1. Hiểu như thế nào về thông tin định lượng ?  

Trong tiểu mục 3.9 của Mục 3 Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO/TS 14033:2015 về Quản lý môi trường, quan điểm về thông tin định lượng (quantitative information) được định nghĩa rõ ràng và chi tiết. Đây là một phần quan trọng trong việc hiểu và áp dụng các nguyên tắc quản lý môi trường một cách hiệu quả.

Đầu tiên, để hiểu rõ hơn về thông tin định lượng, chúng ta cần nhìn vào khái niệm "dữ liệu định lượng" (quantitative data). Dữ liệu định lượng là những con số, thông tin được biểu thị bằng các giá trị số cụ thể, thường đi kèm với đơn vị đo lường. Ví dụ, nồng độ ô nhiễm trong một mẫu nước có thể được biểu thị bằng ppm (phần trên triệu), mg/l (miligam trên một lít) hoặc các đơn vị đo lường khác tương tự.

Một điểm quan trọng cần lưu ý đó là thông tin định lượng không chỉ đơn thuần là dữ liệu số, mà còn phải có ý nghĩa đối với một mục đích hoặc mục tiêu cụ thể. Điều này ngụ ý rằng thông tin định lượng được xử lý, phân tích sao cho có thể áp dụng trong một ngữ cảnh cụ thể, giúp cho quyết định hoặc hành động của người quản lý môi trường trở nên hiệu quả hơn.

Ngoài ra, việc thu thập thông tin định lượng có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau. Theo tiêu chuẩn, có hai loại nguồn chính: nguồn cấp một và nguồn cấp hai. Nguồn cấp một thường là dữ liệu được thu thập trực tiếp từ quá trình đo lường hoặc các phương tiện giám định chính thức. Trong khi đó, nguồn cấp hai là dữ liệu được sử dụng từ các nguồn cấp một đã được xử lý hoặc tổng hợp lại.

Chẳng hạn, trong một nghiên cứu về chất lượng không khí, dữ liệu đo được từ các trạm quan trắc trực tiếp được xem là nguồn cấp một. Tuy nhiên, khi các nhà nghiên cứu tổng hợp dữ liệu này và tạo ra các chỉ số như chỉ số chất lượng không khí, thì các chỉ số này được xem là dữ liệu từ nguồn cấp hai.

Điều này đặt ra một yêu cầu quan trọng về tính đáng tin cậy của thông tin định lượng. Bởi vì quyết định và hành động của người quản lý môi trường dựa trên các con số này, thông tin phải được thu thập, xử lý và trình bày một cách chính xác và đáng tin cậy. Điều này bao gồm việc sử dụng các phương pháp và quy trình chuẩn mực để đảm bảo tính nhất quán và đáng tin cậy của dữ liệu.

Bên cạnh việc thu thập và xử lý dữ liệu, việc trình bày thông tin định lượng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu và sử dụng hiệu quả thông tin. Cách thức trình bày thông tin định lượng có thể ảnh hưởng đến cách mà người đọc hiểu và áp dụng dữ liệu này vào thực tế. Do đó, việc sử dụng các phương tiện trực quan như biểu đồ, biểu đồ dạng cột, biểu đồ dạng đường, và bản đồ có thể giúp làm rõ và minh họa thông tin một cách dễ dàng và hiệu quả.

Tóm lại, thông tin định lượng đóng một vai trò quan trọng trong quản lý môi trường hiện đại. Việc hiểu rõ về khái niệm này, cách thu thập, xử lý và trình bày thông tin định lượng là một phần không thể thiếu của việc thực hiện các nguyên tắc quản lý môi trường một cách bền vững và hiệu quả.

2. Quy định thế nào về nguyên lý để tạo ra và cung cấp thông tin môi trường định lượng ?

Trong Mục 5 của Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO/TS 14033:2015 về Quản lý môi trường, nguyên tắc để tạo ra và cung cấp thông tin môi trường định lượng được phác thảo một cách cẩn thận và chi tiết. Đây không chỉ là những nguyên tắc căn bản mà còn là hướng dẫn rất quan trọng đối với việc xây dựng hệ thống thông tin môi trường đáng tin cậy và hiệu quả.

Đầu tiên, nguyên tắc về sự phù hợp (relevance) rõ ràng là một yếu tố quan trọng. Điều này đòi hỏi các nhà quản lý môi trường cần chọn lựa các nguồn dữ liệu, ranh giới của hệ thống và các phương pháp đo đạc sao cho phù hợp với yêu cầu cụ thể của các bên liên quan và mục đích sử dụng thông tin. Điều này cũng bao gồm việc hiểu rõ rằng yêu cầu có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và các bên liên quan khác nhau. Ví dụ, trong một dự án quản lý môi trường, các yêu cầu về thông tin có thể khác nhau giữa các cấp quản lý và các lĩnh vực khác nhau, và điều này cần được xem xét và áp dụng phù hợp.

Nguyên tắc thứ hai là tính tin cậy (reliability). Điều này đặt ra yêu cầu cao về sự chính xác và đáng tin cậy của thông tin môi trường được cung cấp. Các dữ liệu và thông tin phải được thu thập và xử lý một cách cẩn thận, đảm bảo không có sự hiểu sai hoặc biến dạng nào xảy ra. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc đảm bảo rằng các quyết định và hành động dựa trên thông tin này là chính xác và có hiệu quả.

Tính nhất quán (consistency) là nguyên tắc thứ ba, đảm bảo rằng các dữ liệu và thông tin môi trường định lượng được xây dựng và trình bày bằng các phương pháp và chỉ số được công nhận và có thể tái lập. Điều này bao gồm việc thừa nhận các giới hạn toàn vẹn liên quan đến dữ liệu và phương pháp, đồng thời đảm bảo rằng các dữ liệu này không bị biến đổi hoặc thay đổi một cách không chính xác.

Nguyên tắc về tính so sánh (comparability) là quan trọng để đảm bảo rằng thông tin môi trường định lượng có thể so sánh được. Điều này đòi hỏi rằng thông tin phải được tạo ra và cung cấp một cách nhất quán, sử dụng các đơn vị đo lường thích hợp, từ đó cho phép so sánh giữa các tình huống, tổ chức hoặc thời điểm khác nhau. Ví dụ, thông tin về hoạt động môi trường của một tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định có thể được so sánh với các kết quả của tổ chức khác hoặc so sánh với các chuẩn mực quốc tế.

Một trong những nguyên tắc quan trọng nhất là nguyên tắc về sự minh bạch. Theo đó, các quá trình, quy trình, phương pháp, nguồn dữ liệu và giả thiết được sử dụng để tạo ra thông tin định lượng phải được thực hiện một cách minh bạch và rõ ràng. Mục tiêu của nguyên tắc này là đảm bảo rằng mọi bên liên quan có thể hiểu và diễn giải đúng đắn các kết quả. Điều này cũng bao gồm việc tạo ra các lý do rõ ràng cho mọi sự giảm thiểu, đơn giản hóa hoặc lập mô hình, đồng thời đảm bảo tính bí mật của thông tin nếu có yêu cầu. Thêm vào đó, mọi sự không chắc chắn hoặc không đảm bảo cũng cần được phát hiện và báo cáo một cách minh bạch và trung thực.

Nguyên tắc tiếp theo là nguyên tắc về hoàn thiện. Theo đó, thông tin môi trường định lượng phải phản ánh tất cả các yếu tố cần thiết cho mục đích sử dụng đã định. Điều này đảm bảo rằng thông tin được cung cấp đủ đầy và đầy đủ để hỗ trợ quyết định và hành động của các bên liên quan một cách hiệu quả.

Tính chính xác là một yếu tố quan trọng khác, đặc biệt là trong việc thu thập và xử lý dữ liệu. Nguyên tắc này đặt ra mục tiêu giảm thiểu độ không đảm bảo và loại bỏ các xu hướng phóng đại hoặc sai lệch có thể xảy ra trong quá trình thu thập và phân tích dữ liệu môi trường.

Tính thích hợp là một nguyên tắc quan trọng khác, nhằm đảm bảo rằng thông tin môi trường định lượng được trình bày một cách phù hợp và hoàn toàn có thể hiểu được cho các bên liên quan. Điều này đòi hỏi sử dụng các định dạng, ngôn ngữ và phương tiện truyền thông phù hợp với kỳ vọng và nhu cầu của mỗi bên liên quan. Chẳng hạn, việc trình bày thông tin môi trường cho công chúng có thể cần sử dụng ngôn ngữ đơn giản và biểu đồ minh họa để giúp người đọc hiểu dễ dàng hơn.

Tổng quan, việc áp dụng những nguyên tắc này không chỉ đảm bảo tính đáng tin cậy của thông tin môi trường định lượng mà còn giúp tạo ra cơ sở cho quyết định và hành động môi trường hiệu quả hơn, từ đó góp phần vào việc bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

3.  Quy định thế nào về hướng dẫn sử dụng thông tin môi trường định lượng để so sánh ?

Trong Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO/TS 14033:2015 về Quản lý môi trường, việc cung cấp hướng dẫn khi sử dụng thông tin môi trường định lượng để so sánh được quy định cụ thể tại tiểu mục 4.4 của Mục 4. Các hướng dẫn này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng các so sánh được thực hiện một cách chính xác và có tính hợp lý.

Khi so sánh các thông tin môi trường định lượng, có một số trường hợp cụ thể mà hướng dẫn được cung cấp. Đầu tiên là so sánh phát thải khí CO2 từ các nhà máy sản xuất khác nhau. Việc này rất quan trọng trong việc đánh giá tác động của các nhà máy đối với môi trường và xã hội, đồng thời cũng giúp các tổ chức và chính phủ đưa ra các biện pháp cần thiết để giảm thiểu tác động này.

Tiếp theo là so sánh hiệu quả sinh thái của các sản phẩm khác nhau. Điều này có thể liên quan đến việc đánh giá mức độ ảnh hưởng của sản phẩm đến môi trường và xã hội trong quá trình sản xuất, sử dụng và loại bỏ. Cũng trong danh sách này là so sánh đánh giá tác động của vòng đời của các đơn vị chức năng khác nhau. Việc này giúp xác định các yếu tố nào gây ra ảnh hưởng lớn nhất và đưa ra các biện pháp cần thiết để cải thiện tác động môi trường.

Cuối cùng là so sánh tiêu thụ điện năng do các đơn vị sản xuất khác nhau tiêu thụ. Việc này có thể giúp xác định các cơ hội để tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng và giảm thiểu lượng khí thải. Khi thu thập và cung cấp dữ liệu để so sánh, điều quan trọng là phải xem xét không chỉ các quyết định được áp dụng một cách cụ thể, mà còn là mọi quyết định được khái quát hóa và lặp lại được khi thu thập dữ liệu cho các hệ thống khác nhau để so sánh. Điều này đảm bảo tính chính xác và tính nhất quán của các so sánh.

Một trong những mục tiêu của việc thu thập dữ liệu có thể là để tiến hành các nghiên cứu so sánh, như so sánh của một hệ thống tại hai hoặc nhiều thời điểm khác nhau. Việc này giúp đánh giá sự thay đổi và hiệu ứng của các biện pháp can thiệp trong quá trình quản lý môi trường.

Ngoài ra, việc so sánh hiệu ứng của những thay đổi trong các hệ thống, lĩnh vực và dòng sản phẩm cũng rất quan trọng. Điều này có thể giúp xác định xu hướng chung và tìm ra các phương pháp quản lý môi trường hiệu quả.

Cuối cùng, việc so sánh của các ranh giới vận hành và tổ chức khác nhau cũng cần được thực hiện để hiểu rõ hơn về các biện pháp quản lý môi trường hiệu quả và tiềm năng cho cải thiện.

 

Xem thêm: Mục đích của việc bảo vệ môi trường ? Các biện pháp bảo vệ môi trường

Liên hệ qua 1900.6162 hoặc qua lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn