửa hàng, giấy tờ thương mại hoặc các phương tiện kinh doanh khác. Mục đích là xác lập danh tính, xuất xứ sản phẩm, đồng thời nâng cao giá trị thương mại và niềm tin của người tiêu dùng.

- Lưu thông, chào bán, quảng cáo nhằm để bán, tàng trữ để bán hàng hoá có mang chỉ dẫn địa lý được bảo hộ

Bao gồm mọi hành vi chuẩn bị sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý để đưa ra thị trường, từ quảng bá, trưng bày, chào bán đến lưu kho trước khi bán. Đây được xem là khai thác thương mại chỉ dẫn địa lý, và tất cả các hành vi này đều được pháp luật coi là sử dụng chỉ dẫn địa lý.

- Nhập khẩu hàng hoá có mang chỉ dẫn địa lý được bảo hộ

Việc đưa hàng hóa từ nước ngoài mang chỉ dẫn địa lý đã được bảo hộ vào Việt Nam cũng thuộc hành vi sử dụng chỉ dẫn địa lý. Điều này nhằm bảo vệ quyền của chủ thể chỉ dẫn địa lý và đảm bảo nguồn gốc sản phẩm khi lưu thông trên thị trường Việt Nam.

Tóm lại, bất cứ hành vi nào khai thác, thương mại hoặc thể hiện chỉ dẫn địa lý trên sản phẩm, bao bì, phương tiện kinh doanh hoặc giấy tờ giao dịch đều được coi là sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp theo luật.

3. Sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp và nhãn hiệu trong lưu thông và giao dịch khai thác thương mại 

Theo quy định tại Điều 40 Nghị định 65/2023/NĐ-CP, các hướng dẫn về việc sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp được thực hiện như sau:

-  Hành vi lưu thông sản phẩm quy định tại điểm d khoản 1, điểm b khoản 2 và điểm b khoản 7 Điều 124 của Luật Sở hữu trí tuệ bao gồm cả hành vi bán, trưng bày để bán, vận chuyển sản phẩm

Theo đó, việc lưu thông không chỉ dừng lại ở hành vi đưa sản phẩm ra thị trường mà còn bao gồm toàn bộ các hoạt động liên quan trực tiếp đến quá trình đưa sản phẩm đến người tiêu dùng. Cụ thể, các hành vi như bán hàng, trưng bày sản phẩm để bán, hay vận chuyển sản phẩm đều được xem là một phần của quá trình lưu thông. Việc mở rộng khái niệm theo hướng bao quát này có ý nghĩa quan trọng trong thực tiễn thực thi pháp luật sở hữu trí tuệ. Nó giúp bảo đảm rằng mọi hành vi khai thác sản phẩm liên quan đến sáng chế, kiểu dáng công nghiệp hoặc chỉ dẫn địa lý được bảo hộ đều nằm trong phạm vi kiểm soát của chủ thể quyền. Đồng thời, cách hiểu này cũng tránh việc các tổ chức, cá nhân lợi dụng kẽ hở pháp lý, chẳng hạn như chỉ thực hiện trưng bày hoặc vận chuyển sản phẩm để né tránh trách nhiệm về hành vi xâm phạm quyền. Vì vậy, quy định này góp phần tạo nên cơ chế bảo hộ chặt chẽ hơn, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu đối tượng sở hữu công nghiệp trong hoạt động thương mại và lưu thông hàng hóa.

- Việc sử dụng mẫu nhãn hiệu trên thực tế khác biệt với mẫu nhãn hiệu được bảo hộ do chủ sở hữu nhãn hiệu hoặc người được chủ sở hữu nhãn hiệu cho phép thực hiện cũng được coi là sử dụng nhãn hiệu theo quy định tại khoản 5 Điều 124 của Luật Sở hữu trí tuệ nếu sự khác biệt này là không đáng kể, không làm thay đổi khả năng phân biệt của nhãn hiệu.

Quy định này nhằm làm rõ phạm vi được xem là “sử dụng nhãn hiệu” trong thực tế, trong bối cảnh mẫu nhãn hiệu được đưa vào sử dụng có thể có những điểm khác biệt nhỏ so với mẫu đã được bảo hộ. Theo đó, nếu chủ sở hữu nhãn hiệu hoặc người được phép sử dụng nhãn hiệu tiến hành sử dụng một mẫu nhãn hiệu có sự thay đổi nhưng các thay đổi này chỉ ở mức không đáng kể và không làm ảnh hưởng đến khả năng phân biệt vốn có của nhãn hiệu, thì việc sử dụng đó vẫn được xem là phù hợp với quy định của pháp luật.

Cách hiểu này phản ánh sự linh hoạt cần thiết trong thực tiễn kinh doanh, bởi trong quá trình sử dụng, doanh nghiệp có thể điều chỉnh một số chi tiết nhỏ về hình thức, màu sắc hoặc bố cục nhằm phù hợp với chiến lược tiếp thị hoặc yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm. Tuy nhiên, để không làm sai lệch bản chất của nhãn hiệu đã được bảo hộ, những điều chỉnh đó không được phép làm thay đổi dấu hiệu đặc trưng tạo nên khả năng nhận biết và phân biệt của nhãn hiệu trên thị trường.

Như vậy, quy định này vừa bảo đảm quyền của chủ sở hữu nhãn hiệu trong việc linh hoạt triển khai hoạt động kinh doanh, vừa duy trì được sự ổn định và chính xác của hệ thống bảo hộ sở hữu công nghiệp. Nó cũng giúp tránh việc đánh giá máy móc, từ đó hạn chế các tranh chấp không cần thiết liên quan đến sử dụng nhãn hiệu trong thực tế.

Kết luận 

Từ những phân tích trên có thể thấy rằng quy định về hành vi sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp không chỉ mang tính chất bảo vệ quyền của chủ sở hữu mà còn góp phần xây dựng môi trường kinh doanh văn minh và lành mạnh. Khi mỗi cá nhân, tổ chức tuân thủ các quy tắc pháp lý liên quan, việc khai thác và thương mại hóa tài sản trí tuệ trở nên hiệu quả, giúp thúc đẩy sáng tạo, nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng cường năng lực cạnh tranh trên thị trường. Đồng thời, khung pháp lý chặt chẽ cũng là nền tảng quan trọng để ngăn chặn các hành vi gian lận, sao chép, lợi dụng uy tín hay thành quả của người khác. Vì vậy, hiểu rõ và áp dụng đúng các quy định về sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp chính là bước đi quan trọng để hướng đến sự phát triển bền vững, lâu dài và đầy trách nhiệm trong mọi hoạt động sản xuất – kinh doanh.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.