Trong bối cảnh giao thông ngày càng phức tạp, việc xác định nguyên nhân và phân định trách nhiệm sau một vụ tai nạn trở nên tối quan trọng. Khám nghiệm hiện trường không chỉ là bước thu thập thông tin mà còn là nền tảng pháp lý để dựng lại sự thật khách quan. Sự ra đời của Thông tư 72/2024/TT-BCA đã củng cố hơn nữa tính chuyên nghiệp và minh bạch, yêu cầu lực lượng chức năng phải thực hiện quy trình một cách toàn diện và chính xác, từ việc bảo vệ nguyên trạng dấu vết đến việc lập hồ sơ pháp lý chi tiết.  

1. Cơ sở pháp luật khám nghiệm hiện trường 

Khám nghiệm hiện trường tai nạn giao thông đường bộ là hoạt động điều tra cơ bản, mang tính khởi đầu và quyết định đối với tính chính xác, khách quan của toàn bộ quá trình điều tra và giải quyết vụ tai nạn. Hoạt động này nhằm mục đích thu thập, ghi nhận và bảo quản các dấu vết vật chất tại nơi xảy ra sự cố. Những dấu vết này, khi được phân tích kỹ lưỡng, sẽ cung cấp cơ sở dữ liệu vật lý quan trọng, cho phép các cơ quan chức năng tái tạo lại động thái của vụ tai nạn, xác định nguyên nhân, và phân định trách nhiệm pháp lý. Do đó, khám nghiệm hiện trường không chỉ là thủ tục hành chính mà còn là cầu nối giữa hiện trường vật chất và hồ sơ pháp lý, quyết định sự thành công của quá trình tố tụng hình sự hoặc giải quyết dân sự.

Quy trình khám nghiệm hiện trường tai nạn giao thông (TNGT) đường bộ được chi phối bởi các văn bản pháp luật cấp cao, bao gồm Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) 2015, và được hướng dẫn chi tiết bởi các quy định chuyên ngành của ngành Công an. Đặc biệt, Thông tư 72/2024/TT-BCA của Bộ Công an, có hiệu lực từ ngày 01/01/2025 , đã đưa ra những quy định chi tiết mới nhất nhằm nâng cao hiệu quả và tính pháp lý của công tác này. 

Nguyên tắc cốt lõi của việc khám nghiệm là phải đảm bảo tính khách quan, toàn diện, kịp thời và giữ nguyên trạng hiện trường. Quá trình khám nghiệm phải luôn tuân thủ các quy định của Bộ luật tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015. Một điểm thay đổi đáng chú ý trong quy định mới là nghiêm cấm việc giữ phương tiện giao thông của các bên liên quan đến vụ tai nạn giao thông để làm căn cứ giải quyết bồi thường thiệt hại. Điều này buộc cơ quan điều tra phải thực hiện công tác ghi nhận và thu thập chứng cứ trên phương tiện một cách nhanh chóng, chính xác và toàn diện ngay tại hiện trường, từ đó đảm bảo quyền lợi về tài sản cho người dân và giảm thiểu các khiếu kiện hành chính, đồng thời gia tăng trách nhiệm kỹ thuật hình sự trong việc ghi nhận chứng cứ trước khi bàn giao phương tiện. Ngoài ra, việc khám nghiệm cũng phải luôn đảm bảo an toàn tuyệt đối cho lực lượng khám nghiệm và các thành phần tham gia.  

2. Mục đích của công tác khám nghiệm

Công tác khám nghiệm hiện trường TNGT đóng vai trò then chốt với các lợi ích pháp lý và nghiệp vụ cụ thể:

Xác định nguyên nhân: Tìm kiếm các dấu vết (vết phanh, điểm va chạm, hư hỏng phương tiện) để xác định nguyên nhân sâu xa dẫn đến tai nạn (ví dụ: lỗi kỹ thuật, vi phạm tốc độ, yếu tố môi trường như đường trơn trượt).

Tái tạo động thái vụ tai nạn: Sử dụng dữ liệu đo đạc (tọa độ, phương vị) và hình ảnh để dựng lại trình tự thời gian và không gian của sự việc , từ đó hiểu rõ hành vi của các bên trước, trong và sau khi va chạm.  

Thu thập bằng chứng pháp lý: Biến các dấu vết vật chất tại hiện trường thành vật chứng hợp pháp có giá trị chứng minh trong tố tụng.

Đối chiếu khai báo: Dấu vết khách quan là cơ sở vững chắc để đối chiếu, bác bỏ hoặc xác nhận lời khai của các bên liên quan và nhân chứng, chống lại các hành vi khai báo gian dối.

3. Quy trình khám nghiệm hiện trường 

Quy trình khám nghiệm hiện trường TNGT được chuẩn hóa thành ba giai đoạn chặt chẽ: Chuẩn bị, Thực hiện và Kết thúc, nhằm đảm bảo tính toàn vẹn của chứng cứ.

3.1. Giai đoạn chuẩn bị

- Tiếp nhận và xác minh thông tin ban đầu:

Khi nhận được tin báo về vụ tai nạn, cơ quan chức năng (thường là Cảnh sát giao thông) phải khẩn trương tiếp nhận thông tin về thời gian, địa điểm, mức độ thiệt hại sơ bộ, và tình trạng hiện trường ban đầu. Việc xác minh thông tin giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của vụ tai nạn, từ đó quyết định thành phần và quy mô của tổ công tác cần được huy động.

 - Công tác bảo vệ hiện trường và cấp cứu người bị nạn:

Đây là bước ưu tiên hàng đầu. Lực lượng đầu tiên có mặt tại hiện trường phải lập tức tổ chức cấp cứu người bị nạn và triển khai công tác bảo vệ hiện trường.​

Mục tiêu là giữ nguyên trạng hiện trường, đảm bảo các dấu vết, tang vật không bị xáo trộn hoặc thay đổi. Trường hợp có người chết, phải giữ nguyên hiện trường và che đậy thi thể. Lực lượng bảo vệ phải ghi nhận những thay đổi ở hiện trường nếu phải tổ chức cấp cứu người bị nạn hoặc phân luồng giao thông.  

Pháp luật quy định trách nhiệm của người dân và người tham gia giao thông đối với việc bảo vệ hiện trường. Người điều khiển phương tiện khác có trách nhiệm chở người bị thương đi cấp cứu. Hành vi không dừng lại, không giữ nguyên hiện trường hoặc bỏ trốn không trình báo có thể bị xử phạt hành chính (ví dụ: phạt tiền từ 400.000 đến 600.000 đồng đối với người điều khiển xe đạp, xe thô sơ). Quy định này mở rộng phạm vi pháp lý của việc bảo vệ chứng cứ, đồng thời cảnh báo về hậu quả khi các dấu vết quan trọng bị hủy hoại do thiếu trách nhiệm.  

- Thành lập tổ công tác và chuẩn bị thiết bị:

Tổ công tác khám nghiệm hiện trường thường bao gồm Điều tra viên (chủ trì) , cán bộ Kỹ thuật hình sự (KTHS) chuyên trách, và có sự tham gia của Kiểm sát viên (KSV) để giám sát tính hợp pháp. Tổ công tác phải kiểm tra lại toàn bộ các thiết bị chuyên dụng như máy toàn đạc điện tử, máy ảnh, thước tỷ lệ, camera, và dụng cụ thu lượm/niêm phong vật chứng trước khi lên đường.  

3.2. Giai đoạn thực hiện

- Quan sát, xác định dấu vết và thiết lập vật chuẩn:

Khi đến hiện trường, việc đầu tiên là quan sát toàn bộ khu vực xảy ra tai nạn theo nguyên tắc từ xa đến gần, từ tổng thể đến bộ phận. Nội dung quan sát bao gồm vị trí, địa hình, tình trạng mặt đường, và tất cả dấu vết, vật chứng, nạn nhân, phương tiện có liên quan.  ​

Thiết lập mốc định vị: Cần xác định các điểm làm mốc (vật chuẩn) cố định (ví dụ: cột điện, rãnh thoát nước, mốc lộ giới) và mép đường chuẩn để định vị vị trí các dấu vết và phương tiện.  

Đánh số thứ tự: Tất cả nạn nhân, tang vật, phương tiện, và dấu vết đã phát hiện cần được đánh số thứ tự liên tục theo số tự nhiên (từ số nhỏ đến số lớn theo thứ tự phát hiện).  

Ghi nhận bằng hình ảnh là phương tiện quan trọng nhất để cố định hiện trường. Công tác chụp ảnh phải có thước tỷ lệ đi kèm.  

Chụp ảnh tổng thể và toàn cảnh: Ghi lại hiện trường chung, các hướng tiếp cận, và bối cảnh giao thông để mô tả vị trí hiện trường trong không gian rộng.

Chụp ảnh cận cảnh và từng phần: Chụp chi tiết từng nạn nhân, phương tiện, và dấu vết theo số thứ tự đã đánh dấu. Những bức ảnh này phải thể hiện rõ vị trí của đối tượng so với vật chuẩn và các dấu vết khác.  

Lập bản ảnh hiện trường: Toàn bộ ảnh phải được sắp xếp theo thứ tự, có chú thích chi tiết, đảm bảo tính pháp lý và đồng nhất với biên bản khám nghiệm hiện trường.

- Phương pháp đo đạc và vẽ sơ đồ hiện trường

Đo đạc nhằm mục đích xác định chính xác tọa độ không gian của các dấu vết. Sơ đồ hiện trường phải sử dụng thống nhất ký hiệu và đơn vị đo, đồng thời thể hiện đầy đủ tổ chức giao thông nơi xảy ra vụ tai nạn (biển báo, vạch kẻ đường, đèn tín hiệu, công trình phụ trợ). 

Hai phương pháp đo đạc kỹ thuật phổ biến được áp dụng là:

  • Phương pháp tọa độ : Thường sử dụng để định vị các dấu vết nằm gần một đường chuẩn cố định (như mép đường). Dấu vết được định vị bằng hai giá trị đo: khoảng cách từ dấu vết đến đường chuẩn và khoảng cách từ điểm chiếu vuông góc của dấu vết trên đường chuẩn đến một vật chuẩn đã được xác định.
  • Phương pháp tam giác : Thường áp dụng khi dấu vết nằm xa các vật chuẩn cố định hoặc khi cần độ chính xác cao tại các khu vực phức tạp. Dấu vết được định vị bằng cách đo khoảng cách trực tiếp từ dấu vết đến hai điểm mốc cố định khác nhau đã được xác định trước.

Việc đo đạc chính xác và mô tả chi tiết hệ thống báo hiệu đường bộ không chỉ giúp định vị vật chứng mà còn là dữ liệu then chốt để các chuyên gia phân tích hành vi tham gia giao thông và xác định lỗi vi phạm, từ đó tái tạo lại động thái vụ tai nạn một cách khách quan nhất.  

Những dấu vết dễ bị thay đổi hoặc biến dạng (vết máu, lông, tóc, sợi, xăng, dầu, các dấu vết hóa học) phải được thu lượm và bảo quản ngay lập tức.  

Đồng thời với việc thu lượm dấu vết, cơ quan điều tra phải tìm và thu đầy đủ mẫu so sánh cần thiết (ví dụ: mẫu lốp không gây tai nạn, mẫu sơn) để phục vụ cho công tác giám định và truy nguyên sau này. Mẫu so sánh phải đảm bảo cùng loại, liên quan đến dấu vết cần giám định, và đủ yếu tố kỹ thuật. Việc này đảm bảo tính khả dụng của chứng cứ trong chuỗi giám định pháp y. 

Loại dấu vết Đặc điểm phân loại Phương pháp thu lượm chính Lưu ý bảo quản kỹ thuật
Dấu vết in lõm (Vệt lốp trên đất mềm, bùn) Dễ bị biến dạng do thời tiết

Đúc khuôn (thạch cao, cao su, hồ silicon)

Đảm bảo khô ráo trước khi đóng gói, ghi rõ hướng chuyển động.
Dấu vết ma sát/trượt (trên mặt đường, rào chắn) Quan trọng để xác định tốc độ và điểm va chạm

Chụp ảnh tỷ lệ chi tiết, Đo đạc tọa độ chính xác

Ghi rõ chất liệu bề mặt, tránh làm xước vết ma sát khi đo.
Dấu vết vật chất dạng lỏng (Máu, chất lỏng phương tiện) Dễ bị phân hủy, bốc hơi

Dùng bơm hút (pi pép) cho vào bình tinh khiết hoặc vải bông sạch thấm

Để khô tự nhiên (đối với vải/bông), bảo quản kín, thu mẫu so sánh.

Dấu vết trên phương tiện/nạn nhân (Sơn, sợi, thương tích) Cung cấp thông tin về va chạm và đối tượng gây tai nạn

Mô tả chi tiết (chiều hướng, độ sâu) ; Thu cả vật mang vết (nếu có thể)

Chuyển giao ngay cho giám định, niêm phong riêng biệt.

- Lập biên bản khám nghiệm hiện trường:

Biên bản khám nghiệm là tài liệu pháp lý quan trọng nhất, phải ghi rõ, đầy đủ và đồng nhất với sơ đồ hiện trường. Cụ thể:​

  • Thời gian bắt đầu và kết thúc việc khám nghiệm, địa điểm, và thành phần tham gia khám nghiệm.
  • Điều kiện thời tiết và ánh sáng khi tiến hành khám nghiệm.
  • Tình trạng hiện trường trước khi khám nghiệm (để ghi nhận các thay đổi hoặc xáo trộn nếu có).
  • Mô tả hiện trường chung: vị trí, đặc điểm đường (một chiều/hai chiều, chiều rộng, vật liệu mặt đường), hệ thống báo hiệu đường bộ, chướng ngại vật.  
  • Mô tả vị trí đặc điểm của nạn nhân, tang vật, phương tiện, dấu vết theo số thứ tự đã đánh dấu.  
  • Ghi cụ thể số lượng tang vật, phương tiện, dấu vết đã phát hiện, thu lượm, bảo quản, và các mẫu so sánh.  

3.3. Giai đoạn kết thúc

- Kiểm tra và đối chiếu tài liệu:

Sau khi hoàn thành công tác thu thập tại hiện trường, Tổ công tác phải tiến hành rà soát lại toàn bộ quy trình, kiểm tra chéo giữa Biên bản, Sơ đồ, và Bản ảnh để đảm bảo tính khách quan và toàn diện, cũng như tính đồng nhất giữa các tài liệu. Việc đánh giá sơ bộ giá trị thông tin của các dấu vết đã thu thập giúp định hướng các bước điều tra tiếp theo.  

Mỗi loại dấu vết, vật chứng và mẫu so sánh phải được đóng gói và niêm phong riêng biệt để tránh nhầm lẫn hoặc hư hỏng. Việc bao gói phải đảm bảo đúng quy cách, an toàn, chắc chắn và ghi rõ thông tin chi tiết ngoài bao gói: vụ việc, địa điểm, ngày thu giữ, tên dấu vết, số lượng, phương pháp và người thu giữ.  

- Quy định bàn giao hồ sơ:

Hồ sơ khám nghiệm phải được bàn giao cho cơ quan Cảnh sát giao thông hoặc Cơ quan Điều tra để tiếp tục xem xét, điều tra, giải quyết. Cơ quan Cảnh sát giao thông phải tiến hành điều tra, giải quyết vụ tai nạn trong thời hạn mười ngày kể từ ngày nhận được tin báo. Đối với các vụ tai nạn có nhiều tình tiết phức tạp, thời hạn có thể kéo dài nhưng không quá ba mươi ngày. Đặc biệt, tất cả hồ sơ bàn giao phải được phô tô để lưu giữ tại đơn vị.  

4. Vai trò và trách nhiệm pháp lý của các bên tham gia

4.1. Vai trò chính trong điều tra

Vai trò của các cơ quan tiến hành tố tụng được xác định rõ ràng để đảm bảo sự chặt chẽ và khách quan:

Điều tra viên (DV) và Cảnh sát giao thông: Cảnh sát giao thông đóng vai trò đảm bảo an ninh và điều tra ban đầu. Điều tra viên, đặc biệt là DV của Cơ quan Cảnh sát điều tra, chịu trách nhiệm chính và chủ trì tiến hành khám nghiệm hiện trường. DV phải đảm bảo việc thu thập chứng cứ được thực hiện theo đúng quy trình nghiệp vụ.  

Kiểm sát viên (KSV): Theo quy định tại Điều 201 BLTTHS 2015, việc khám nghiệm hiện trường trong các vụ án hình sự phải có sự tham gia của Kiểm sát viên. Vai trò của KSV là giám sát toàn bộ hoạt động khám nghiệm để đảm bảo tính khách quan và đúng pháp luật, từ đó nâng cao tính chấp nhận của chứng cứ tại tòa án.  

4.2. Quyền và nghĩa vụ của người liên quan và nhân chứng

Người làm chứng (Nhân chứng) Là người biết được những tình tiết liên quan đến vụ tai nạn. Nghĩa vụ pháp lý cơ bản của họ là khai báo trung thực. Người làm chứng có nghĩa vụ không được từ chối khai báo, trốn tránh việc khai báo mà không vì lý do bất khả kháng hoặc không do trở ngại khách quan. Nếu vi phạm, họ có thể phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự.  

Người liên quan/Bị hại có quyền được thông báo về quá trình điều tra và kết quả khám nghiệm. Quan trọng hơn, người bị hại có quyền được bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình và yêu cầu bồi thường thiệt hại phát sinh từ vụ tai nạn.  

4.3. Hậu quả pháp lý khi vi phạm quy trình chuyên môn

Việc không tuân thủ quy trình khám nghiệm kỹ thuật hoặc pháp lý sẽ dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng đối với tính công bằng của vụ án.

Làm sai lệch kết quả: Sự cẩu thả hoặc thiếu tinh thần trách nhiệm trong công tác thu lượm và bảo quản sẽ làm hư hỏng hoặc mất mát dấu vết, vật chứng, làm mất đi những tiền đề chứng cứ vật chất quan trọng, gây khó khăn cho công tác điều tra. Điều này có thể dẫn đến việc kết quả điều tra bị sai lệch, gây oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm.  

Trách nhiệm hình sự đối với cán bộ: Nếu cán bộ công an, điều tra viên hoặc kiểm sát viên cố tình làm sai lệch hồ sơ, kết quả khám nghiệm nhằm bao che hoặc xử lý sai quy định, họ có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Tội làm sai lệch hồ sơ vụ án, vụ việc (Điều 375 Bộ luật Hình sự). Quy định này áp đặt trách nhiệm cá nhân hóa và nghiêm khắc, buộc lực lượng chức năng phải duy trì sự trung thực và minh bạch tuyệt đối trong toàn bộ quá trình lập hồ sơ.  

Kết luận

Khám nghiệm hiện trường TNGT đường bộ là nền tảng kỹ thuật và pháp lý cho mọi quyết định tố tụng sau này. Việc tuân thủ chặt chẽ các quy định nghiệp vụ và pháp luật, đặc biệt là những cải cách về kỹ thuật hình sự trong Thông tư 72/2024/TT-BCA, không chỉ đơn thuần là thực hiện nhiệm vụ, mà còn là bảo đảm tính công bằng, chính xác và minh bạch của hệ thống tư pháp. Công tác này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa Điều tra viên, lực lượng Kỹ thuật hình sự và Kiểm sát viên, đặt yếu tố kỹ thuật và pháp lý lên hàng đầu để đảm bảo chứng cứ thu thập được có giá trị pháp lý tuyệt đối.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!