1. Có bắt buộc phải lưu trữ dữ liệu do người sử dụng dịch vụ tại Việt Nam tạo ra đối với doanh nghiệp trong nước hay không?

Theo quy định tại khoản 2 Điều 26 của Nghị định 53/2022/NĐ-CP, Doanh nghiệp trong nước có nghĩa vụ lưu trữ dữ liệu theo những quy định tại khoản 1 Điều 26 của cùng Nghị định tại Việt Nam. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ và quản lý dữ liệu trong lĩnh vực kinh doanh nội địa.

- Đầu tiên, theo quy định của khoản a, các doanh nghiệp phải lưu trữ dữ liệu liên quan đến thông tin cá nhân của người sử dụng dịch vụ tại Việt Nam. Điều này áp dụng đối với thông tin như tên, địa chỉ, số điện thoại, địa chỉ email và các thông tin cá nhân khác được yêu cầu khi sử dụng dịch vụ. Việc lưu trữ dữ liệu này tại Việt Nam đảm bảo rằng dữ liệu cá nhân của người dùng không bị truy cập trái phép hoặc lợi dụng bởi các bên thứ ba không đáng tin cậy.

- Tiếp theo, theo khoản b, doanh nghiệp cũng phải lưu trữ dữ liệu mà người sử dụng dịch vụ tại Việt Nam tạo ra, bao gồm tên tài khoản sử dụng dịch vụ, thời gian sử dụng dịch vụ, thông tin về thẻ tín dụng, địa chỉ email, địa chỉ IP đăng nhập và đăng xuất gần nhất, số điện thoại đăng ký liên quan đến tài khoản hoặc dữ liệu. Việc lưu trữ dữ liệu này tại Việt Nam giúp đảm bảo tính minh bạch và quyền lợi của người dùng, đồng thời tạo điều kiện cho cơ quan chức năng kiểm tra và giám sát việc sử dụng dữ liệu.

- Cuối cùng, theo khoản c, doanh nghiệp cần lưu trữ dữ liệu về mối quan hệ của người sử dụng dịch vụ tại Việt Nam, bao gồm danh sách bạn bè, nhóm mà người sử dụng kết nối hoặc tương tác. Việc lưu trữ dữ liệu này giúp cung cấp thông tin về quan hệ mạng xã hội của người dùng, từ đó đáp ứng nhu cầu của các cơ quan chức năng trong việc giám sát và phòng ngừa hành vi vi phạm pháp luật. 

Theo quy định của Nghị định 53/2022/NĐ-CP, doanh nghiệp trong nước có trách nhiệm lưu trữ một loạt dữ liệu liên quan đến người sử dụng dịch vụ tại Việt Nam. Danh sách này bao gồm một số thông tin quan trọng như tên tài khoản sử dụng dịch vụ, thời gian sử dụng dịch vụ, thông tin về thẻ tín dụng, địa chỉ email, địa chỉ IP đăng nhập và đăng xuất gần đây nhất, cũng như số điện thoại liên kết với tài khoản hoặc dữ liệu.

Việc lưu trữ tên tài khoản sử dụng dịch vụ là cần thiết để xác định người dùng cụ thể và theo dõi hoạt động của họ trên nền tảng. Thông tin về thời gian sử dụng dịch vụ cung cấp cái nhìn về mức độ tương tác và sự tham gia của người dùng. Thông tin về thẻ tín dụng được sử dụng để xác minh phương thức thanh toán và đảm bảo tính bảo mật trong giao dịch. Địa chỉ email cung cấp kênh liên lạc chính thức giữa doanh nghiệp và người dùng. Địa chỉ IP đăng nhập và đăng xuất cung cấp thông tin về vị trí và thời gian hoạt động của người dùng, hỗ trợ trong việc xác minh và bảo vệ tài khoản. Số điện thoại liên kết với tài khoản hoặc dữ liệu giúp xác thực người dùng và hỗ trợ trong việc khôi phục tài khoản trong trường hợp cần thiết.

Việc lưu trữ và bảo mật dữ liệu này tại Việt Nam mang lại nhiều lợi ích quan trọng. Đầu tiên, việc lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam giúp đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật và đảm bảo an ninh thông tin trong nước. Ngoài ra, việc lưu trữ dữ liệu địa phương giúp tăng cường khả năng kiểm soát và giám sát của các cơ quan chức năng trong việc giải quyết các vụ vi phạm pháp luật và bảo vệ quyền và lợi ích của người dùng. Bên cạnh đó, việc lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam cũng góp phần vào sự phát triển của ngành công nghiệp công nghệ thông tin trong nước, tạo ra cơ hội cho các doanh nghiệp trong nước tham gia vào việc cung cấp dịch vụ lưu trữ dữ liệu và bảo mật thông tin.

Theo quy định trên, doanh nghiệp trong nước phải đảm bảo việc lưu trữ và bảo mật dữ liệu do người sử dụng dịch vụ tạo ra tại Việt Nam. Điều này là cần thiết để đảm bảo tính minh bạch, an toàn và bảo mật thông tin cá nhân của người dùng. Việc tuân thủ quy định này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có trách nhiệm đảm bảo tính chính xác, toàn vẹn và bảmật của dữ liệu người dùng và không được phép sử dụng hoặc chia sẻ thông tin này cho bất kỳ mục đích nào khác ngoài việc tuân thủ quy định pháp luật và bảo vệ quyền riêng tư của người dùng.

Việc lưu trữ dữ liệu người dùng tại Việt Nam cũng tạo ra một môi trường thuận lợi cho việc phân tích và khai thác dữ liệu. Doanh nghiệp có thể sử dụng dữ liệu này để nắm bắt thông tin về xu hướng tiêu dùng, hành vi người dùng và các yếu tố khác liên quan đến thị trường. Điều này giúp tăng cường khả năng dự đoán và đáp ứng nhu cầu của người dùng, cũng như xây dựng các chiến lược kinh doanh hiệu quả.

Tuy nhiên, việc lưu trữ dữ liệu người dùng cũng đặt ra một số thách thức về bảo mật thông tin cá nhân. Doanh nghiệp phải đảm bảo rằng họ sử dụng các biện pháp bảo mật phù hợp để bảo vệ dữ liệu khỏi các mối đe dọa bên ngoài như tấn công mạng, vi phạm dữ liệu và lạm dụng thông tin cá nhân. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng phải tuân thủ các quy định về bảo vệ quyền riêng tư và thông tin cá nhân của người dùng, đảm bảo rằng họ chỉ sử dụng dữ liệu với mục đích đã được thông báo và được người dùng đồng ý.

Tổng kết lại, việc lưu trữ dữ liệu người dùng tại Việt Nam là một yêu cầu quan trọng đối với doanh nghiệp trong nước. Điều này đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật, bảo vệ quyền và lợi ích của người dùng, tạo ra cơ hội phát triển cho ngành công nghiệp công nghệ thông tin và tăng cường khả năng kiểm soát và giám sát của các cơ quan chức năng. Tuy nhiên, việc lưu trữ dữ liệu cũng đòi hỏi doanh nghiệp phải đảm bảo bảo mật thông tin cá nhân và tuân thủ các quy định về quyền riêng tư của người dùng. Chỉ khi thực hiện đúng các yêu cầu này, doanh nghiệp mới có thể tận dụng được tiềm năng của dữ liệu người dùng và xây dựng một môi trường kinh doanh an toàn và tin cậy.

 

2. Đối với dữ liệu do người sử dụng dịch vụ tại Việt Nam tạo ra được doanh nghiệp trong nước lưu trữ có phải là dữ liệu cá nhân nhạy cảm hay không?

Theo Điều 2 Nghị định 13/2023/NĐ-CP về dữ liệu nhạy cảm, dữ liệu cá nhân nhạy cảm được xác định là những thông tin cá nhân liên quan đến quyền riêng tư của cá nhân, khi bị xâm phạm sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân. Dữ liệu này bao gồm các thông tin sau:

- Quan điểm chính trị và quan điểm tôn giáo: Đây là những thông tin cá nhân về quan điểm chính trị và tôn giáo mà khi bị tiết lộ có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến cá nhân đó.

- Tình trạng sức khỏe và đời tư ghi trong hồ sơ bệnh án: Những thông tin về tình trạng sức khỏe và đời tư của cá nhân được ghi lại trong hồ sơ bệnh án, nhưng không bao gồm thông tin về nhóm máu.

- Thông tin liên quan đến nguồn gốc chủng tộc và nguồn gốc dân tộc: Đây là những thông tin về nguồn gốc chủng tộc và nguồn gốc dân tộc của cá nhân.

- Thông tin về đặc điểm di truyền được thừa hưởng hoặc có được của cá nhân: Đây là những thông tin về đặc điểm di truyền mà cá nhân thừa hưởng hoặc có được.

- Thông tin về thuộc tính vật lý và đặc điểm sinh học riêng của cá nhân: Những thông tin này bao gồm các thuộc tính về ngoại hình và đặc điểm sinh học đặc biệt của cá nhân.

- Thông tin về đời sống tình dục và xu hướng tình dục của cá nhân: Đây là những thông tin về đời sống tình dục và xu hướng tình dục của cá nhân.

- Dữ liệu về tội phạm và hành vi phạm tội được thu thập và lưu trữ bởi các cơ quan thực thi pháp luật: Đây là những thông tin về tội phạm và hành vi phạm tội mà các cơ quan thực thi pháp luật thu thập và lưu trữ.

- Thông tin khách hàng của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán và các tổ chức được phép khác: Đây là những thông tin về khách hàng bao gồm thông tin định danh khách hàng theo quy định của pháp luật, thông tin về tài khoản, thông tin về tiền gửi, thông tin về tài sản gửi, thông tin về giao dịch, thông tin về tổ chức và cá nhân là bên bảo đảm tại các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng và tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán.

- Dữ liệu về vị trí của cá nhân được xác định qua dịch vụ định vị: Đây là những thông tin về vị trí của cá nhân được xác định thông qua dịch vụ định vị.

- Dữ liệu cá nhân khác được pháp luật quy định là đặc thù và cần có biện pháp bảo mật cần thiết.

Theo quy định tại khoản 5 Điều 2 Nghị định 53/2022/NĐ-CP, dữ liệu do người sử dụng dịch vụ tại Việt Nam tạo ra được định nghĩa là các thông tin dưới dạng ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc các dạng tương tự, phản ánh quá trình tham gia, hoạt động, sử dụng không gian mạng của người sử dụng dịch vụ và thông tin về thiết bị, dịch vụ mạng được sử dụng để kết nối với không gian mạng trên lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Ngoài ra, như đã được phân tích ở trên, doanh nghiệp trong nước có trách nhiệm lưu trữ dữ liệu do người sử dụng dịch vụ tại Việt Nam tạo ra. Các thông tin này bao gồm tên tài khoản sử dụng dịch vụ, thời gian sử dụng dịch vụ, thông tin thẻ tín dụng, địa chỉ email, địa chỉ IP đăng nhập, đăng xuất gần nhất, số điện thoại đăng ký liên kết với tài khoản hoặc dữ liệu.

Điều này cho thấy dữ liệu do người sử dụng dịch vụ tại Việt Nam tạo ra và được doanh nghiệp trong nước lưu trữ có thể được coi là dữ liệu cá nhân nhạy cảm nếu nằm trong các trường hợp được quy định tại khoản 4 Điều 2 Nghị định 13/2023/NĐ-CP.

Do đó, các doanh nghiệp cần tiến hành rà soát và phân loại các loại dữ liệu mà họ phải lưu trữ để có thể áp dụng các biện pháp xử lý dữ liệu thích hợp. Điều này giúp đảm bảo rằng doanh nghiệp tuân thủ các quy định liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá nhân và đảm bảo an toàn thông tin. Quá trình này bao gồm xác định loại dữ liệu, đánh giá mức độ nhạy cảm của dữ liệu, thiết lập chính sách và quy trình bảo mật, cũng như triển khai các biện pháp bảo vệ dữ liệu phù hợp để tuân thủ pháp luật và tránh rủi ro liên quan đến việc xâm phạm dữ liệu cá nhân.

Ngoài ra, doanh nghiệp cần cung cấp đầy đủ thông tin và hướng dẫn cho nhân viên về việc xử lý dữ liệu cá nhân và tuân thủ quy định về bảo mật dữ liệu. Đào tạo và nâng cao nhận thức về bảo vệ dữ liệu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả của các biện pháp bảo vệ dữ liệu.

 

3. Quy định về việc hợp tác quốc tế về bảo vệ dữ liệu cá nhân thế nào?

Việc hợp tác quốc tế trong lĩnh vực bảo vệ dữ liệu cá nhân đang ngày càng trở nên cấp thiết và quan trọng trong thời đại số hóa hiện nay. Để đảm bảo việc thực thi pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân được hiệu quả, Nghị định 13/2023/NĐ-CP đã quy định một số biện pháp hợp tác quốc tế như sau.

- Đầu tiên, việc xây dựng cơ chế hợp tác quốc tế là một yếu tố quan trọng để tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực thi pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Qua đó, các quốc gia có thể cùng nhau thảo luận, đưa ra các quy định và tiêu chuẩn chung về bảo vệ dữ liệu cá nhân, từ đó tăng cường sự nhất quán và hiệu quả trong việc áp dụng các quy định này.

- Thứ hai, Nghị định cũng quy định về việc tham gia tương trợ tư pháp về bảo vệ dữ liệu cá nhân của các quốc gia khác. Điều này bao gồm việc thông báo, đề nghị khiếu nại, trợ giúp trong quá trình điều tra và trao đổi thông tin. Để đảm bảo tính bảo mật và an toàn của dữ liệu cá nhân, các biện pháp bảo vệ thích hợp cũng được đề ra và áp dụng trong quá trình này.

- Thứ ba, Nghị định cũng nhấn mạnh về việc tổ chức các hội nghị, hội thảo, nghiên cứu khoa học và thúc đẩy các hoạt động hợp tác quốc tế trong việc thực thi pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Qua đó, các chuyên gia và các quốc gia có thể chia sẻ kinh nghiệm, nghiên cứu và áp dụng các phương pháp tiên tiến và hiệu quả để bảo vệ dữ liệu cá nhân.

- Thứ tư, Nghị định khuyến khích việc tổ chức các cuộc gặp song phương, đa phương để trao đổi kinh nghiệm xây dựng pháp luật và thực tiễn bảo vệ dữ liệu cá nhân. Các cuộc gặp này giúp tạo cơ hội cho các quốc gia học hỏi và tham khảo những kinh nghiệm thành công từ các quốc gia khác, từ đó nâng cao chất lượng và hiệu quả của pháp luật và thực tiễn bảo vệ dữ liệu cá nhân.

- Cuối cùng, Nghị định cũng nhấn mạnh về việc chuyển giao công nghệ phục vụ bảo vệ dữ liệu cá nhân. Điều này có thể bao gồm việc chuyển giao các công nghệ, phần mềm, hệ thống và quy trình tiên tiến để tăng cường khả năng bảo vệ dữ liệu cá nhân và đáp ứng các yêu cầu của pháp luật.

Tổng hợp lại, việc hợp tác quốc tế trong lĩnh vực bảo vệ dữ liệu cá nhân là một công việc quan trọng và phức tạp, đòi hỏi sự cộng tác đa phương và sự thống nhất trong các quy định và tiêu chuẩn. Nghị định 13/2023/NĐ-CP đã đưa ra một số biện pháp cụ thể để thúc đẩy hợp tác quốc tế trong việc bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Để đảm bảo hiệu quả thực thi pháp luật liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá nhân, cơ chế hợp tác quốc tế cần được xây dựng. Qua đó, các quốc gia có thể cùng nhau thảo luận và đưa ra các quy định và tiêu chuẩn chung về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Việc này giúp tạo ra một môi trường thuận lợi để áp dụng và tuân thủ các quy định này một cách nhất quán và hiệu quả.

Xem thêm >> Trường hợp xử lý dữ liệu cá nhân nhạy cảm có phải thông báo cho chủ thể dữ liệu?

Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!