1. Chuẩn bị bài
Yêu cầu (trang 83 sgk Ngữ văn lớp 7 Tập 2):
- Đọc trước văn bản Phương tiện vận chuyển của các dân tộc thiểu số Việt Nam ngày xưa, tìm hiểu thêm về các phương tiện được nói đến trong văn bản này
- Em biết những dân tộc thiểu số nào trên đất nước ta? Người dân của các dân tộc đó sử dụng phương tiện nào để vận chuyển?
Trả lời:
- Khi bạn đã tự tìm hiểu về các dân tộc thiểu số và phương tiện vận chuyển của họ trước khi đọc văn bản. Điều này giúp bạn nắm rõ bối cảnh và hiểu rõ hơn nội dung của văn bản. Khi bạn đọc văn bản, hãy cố gắng liên kết thông tin trong văn bản với những kiến thức bạn đã biết để có cái nhìn toàn diện hơn về văn bản. Nếu bạn muốn biết thêm về bất kỳ dân tộc hoặc phương tiện vận chuyển cụ thể nào, hãy tiếp tục đặt câu hỏi, tôi sẽ giúp bạn.
- Em biết các dân tộc như Thái, Cao Lan, Mường, Mông, Ê-đê, Mèo, kinh. Những người dân tộc này họ thường sử dụng ngựa, hoặc voi khi di chuyển trên cạn.
2. Trả lời câu hỏi
Câu 1 (trang 83 sgk Ngữ văn lớp 7 Tập 2): Văn bản triển khai ý tưởng và thông tin theo cách nào?
Trả lời:
Văn bản triển khai ý tưởng và thông tin thông qua việc phân loại đối tượng là một cách thông minh và hợp lý để giải thích và chứng minh quan điểm hoặc ý kiến. Bằng cách này, thông tin được tổ chức một cách rõ ràng và hợp lý, giúp người đọc dễ dàng tiếp cận và hiểu rõ hơn về chủ đề được thảo luận. Qua việc phân loại đối tượng, chúng ta có thể tập trung vào từng nhóm, đặc điểm hoặc thuộc tính cụ thể để trình bày ý tưởng của mình.
Đầu tiên và quan trọng nhất, việc phân loại giúp chúng ta nhìn nhận và hiểu rõ các thành phần của chủ thể nói chung hoặc vấn đề cụ thể nói riêng. Chúng ta có thể tách biệt những yếu tố quan trọng và đưa ra sự chứng minh cụ thể từng bước một. Khi chúng ta hiểu được cấu trúc và phân chia của vấn đề, việc trình bày ý tưởng và chứng minh chúng trở nên hiệu quả hơn.
Thứ hai, phân loại đối tượng giúp tăng tính rõ ràng và minh bạch của văn bản. Khi thông tin được sắp xếp và phân chia thành các nhóm, người đọc có thể dễ dàng theo dõi và hiểu được quy trình hoặc mối quan hệ giữa các yếu tố. Điều này làm cho thông điệp trở nên rõ ràng và dễ hiểu hơn, giúp tăng cường sức thuyết phục và ảnh hưởng của văn bản đối với độc giả.
Cuối cùng, phân loại đối tượng cũng giúp chúng ta thấy được sự liên kết giữa các yếu tố và vấn đề, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự phức tạp của vấn đề và tăng khả năng trình bày ý tưởng một cách có logic và sự chứng minh.
Câu 2 (trang 83 sgk Ngữ văn lớp 7 Tập 2): Phần 1 nhắc đến các phương tiện vận chuyển nào? Mỗi phương tiện gắn với những dân tộc nào?
Trả lời:
Ven các dòng sông Đà, sông Mã và sông Lam, những cộng đồng người dân đa dạng về tộc người như người Kháng, người La Ha, người Mảng, người Thái, người Cống đã phát triển các kỹ năng về việc vận chuyển và lưu thông bằng thuyền, chúng hiểu rõ về sự quan trọng của các dòng sông này trong cuộc sống hàng ngày của họ.
- Những tộc người này đã phát triển kỹ năng đóng thuyền để thuận tiện trong việc vận chuyển hàng hóa và đi lại trên các dòng sông lớn và suối nhỏ. Thuyền được chế tác tỉ mỉ từ các loại gỗ lớn, làm cho chúng đủ bền để chống lại áp lực của nước và giữ cho người dân an toàn trên nước.
- Bên cạnh việc sử dụng thuyền, họ cũng sử dụng bè và mảng để vận chuyển hàng hóa. Bè thường được làm từ các tấm gỗ ghép lại, tạo nên một chiếc thuyền bè nhẹ và linh hoạt. Mảng, một loại thuyền nhỏ hơn, thường được chế tác từ cây tre và được sử dụng để lưu thông trên những sông suối nhỏ hẹp, nơi mà các thuyền lớn không thể tiếp cận.
- Phương tiện đặc biệt:
+ Người Kháng thường xuyên sử dụng thuyền độc mộc đuôi én, một kiểu thuyền đặc biệt có thiết kế đuôi giống như con én, giúp thuyền điều khiển được một cách linh hoạt và dễ dàng qua các dòng nước khó khăn.
+ Người Sán Dìu phổ biến việc sử dụng xe quệt trâu kéo, một phương tiện đặc biệt dùng để vận chuyển phân bón đến ruộng nương, cũng như chở lúa, hoa màu, và củi về nhà. Điều này chứng tỏ sự linh hoạt và sáng tạo trong việc sử dụng phương tiện vận chuyển.
+ Người Mông (H mông), Hà Nhi, Dao thường sử dụng ngựa như là phương tiện chính để vận chuyển đồ đạc và hàng hóa. Sức mạnh của ngựa được tận dụng một cách hiệu quả, giúp họ di chuyển trên các địa hình đồi núi phức tạp.
Những phương tiện này không chỉ là biểu hiện của sự tinh thông với môi trường xung quanh, mà còn thể hiện lòng sáng tạo và khả năng chịu đựng của những người dân sống ven các dòng sông và suối, nơi mà nước chảy và địa hình khó khăn không làm giảm đi ý chí của họ trong việc tiếp cận và sử dụng tài nguyên xung quanh một cách thông minh và hiệu quả.
Câu 3 (trang 84 sgk Ngữ văn lớp 7 Tập 2): Chỉ ra sự phù hợp của các phương tiện vận chuyển đối với đặc điểm của những dân tộc được nhắc đến trong văn bản.
Trả lời:
Những dân tộc như người Mông (H'mong), Hà Nhi, và Dao thường được biết đến với việc cưỡi ngựa để di chuyển và sử dụng sức ngựa để vận chuyển đồ đạc và hàng hóa. Việc này thường xảy ra ở những vùng núi hiểm trở, nơi mà việc di chuyển trên đất liền có thể gặp nhiều khó khăn. Ngựa đã trở thành một phương tiện di chuyển quan trọng cho các dân tộc này, giúp họ nhanh chóng vượt qua địa hình phức tạp và đưa hàng hóa đến những vùng xa xôi.
Ngoài ra, một số tộc người sống ở ven sông Đà, sông Mã, sông Lam và các khu vực sông suối lớn khác (như người Kháng, người La Ha, người Mảng, người Thái, người Cống) đã phát triển kỹ năng đóng thuyền và sử dụng thuyền làm phương tiện vận chuyển chính. Với mạng lưới sông suối phong phú ở vùng này, thuyền trở thành một phương tiện lưu thông quan trọng, giúp họ di chuyển dễ dàng trên các con đường nước. Việc sử dụng thuyền không chỉ giúp họ vận chuyển hàng hóa mà còn mở ra cơ hội kinh tế và giao lưu văn hóa với các vùng lân cận.
Cả hai phương tiện, cưỡi ngựa và sử dụng thuyền, đã thể hiện sự thích nghi thông minh và sáng tạo của những dân tộc sống trong môi trường tự nhiên đặc biệt và đa dạng ở Việt Nam.
Câu 4 (trang 85 sgk Ngữ văn lớp 7 Tập 2): Người Tây Nguyên sử dụng những phương tiện vận chuyển nào?
Trả lời:
Người dân Tây Nguyên hiếm khi chọn trâu làm phương tiện vận chuyển, điều này tương phản hoàn toàn với thực tế ở các khu vực khác. Thay vào đó, họ tận dụng sức mạnh của voi và ngựa, những con vật mạnh mẽ và linh hoạt, để giúp họ trong công việc vận chuyển.
Ngoài việc sử dụng voi và ngựa, khi cần vận chuyển hàng hóa trên sông, người Tây Nguyên không chọn các phương tiện hiện đại như thuyền máy hay tàu điện ngầm. Thay vào đó, họ ưa chuộng việc sử dụng những chiếc thuyền độc mộc, được chế tác tỉ mỉ từ những khúc gỗ lớn. Sự linh hoạt và sự thông minh trong việc tận dụng tài nguyên tự nhiên đã giúp họ xây dựng những phương tiện vận chuyển độc đáo, đồng thời giữ gìn và bảo vệ môi trường xung quanh.
Như vậy, sự khéo léo của người dân Tây Nguyên không chỉ thể hiện trong việc lựa chọn vật liệu, mà còn ở việc chọn lựa những phương tiện vận chuyển linh hoạt, thích hợp với môi trường tự nhiên xung quanh, là điều đặc biệt đáng ngưỡng mộ trong nền văn hóa và lối sống của họ.
Câu 5 (trang 85 sgk Ngữ văn lớp 7 Tập 2): Việc đưa tên các tài liệu tham khảo vào cuối bài viết nhằm mục đích gì?
Trả lời:
Việc tham khảo và nghiên cứu các tài liệu có liên quan là một phần quan trọng trong quá trình sáng tác một tác phẩm văn học. Điều này giúp tác giả xây dựng nội dung và ý tưởng của tác phẩm một cách sâu sắc và đáng tin cậy. Để đảm bảo tính minh bạch và khuyến khích người đọc tìm hiểu thêm, việc kết hợp tham khảo và trích dẫn nguồn gốc là quan trọng.
Tác phẩm văn học, để đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy, thường được sáng tác dựa trên các nguồn tài liệu và tác phẩm đã xuất bản hoặc được công nhận trước đây. Tác giả sẽ sưu tầm thông tin từ các nguồn như sách, bài báo, nghiên cứu, văn kiện lịch sử và nền văn hóa. Các tài liệu này thường được trích dẫn trong tác phẩm để người đọc có thể theo dõi và nghiên cứu thêm.
Việc trích dẫn nguồn gốc của thông tin, dữ liệu, hoặc ý tưởng trong tác phẩm giúp người đọc biết được tác giả đã dựa trên những nguồn thông tin cụ thể nào. Điều này cũng giúp đảm bảo tính minh bạch và đạo đức trong việc sử dụng thông tin của người khác.
Để tìm hiểu thêm về chủ đề hoặc nghiên cứu sâu hơn, người đọc thường có thể tham khảo danh mục các tài liệu tham khảo được liệt kê trong tác phẩm văn học hoặc tìm kiếm các nguồn tài liệu mà tác giả đã sử dụng. Điều này giúp mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về nền tảng của tác phẩm.
3. Luyện tập
Câu 1 (trang 86 sgk Ngữ văn lớp 7 Tập 1): Văn bản Phương tiện vận chuyển của các dân tộc thiểu số Việt Nam ngày xưa cung cấp những thông tin chính nào? Tóm tắt các thông tin đó bằng một sơ đồ tư duy.
Trả lời:
Phương tiện vận chuyển của các dân tộc thiểu số ngày xưa:
- Dân tộc miền núi phía Bắc:
+ Sử dụng thuyền, bè, mảng;
+ Xe quệt trâu kéo
+ Sức ngựa
- Dân tộc ở Tây Nguyên:
+ Dùng sức kéo của voi, ngựa
+ Sử dụng thuyền độc mộc
Câu 2 (trang 86 sgk Ngữ văn lớp 7 Tập 1): Tác giả đã triển khai thông tin theo cách nào? Nêu tác dụng của cách thức triển khai ấy.
Trả lời:
Trong việc triển khai ý tưởng và thông tin, việc phân loại đối tượng là một chiến lược sáng tạo giúp làm rõ vấn đề, tăng tính logic, và giúp người đọc dễ dàng nắm bắt thông tin. Thay vì đưa ra một lượng lớn thông tin không có cấu trúc, việc phân loại đối tượng giúp tạo ra một hệ thống hợp lý, giúp người đọc hiểu rõ hơn về các khía cạnh của vấn đề được bàn luận. Cách tiếp cận này không chỉ làm cho văn bản trở nên mạch lạc hơn mà còn giúp tăng tính thuyết phục. Bằng cách sắp xếp thông tin thành từng nhóm hoặc loại, người viết có thể tập trung vào việc minh họa mỗi loại thông tin một cách chi tiết và rõ ràng. Điều này giúp tạo ra một sự hiểu biết sâu sắc và logic trong suy luận.
Cụ thể, việc chia thành từng phần hoặc đối tượng giúp tạo ra một luồng suy nghĩ tự nhiên và dễ theo dõi. Đối với người đọc, việc nhìn thấy các ý điểm được phân loại rõ ràng giúp họ dễ dàng hiểu và tiếp thu thông tin một cách mạch lạc. Đồng thời, cách tiếp cận này còn giúp tăng cường sự thuyết phục bằng cách trình bày những chứng minh và ví dụ đầy đủ cho mỗi loại thông tin, làm cho lập luận trở nên thuyết phục hơn.
Như vậy, việc triển khai ý tưởng và thông tin thông qua việc phân loại đối tượng không chỉ giúp làm sáng tỏ vấn đề mà còn làm cho văn bản trở nên logic, mạch lạc và thuyết phục, tạo ra một trải nghiệm đọc hấp dẫn và dễ hiểu cho người đọc.
Câu 3 (trang 86 sgk Ngữ văn lớp 7 Tập 1): Có những phương tiện vận chuyển nào được các dân tộc thiểu số ở Việt Nam thế kỉ X – XVIII sử dụng? Các phương tiện đó có đặc điểm gì? Vì sao chúng được sử dụng?
Trả lời:
Trong thế kỷ X đến XVIII, các dân tộc thiểu số ở Việt Nam đã sử dụng một loạt các phương tiện vận chuyển truyền thống để giúp di chuyển và vận chuyển hàng hóa một cách thuận tiện. Các phương tiện này bao gồm thuyền, ngựa, voi và các công cụ đơn giản khác mà không cần động cơ. Thuyền đã phục vụ như một phương tiện quan trọng cho việc di chuyển trên các sông và vùng nước nội địa. Những con thuyền truyền thống của người dân thiểu số thường được làm từ gỗ và có thể thích nghi với môi trường nước và sông. Thuyền đã giúp họ vận chuyển hàng hóa, thực phẩm và người dân qua các con sông và hồ.
Ngựa đã đóng một vai trò quan trọng trong việc di chuyển và giao tiếp trong các vùng núi và đồng bằng. Người dân thiểu số sử dụng ngựa để đi lại giữa các làng, mang theo hàng hóa và thậm chí dùng chúng để cày đất. Ngoài ra, voi đã được sử dụng như một phương tiện vận chuyển đặc biệt tại các vùng có vùng núi cao. Những con voi được huấn luyện để kéo các khung gỗ hoặc vận chuyển hàng hóa và đôi khi được sử dụng trong công việc trồng trọt. Những phương tiện vận chuyển này đều đơn giản, không cần sử dụng động cơ, và đã giúp người dân thiểu số ở Việt Nam thuận tiện trong việc di chuyển và vận chuyển hàng hóa trong thời kỳ đó.
Câu 4 (trang 86 sgk Ngữ văn lớp 7 Tập 1): Nêu tác dụng của việc trích dẫn và đưa tên các tài liệu tham khảo vào văn bản Phương tiện vận chuyển của các dân tộc thiểu số Việt Nam ngày xưa.
Trả lời:
Trong quá trình viết văn bản, việc sử dụng cước chú và các tài liệu tham khảo đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ ý và cung cấp bằng chứng hỗ trợ cho những điểm được bàn luận. Việc trích dẫn các tài liệu này không chỉ làm cho văn bản trở nên đáng tin cậy mà còn giúp người đọc hiểu rõ hơn về vấn đề được đề cập. Khi viết văn bản, việc sử dụng cước chú là cách để ghi chú về nguồn gốc của thông tin được trích dẫn. Cước chú thường chứa các thông tin như tên tác giả, năm xuất bản, tên sách hoặc bài báo, và tên nhà xuất bản. Đối với các tài liệu trực tuyến, cước chú cần bao gồm cả URL của trang web để người đọc có thể tra cứu nguồn gốc thông tin một cách chính xác.
Ngoài ra, việc trích dẫn các tài liệu tham khảo giúp cung cấp bằng chứng cho các quan điểm được trình bày trong văn bản. Bằng cách này, người viết không chỉ chứng minh sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề mà còn chứng minh tính minh bạch và tin cậy của thông tin mà họ đưa ra. Các tài liệu tham khảo có thể là sách, bài báo, nghiên cứu, hoặc các trang web có uy tín, và việc sử dụng chúng là cách để bổ sung và chứng minh cho các ý kiến và quan điểm trong văn bản. Trong văn bản, việc trích dẫn các tài liệu tham khảo cần phải được thực hiện theo các hệ thống chuẩn như APA, MLA, Chicago, hoặc các hệ thống chuẩn trích dẫn phù hợp với lĩnh vực và ngữ cảnh viết văn. Sự đồng nhất trong việc trích dẫn giúp người đọc dễ dàng tìm kiếm và kiểm tra các nguồn tham khảo, từ đó tăng cường sự tin cậy và uy tín của văn bản.
Câu 5 (trang 86 sgk Ngữ văn lớp 7 Tập 1): Tìm hiểu thêm về các phương tiện vận chuyển được các dân tộc thiểu số ở Việt Nam sử dụng trong cuộc sống hiện nay. Chỉ ra những sự thay đổi về việc sử dụng các phương tiện vận chuyển ở những dân tộc thiểu số này (nếu có) và lí giải nguyên nhân của sự thay đổi đó.
Trả lời:
Một số dân tộc đã bắt đầu áp dụng và sử dụng các phương tiện hiện đại như xuồng máy, xe kéo, và xe thồ trong cuộc sống hàng ngày. Sự chuyển đổi này không chỉ giúp họ thực hiện các hoạt động di chuyển và vận chuyển hiệu quả hơn mà còn đồng thời thể hiện cam kết không ngừng phát triển và nâng cao cuộc sống. Nhờ vào việc sử dụng xuồng máy, xe kéo, và xe thồ, dân tộc đã biến cách họ di chuyển và vận chuyển hàng hóa trở nên nhanh chóng hơn. Điều này mang lại lợi ích lớn cho năng xuất lao động và sự phát triển của khu vực. Bằng việc tận dụng công nghệ và phương tiện hiện đại, họ thể hiện tinh thần thích nghi, sẵn sàng thay đổi để cải thiện chất lượng cuộc sống. Cách tiếp cận tích cực này chứng tỏ rằng dân tộc không ngừng phấn đấu để thúc đẩy sự tiến bộ và phát triển trong cuộc sống hàng ngày của họ. Việc sử dụng những phương tiện tiên tiến hơn không chỉ nâng cao hiệu suất công việc mà còn thể hiện ý chí của họ trong việc phát triển và thích nghi với thế giới hiện đại.
Nội dung khác có liên quan mời quý khách xem thêm bài viết sau:
- Soạn bài Phải chăng chỉ có ngọt ngào mới làm nên hạnh phúc? ngắn gọn, đầy đủ nhất
- Soạn bài Phú sông Bạch Đằng - Trương Hán Siêu ngắn gọn, đầy đủ nhất
- Soạn bài Phân xử tài tình trang 46 Tiếng Việt 5 tập 2 đầy đủ nhất