1. Nông sản được hiểu là như thế nào?

Theo quy định tại khoản 7 Điều 3 của Nghị định 57/2018/NĐ-CP, các loại nông sản được xác định dựa trên nguồn gốc và ngành nghề sản xuất. Chính pháp luật đã định nghĩa những loại nông sản chính trong các ngành nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và diêm nghiệp như sau:

- Nông sản ngành nông nghiệp: Gồm các sản phẩm từ ngành nông nghiệp như lúa gạo, ngô, khoai, sắn, cà phê, hồ tiêu, thịt lợn, thịt và trứng gia cầm, và những sản phẩm khác mà trực tiếp liên quan đến ngành nông nghiệp.

- Nông sản ngành lâm nghiệp: Bao gồm các sản phẩm xuất phát từ ngành lâm nghiệp, như gỗ khai thác, củi, tre, nhựa thông, trám, đước, và các nguồn tài nguyên từ cây cối trong lâm nghiệp.

- Nông sản ngành thủy sản: Bao gồm các sản phẩm từ ngành thủy sản như tôm, cá, cá biển, ruốc, hàu, trai, tép, và những loại hải sản khác từ môi trường nước.

- Nông sản ngành diêm nghiệp: Chỉ sản xuất muối, đây là ngành nghề sản xuất muối từ nước biển hoặc nguồn nước khác.

Như vậy, các loại nông sản được quy định trong Nghị định 57/2018/NĐ-CP bao gồm các sản phẩm từ ngành nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và diêm nghiệp, đều đảm bảo ràng buộc về nguồn gốc và ngành nghề sản xuất, nhằm định hình và bảo vệ quyền và lợi ích của các bên liên quan trong quá trình sản xuất và kinh doanh.

 

2. Điều kiện kinh doanh xuất nhập khẩu nông sản năm 2023

Căn cứ vào Điều 3 Nghị định 69/2018/NĐ-CP quy định về quyền tự do kinh doanh xuất nhập khẩu của các cá nhân, tổ chức như sau:

Thứ nhất, thương nhân Việt Nam không là tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài được kinh doanh xuất khẩu, nhập khẩu và thực hiện các hoạt động khác có liên quan không phụ thuộc vào ngành, nghề đăng ký kinh doanh, trừ hàng hóa thuộc Danh mục cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu theo Phụ lục I Nghị định 69/2018/NĐ-CP; hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu khác theo quy định của pháp luật; hàng hóa tạm ngừng xuất khẩu, tạm ngừng nhập khẩu theo quy định pháp luật.

Chi nhánh của thương nhân Việt Nam được thực hiện hoạt động ngoại thương theo ủy quyền của thương nhân.

Thứ hai, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, chi nhánh của thương nhân nước ngoài tại Việt Nam khi tiến hành hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu thuộc phạm vi điều chỉnh của Nghị định này phải thực hiện các cam kết của Việt Nam trong các Điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên, Danh mục hàng hóa và lộ trình do Bộ Công Thương công bố, đồng thời thực hiện các quy định tại Nghị định 69/2018/NĐ-CP và các quy định pháp luật khác có liên quan.

Thứ ba, hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu của thương nhân nước ngoài không có hiện diện tại Việt Nam, tổ chức, cá nhân khác có liên quan thuộc các nước, vùng lãnh thổ là thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới và các nước có thỏa thuận song phương với Việt Nam thực hiện theo quy định của Chính phủ.

Như vậy, các đối tượng trên có quyền kinh doanh hoạt động xuất nhập khẩu tại Việt Nam. Tuy nhiên các thương nhân cần lưu ý đáp ứng các điều kiện sau:

+ Không xuất – nhập khẩu đổi với các hàng hóa cấm xuất – nhập khẩu

Thương nhân không được hoạt động xuất – nhập khẩu đối với những mặt hàng nông sản bị cấm xuất khẩu được quy định tại Phụ lục I Nghị định 69/2018/NĐ-CP như: cấm xuất khẩu mẫu vật thực vật hoang dã nguy cấp, quý, hiếm thuộc Phụ lục I của Công ước quốc tế về buôn bán các loại động, thực vật hoang dã nguy cấp (CITES) có nguồn gốc từ tự nhiên hoặc mẫu vật thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm nhóm IA theo quy định tại Nghị định số 06/2019/NĐ-CP xuất khẩu vì mục đích thương mại; cấm nhập khẩu mẫu vật động vật, thực vật hoang dã nguy cấp, quý, hiếm thuộc Phụ lục I CITES có nguồn gốc từ tự nhiên nhập khẩu vì mục đích thương mại.

+ Điều kiện đối với hoạt động xuất khẩu nông sản:

Thứ nhất, thực hiện thủ tục xin giấy phép xuất khẩu hoặc đáp ứng các điều kiện chi tiết khác tùy thuộc vào từng loại nông sản:

Căn cứ pháp lý: Điều 4, Điều 7 Nghị định 69/2018/NĐ-CP.

Khi thực hiện hoạt động xuất khẩu nông sản Doanh nghiệp cần phải lưu ý điều kiện đối với từng mặt hàng như sau:

- Đối với hàng hóa xuất khẩu theo giấy phép theo Phụ lục III Nghị định 69/2018/NĐ-CP, Doanh nghiệp xuất khẩu phải có giấy phép của bộ, cơ quan ngang bộ liên quan.

- Đối với hàng hóa xuất khẩu theo điều kiện theo Phụ lục III Nghị định 69/2018/NĐ-CP, Doanh nghiệp xuất khẩu phải đáp ứng điều kiện theo quy định pháp luật.

Thứ hai, thực hiện thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) đối với các mặt hàng nông sản xuất khẩu:

Căn cứ pháp lý: Điều 4, Điều 5, Điều 6 Thông tư số 63/2010/TT-BNNPTNT được sửa đổi bổ sung bởi Thông tư 19/2011/TT-BNNPTNT, Thông tư 11/2017/TT-BNNPTNT: Khi xuất khẩu nông sản sang các quốc gia khác thì Doanh nghiệp phải xem xét quốc gia nhập khẩu có yếu câu CFS đối với mặt hàng nông sản đó hay không, nếu có thì Doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục xin cấp CFS đối với mặt hàng này. Theo đó, Điều 4 Thông tư số 63/2010/TT-BNNPTNT quy định điều kiện đầy đủ để mặt hàng nông sản được cấp CFS là:

- Có yêu cầu của thương nhân xuất khẩu (Doanh nghiệp).

- Được xác nhận công bố hợp chuẩn hoặc công bố hợp quy phù hợp với quy định của pháp luật hiện hành.

- Yêu cầu của cơ quan thẩm quyền nước nhập khẩu về cấp CFS (nếu nước nhập khẩu có quy định).

 

3. Quy trình xuất khẩu nông sản bằng đường bộ năm 2023 như thế nào?

Để có thể thành công trong việc xuất khẩu nông sản đến với những quốc gia khác nhau thì tất cả các doanh nghiệp thuộc lĩnh vực này cần phải tuân thủ và thực hiện theo những bước như sau:

Bước 1: Tiến hành đối chiếu, kiểm ra xem mặt hàng của mình có đáp ứng đủ điều kiện để nhập cảnh vào nước bạn không.

Việc thực hiện các bước kiểm tra và kiểm định là một phần quan trọng trong quá trình chuẩn bị cho hoạt động xuất khẩu nông sản. Đây là những nhiệm vụ không thể bỏ qua, vì chúng giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan về khả năng và tiềm năng của việc xuất khẩu mặt hàng nông sản của mình.

Đầu tiên, việc kiểm tra xem liệu nước đang muốn xuất khẩu tới có chấp nhận mặt hàng nông sản hay không là một bước đầu tiên quan trọng. Việc này giúp doanh nghiệp đảm bảo rằng mặt hàng của họ tuân thủ các quy định, tiêu chuẩn và yêu cầu của nước nhập khẩu. Điều này không chỉ đảm bảo sự phát triển bền vững và ổn định của ngành xuất khẩu, mà còn giúp duy trì uy tín của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.

Ngoài ra, việc kiểm tra như vậy còn giúp doanh nghiệp đánh giá thị trường tiềm năng cho mặt hàng nông sản của họ. Bằng cách tìm hiểu và đánh giá nhu cầu và khả năng tiêu thụ tại các thị trường khác nhau, doanh nghiệp có thể xác định được những cơ hội kinh doanh mới. Điều này giúp tạo ra một phạm vi rộng hơn cho hoạt động kinh doanh, mở rộng mạng lưới thị trường và tạo ra sự đa dạng hóa trong hoạt động xuất khẩu.

Trong tổng hợp, việc kiểm tra và kiểm định mặt hàng nông sản trước khi thực hiện hoạt động xuất khẩu không chỉ đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật và yêu cầu chất lượng, mà còn giúp doanh nghiệp tìm ra những cơ hội mới và mở rộng quy mô kinh doanh của mình trên thị trường quốc tế.

Bước 2: Thủ tục nhập khẩu mặt hàng nông sản và kiểm dịch

Để đạt được sự thành công trong hoạt động xuất khẩu nông sản, mỗi doanh nghiệp cần tập trung vào việc tuân thủ một loạt các yêu cầu và thủ tục nhập khẩu quan trọng. Dưới đây là một số điểm cần lưu ý:

- Chất lượng sản phẩm và kiểm định: Sản phẩm nông sản cần phải được đảm bảo chất lượng một cách chắc chắn và đã được kiểm định bằng việc chiếu xạ. Điều này đảm bảo rằng sản phẩm không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng của quốc gia nhập khẩu, mà còn đảm bảo sức kháng và giữ vững giá trị dinh dưỡng.

- Xuất xứ và chuẩn hóa: Tất cả sản phẩm nông sản cần được trồng và thu hoạch trên các vùng đạt chuẩn theo quy định. Việc này đảm bảo rằng sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và đáp ứng các quy định kiểm tra và kiểm soát về nguồn gốc, độ an toàn và chất lượng.

- Chất lượng dinh dưỡng và dư lượng: Sản phẩm cần phải đáp ứng các tiêu chí về hàm lượng dinh dưỡng và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Việc đảm bảo rằng sản phẩm không chứa các hợp chất độc hại và đáp ứng các yêu cầu về an toàn thực phẩm của nước nhập khẩu là vô cùng quan trọng.

- Đóng gói và vận chuyển: Tuân thủ mọi tiêu chuẩn về đóng gói và bảo quản hàng nông sản trong quá trình vận chuyển là bước không thể thiếu. Đặc biệt, đối với hàng nông sản đông lạnh, việc nắm rõ thời gian thu hoạch, đóng gói, kiểm dịch và hun khử trùng là cực kỳ quan trọng để đảm bảo chất lượng và an toàn của sản phẩm trong suốt quá trình vận chuyển.

Tóm lại, việc tuân thủ những yêu cầu và thủ tục nhập khẩu cụ thể là quan trọng để đảm bảo sự thành công trong hoạt động xuất khẩu nông sản. Sự quan tâm và chú trọng đến các khía cạnh quy định và kiểm soát giúp bảo vệ uy tín của doanh nghiệp, đồng thời mở rộng cơ hội kinh doanh và xây dựng mối quan hệ lâu dài với thị trường quốc tế.

Bước 3: Chuẩn bị mọi giấy tờ. thủ tục xuất khẩu nông sản
Trong quá trình xuất khẩu nông sản, tuân thủ các quy định về thủ tục là một bước không thể thiếu. Đối với mọi mặt hàng nông sản, doanh nghiệp cần tuân theo các quy định của Khoản 5, Điều 1 của Thông tư 39/2018/TT-BTC để đảm bảo sự hoàn thiện và đầy đủ trong quá trình xuất khẩu:
- Hóa đơn bán hàng và hóa đơn đỏ: Mặt hàng nông sản cần phải có hóa đơn bán hàng và hóa đơn đỏ. Điều này đảm bảo rằng quá trình giao dịch mua bán được thực hiện một cách rõ ràng, minh bạch và tuân thủ các quy định về kế toán và thuế.
- Danh sách hàng: Doanh nghiệp cần cung cấp danh sách hàng nông sản được xuất khẩu, đảm bảo tính chính xác và rõ ràng về số lượng, chất lượng và các thông tin liên quan.
- Giấy chứng nhận chất lượng và nguồn gốc: Mỗi mặt hàng nông sản cần phải có giấy chứng nhận chất lượng của mặt hàng và giấy chứng nhận nguồn gốc. Điều này đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn của quốc gia nhập khẩu.
- Giấy xác nhận việc phun trùng: Mặt hàng nông sản xuất khẩu cần phải có giấy xác nhận việc phun trùng. Điều này đảm bảo rằng sản phẩm được xử lý an toàn để đảm bảo không có sự lây lan của các dịch bệnh.
- Hợp đồng xuất khẩu nông sản: Mọi mặt hàng cần phải được chuẩn bị và có hợp đồng xuất khẩu nông sản. Hợp đồng này ghi chép các điều khoản và điều kiện về giao dịch, giá cả, thời gian và các yêu cầu khác liên quan đến xuất khẩu.
Sau khi chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ thủ tục, doanh nghiệp cần mang bộ hồ sơ này đến chi cục kiểm dịch các mặt hàng thực vật của vùng 2 để đăng ký. Đối với những doanh nghiệp mới lần đầu xuất khẩu, cần phải mời cán bộ kiểm tra để hoàn tất việc lấy mẫu kiểm tra mặt hàng nông sản. Điều này đảm bảo rằng quá trình xuất khẩu diễn ra đúng quy định và đáp ứng các yêu cầu của cả nước xuất khẩu và nước nhập khẩu.

Bước 4: Sau khi đã hoàn tất mọi thủ tục xuất khẩu nông sản thì các doanh nghiệp sẽ tiến hành chuẩn bị giao hàng

Sau khi hoàn tất các thủ tục và giấy tờ cần thiết cho quá trình xuất khẩu nông sản, các doanh nghiệp cần tiến hành chuẩn bị giao hàng cho đối tác theo kế hoạch đã được bàn giao trước đó. Việc này đảm bảo sự suôn sẻ và hiệu quả trong quá trình vận chuyển và giao dịch. Dưới đây là các bước cần thực hiện để chuẩn bị giao hàng:
- Đóng gói hàng hóa: Các mặt hàng nông sản cần được đóng gói một cách cẩn thận để đảm bảo an toàn và bảo quản tốt trong suốt quá trình vận chuyển. Cần chú ý đến việc sắp xếp, bố trí và bảo vệ hàng hóa trong các container hoặc phương tiện vận chuyển.
- Đóng gói container: Sau khi đóng gói hàng hóa, các doanh nghiệp cần tiến hành đóng gói container hoặc phương tiện vận chuyển. Điều này đảm bảo rằng hàng hóa được gắn kết chặt chẽ và an toàn trong suốt quá trình di chuyển.
- Chuẩn bị khai báo hải quan: Tiếp theo, doanh nghiệp cần tiến hành khai báo cho hải quan. Quá trình này bao gồm việc cung cấp các thông tin cần thiết về hàng hóa, giấy tờ và các thông tin khác liên quan đến xuất khẩu. Khai báo hải quan đảm bảo rằng quá trình xuất khẩu được thực hiện theo quy định và tuân thủ các quy định về thuế và pháp lý.
- Kiểm tra lại thông tin: Trước khi giao hàng cho đối tác, doanh nghiệp cần kiểm tra lại các thông tin và giấy tờ đã khai báo để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ.
- Vận chuyển và giao hàng: Sau khi hoàn tất các bước trên, doanh nghiệp có thể tiến hành vận chuyển và giao hàng cho đối tác. Quá trình vận chuyển cần được thực hiện theo kế hoạch đã được định sẵn để đảm bảo hàng hóa đến đích một cách an toàn và đúng thời gian.
Tóm lại, chuẩn bị giao hàng cho đối tác trong quá trình xuất khẩu nông sản là một công việc quan trọng và phức tạp. Việc thực hiện đúng các bước và tuân thủ quy định giúp đảm bảo quá trình vận chuyển và giao dịch diễn ra thành công, đồng thời tạo sự tin tưởng và thăng tiến trong mối quan hệ kinh doanh giữa các doanh nghiệp.
Bước 5: Khai báo hải quan
Việc khai báo hàng hóa cho hải quan không nhất thiết phải diễn ra trực tiếp, mà doanh nghiệp có thể sử dụng hình thức khai báo quan điện tử. Đây là một quy trình tiện lợi và hiện đại, cho phép các doanh nghiệp tiến hành khai báo hàng hóa thông qua hệ thống trực tuyến của hải quan. Qua quá trình này, các số liệu và thông tin khai báo cần phải được đặc biệt chính xác và hoàn chỉnh, để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ các quy định về xuất khẩu.
Sau khi thông tin khai báo hàng hóa đã được hải quan kiểm tra và thông qua, doanh nghiệp mới được cấp giấy phép xuất khẩu hoặc các tài liệu cần thiết để tiến hành giao dịch. Thông qua quá trình này, hải quan có thể kiểm soát chặt chẽ và quản lý hiệu quả việc xuất khẩu hàng hóa, đồng thời đảm bảo rằng các sản phẩm được xuất khẩu đáp ứng đầy đủ các quy định và tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, chất lượng và nguồn gốc.
Sau khi được hải quan thông qua, doanh nghiệp sẽ được ghi vào sổ tàu vận chuyển. Điều này có nghĩa là hàng hóa của doanh nghiệp đã được chấp thuận để tham gia vào quá trình vận chuyển trên tàu hoặc phương tiện vận tải khác. Quá trình này đánh dấu bước quan trọng trước khi hàng hóa bắt đầu hành trình đi đến điểm đích cuối cùng.
Tóm lại, việc sử dụng khai báo quan điện tử và tuân thủ quy định của hải quan trong quá trình xuất khẩu nông sản là cách hiệu quả để đảm bảo tính chính xác, minh bạch và tuân thủ pháp luật trong mọi bước của quá trình giao dịch và vận chuyển.
Xem thêm bài viết: Mẫu hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ mới nhất. Khi có thắc mắc về quy định pháp luật, hãy liên hệ hotline 19006162 hoặc gửi thư yêu cầu tư vấn đến email: lienhe@luatminhkhue.vn