1. Quy chuẩn về bình chữa cháy theo quy định pháp luật

Quy định về bình chữa cháy được đề cập trong Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 03:2023/BCA về Phương tiện phòng cháy và chữa cháy (ban hành cùng với Thông tư 56/2023/TT-BCA, có hiệu lực từ ngày 01/4/2024). QCVN 03:2023/BCA đưa ra các quy định về mức giới hạn của các đặc tính kỹ thuật và quản lý hoạt động kiểm định đối với các phương tiện phòng cháy và chữa cháy thuộc danh mục phải kiểm định về phòng cháy và chữa cháy theo quy định của pháp luật trước khi sử dụng tại Việt Nam.

Dưới đây là các định nghĩa liên quan đến bình chữa cháy theo QCVN 03:2023/BCA:

- Bình chữa cháy trong tiếng Anh được gọi là Fire Extinguisher. Đây là thiết bị dùng để chứa chất chữa cháy và có khả năng phun và định hướng chất chữa cháy vào đám cháy thông qua áp suất khí nén. Khí nén được sử dụng để đẩy chất chữa cháy vào đám cháy có thể được nén trực tiếp và kết hợp với chất chữa cháy hoặc có thể được nén trong bình chứa độc lập.

- Bình chữa cháy cầm tay (Portable Fire Extinguisher) Bình chữa cháy được thiết kế để mang và sử dụng để dập tắt đám cháy bằng cách sử dụng tay, có trọng lượng không vượt quá 20 kg.

- Bình chữa cháy có bánh xe (Bình chữa cháy có bánh xe) Bình chữa cháy được trang bị bánh xe, có trọng lượng từ 20 kg đến 450 kg, được thiết kế để di chuyển và sử dụng bởi một người để đến đám cháy.

- Bình chữa cháy bột tự động kích hoạt (Automatic Diffusion Dry-powder Fire Extinguisher). Bình chữa cháy sử dụng bột chữa cháy và tự động hoạt động khi nhiệt độ xung quanh cao hoặc đám cháy đạt mức độ đủ lớn để kích hoạt (nhiệt độ hoạt động). Chất chữa cháy có thể được phun ra bằng: Áp suất trực tiếp từ bình chứa (áp suất trong bình không đổi). Sử dụng chai khí nén (khí được giải phóng từ chai nén có áp suất cao).

- Bình chữa cháy bột tự động kích hoạt loại treo (Hanging Type Automatic Diffusion Dry-powder Fire Extinguisher).  Bình chữa cháy tự động kích hoạt được thiết kế để treo trên tường, trần hoặc mái nhà.

- Bình khí chữa cháy tự động kích hoạt (Automatic activated fire extinguisher):  Thiết bị này bao gồm bình chứa khí chữa cháy và các bộ phận khác tự động phát ra khí chữa cháy khi nhiệt độ vượt quá mức độ kích hoạt được đặt trước bởi cảm biến nhiệt (gọi tắt là bình khí).

- Chất bột chữa cháy (Extinguishing Powder):  Là chất rắn mịn, được kết hợp từ một hoặc nhiều thành phần hóa học cùng với các phụ gia để cải thiện tính chất của nó.

- Chất tạo bọt (Foam Concentrate):  Là hóa chất dạng lỏng, khi pha trộn với nước theo tỉ lệ nhất định, tạo ra dung dịch tạo bọt.

 

2. Tác dụng của bình chữa cháy

Bình chữa cháy có tác dụng quan trọng trong việc đảm bảo an toàn chữa cháy và bảo vệ tài sản cũng như sự an toàn của con người. Dưới đây là một số tác dụng chính của bình chữa cháy:

- Dập tắt đám cháy: Tác dụng chính của bình chữa cháy là dập tắt đám cháy khi chúng còn nhỏ, ngăn chúng lan rộng và gây ra thiệt hại lớn hơn. Việc sử dụng bình chữa cháy trong giai đoạn đầu của đám cháy là cực kỳ quan trọng để kiểm soát và ngăn chặn sự phát triển của lửa.

- Kiểm soát đám cháy: Bình chữa cháy không chỉ dùng để dập tắt đám cháy mà còn cung cấp khả năng kiểm soát đám cháy. Bằng cách cung cấp phương tiện để ngăn chặn sự lan rộng của lửa, bình chữa cháy giúp người sử dụng có thể hạn chế và kiểm soát tình huống, đưa nó dưới sự kiểm soát và quản lý được tốt hơn. Điều này làm tăng cơ hội để dập tắt đám cháy một cách hiệu quả và giữ cho tình huống không trở nên nghiêm trọng hơn.

- Bảo vệ tài sản: Khi sử dụng bình chữa cháy để dập tắt đám cháy, người sử dụng không chỉ ngăn chặn sự lan rộng của lửa mà còn giúp bảo vệ tài sản khỏi sự phá hủy hoặc thiệt hại do lửa gây ra. Bằng cách kiểm soát và dập tắt đám cháy kịp thời, bình chữa cháy giúp giảm thiểu các tổn thất và thiệt hại về tài sản, từ đó bảo vệ cơ sở vật chất và tài sản của mọi người. Điều này rất quan trọng trong việc duy trì an toàn và ổn định kinh tế của một cộng đồng hoặc một doanh nghiệp.

- Bảo vệ con người: Việc sử dụng bình chữa cháy cũng bảo vệ sự an toàn của con người trong tình huống đám cháy. Bình chữa cháy cung cấp một phương tiện hiệu quả để người sử dụng có thể tự bảo vệ mình và người khác khỏi nguy cơ bị thương hoặc thiệt mạng khi đám cháy xảy ra. Việc kiểm soát đám cháy sớm có thể ngăn chặn sự lan rộng của lửa và cung cấp thời gian cho sự sơ tán an toàn hoặc sự cứu hộ khi cần thiết.

- Phòng ngừa sự lan rộng: Bình chữa cháy cung cấp phương tiện để ngăn chặn sự lan rộng của đám cháy, đảm bảo rằng tình huống không trở nên nghiêm trọng hơn và cung cấp thời gian cho sự cứu hộ.

- Sự linh hoạt và tiện lợi: Bình chữa cháy thường được thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển và sử dụng, điều này làm cho chúng trở thành công cụ hữu ích và linh hoạt cho người sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm cả tại nơi làm việc, nhà ở, hay các khu vực công cộng. Sự linh hoạt này giúp cho việc phản ứng nhanh chóng và hiệu quả khi xảy ra đám cháy, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đảm bảo an toàn của mọi người và tài sản.

 

3. Danh mục phương tiện dùng để phòng cháy và chữa cháy

Theo Nghị định 136/2020/NĐ-CP, danh mục phương tiện phòng cháy và chữa cháy được quy định như sau:

- Phương tiện chữa cháy cơ giới: Xe chữa cháy: Bao gồm xe chữa cháy có xitec, không có xitec, sân bay, rừng, hóa chất (bột, chất tạo bọt, khí), đường hầm, đường sắt, lưỡng cư. Xe chuyên dụng: Bao gồm xe thang, nâng, chỉ huy, trung tâm thông tin chỉ huy, khám nghiệm hiện trường cháy, chiếu sáng, trạm bơm, chở nước, chở phương tiện, chở quân, chở hóa chất, cứu nạn, cứu hộ, hút khói, sửa chữa, bảo dưỡng, hậu cần, cẩu, xử lý hóa chất độc hại, sinh học và hạt nhân, cung cấp khí chữa cháy, chở và nạp bình khí thở chữa cháy, chở vòi chữa cháy, tiếp nhiên liệu, cứu thương, mô tô chữa cháy. Máy bay, tàu, xuồng, ca nô, cấu trúc nổi chữa cháy có động cơ. Máy bơm chữa cháy.

- Phương tiện chữa cháy thông dụng: Vòi, ống hút; Lăng chữa cháy; Đầu nối, ba chạc, hai chạc, Ezectơ. Trụ nước, cột lấy nước; Thang chữa cháy. Bình chữa cháy: Bột, bọt, khí, gốc nước.

- Chất chữa cháy: Hóa chất gốc nước, bột, khí, chất tạo bọt. Chất hoặc vật liệu chống cháy: Vật liệu ngăn cháy: Cửa, kính, vách, van. Màn, rèm ngăn cháy.

- Thiết bị hệ thống báo cháy: Tủ trung tâm, đầu báo, thiết bị cảnh báo sớm, modul, chuông, đèn, nút báo, hệ thống âm thanh và hướng dẫn thoát nạn.

- Thiết bị hệ thống chữa cháy: Tủ điều khiển, bảng cảnh báo xả chất, van báo động, tràn ngập, giám sát, chọn vùng, công tắc áp lực, dòng chảy, ống phi kim loại, ống mềm, họng tiếp nước, đầu phun chất, chai, thiết bị chứa.

- Đèn chỉ dẫn và chiếu sáng: Đèn chỉ dẫn thoát nạn, đèn sự cố.

- Trang phục và thiết bị bảo hộ cá nhân: Quần, áo, mũ, ủng, găng tay, giầy, khẩu trang, cách nhiệt, điện, thiết bị chiếu sáng cá nhân, mặt nạ lọc, mặt nạ cách ly, thiết bị hỗ trợ thở.

- Phương tiện cứu người: Dây, đai, đệm, thang, ống tụt, dò tìm, phục hồi trên cao, dưới nước, trong không gian hạn chế, sự cố hóa chất, phóng xạ, sơ cứu.

- Phương tiện và dụng cụ phá dỡ: Kìm, cưa, búa, rìu, cuốc, xẻng, xà beng, dụng cụ phá dỡ đa năng, câu liêm, dao, cào, bàn dập.

- Thiết bị và dụng cụ liên lạc, chỉ huy: Bàn, lều, cờ, băng chỉ huy, hệ thống hữu tuyến, vô tuyến, giám sát, GPS.

- Thiết bị kiểm tra an toàn: Kiểm tra an toàn, kiểm định phương tiện.

Ngoài ra, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết Lưu thông bình chữa cháy có cần Giấy chứng nhận kiểm định phương tiện PCCC. Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu tới địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!