Trong tiến trình chuyển đổi số toàn diện, dữ liệu sinh trắc học — bao gồm đặc điểm vân mạn, mống mắt, khuôn mặt, giọng nói và các chỉ số sinh học đặc trưng khác — đã trở thành phương thức định danh chính xác nhất, thay thế dần các phương thức truyền thống. Về mặt pháp lý, dữ liệu sinh trắc học được phân loại là dữ liệu cá nhân nhạy cảm, bởi nó gắn liền với đặc điểm nhân dạng duy nhất và không thể thay đổi của mỗi cá nhân. Việc sử dụng công nghệ sinh trắc học mang lại sự tiện lợi đột phá trong quản lý hành chính, an ninh và giao dịch dân sự, song cũng mở ra những lỗ hổng tiềm tàng về quyền riêng tư. Một khi dữ liệu sinh trắc học bị rò rỉ hoặc lạm dụng, hậu quả đối với chủ thể dữ liệu là vĩnh viễn và không thể khắc phục bằng cách "thay đổi mật mã" thông thường.
Nhận diện được tính chất đặc thù đó, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 đã thiết lập những "hàng rào" kỹ thuật và pháp lý khắt khe đối với việc thu thập, lưu trữ và xử lý loại dữ liệu này. Định nghĩa pháp lý về dữ liệu sinh trắc học, đồng thời phân tích hệ thống nghĩa vụ của các bên kiểm soát dữ liệu trong việc đảm bảo nguyên tắc tối thiểu hóa dữ liệu, quyền được thông báo và các tiêu chuẩn bảo mật tuyệt đối nhằm ngăn chặn rủi ro giả mạo nhân dạng và xâm phạm quyền con người trong không gian số.
1. Khái niệm về dữ liệu cá nhân nhạy cảm theo quy định mới
Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 (sau đây sẽ gọi là Luật 2025) xây dựng dựa trên triết lý rằng không phải mọi dữ liệu đều có giá trị và mức độ rủi ro như nhau. Do đó, việc phân loại dữ liệu là bước đi tiên quyết để xác định mức độ ưu tiên trong bảo mật và trách nhiệm pháp lý. Khoản 1 và Khoản 2 Điều 31 của Luật 2025 tập trung vào hai nhóm dữ liệu có tính định danh cao nhất và có khả năng gây ra những thiệt hại không thể đảo ngược nếu bị xâm phạm: dữ liệu sinh trắc học và dữ liệu vị trí cá nhân.
1.1. Khái niệm dữ liệu sinh trắc học
Theo quy định tại Khoản 2 Điều 31 Luật 2025, dữ liệu sinh trắc học là những thông tin về thuộc tính vật lý, đặc điểm sinh học cá biệt và ổn định của một cá nhân dùng để nhận diện và phân biệt người này với người khác. Việc định nghĩa này nhấn mạnh vào ba trụ cột cốt lõi: tính vật lý/sinh học, tính cá biệt và tính ổn định.
Tính vật lý và sinh học bao gồm các đặc điểm ngoại dạng hoặc các mã di truyền bên trong có thể đo lường được bằng công nghệ. Những đặc điểm này bao gồm nhưng không giới hạn ở dấu vân tay, mống mắt, đặc điểm khuôn mặt, giọng nói, và cấu trúc ADN. Tính cá biệt đảm bảo rằng xác suất trùng khớp giữa hai cá nhân là cực kỳ thấp, cho phép thực hiện chức năng định danh chính xác gần như tuyệt đối. Cuối cùng, tính ổn định là đặc tính quan trọng nhất phân biệt dữ liệu sinh trắc học với các loại thông tin định danh khác như mật khẩu hay mã OTP. Trong khi mật khẩu có thể thay đổi sau một sự cố rò rỉ, đặc điểm sinh học của một con người gần như gắn liền vĩnh viễn suốt đời. Hệ quả pháp lý của đặc tính này là sự cần thiết phải áp dụng các biện pháp bảo vệ cao hơn mức thông thường, vì nếu dữ liệu sinh trắc học bị "đánh cắp", chủ thể dữ liệu sẽ mất đi khả năng bảo mật các thuộc tính sinh học của mình mãi mãi.
Cần có sự phân biệt rạch ròi giữa "hình ảnh cá nhân" và "dữ liệu sinh trắc học" trong thực tiễn thực thi. Một bức ảnh chân dung được lưu trữ trong thư viện ảnh thông thường được coi là dữ liệu cá nhân cơ bản. Tuy nhiên, khi bức ảnh đó được đưa vào các hệ thống xử lý để tạo ra một "mẫu khuôn mặt" (facial template) — một tập hợp các điểm dữ liệu toán học mô tả khoảng cách giữa các cơ quan trên khuôn mặt để phục vụ việc xác thực eKYC hoặc mở khóa thiết bị — thì tập dữ liệu đó chính thức trở thành dữ liệu sinh trắc học nhạy cảm. Sự chuyển hóa này đòi hỏi bên kiểm soát dữ liệu phải kích hoạt ngay lập tức các quy trình bảo vệ dữ liệu nhạy cảm theo Điều 31.
1.2. Đặc điểm của dữ liệu vị trí cá nhân
Dữ liệu vị trí cá nhân, theo Khoản 1 Điều 31 Luật 2025, là dữ liệu được xác định thông qua công nghệ định vị để biết vị trí thực tế của một người trong không gian và giúp xác định con người cụ thể đó. Công nghệ định vị ở đây bao gồm GPS, trạm phát sóng di động, các điểm truy cập Wi-Fi, hoặc thậm chí là công nghệ nhận dạng tần số vô tuyến (RFID).
Sự nhạy cảm của dữ liệu vị trí nằm ở khả năng "tiết lộ" đời sống riêng tư. Thông qua việc theo dõi vị trí theo thời gian thực hoặc lịch sử di chuyển, một tổ chức có thể suy luận ra thói quen sinh hoạt, quan điểm tôn giáo (thông qua việc thường xuyên lui tới nơi thờ tự), tình trạng sức khỏe (thông qua việc đến bệnh viện), hoặc các mối quan hệ cá nhân của chủ thể dữ liệu. Vì lý do này, Luật 2025 đặt dữ liệu vị trí vào nhóm dữ liệu nhạy cảm bên cạnh dữ liệu sinh trắc học, đòi hỏi các cơ chế đồng ý tường minh hơn.
| Tiêu chí so sánh | Dữ liệu Sinh trắc học | Dữ liệu Vị trí Cá nhân |
| Cơ sở xác định | Thuộc tính sinh học, vật lý tự nhiên | Tọa độ địa lý, thiết bị kết nối mạng |
| Tính biến động | Ổn định, gần như không đổi theo thời gian | Thay đổi liên tục theo thời gian thực |
| Mục đích sử dụng chính | Định danh và xác thực danh tính | Cung cấp dịch vụ, dẫn đường, quảng cáo |
| Rủi ro khi rò rỉ | Mất khả năng định danh an toàn vĩnh viễn | Xâm phạm đời tư, đe dọa an toàn vật lý |
| Công nghệ thu thập | Cảm biến vân tay, camera AI, máy quét mống mắt | GPS, Wi-Fi, Bluetooth, trạm BTS, RFID |
2. Bảo vệ dữ liệu vị trí cá nhân
Đối với dữ liệu vị trí cá nhân, điểm a khoản 3 Điều 31 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 quy định: “Không áp dụng việc theo dõi định vị qua thẻ nhận dạng tần số vô tuyến và các công nghệ khác, trừ trường hợp có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu cá nhân hoặc trường hợp có yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền theo quy định của pháp luật hoặc trường hợp pháp luật có quy định khác.”
Quy định này thể hiện nguyên tắc cốt lõi là hạn chế tối đa việc theo dõi, giám sát vị trí cá nhân nếu không có căn cứ pháp lý hợp lệ. Dữ liệu vị trí không chỉ phản ánh nơi ở, nơi làm việc mà còn có thể tiết lộ thói quen sinh hoạt, mối quan hệ xã hội và hành vi cá nhân. Do đó, việc sử dụng các công nghệ như RFID hay các công nghệ định vị khác bị đặt trong khuôn khổ kiểm soát chặt chẽ. Chỉ trong ba trường hợp được luật cho phép – có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu, theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền hoặc theo quy định pháp luật chuyên ngành – thì việc theo dõi mới được coi là hợp pháp. Điều này góp phần ngăn chặn tình trạng giám sát trái phép, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ theo dõi ngày càng phổ biến.
Điểm b khoản 3 Điều 31 đặt ra nghĩa vụ cụ thể đối với các chủ thể cung cấp nền tảng ứng dụng di động khi quy định: “Tổ chức, cá nhân cung cấp nền tảng ứng dụng di động phải thông báo cho người sử dụng về việc sử dụng dữ liệu vị trí cá nhân; có biện pháp ngăn chặn việc thu thập dữ liệu vị trí cá nhân của tổ chức, cá nhân không liên quan; cung cấp cho người sử dụng các tùy chọn theo dõi vị trí cá nhân.”
Ở đây, pháp luật không chỉ dừng lại ở việc yêu cầu sự minh bạch mà còn hướng tới trao quyền kiểm soát cho người dùng. Nghĩa vụ thông báo giúp chủ thể dữ liệu nhận thức rõ việc dữ liệu vị trí của mình đang bị thu thập và sử dụng ra sao. Đồng thời, yêu cầu về biện pháp ngăn chặn bên thứ ba không liên quan tiếp cận dữ liệu thể hiện trách nhiệm bảo mật của nhà cung cấp nền tảng. Đặc biệt, việc cung cấp các tùy chọn theo dõi vị trí (chẳng hạn bật/tắt định vị, giới hạn phạm vi chia sẻ) là biểu hiện rõ nét của nguyên tắc “quyền tự quyết về dữ liệu cá nhân”, phù hợp với xu hướng pháp lý quốc tế.
3. Bảo vệ dữ liệu sinh trắc học
Đối với dữ liệu sinh trắc học – loại dữ liệu gắn liền với đặc điểm nhận dạng duy nhất của mỗi cá nhân như vân tay, khuôn mặt, mống mắt – pháp luật đặt ra các yêu cầu bảo vệ nghiêm ngặt hơn. Điểm a khoản 4 Điều 31 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 quy định: “Cơ quan, tổ chức, cá nhân thu thập và xử lý dữ liệu sinh trắc học phải có biện pháp bảo mật vật lý đối với thiết bị lưu trữ và truyền tải dữ liệu sinh trắc học của mình; hạn chế quyền truy cập vào dữ liệu sinh trắc học; có hệ thống theo dõi để phòng ngừa, phát hiện hành vi xâm phạm dữ liệu sinh trắc học; tuân thủ quy định của pháp luật và tiêu chuẩn quốc tế có liên quan.”
Quy định này cho thấy cách tiếp cận đa tầng trong bảo vệ dữ liệu sinh trắc học. Trước hết là bảo mật vật lý, nhằm ngăn chặn truy cập trái phép vào thiết bị lưu trữ hoặc hệ thống truyền tải. Tiếp theo là kiểm soát truy cập, đảm bảo chỉ những người có thẩm quyền mới được tiếp cận dữ liệu. Bên cạnh đó, việc yêu cầu thiết lập hệ thống giám sát để phát hiện xâm phạm cho thấy pháp luật hướng tới cơ chế phòng ngừa chủ động, thay vì chỉ xử lý hậu quả. Đáng chú ý, việc viện dẫn “tiêu chuẩn quốc tế” phản ánh xu hướng hội nhập và nâng cao mức độ bảo vệ dữ liệu của Việt Nam theo các chuẩn mực toàn cầu.
Điểm b khoản 4 Điều 31 quy định: “Trường hợp xử lý dữ liệu sinh trắc học gây thiệt hại cho chủ thể dữ liệu cá nhân thì tổ chức, cá nhân thu thập và xử lý dữ liệu sinh trắc học phải thông báo cho chủ thể dữ liệu cá nhân đó theo quy định của Chính phủ.” Quy định này thiết lập nghĩa vụ thông báo khi xảy ra sự cố dữ liệu, qua đó bảo đảm quyền được biết của chủ thể dữ liệu khi quyền và lợi ích của họ bị ảnh hưởng. Đây là cơ sở để cá nhân có thể kịp thời áp dụng các biện pháp bảo vệ mình, đồng thời cũng là tiền đề để xác định trách nhiệm pháp lý của bên xử lý dữ liệu. Trong bối cảnh dữ liệu sinh trắc học có tính “không thể thay đổi” (khác với mật khẩu hay thông tin thông thường), việc thông báo kịp thời càng trở nên quan trọng nhằm hạn chế tối đa hậu quả lâu dài.
4. Trách nhiệm bồi thường và quy trình thông báo sự cố dữ liệu
Luật 2025 thiết lập một quy trình phản ứng nhanh khi xảy ra sự cố dữ liệu sinh trắc học, đặt trách nhiệm cao nhất lên vai các tổ chức thu thập nhằm bảo vệ quyền lợi cho người dân. Khi phát hiện dữ liệu sinh trắc học bị xâm phạm, rò rỉ hoặc xử lý sai quy định, Bên Kiểm soát dữ liệu phải thực hiện các bước sau:
Thời hạn: Thông báo cho Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (A05) - Bộ Công an chậm nhất là 72 giờ kể từ khi phát hiện sự cố.
Hình thức: Sử dụng Mẫu số 08 ban hành kèm theo Nghị định 356/2025/NĐ-CP.
Nội dung bắt buộc:
- Mô tả tính chất vụ vi phạm (thời điểm, cách thức bị xâm nhập).
- Loại dữ liệu và ước tính số lượng chủ thể bị ảnh hưởng.
- Đánh giá hậu quả tiềm tàng đối với cá nhân.
- Các biện pháp khắc phục đã triển khai và các đầu mối liên hệ (DPO) để phối hợp xử lý.
Nếu việc rò rỉ dữ liệu sinh trắc học gây thiệt hại hoặc rủi ro cao cho cá nhân, tổ chức phải thông báo ngay cho người dùng đó. Nội dung thông báo phải giúp người dùng hiểu rõ mức độ ảnh hưởng và cung cấp các hướng dẫn cần thiết để họ tự bảo vệ, chẳng hạn như tạm khóa tài khoản ngân hàng liên kết với sinh trắc học đó.
Việc bồi thường thiệt hại được thực hiện theo quy định của pháp luật dân sự, nhưng Luật 2025 nhấn mạnh quyền của chủ thể dữ liệu trong việc yêu cầu bồi thường cả thiệt hại vật chất và tinh thần.
- Thiệt hại vật chất: Bao gồm các khoản tiền bị mất từ tài khoản, chi phí khắc phục sự cố hoặc thu nhập bị mất do phải nghỉ việc để xử lý hậu quả.
- Thiệt hại tinh thần: Các tổn thất về uy tín, danh dự, hoặc sự lo âu, hoảng loạn do các thông tin nhạy cảm bị phát tán công khai.
- Thời hiệu khởi kiện: Cá nhân có thời hạn 03 năm để khởi kiện yêu cầu bồi thường kể từ ngày biết quyền lợi của mình bị xâm phạm.
Điều quan trọng cần lưu ý là Bên Kiểm soát dữ liệu chịu trách nhiệm trực tiếp trước chủ thể dữ liệu. Ngay cả khi lỗi do bên thứ ba (Bên Xử lý dữ liệu) gây ra, doanh nghiệp thu thập ban đầu vẫn phải bồi thường cho khách hàng, sau đó mới có quyền truy đòi lại từ đối tác dựa trên hợp đồng xử lý dữ liệu.
Kết luận
Dữ liệu sinh trắc học là tài sản quý giá nhưng cũng là nguồn cơn của những rủi ro pháp lý phức tạp nếu không được quản trị bằng một tư duy minh bạch và thượng tôn luật pháp. Hệ thống pháp luật Việt Nam năm 2026 đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng khi không chỉ dừng lại ở việc định nghĩa, mà còn cụ thể hóa các chế tài nghiêm khắc đối với mọi hành vi thu thập sinh trắc học mà không có sự đồng ý rõ ràng hoặc xử lý sai mục đích ban đầu. Việc bảo vệ dữ liệu sinh trắc học không chỉ là bảo vệ một tệp tin kỹ thuật, mà chính là bảo vệ quyền bất khả xâm phạm về thân thể và đời tư của mỗi công dân trên môi trường điện tử.
Trước sự phát triển không ngừng của công nghệ nhận diện và trí tuệ nhân tạo, các tổ chức và cá nhân xử lý dữ liệu cần nhận thức rằng: sự tiện lợi của công nghệ phải luôn đi đôi với trách nhiệm giải trình. Chỉ khi chúng ta xây dựng được một hành lang pháp lý đủ mạnh để kiểm soát các thuật toán sinh trắc học, đồng thời nâng cao nhận thức cho chủ thể dữ liệu về quyền tự quyết của mình, thì kinh tế số mới có thể phát triển bền vững trên nền tảng của sự tin tưởng. Bảo vệ dữ liệu sinh trắc học, vì vậy, chính là bảo vệ "pháo đài cuối cùng" của tự do cá nhân trong một thế giới ngày càng trở nên phẳng và kết nối sâu sắc.
Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!