1. Căn cứ pháp lý

Theo quy định tại Điều 7 của Thông tư 25/2014/TT-BTNMT được sửa đổi bởi Khoản 1 Điều 8 của Thông tư 33/2017/TT-BTNMT, độ chính xác của bản đồ địa chính được xác định như sau:

- Sai số trung phương vị trí mặt phẳng của điểm khống chế đo vẽ, điểm trạm đo so với điểm khởi tính sau bình sai không được vượt quá 0,1 mm tính theo tỷ lệ bản đồ cần lập.

- Sai số biểu thị điểm góc khung bản đồ, giao điểm của lưới km, các điểm tọa độ quốc gia, các điểm địa chính, các điểm có tọa độ khác lên bản đồ địa chính dạng số được quy định là bằng không (không có sai số).

- Đối với bản đồ địa chính dạng giấy, sai số độ dài cạnh khung bản đồ không vượt quá 0,2 mm, đường chéo bản đồ không vượt quá 0,3 mm, khoảng cách giữa điểm tọa độ và điểm góc khung bản đồ (hoặc giao điểm của lưới km) không vượt quá 0,2 mm so với giá trị lý thuyết.

- Sai số vị trí của điểm bất kỳ trên ranh giới thửa đất biểu thị trên bản đồ địa chính dạng số so với vị trí của các điểm khống chế đo vẽ. Đối với đất nông nghiệp đo vẽ bản đồ địa chính ở tỷ lệ 1:1000 và 1:2000, sai số vị trí điểm c và d được phép tăng 1,5 lần.

- Đối với đất phi nông nghiệp, sai số tương hỗ vị trí điểm của 2 điểm bất kỳ trên ranh giới thửa đất biểu thị trên bản đồ địa chính dạng số so với khoảng cách trên thực địa được đo trực tiếp hoặc đo gián tiếp từ cùng một trạm máy không vượt quá 0,2 mm theo tỷ lệ bản đồ cần lập, nhưng không vượt quá 4 cm trên thực địa đối với các cạnh thửa đất có chiều dài dưới 5 m. Đối với đất nông nghiệp, đất chưa sử dụng thì sai số tương hỗ vị trí điểm của 2 điểm bất kỳ được phép tăng 1,5 lần.

- Vị trí các điểm mốc địa giới hành chính được xác định với độ chính xác của điểm khống chế đo vẽ.

- Khi kiểm tra sai số, cần kiểm tra đồng thời cả sai số vị trí điểm so với điểm khống chế gần nhất và sai số tương hỗ vị trí điểm. Trị tuyệt đối của sai số lớn nhất khi kiểm tra không được vượt quá trị tuyệt đối sai số cho phép. Số lượng sai số kiểm tra có giá trị bằng hoặc gần bằng (từ 90% đến 100%) trị tuyệt đối sai số lớn nhất cho phép không quá 10% tổng số các trường hợp kiểm tra. Trong mọi trường hợp, các sai số không được mang tính hệ thống.

 

2. Tiêu chí xác định độ chính xác

Độ chính xác của bản đồ địa chính được đánh giá dựa trên các tiêu chí sau:

- Sai số vị trí: Đây là sai số giữa vị trí thực tế của các điểm trên mặt đất và vị trí được thể hiện trên bản đồ. Sai số vị trí được chia thành hai loại:

+ Sai số vị trí theo phương ngang: Được đo bằng sai số giữa vị trí ngang trên mặt đất và vị trí được chỉ định trên bản đồ. Thường được đo bằng các phương pháp đo đạc như GPS (Global Positioning System) hoặc các phương pháp đo lường khác.

+ Sai số vị trí theo phương cao: Đo lường sai số giữa độ cao của điểm trên mặt đất và độ cao được biểu diễn trên bản đồ. Thường áp dụng trong các bản đồ địa hình, bản đồ địa chất và các ứng dụng đo đạc khác.

- Sai số hình dạng: Đây là sai số về hình dạng, kích thước của các thửa đất, ranh giới các khu đất được thể hiện trên bản đồ so với thực tế. Điều này có thể bao gồm sự biến dạng do quy trình vẽ bản đồ hoặc sai số trong quá trình đo đạc.

- Sai số diện tích: Là sai số về diện tích của các thửa đất, khu đất được biểu diễn trên bản đồ so với thực tế của chúng. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác và pháp lý của bản đồ địa chính. Sai số diện tích có thể phản ánh sự biến đổi diện tích do sai số đo đạc, biến đổi tự nhiên của địa hình, hoặc sai số trong quá trình xử lý và biểu diễn trên bản đồ.

Đánh giá các sai số này giúp xác định độ chính xác của bản đồ địa chính và đảm bảo tính chính xác trong việc sử dụng thông tin địa lý.

 

3. Phương pháp xác định độ chính xác

Để xác định độ chính xác của bản đồ địa chính, có nhiều phương pháp được áp dụng, bao gồm:

- Phương pháp đo đạc trực tiếp: Sử dụng các dụng cụ đo đạc như bộ đo GPS, thiết bị đo đạc địa hình để đo vị trí, hình dạng, diện tích của các thửa đất, khu đất trên thực địa. Phương pháp này thường đòi hỏi sự tham gia trực tiếp của các nhà đo đạc.

- Phương pháp đo đạc gián tiếp: Sử dụng các ảnh chụp vệ tinh, ảnh hàng không, hoặc bản đồ địa hình để xác định vị trí, hình dạng, diện tích của các thửa đất, khu đất một cách gián tiếp. Các công nghệ này thường được sử dụng để tạo ra bản đồ số hoặc để đánh giá bản đồ đã có.

- Phương pháp so sánh: So sánh vị trí, hình dạng, diện tích của các thửa đất, khu đất được biểu diễn trên bản đồ với các dữ liệu đã được xác định trước đó bằng các phương pháp đo đạc khác. Phương pháp này thường được sử dụng để kiểm tra và đánh giá độ chính xác của bản đồ.

Mỗi phương pháp có ưu điểm và hạn chế riêng, và thường kết hợp sử dụng để đảm bảo độ chính xác cao nhất cho bản đồ địa chính.

 

4. Yêu cầu về độ chính xác

Yêu cầu về độ chính xác của bản đồ địa chính:

- Độ chính xác về vị trí: Sai số vị trí không được vượt quá các giá trị quy định trong Thông tư 25/2014/TT-BTNMT. Đảm bảo rằng vị trí của các đối tượng trên bản đồ địa chính phải tuân thủ các quy định cụ thể về độ chính xác và định vị như quy định trong Thông tư trên.

- Độ chính xác về hình dạng và diện tích: 

+ Sai số hình dạng và diện tích phải đáp ứng yêu cầu pháp lý: Sai số hình dạng và sai số diện tích phải đáp ứng các yêu cầu về tính pháp lý của các thửa đất, khu đất theo quy định của pháp luật. Điều này bao gồm việc tuân thủ các quy định về độ chính xác của hình dạng và diện tích đất đai.

+ Kiểm soát và giữ sai số hình dạng và diện tích ở mức chấp nhận được: Đảm bảo rằng các biến đổi về hình dạng và diện tích trên bản đồ địa chính được kiểm soát và giữ ở mức chấp nhận được theo quy định pháp luật liên quan. Cần thực hiện các biện pháp kiểm định và điều chỉnh để đảm bảo rằng sai số về hình dạng và diện tích không vượt quá ngưỡng quy định.

 

5. Tác dụng của việc xác định độ chính xác

Tác dụng của việc xác định độ chính xác của bản đồ địa chính

- Đảm bảo tính chính xác và tin cậy: Xác định độ chính xác giúp đảm bảo rằng thông tin trên bản đồ địa chính là chính xác và đáng tin cậy. Điều này quan trọng để tránh sự nhầm lẫn và hiểu lầm trong việc sử dụng thông tin địa lý.

- Phục vụ quản lý đất đai, quy hoạch, sử dụng đất: Thông tin chính xác về bản đồ địa chính là cơ sở quan trọng cho công tác quản lý đất đai, quy hoạch và sử dụng đất. Các cơ quan chính phủ và tổ chức liên quan sử dụng thông tin này để xác định chính sách, quy định và phát triển các kế hoạch quy hoạch đô thị và nông thôn.

- Giải quyết các tranh chấp về ranh giới đất đai: Độ chính xác của bản đồ địa chính là yếu tố then chốt trong việc giải quyết các tranh chấp về ranh giới đất đai giữa các bên. Nó cung cấp căn cứ vững chắc để xác định địa giới và quyền sở hữu đất đai.

- Cung cấp thông tin cho các hoạt động kinh tế - xã hội khác: Bản đồ địa chính chính xác cung cấp thông tin cơ bản cho nhiều hoạt động kinh tế - xã hội khác nhau như xây dựng hạ tầng, phát triển đô thị, nông nghiệp, du lịch, và các hoạt động khác phụ thuộc vào thông tin địa lý.

Việc xác định độ chính xác không chỉ là yếu tố quan trọng mà còn là cơ sở để các quyết định và hoạt động sau này được thực hiện một cách chính xác và hiệu quả.

Ngoài ra, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết Sai số cho phép trong đo đạc địa chính hiện nay là bao nhiêu? Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu trực tiếp tới địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!