1. Quyết định hành chính ghi số căn cước công dân có coi làm vi phạm về bảo vệ dữ liệu cá nhân?

Theo quy định tại Điều 13 Nghị định 13/2023/NĐ-CP thì bên Kiểm soát dữ liệu cá nhân, Bên Kiểm soát và xử lý dữ liệu cá nhân không bắt buộc phải thực hiện các quy định tại khoản 1 của Điều này trong những tình huống dưới đây:

- Trong trường hợp Chủ thể dữ liệu đã được thông báo một cách rõ ràng và đã đồng ý một cách toàn diện với cả nội dung của khoản 1 và khoản 2 của Điều này trước khi Bên Kiểm soát dữ liệu cá nhân, Bên Kiểm soát và xử lý dữ liệu cá nhân tiến hành thu thập dữ liệu cá nhân, đồng thời tuân theo mọi quy định tại Điều 9 của Nghị định hiện hành;

- Nếu dữ liệu cá nhân đang được xử lý bởi một cơ quan nhà nước có thẩm quyền, và mục đích của việc xử lý là phục vụ cho các hoạt động của cơ quan nhà nước theo quy định của pháp luật, thì Bên Kiểm soát dữ liệu cá nhân, Bên Kiểm soát và xử lý dữ liệu cá nhân không phải tuân thủ các điều khoản tại khoản 1 của Điều này.

Đồng thời, tại Điều 17 Nghị định 13/2023/NĐ-CP thì xử lý thông tin cá nhân mà không yêu cầu sự chấp thuận của chủ thể dữ liệu có những trường hợp cụ thể, trong đó việc xử lý dữ liệu nhằm phục vụ hoạt động của cơ quan nhà nước và đã được quy định chặt chẽ theo các quy định của luật chuyên ngành. Dựa trên những quy định và nguyên tắc đã được đề cập trước đó, quá trình xác định xem việc thể hiện thông tin số căn cước công dân trong quyết định hành chính có vi phạm các quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân hay không đòi hỏi một quá trình phân tích và kiểm tra chi tiết. Điều này bao gồm việc xem xét tính chất cụ thể của văn bản hành chính đang được xem xét.

Trước hết, quan trọng là phải xác định liệu việc hiển thị số căn cước công dân có phải là bắt buộc và thiết yếu trong ngữ cảnh cụ thể của quyết định hành chính đó hay không. Nếu việc này không thể được chứng minh là cần thiết để thực hiện mục đích cụ thể của quyết định hành chính, có thể xem xét các phương tiện thay thế hoặc giảm thiểu việc sử dụng thông tin cá nhân nhạy cảm. Thứ hai, quá trình kiểm tra cũng bao gồm việc đánh giá liệu quyết định hành chính có tuân thủ các hướng dẫn và hệ thống quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân không. Điều này đòi hỏi kiểm tra xem có các biện pháp bảo vệ được thực hiện để đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin cá nhân, cũng như xác định liệu có sự chấp thuận của chủ thể dữ liệu hay không.

Trong tình huống mà việc hiển thị thông tin cá nhân trong quyết định hành chính được coi là không thể tránh khỏi để đảm bảo hoạt động hiệu quả của cơ quan nhà nước, ta có thể kết luận rằng việc này không đụng đến hoặc làm vi phạm các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Bằng cách này, sự hiển thị thông tin cá nhân trở thành một phần không thể thiếu và hợp pháp của quyết định hành chính, nhằm mục đích phục vụ và đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong quá trình thực hiện nhiệm vụ của cơ quan nhà nước. Điều quan trọng cần nhấn mạnh là việc đánh giá sự cần thiết của việc hiển thị thông tin cá nhân phải được thực hiện một cách chi tiết và khách quan, trong bối cảnh rõ ràng về mục đích và quy định của cơ quan nhà nước. Nếu có bất kỳ lựa chọn thay thế hoặc giảm thiểu sự sử dụng thông tin cá nhân, nên xem xét và áp dụng chúng để tối ưu hóa bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Đồng thời, việc này cũng đặt ra yêu cầu về việc thiết lập và duy trì các biện pháp bảo mật và an ninh thông tin để đảm bảo rằng thông tin cá nhân được bảo vệ một cách an toàn và không bị lạc lõng. Như vậy, sự cân nhắc kỹ lưỡng và tuân thủ chặt chẽ các nguyên tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân là quan trọng để đảm bảo rằng mọi hoạt động của cơ quan nhà nước diễn ra trong khuôn khổ pháp lý và đồng thời đảm bảo quyền lợi của người dân liên quan. Chẳng hạn, khi xét đến các Quyết định xử phạt vi phạm hành chính, Quyết định thu hồi đất, Quyết định giao đất, cho thuê đất, quan trọng và không thể tránh khỏi việc thể hiện thông tin số căn cước công dân của cá nhân trong nội dung của Quyết định hành chính. Điều này là cần thiết để phục vụ việc xác minh, kiểm tra, và giám sát của cơ quan chức năng đối với những quyết định này.

Sự hiển thị số căn cước công dân trong ngữ cảnh này không chỉ là một yếu tố hợp lý mà còn là biện pháp quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong quá trình thực hiện các nhiệm vụ và quyết định của cơ quan nhà nước. Đồng thời, việc này cũng giúp tăng cường khả năng xác định và theo dõi các thông tin liên quan đến cá nhân có liên quan. Quan trọng nhất là, trong việc thể hiện số căn cước công dân trong các quyết định này, chúng ta không vi phạm các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Thực tế, việc này là một phần không thể thiếu để đảm bảo rằng các quyết định hành chính được thực hiện đúng theo quy định pháp luật, và đồng thời bảo vệ quyền lợi của chủ thể dữ liệu theo cách an toàn và có trách nhiệm.

 

2. Có bị xử lý hình sự khi cơ quan, tổ chức, cá nhân vi phạm quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân?

Theo Điều 4 của Nghị định 13/2023/NĐ-CP, việc xử lý vi phạm các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân được quy định một cách cụ thể như sau: Cơ quan, tổ chức, hoặc cá nhân vi phạm các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân sẽ chịu xử lý tùy thuộc vào mức độ vi phạm, có thể bao gồm các biện pháp như kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính, hoặc thậm chí xử lý hình sự theo những quy định cụ thể.

Điều này nhấn mạnh rằng sự xử lý của cơ quan chức năng đối với vi phạm bảo vệ dữ liệu cá nhân không chỉ là hình phạt mà còn là quá trình điều chỉnh và giám sát, với mức độ sự nghiệp và trách nhiệm tương xứng với từng trường hợp vi phạm. Quy định này giúp đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình xử lý, đồng thời tạo ra sự nhận thức rõ ràng về trách nhiệm và tuân thủ đối với việc bảo vệ dữ liệu cá nhân trong cộng đồng tổ chức và cá nhân.

Trên cơ sở các quy định của Điều 4 trong Nghị định 13/2023/NĐ-CP, ta có thể rút ra rằng cơ quan, tổ chức, và cá nhân khi vi phạm các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân sẽ đối mặt với những biện pháp xử lý phụ thuộc vào mức độ và tính chất của vi phạm. Cụ thể, những biện pháp này có thể bao gồm kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính, và trong một số trường hợp nặng, thậm chí là xử lý hình sự.

Quan điểm này thể hiện sự nghiêm túc và quyết liệt của pháp luật trong việc đảm bảo rằng bảo vệ dữ liệu cá nhân là một ưu tiên cao cấp và việc vi phạm sẽ bị xử lý một cách nghiêm túc. Điều quan trọng cần nhấn mạnh là việc xử lý hình sự chỉ sẽ được áp dụng trong các trường hợp nghiêm trọng, và việc này sẽ tuân theo các quy định tại Bộ luật Hình sự 2015, tăng cường tính minh bạch và chắc chắn trong quá trình xử lý hình sự.

Do đó, việc thực hiện các biện pháp xử lý này không chỉ là để trừng phạt vi phạm mà còn là để xây dựng một cộng đồng tổ chức và cá nhân có trách nhiệm và nhận thức cao về việc bảo vệ dữ liệu cá nhân, góp phần xây dựng một môi trường kinh doanh và xã hội an toàn và đáng tin cậy.

 

3. Nguyên tắc thực hiện việc bảo vệ dữ liệu cá nhân

Bảo vệ dữ liệu cá nhân là một nhiệm vụ quan trọng và được thực hiện dựa trên những nguyên tắc cụ thể, được đề cập trong Điều 3 của Nghị định 13/2023/NĐ-CP. Những nguyên tắc này đặt ra các quy định quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình xử lý thông tin cá nhân, giúp xây dựng một hệ thống bảo vệ dữ liệu mạnh mẽ và linh hoạt.

- Trước hết, việc xử lý dữ liệu cá nhân phải tuân theo quy định của pháp luật, đặt ra nguyên tắc cơ bản về sự tuân thủ và tuân theo các quy định hướng dẫn của hệ thống pháp luật hiện hành. Điều này là quan trọng để đảm bảo rằng mọi hoạt động xử lý dữ liệu đều được thực hiện theo chuẩn mực và quy định pháp luật.

- Thứ hai, quy định về thông tin cho chủ thể dữ liệu là một yếu tố quan trọng trong việc tạo ra tính minh bạch. Chủ thể dữ liệu sẽ được thông báo về mọi hoạt động liên quan đến việc xử lý thông tin cá nhân của họ, trừ khi có các quy định đặc biệt khác của pháp luật. Điều này nhấn mạnh quyết tâm trong việc tôn trọng quyền riêng tư và thông tin của cá nhân.

- Thứ ba, việc xử lý dữ liệu cá nhân chỉ được thực hiện đúng với mục đích đã được xác nhận trước đó bởi các bên liên quan như Bên Kiểm soát dữ liệu cá nhân, Bên Xử lý dữ liệu cá nhân, Bên Kiểm soát và xử lý dữ liệu cá nhân, Bên thứ ba đăng ký, tuyên bố về xử lý dữ liệu cá nhân. Điều này làm đảm bảo rằng thông tin cá nhân chỉ được sử dụng theo cách mà chủ thể dữ liệu đã chấp thuận.

- Việc thu thập dữ liệu cá nhân phải được thực hiện một cách phù hợp và giới hạn trong phạm vi, mục đích cần xử lý. Dữ liệu cá nhân không được mua bán dưới mọi hình thức, trừ khi có các quy định khác của pháp luật. Điều này nhấn mạnh sự cẩn trọng trong việc quản lý và sử dụng thông tin cá nhân, đồng thời tôn trọng quyền riêng tư của người dùng.

- Dữ liệu cá nhân được điều chỉnh, bổ sung một cách linh hoạt để đảm bảo rằng nó vẫn tuân theo mục đích xử lý cụ thể. Việc này giúp đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của thông tin cá nhân, tạo điều kiện thuận lợi cho các quy trình xử lý tiếp theo.

- Dữ liệu cá nhân được áp dụng các biện pháp bảo vệ và an ninh mạnh mẽ trong quá trình xử lý. Điều này bao gồm việc đối mặt với những hành vi vi phạm quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân, đồng thời ngăn chặn mất mát, hủy hoặc thiệt hại do sự cố thông qua việc sử dụng các biện pháp kỹ thuật tiên tiến.

- Thông tin cá nhân chỉ được lưu trữ trong khoảng thời gian cần thiết và phù hợp với mục đích xử lý dữ liệu. Điều này đồng nghĩa với việc tuân thủ các quy định pháp luật liên quan và giữ cho hệ thống lưu trữ linh hoạt và hiệu quả.

- Bên Kiểm soát dữ liệu và Bên Kiểm soát và xử lý dữ liệu cá nhân đều phải chịu trách nhiệm nghiêm túc trong việc tuân thủ các nguyên tắc xử lý dữ liệu, như được quy định từ khoản 1 đến khoản 7 của Điều 3 trong Nghị định 13/2023/NĐ-CP. Đồng thời, họ cần chứng minh sự tuân thủ của mình với các nguyên tắc xử lý dữ liệu này để tăng cường độ tin cậy trong quá trình quản lý thông tin cá nhân.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Quyền đối với dữ liệu cá nhân là gì? Pháp luật quốc tế về bảo vệ quyền đối với dữ liệu cá nhân. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.