1. Quyền hạn chung của lực lượng bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự
Căn cứ khoản 2 Điều 21 Luật Quản lý, bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự 2023 (chưa có hiệu lực), lực lượng thuộc Bộ Quốc phòng có những quyền hạn sau khi thực hiện nhiệm vụ bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự:
- Kiểm tra, kiểm soát người, phương tiện ra, vào khu vực cấm, khu vực bảo vệ:
+ Lực lượng có quyền kiểm tra nhân thân, hành lý, phương tiện của người và phương tiện khi ra, vào khu vực cấm, khu vực bảo vệ.
+ Yêu cầu xuất trình giấy tờ tùy thân, giấy phép, chứng nhận liên quan khi cần thiết.
+ Sử dụng các biện pháp nghiệp vụ để kiểm tra, phát hiện hành vi vi phạm.
- Ngăn chặn người, phương tiện ra, vào khu vực cấm, khu vực bảo vệ, tạm giữ đồ vật, phương tiện:
+ Khi có căn cứ cho rằng người, phương tiện, đồ vật đó có nguy cơ gây nguy hại đến an toàn của công trình quốc phòng và khu quân sự, lực lượng có quyền ngăn chặn, không cho ra, vào khu vực cấm, khu vực bảo vệ.
+ Tạm giữ đồ vật, phương tiện để phục vụ công tác điều tra, giải quyết vi phạm.
+ Lập biên bản tạm giữ và thông báo cho người có thẩm quyền xử lý theo quy định.
- Tạm đình chỉ hoặc đình chỉ việc sử dụng phương tiện thông tin liên lạc, tạm cấm đường:
Khi cần thiết để thực hiện nhiệm vụ quân sự, quốc phòng và bảo đảm an toàn cho người, tài sản trong phạm vi bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự, theo quyết định của người chỉ huy cấp trung đoàn và tương đương trở lên, lực lượng có quyền:
+ Tạm đình chỉ hoặc đình chỉ việc sử dụng các phương tiện thông tin liên lạc trong khu vực nhất định.
+ Tạm cấm đường giao thông trong khu vực nhất định.
- Yêu cầu các cơ quan, tổ chức, cá nhân phối hợp, hỗ trợ thực hiện nhiệm vụ bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự theo quy định của Luật.
- Sử dụng vũ khí, công cụ hỗ trợ, phương tiện kỹ thuật nghiệp vụ phù hợp trong thực hiện nhiệm vụ bảo vệ an ninh, an toàn cho công trình quốc phòng và khu quân sự, theo quy định của pháp luật về quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ.
- Áp dụng các biện pháp bảo vệ khác theo quy định của pháp luật.
- Lưu ý:
+ Việc thực hiện các quyền hạn nêu trên phải tuân thủ đúng quy định của pháp luật và đảm bảo tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
+ Lực lượng thuộc Bộ Quốc phòng phải chịu trách nhiệm về hành vi vi phạm pháp luật trong quá trình thực thi nhiệm vụ.
Tóm lại, lực lượng thuộc Bộ Quốc phòng có nhiều quyền hạn để bảo vệ an toàn cho công trình quốc phòng và khu quân sự. Tuy nhiên, việc thực hiện các quyền hạn này phải tuân thủ đúng quy định của pháp luật và đảm bảo tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
2. Một số quyền hạn khác của lực lượng bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự
Quyền hạn riêng của lực lượng bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự:
- Lực lượng bảo vệ chuyên trách:
+ Sử dụng vũ khí, trang bị theo quy định: Lực lượng được trang bị vũ khí và các phương tiện kỹ thuật cần thiết để bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự. Việc sử dụng vũ khí, trang bị phải tuân theo quy định chặt chẽ của pháp luật, đảm bảo an toàn cho người và tài sản.
+ Bắt giữ người vi phạm: Lực lượng có quyền bắt giữ người có hành vi vi phạm quy định về bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự trong trường hợp cần thiết, ví dụ như khi người vi phạm có hành vi tấn công, phá hoại hoặc có nguy cơ gây nguy hiểm cho an ninh, an toàn của công trình.
+ Thực hiện biện pháp cưỡng chế: Lực lượng có thể áp dụng các biện pháp cưỡng chế theo quy định của pháp luật để bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự, ví dụ như tạm giữ phương tiện vi phạm, niêm phong, tạm đình chỉ hoạt động của cơ sở vi phạm.
- Lực lượng bảo vệ của đơn vị đóng quân:
+ Sử dụng biện pháp nghiệp vụ: Lực lượng sử dụng các biện pháp nghiệp vụ phù hợp để bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự do đơn vị quản lý, sử dụng, ví dụ như tuần tra, kiểm soát, gác cổng, sử dụng camera giám sát.
+ Phối hợp với lực lượng bảo vệ chuyên trách: Lực lượng bảo vệ của đơn vị đóng quân cần phối hợp chặt chẽ với lực lượng bảo vệ chuyên trách trong việc bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự, chia sẻ thông tin, hỗ trợ lẫn nhau khi cần thiết.
Lực lượng bảo vệ chuyên trách có quyền hạn rộng hơn so với lực lượng bảo vệ của đơn vị đóng quân. Lực lượng bảo vệ chuyên trách được trang bị vũ khí và phương tiện kỹ thuật hiện đại hơn, được đào tạo bài bản hơn và có thẩm quyền thực hiện các biện pháp cưỡng chế. Lực lượng bảo vệ của đơn vị đóng quân chủ yếu sử dụng các biện pháp nghiệp vụ để bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự do đơn vị quản lý, sử dụng, và phối hợp với lực lượng bảo vệ chuyên trách khi cần thiết.
- Ví dụ:
+ Lực lượng bảo vệ chuyên trách: có thể sử dụng súng để bắn pháo hoa cảnh báo khi có người vi phạm quy định về bảo vệ khu vực cấm, hoặc sử dụng súng để tiêu diệt kẻ xâm nhập trái phép.
+ Lực lượng bảo vệ của đơn vị đóng quân: có thể sử dụng loa phóng thanh để tuyên truyền, nhắc nhở người dân chấp hành các quy định về bảo vệ khu vực quân sự, hoặc sử dụng camera giám sát để theo dõi hoạt động trong khu vực.
Việc phân cấp quyền hạn cho các lực lượng bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự nhằm đảm bảo hiệu quả công tác bảo vệ, phù hợp với tính chất, mức độ quan trọng của từng công trình và khu vực. Lực lượng bảo vệ cần sử dụng đúng thẩm quyền, quyền hạn của mình theo quy định của pháp luật.
3. Tầm quan trọng của việc thực hiện đúng quyền hạn của lực lượng bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự
Tầm quan trọng của việc thực hiện đúng quyền hạn của lực lượng bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự:
- Đảm bảo an ninh, quốc phòng:
+ Công trình quốc phòng và khu quân sự là những mục tiêu quan trọng, có vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ an ninh, quốc phòng của đất nước. Việc thực hiện đúng quyền hạn của lực lượng bảo vệ góp phần ngăn chặn các hành vi xâm phạm, phá hoại,
+ Bảo đảm an toàn cho các công trình, khu vực này, từ đó góp phần bảo vệ an ninh, quốc phòng của Tổ quốc.
- Giữ gìn trật tự, an toàn xã hội: Hoạt động của lực lượng bảo vệ góp phần duy trì trật tự, an toàn xã hội trong khu vực xung quanh công trình quốc phòng và khu quân sự. Việc thực hiện đúng quyền hạn giúp lực lượng này xử lý hiệu quả các hành vi vi phạm pháp luật, đảm bảo an ninh trật tự cho người dân sinh sống và làm việc trong khu vực.
- Bảo vệ tài sản của Nhà nước: Công trình quốc phòng và khu quân sự là tài sản của Nhà nước, có giá trị lớn về mặt kinh tế và quốc phòng. Việc thực hiện đúng quyền hạn của lực lượng bảo vệ góp phần bảo vệ tài sản này khỏi các hành vi xâm hại, trộm cắp, phá hoại.
- Nâng cao ý thức chấp pháp của công dân:
+ Hoạt động của lực lượng bảo vệ góp phần nâng cao ý thức chấp pháp của công dân, giáo dục họ về tầm quan trọng của việc bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự. Việc thực hiện đúng quyền hạn tạo
+ Niềm tin cho người dân vào sự nghiêm minh của pháp luật và hiệu quả hoạt động của lực lượng bảo vệ.
- Góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào Đảng, Nhà nước: Hoạt động hiệu quả của lực lượng bảo vệ góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào Đảng, Nhà nước trong việc bảo vệ an ninh, quốc phòng và chăm lo đời sống cho người dân.
Việc thực hiện đúng quyền hạn của lực lượng bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh, quốc phòng, giữ gìn trật tự, an toàn xã hội, bảo vệ tài sản của Nhà nước và nâng cao ý thức chấp pháp của công dân. Do đó, cần có sự quan tâm, chỉ đạo chặt chẽ của các cấp ủy Đảng, chính quyền địa phương và sự phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng chức năng để đảm bảo lực lượng bảo vệ thực hiện tốt nhiệm vụ của mình.
Ngoài ra, có thể tham khảo: Xác định phạm vi bảo vệ của công trình quốc phòng và khu quân sự thế nào. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.