Luật Đất đai năm 2024 đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy quản lý và sử dụng đất khi lần đầu tiên quy định tương đối rõ ràng về việc cho phép sử dụng đất kết hợp nhiều mục đích trên cùng một thửa đất, thay vì cách tiếp cận cứng nhắc “mỗi thửa đất – một mục đích sử dụng” như trước đây. Tuy nhiên, việc sử dụng đất kết hợp đa mục đích không phải là quyền tùy nghi của người sử dụng đất, mà phải tuân thủ chặt chẽ các nguyên tắc, điều kiện và giới hạn pháp lý nhất định. Nếu không hiểu đúng bản chất và phạm vi cho phép, người sử dụng đất rất dễ rơi vào tình trạng sử dụng đất sai mục đích, kéo theo những rủi ro pháp lý nghiêm trọng.

Chính vì vậy, việc làm rõ sử dụng đất kết hợp đa mục đích là gìnhững loại đất nào được pháp luật cho phép sử dụng kết hợp đa mục đích có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, không chỉ giúp người dân, doanh nghiệp khai thác đất đai hiệu quả, mà còn góp phần bảo đảm việc sử dụng đất đúng quy định, bền vững và lâu dài theo tinh thần của Luật Đất đai 2024.

1. Khái quát sử dụng đất kết hợp đa mục đích theo Luật đất đai 2024

1.1. Thế nào là sử dụng đất kết hợp đa mục đích?

Căn cứ Điều 218 Luật Đất đai 2024, sử dụng đất kết hợp đa mục đích được hiểu là việc người sử dụng đất được phép khai thác thêm các công năng phụ trợ trên cùng một thửa đất bên cạnh mục đích sử dụng chính đã được Nhà nước xác lập. Đây không phải là việc thay đổi tên gọi hay loại đất trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, mà là sự mở rộng quyền khai thác không gian và thuộc tính của đất nhằm gia tăng giá trị kinh tế.   

Bản chất pháp lý của quy định này nằm ở sự thừa nhận tính "đa dụng" của tài nguyên đất. Trước đây, một thửa đất trồng lúa chỉ được hiểu đơn thuần là nơi sản xuất lương thực. Tuy nhiên, dưới góc độ kinh tế học và quy hoạch hiện đại, thửa đất đó còn là không gian cảnh quan, là môi trường sinh thái có thể khai thác du lịch trải nghiệm. Luật Đất đai 2024 đã pháp điển hóa thực tiễn này, chuyển hóa quyền khai thác tiềm năng phụ trợ thành một quyền năng pháp lý chính thức, được bảo hộ và quản lý chặt chẽ.

Yếu tố cốt lõi, xuyên suốt toàn bộ chế định này là khái niệm "Mục đích sử dụng đất chính". Mục đích chính là yếu tố gốc, định hình chế độ pháp lý, thời hạn sử dụng và các quyền định đoạt của chủ sử dụng đất.

Trong mối quan hệ "chính - phụ" này, mục đích kết hợp luôn phải tuân thủ nguyên tắc phụ thuộc:

  • Tính thứ yếu: Mục đích kết hợp không được phép lấn át, triệt tiêu hoặc làm thay đổi bản chất của mục đích chính.
  • Tính bảo tồn: Việc thực hiện mục đích kết hợp phải đảm bảo duy trì các điều kiện cần thiết để mục đích chính có thể tiếp tục thực hiện bình thường hoặc được khôi phục dễ dàng.   

Ví dụ điển hình: Trên đất nông nghiệp, việc trồng cây (mục đích chính) phải chiếm tỷ trọng chủ đạo về không gian và thời gian. Hoạt động thương mại, dịch vụ (như chòi nghỉ chân, điểm bán vé tham quan) chỉ là hoạt động gia tăng, sử dụng một phần diện tích đất rất nhỏ và không được bê tông hóa vĩnh cửu làm mất đi lớp đất mặt canh tác.

1.2. Phân biệt Sử dụng đất kết hợp đa mục đích và Chuyển mục đích sử dụng đất

Sự nhầm lẫn giữa hai cơ chế này là nguyên nhân dẫn đến nhiều sai phạm nghiêm trọng trong quản lý đất đai. Việc phân định rõ ràng có ý nghĩa sống còn đối với tính hợp pháp của dự án đầu tư.

Bảng so sánh pháp lý giữa Sử dụng đất kết hợp và Chuyển mục đích sử dụng đất

Tiêu chí so sánh Sử dụng đất kết hợp đa mục đích (Điều 218 Luật Đất đai 2024) Chuyển mục đích sử dụng đất (Điều 121 Luật Đất đai 2024)
Cơ sở pháp lý

Điều 218 Luật Đất đai 2024; Nghị định 102/2024/NĐ-CP.

Điều 121 Luật Đất đai 2024.

Bản chất thay đổi Không thay đổi loại đất. Giữ nguyên mục đích chính, chỉ bổ sung công năng phụ. Thay đổi loại đất. Chuyển hoàn toàn sang nhóm đất hoặc loại đất khác.
Giấy chứng nhận (Sổ đỏ) Không cấp đổi GCN sang loại đất mới. Thông tin về mục đích kết hợp được ghi nhận trong Hồ sơ địa chính hoặc Phụ lục GCN (nếu có yêu cầu). Phải thực hiện thủ tục đăng ký biến động, cấp đổi GCN ghi nhận loại đất mới.
Hiện trạng đất Phải bảo tồn các đặc tính cơ bản của đất (lớp đất mặt, địa hình, khả năng canh tác/sử dụng cho mục đích chính). Được phép thay đổi hoàn toàn hiện trạng, kết cấu hạ tầng để phù hợp với mục đích mới (ví dụ: san lấp ruộng lúa để xây nhà ở).
Thủ tục hành chính

Lập và đăng ký Phương án sử dụng đất kết hợp với UBND cấp tỉnh. Không cần Quyết định cho phép chuyển mục đích.

Phải xin phép và có Quyết định cho phép chuyển mục đích sử dụng đất của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Nghĩa vụ tài chính Nộp tiền thuê đất bổ sung đối với phần diện tích kết hợp (nếu có quy định thu). Mức thu thường thấp hơn so với chuyển mục đích.

Phải nộp tiền sử dụng đất hoặc tiền thuê đất chênh lệch giữa hai loại đất. Mức thu thường rất lớn.

Thời hạn sử dụng Theo thời hạn của Phương án được duyệt, không vượt quá thời hạn của đất chính. Theo thời hạn của dự án đầu tư mới hoặc quy định của loại đất mới.

Sử dụng đất kết hợp yêu cầu khả năng hoàn trả hiện trạng ban đầu khi chấm dứt phương án kết hợp. Trong khi đó, chuyển mục đích sử dụng đất thường mang tính chất thay đổi vĩnh viễn hoặc dài hạn cấu trúc của đất. Nếu một hành vi sử dụng đất làm mất đi khả năng canh tác nông nghiệp vĩnh viễn (ví dụ: đổ bê tông kiên cố toàn bộ diện tích), hành vi đó sẽ bị xem xét dưới góc độ chuyển mục đích sử dụng đất trái phép chứ không còn là kết hợp đa mục đích, dẫn đến rủi ro bị xử phạt nặng theo Nghị định 123/2024/NĐ-CP.

2. Các loại đất nào được sử dụng kết hợp đa mục đích?

Khoản 1 Điều 218 Luật Đất đai 2024 quy định cụ thể các loại đất được sử dụng kết hợp đa mục đích, các loại đất này bao gồm:

2.1. Nhóm Đất nông nghiệp

Các loại đất cụ thể: Đất trồng lúa, đất trồng cây hằng năm khác, đất trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản...

Mục đích kết hợp cho phép:

  • Thương mại, Dịch vụ: Mở đường cho mô hình du lịch canh nông (agritourism), farmstay.
  • Chăn nuôi: Kết hợp trồng trọt và chăn nuôi trên cùng diện tích (mô hình Vườn - Chuồng).
  • Trồng cây dược liệu: Tận dụng tán rừng hoặc xen canh dưới cây lâu năm.

Việc cho phép kết hợp thương mại, dịch vụ trên đất nông nghiệp giải quyết bài toán "điểm nghẽn" pháp lý cho các farmstay. Tuy nhiên, luật giới hạn chặt chẽ tỷ lệ diện tích đất được sử dụng để xây dựng công trình phục vụ mục đích này (thường là công trình tạm, lắp ghép) để đảm bảo không làm mất đất sản xuất nông nghiệp.

2.2. Đất sử dụng vào mục đích công cộng

Các loại đất cụ thể: Đất giao thông (bến xe, cảng, nhà ga), đất thủy lợi, đất công trình năng lượng, đất bưu chính viễn thông, đất chợ, đất bãi thải, xử lý chất thải, đất danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử - văn hóa.

Mục đích kết hợp cho phép: Thương mại, dịch vụ.

Quy định này cho phép các đơn vị quản lý công trình công cộng được khai thác không gian để kinh doanh (ví dụ: bãi đỗ xe kết hợp ki-ốt thương mại, công viên kết hợp quán cà phê, dịch vụ vui chơi giải trí). Điều này giúp tạo nguồn thu để duy tu, bảo dưỡng công trình, giảm gánh nặng ngân sách nhà nước, đồng thời cung cấp tiện ích cho người dân.

2.3. Đất xây dựng công trình sự nghiệp

Các loại đất cụ thể: Đất xây dựng trụ sở của tổ chức sự nghiệp công lập (trường học, bệnh viện, nhà văn hóa, viện nghiên cứu, cơ sở thể dục thể thao...).

Mục đích kết hợp cho phép: Thương mại, dịch vụ.

Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để các đơn vị sự nghiệp công lập thực hiện cơ chế tự chủ tài chính. Các trường đại học có thể hợp pháp hóa việc cho thuê mặt bằng làm căng tin, nhà sách, trung tâm ngoại ngữ; bệnh viện có thể kết hợp dịch vụ lưu trú cho người nhà bệnh nhân, nhà thuốc, siêu thị tiện lợi. Quy định này tháo gỡ vướng mắc về quản lý tài sản công, vốn trước đây thường bị coi là sử dụng sai mục đích nếu kinh doanh trên đất được giao không thu tiền sử dụng đất.   

3. Nguyên tắc thực hiện sử dụng đất kết hợp đa mục đích

Để đảm bảo việc kết hợp đa mục đích không bị biến tướng, Điều 218 Luật Đất đai 2024 và các văn bản hướng dẫn đặt ra các nguyên tắc sau:

3.1. Nguyên tắc "Không làm thay đổi mục đích sử dụng đất chính"

Đây là nguyên tắc tối thượng. Mọi hoạt động kết hợp chỉ được phép tồn tại dưới dạng "ký sinh" trên mục đích chính.

Về không gian: Diện tích dành cho mục đích kết hợp (đặc biệt là diện tích có xây dựng công trình) phải chiếm tỷ lệ nhỏ, hợp lý so với tổng diện tích thửa đất.

Về thời gian: Thời hạn sử dụng đất kết hợp không được vượt quá thời hạn sử dụng đất chính còn lại. 

3.2. Bảo vệ chất lượng đất và môi trường

Đối với đất nông nghiệp, việc sử dụng kết hợp tuyệt đối không được:

  • Làm mất hoặc giảm độ dày tầng đất canh tác.
  • Gây ô nhiễm đất, nguồn nước.
  • Làm thoái hóa đất, biến dạng địa hình (san lấp mặt bằng quy mô lớn làm mất khả năng trồng trọt). Người sử dụng đất phải có giải pháp bảo vệ môi trường trong phương án trình cơ quan nhà nước. 

3.3. Tuân thủ quy hoạch và các pháp luật chuyên ngành

Việc sử dụng kết hợp không được phá vỡ quy hoạch chung. Ví dụ, việc kết hợp dịch vụ trên đất hành lang an toàn giao thông phải được sự chấp thuận của cơ quan quản lý giao thông; kết hợp trên đất di tích lịch sử phải tuân thủ Luật Di sản văn hóa. Đặc biệt, công trình xây dựng (nếu có) để phục vụ mục đích kết hợp phải tuân thủ quy định của pháp luật về xây dựng (thường yêu cầu là công trình tạm, vật liệu nhẹ, dễ tháo dỡ).

3.4. Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính

Người sử dụng đất phải nộp đầy đủ các khoản thuế, phí, lệ phí và tiền thuê đất đối với phần diện tích sử dụng kết hợp. Điều này ngăn chặn thất thu ngân sách từ các hoạt động kinh doanh sinh lời trên đất. 

4. Thủ tục đăng ký sử dụng đất kết hợp đa mục đích

Người sử dụng đất (tổ chức hoặc cá nhân) cần lập 01 bộ hồ sơ gồm:

- Đơn đăng ký/Văn bản đề nghị: Theo Mẫu số 15 ban hành kèm theo Nghị định 102/2024/NĐ-CP.   

- Phương án sử dụng đất kết hợp: Đây là tài liệu quan trọng nhất, thể hiện:

  • Thông tin thửa đất (vị trí, diện tích, loại đất).
  • Mục đích chính và mục đích kết hợp dự kiến.
  • Thời gian thực hiện phương án.
  • Thiết kế sơ bộ công trình phục vụ mục đích kết hợp (nếu có).
  • Giải pháp bảo vệ môi trường, bảo tồn lớp đất mặt.
  • Cam kết khôi phục hiện trạng khi chấm dứt phương án.

- Giấy tờ pháp lý về đất đai: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (Sổ hồng) hoặc các giấy tờ quy định tại Điều 137 Luật Đất đai 2024.

Quy trình đăng ký sử dụng đất kết hợp đa mục đích được quy định chi tiết như sau:

Bước 1: Nộp hồ sơ.

Tổ chức: Nộp tại bộ phận tiếp nhận và trả kết quả của Sở Tài nguyên và Môi trường hoặc Trung tâm Phục vụ hành chính công cấp tỉnh.

Cá nhân: Nộp tại bộ phận tiếp nhận của UBND cấp huyện/Phòng Tài nguyên và Môi trường (tùy theo phân cấp cụ thể của từng địa phương).

Bước 2: Thẩm định Phương án.

Cơ quan Tài nguyên và Môi trường chủ trì, gửi hồ sơ lấy ý kiến các cơ quan liên quan (Xây dựng, Nông nghiệp, Văn hóa...).

Nội dung thẩm định: Sự phù hợp với quy hoạch, tính khả thi của giải pháp bảo vệ đất, an toàn công trình.

Bước 3: Phê duyệt.

UBND cấp tỉnh (đối với tổ chức) hoặc UBND cấp huyện (đối với cá nhân - theo phân cấp ủy quyền) xem xét và ban hành Quyết định chấp thuận Phương án sử dụng đất kết hợp đa mục đích.

Thời hạn giải quyết: Không quá 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ (thời gian này không bao gồm thời gian thực hiện nghĩa vụ tài chính). 

Trước khi hết thời hạn sử dụng đất kết hợp 30 ngày, nếu có nhu cầu tiếp tục, người sử dụng đất phải nộp văn bản đề nghị gia hạn. Thời gian giải quyết gia hạn không quá 07 ngày làm việc.  

 

Kết luận

Sử dụng đất kết hợp đa mục đích là một bước tiến quan trọng trong chính sách pháp luật đất đai hiện hành, phản ánh sự thay đổi trong tư duy quản lý từ “quản chặt theo mục đích cứng” sang “quản lý linh hoạt nhưng có kiểm soát”. Theo đó, pháp luật cho phép người sử dụng đất khai thác thêm các mục đích phụ trên cùng một thửa đất, miễn là không làm thay đổi mục đích sử dụng đất chính, không xung đột với quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường, quốc phòng, an ninh cũng như lợi ích công cộng. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để nâng cao hiệu quả sử dụng đất, gia tăng giá trị kinh tế của tài nguyên đất đai trong bối cảnh phát triển hiện nay.

Tuy nhiên, không phải mọi loại đất đều được sử dụng kết hợp đa mục đích một cách tùy tiện. Luật Đất đai 2024 đã xác định rõ các nhóm đất được phép sử dụng kết hợp đa mục đích, như một số loại đất nông nghiệp, đất thương mại, dịch vụ, đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp hoặc đất xây dựng công trình công cộng có mục đích kinh doanh, với điều kiện phải đáp ứng đầy đủ các nguyên tắc và yêu cầu pháp lý kèm theo. Việc hiểu đúng phạm vi cho phép của từng loại đất sẽ giúp người sử dụng đất chủ động trong hoạt động đầu tư, sản xuất, kinh doanh, đồng thời tránh được nguy cơ vi phạm pháp luật do nhầm lẫn giữa “kết hợp mục đích sử dụng” và “chuyển mục đích sử dụng đất trái phép”.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.