1. Thay đổi cách thể hiện nội dung ký và ghi số vào sổ cấp sổ đỏ, sổ hồng

Việc thay đổi cách thể hiện nội dung phần ký và ghi số vào sổ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất được quy định cụ thể như sau:

- Thứ nhất, trong quá trình thực hiện các thủ tục đăng ký đất đai, Văn phòng đăng ký đất đai đã tăng cường việc áp dụng các quy định mới nhất tại Điểm b, Khoản 1 của Nghị định 43/2014/NĐ-CP (đã được điều chỉnh và bổ sung tại Khoản 5, Điều 1 của Nghị định 10/2023/NĐ-CP) nhằm nâng cao tính chính xác và hiệu quả trong việc cấp Giấy chứng nhận (GCN) đối với tài sản quan trọng này.

Theo quy định, trước khi cấp GCN, đối tượng sẽ được đánh dấu bằng chữ "VP" - viết tắt của "Văn phòng" - để xác định nguồn gốc cấp. Tiếp theo, GCN sẽ được trang bị số thứ tự, gồm 5 chữ số, theo cơ chế đặc biệt được thiết kế dành riêng cho từng đơn vị hành chính cấp xã. Điều này sẽ giúp xác định rõ ràng và minh bạch hơn về số lượng GCN cấp trong mỗi đơn vị, đồng thời hạn chế nguy cơ trùng lặp và sai sót. Ngoài ra, các trường hợp do UBND huyện cấp cũng sẽ tuân theo cùng hệ thống số thứ tự trên sổ cấp GCN, đảm bảo sự nhất quán trong việc quản lý tài sản đất đai trên phạm vi địa phương. Điều này sẽ giúp tối ưu hóa quy trình cấp GCN, đồng thời tăng cường sự minh bạch và hiệu quả trong việc ghi nhận thông tin đất đai của mỗi địa phương.

- Thứ hai, trong quá trình thực hiện các thủ tục đăng ký đất đai, Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai đã áp dụng những cải tiến và điều chỉnh theo quy định mới nhất tại Điểm b, Khoản 1 của Nghị định 43 (đã được sửa đổi và bổ sung tại Khoản 5, Điều 1 của Nghị định 10), nhằm đảm bảo tính chính xác và hiệu quả hơn trong việc cấp Giấy chứng nhận (GCN) đối với các tài sản quan trọng liên quan đến đất đai.

Theo quy định mới, mỗi GCN cấp bởi Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai sẽ được xác định bằng chữ "CN" - viết tắt của "Chi nhánh". Sau đó, số thứ tự của GCN sẽ được ghi vào sổ cấp GCN với cấu trúc bao gồm 5 chữ số, được thiết lập riêng theo từng đơn vị hành chính cấp xã. Điều này giúp làm rõ và quản lý chặt chẽ hơn số lượng GCN được cấp cho mỗi địa phương, đồng thời giảm thiểu khả năng trùng lặp và sai sót.

Cùng với đó, hệ thống số thứ tự trên sổ cấp GCN cũng được áp dụng cho các trường hợp do UBND huyện cấp, nhằm đảm bảo tính nhất quán trong việc quản lý các tài sản đất đai trên phạm vi địa phương. Điều này đồng nghĩa với việc quy trình cấp GCN được tối ưu hóa, đồng thời thúc đẩy sự minh bạch và hiệu quả trong việc ghi nhận thông tin đất đai của từng địa phương.

Việc nâng cấp quy định cấp GCN theo hướng minh bạch và hiện đại này đã góp phần tạo nên sự phát triển và tiến bộ trong lĩnh vực quản lý đất đai, từ đó hỗ trợ cho việc thúc đẩy quá trình phát triển kinh tế và xã hội của đất nước

2. Hồ sơ cấp giấy chứng nhận khi diện tích đất tăng thêm do nhận chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho

Hồ sơ cấp GCN trong trường hợp diện tích đất tăng thêm do nhận chuyển nhượng, thừa kế hoặc tặng quyền sử dụng đất đã được cấp GCN (Trường hợp thửa đất gốc đã có GCN) bao gồm các tài liệu sau đây:

- Đơn đề nghị cấp lại hoặc cấp đổi GCN theo Mẫu số 10/ĐK: Trong hồ sơ cấp GCN, điều quan trọng đầu tiên là đơn đề nghị cấp lại hoặc cấp đổi GCN theo Mẫu số 10/ĐK. Đơn này sẽ bao gồm thông tin chi tiết về diện tích đất đã tăng thêm do chuyển nhượng, thừa kế hoặc tặng quyền sử dụng đất. Đồng thời, đơn đề nghị cũng sẽ đi kèm với các bằng chứng về quyền sử dụng đất tại thời điểm cần cấp GCN.

-: Bản gốc GCN của thửa đất gốc: Trong quá trình xử lý hồ sơ, việc kèm theo bản gốc GCN của thửa đất gốc là rất quan trọng. Bản GCN này chứng nhận quyền sử dụng đất ban đầu và là cơ sở để xác định rõ ràng diện tích đất đã được chuyển nhượng, thừa kế hoặc tặng quyền sử dụng đất. Cùng với đó, bản gốc GCN cũng là căn cứ để kiểm tra tính hợp pháp và phù hợp của việc cấp GCN mới.

- Bản gốc GCN và hợp đồng, văn bản liên quan: Hồ sơ cấp GCN cũng sẽ bao gồm bản gốc GCN của diện tích đất đã được chuyển nhượng, thừa kế hoặc tặng quyền sử dụng đất, cùng với các hợp đồng hoặc văn bản liên quan. Các giấy tờ này sẽ là minh chứng chính xác về quá trình chuyển nhượng, thừa kế hoặc tặng quyền sử dụng đất và sẽ được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo tính chính xác và pháp lý của việc cấp GCN mới.

- Các giấy tờ khác liên quan: Ngoài các tài liệu chính như đơn đề nghị, bản gốc GCN, và hợp đồng, hồ sơ cấp GCN cũng có thể bao gồm các giấy tờ khác liên quan đến quyền sử dụng đất và việc diện tích đất đã tăng thêm. Điều này nhằm đảm bảo tính toàn vẹn và chính xác của thông tin trong hồ sơ, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho việc cấp GCN mới.

- Các tài liệu hợp pháp và cần thiết khác: Cuối cùng, để đảm bảo quy trình cấp GCN được thực hiện một cách chính xác và đầy đủ, hồ sơ cấp GCN còn bao gồm các tài liệu hợp pháp và cần thiết khác. Các tài liệu này có thể bao gồm các chứng từ từ cơ quan chức năng hoặc các bằng chứng phụ để làm rõ hơn về diện tích đất tăng thêm và việc sử dụng đất liên quan. Việc bổ sung các tài liệu này là một phần quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch và pháp lý của quy trình cấp GCN trong trường hợp diện tích đất tăng thêm

3. Sửa đổi quy định xác nhận thay đổi vào giấy chứng nhận đã được cấp khi đăng ký biến động đất đai

Thông tư 02/2023/TT-BTNMT vừa tiến hành sửa đổi quy định về việc xác nhận thay đổi trong Giấy chứng nhận khi thực hiện đăng ký biến động đất đai và tài sản gắn liền với đất. Thay đổi này liên quan đến một số điểm cụ thể trong Thông tư 23/2014/TT-BTNMT (đã được bổ sung bởi Thông tư 33/2017/TT-BTNMT) như sau:

Theo đó, việc cấp Giấy chứng nhận sẽ áp dụng cho các trường hợp quy định tại các điểm a, b, e, g, h, l, m và r của khoản 1, cùng với các điểm a, c, d, đ, e, g, h và i của khoản 2 của Điều 17 Thông tư 23 nêu trên. Các quy định cụ thể về việc cấp Giấy chứng nhận trong những trường hợp này sẽ tuân theo những quy định tại Điều 37 của Nghị định 43/2014/NĐ-CP (đã được điều chỉnh và bổ sung tại Khoản 5, Điều 1 của Nghị định 10/2023/NĐ-CP). Những điều chỉnh này nhằm tăng cường tính chính xác và minh bạch trong việc cấp Giấy chứng nhận, đồng thời đảm bảo sự tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến biến động đất đai và tài sản gắn liền với đất. Việc sửa đổi quy định theo Thông tư 02 nêu trên là bước tiến quan trọng trong việc tối ưu hóa quy trình đăng ký biến động đất đai, từ đó hỗ trợ phát triển bền vững và hiệu quả trong lĩnh vực quản lý tài sản đất đai của đất nước

Trong trường hợp được quy định tại điểm n của khoản 1 và điểm b của khoản 2 của Điều 17 Thông tư 23 phía trên, cơ quan tài nguyên và môi trường có trách nhiệm thực hiện các thủ tục quy định tại khoản 2 của Điều 69 Nghị định 43. Sau khi hoàn tất các thủ tục này, hồ sơ sẽ được chuyển đến cơ quan quy định tại Điều 37 Nghị định 43 (đã được sửa đổi và bổ sung tại Khoản 5, Điều 1 của Nghị định 10 nêu trên) để tiến hành việc cấp Giấy chứng nhận.

Việc này nhằm đảm bảo tính chính xác và tuân thủ quy định pháp luật trong quá trình cấp Giấy chứng nhận cho các trường hợp có liên quan đến tài nguyên đất đai và môi trường. Quy định chuyển hồ sơ giữa các cơ quan tương ứng giúp tối ưu hóa quy trình xử lý và đảm bảo sự minh bạch trong việc thực hiện các thủ tục pháp lý. Điều này không chỉ đảm bảo tính hiệu quả và khách quan của việc cấp Giấy chứng nhận, mà còn góp phần xây dựng một hệ thống quản lý tài nguyên đất đai và môi trường bền vững và hiện đại, đồng thời hỗ trợ phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường của đất nước.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Diện tích cấp sổ đỏ và diện tích tối thiểu tách thửa tại 63 tỉnh thành phố mới 2023. Còn vướng mắc, vui lòng liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Trân trọng./.