1. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên đất trồng lúa cần đáp ứng điều kiện gì ?

Quy định về chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên đất trồng lúa, đặc biệt là trường hợp chuyển đổi từ trồng lúa sang trồng lúa kết hợp nuôi trồng thủy sản, đặt ra những yêu cầu và điều kiện mà người nông dân cần tuân thủ để đảm bảo sự hiệu quả và bền vững trong sản xuất nông nghiệp.

Theo quy định tại Điều 56 của Luật Trồng trọt 2018, quy định rõ về việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên đất trồng lúa. Điều này không chỉ là một bước quan trọng trong quá trình phát triển nông nghiệp mà còn liên quan đến quy hoạch sử dụng đất, nhu cầu thị trường và điều kiện tự nhiên như nguồn nước và khí hậu.

Theo đó, quá trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng phải được thực hiện theo một số nguyên tắc cụ thể như phải phù hợp với quy hoạch sử dụng đất của địa phương, điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn đất và nguồn lực tự nhiên. Ngoài ra, cần xem xét nhu cầu thị trường để đảm bảo rằng cây trồng mới chọn lựa là phù hợp với nhu cầu tiêu thụ, từ đó tạo ra một chuỗi cung ứng hiệu quả.

Một điểm quan trọng khác là việc hình thành vùng sản xuất tập trung theo từng cây trồng và kết hợp với các hoạt động như dồn điền, đổi thửa, liên kết sản xuất theo chuỗi. Điều này giúp tăng cường hiệu quả sản xuất và quản lý nguồn lực. Cũng quan trọng là bảo đảm khai thác hiệu quả cơ sở hạ tầng sẵn có, điều này góp phần tối ưu hóa việc vận chuyển và tiếp cận thị trường.

Bên cạnh đó, việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng cũng phải tuân theo quy định tại khoản 1 Điều 13 Nghị định 94/2019/NĐ-CP. Điều này bao gồm kế hoạch chuyển đổi cơ cấu cây trồng được cấp có thẩm quyền phê duyệt. Việc này đảm bảo tính nhất quán và phù hợp với quy hoạch tổng thể của địa phương.

Như vậy, qua các quy định pháp luật nêu trên thì để chuyển đổi cơ cấu trên đất trồng lúa cần phải đảm bảo các điều kiện cụ thể như sau:

- Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng phải được thực hiện theo kế hoạch được cấp có thẩm quyền phê duyệt. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của sự đồng thuận và giám sát của các cơ quan chức năng để đảm bảo tính nhất quán và phù hợp với quy hoạch tổng thể của địa phương.

- Một trong những yếu tố quan trọng là không làm mất đi các điều kiện để trồng lúa trở lại. Điều này bảo vệ nguồn đất và đảm bảo rằng đất vẫn đủ màu mỡ để hỗ trợ sự phát triển của cây lúa. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn là việc không làm biến dạng mặt bằng, không gây ô nhiễm, thoái hóa đất trồng lúa. Điều này đòi hỏi sự cẩn trọng trong quá trình chuyển đổi để tránh ảnh hưởng đến chất lượng và sinh sản của đất.

- Bảo đảm khai thác hiệu quả cơ sở hạ tầng sẵn có là một yếu tố quyết định thành công của quá trình chuyển đổi. Việc phối hợp với quy hoạch và định hướng hoàn thiện cơ sở hạ tầng phục vụ sản xuất nông nghiệp của địa phương giúp tối ưu hóa việc vận chuyển và tiếp cận thị trường. Đồng thời, đảm bảo rằng việc chuyển đổi không gây hư hại hoặc làm hỏng các công trình giao thông và công trình thủy lợi phục vụ trồng lúa, từ đó duy trì sự ổn định của cơ sở hạ tầng.

- Trong trường hợp chuyển trồng lúa sang trồng lúa kết hợp nuôi trồng thủy sản, người nông dân chỉ được sử dụng tối đa 20% diện tích đất trồng lúa để hạ thấp mặt bằng nuôi trồng thủy sản với độ sâu không quá 120 centimet. Điều này nhấn mạnh sự cân nhắc giữa việc mở rộng hoạt động nuôi trồng thủy sản và bảo vệ diện tích đất trồng lúa, đồng thời đảm bảo rằng việc hạ thấp mặt bằng không gây tác động tiêu cực đến môi trường và sinh sản của lúa.

Tổng quan, quy định về chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên đất trồng lúa không chỉ là một quy định pháp lý mà còn là một bước quan trọng để tối ưu hóa sản xuất nông nghiệp, bảo vệ nguồn đất và đảm bảo an sinh xã hội. Việc thực hiện đúng và hiệu quả những quy định này sẽ góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững của nền nông nghiệp Việt Nam.

2.  Quy định về sửa đổi thủ tục chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên đất trồng lúa

Nghị định 62/2019/NĐ-CP sửa đổi quy định về thủ tục đăng ký chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên đất trong lúa như sau:

- Đối tượng có nhu cầu chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên đất trồng lúa, bao gồm:

+ Cơ quan, tổ chức, hộ gia đình, cá nhân trong nước, tổ chức, cá nhân nước ngoài sử dụng đất trồng lúa hợp pháp (người sử dụng đất) có nhu cầu chuyển đổi sang trồng cây lâu năm, trồng lúa kết hợp nuôi trồng thủy sản;

Đồng thời, Nghị định 62/2019 nêu rõ: “chuyển đổi sang trồng cây lâu năm, trồng lúa kết hợp nuôi trồng thủy sản” thay vì “chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên đất trồng lúa” như hiện hành.

+ Hộ gia đình, cá nhân sử dụng đất trồng lúa hợp pháp có nhu cầu chuyển sang trồng cây lâu năm.

- Đối tượng có nhu cầu chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên đất trồng lúa, gửi 01 bản đăng ký đến UBND cấp xã theo mẫu quy định tại Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định 62/2019/NĐ-CP.

- Quy định đề cập đến đối tượng chủ thể thực hiện chuyển đổi, bao gồm tổ chức, hộ gia đình và cá nhân trong nước cũng như tổ chức và cá nhân nước ngoài sử dụng đất trồng lúa hợp pháp. Những đơn vị và cá nhân này, nếu có nhu cầu chuyển đổi sang trồng cây hàng năm hoặc trồng lúa kết hợp nuôi trồng thủy sản, phải thực hiện việc đăng ký chuyển đổi bằng cách gửi một bản đăng ký đến Ủy ban nhân dân cấp xã theo mẫu quy định.

 Quá trình xử lý đăng ký được quy định chi tiết để đảm bảo tính hiệu quả và minh bạch. Trong trường hợp bản đăng ký không hợp lệ, tức là không đáp ứng đầy đủ các yêu cầu quy định, Ủy ban nhân dân cấp xã có trách nhiệm hướng dẫn tổ chức, cá nhân chỉnh sửa và bổ sung bản đăng ký trong thời gian 03 ngày làm việc. Điều này nhằm đảm bảo rằng thông tin được cung cấp đầy đủ và chính xác.

Trong trường hợp bản đăng ký hợp lệ và phù hợp với kế hoạch chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên đất lúa của Ủy ban nhân dân cấp xã, Ủy ban nhân dân cấp xã sẽ phải xem xét và có ý kiến "Đồng ý cho chuyển đổi" trong thời gian 05 ngày làm việc. Họ sẽ đóng dấu vào bản đăng ký, ghi chú vào sổ theo dõi và sau đó, gửi lại cho người sử dụng đất. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện chuyển đổi một cách linh hoạt và nhanh chóng, giúp người nông dân tiếp cận nhanh chóng đến quyền lợi của mình.

Tuy nhiên, nếu Ủy ban nhân dân cấp xã không đồng ý với đề xuất chuyển đổi, họ phải trả lời bằng văn bản theo mẫu quy định. Việc này giúp tạo ra một quá trình quyết định minh bạch và công bằng, nơi mọi quyết định đều được lý giải và thực hiện theo quy định.

Tổng quan, quy định về trình tự, thủ tục và thẩm quyền chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên đất lúa theo Nghị định 62/2019/NĐ-CP không chỉ đảm bảo tính công bằng và minh bạch mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho sự linh hoạt và phù hợp trong quá trình quản lý sử dụng đất nông nghiệp, từ đó đóng góp vào sự phát triển bền vững của nền nông nghiệp Việt Nam.

3. Xử lý việc chuyển cơ cấu cây trồng trên đất trồng lúa nhưng không đủ điều kiện?

Theo quy định chi tiết tại Điều 13 Nghị định 91/2019/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Điều 4 Nghị định 04/2022/NĐ-CP, về mức phạt khi chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên đất trồng lúa, các quy định này không chỉ xác định rõ mức phạt mà còn quy định về đối tượng áp dụng và thẩm quyền xử phạt, tạo nên một cơ sở pháp lý chặt chẽ để kiểm soát và quản lý việc chuyển đổi này.

Đầu tiên, quy định mức phạt chia thành ba khoản (a, b, c) tùy thuộc vào diện tích đất chuyển đổi cơ cấu cây trồng. Cụ thể, nếu diện tích đất chuyển đổi dưới 0,5 héc ta, người vi phạm sẽ bị phạt từ 02 triệu đồng đến 04 triệu đồng. Trong trường hợp diện tích đất từ 0,5 héc ta đến dưới 01 héc ta, mức phạt tăng lên, dao động từ 04 triệu đồng đến 08 triệu đồng. Đối với diện tích đất chuyển đổi từ 01 héc ta trở lên, mức phạt có thể lên tới mức từ 08 triệu đến 15 triệu đồng.

Điều này nhằm tạo ra một hệ thống phạt linh hoạt và phù hợp với quy mô của việc chuyển đổi, đồng thời có tính công bằng tương đối, vì những vi phạm lớn hơn sẽ bị xử phạt mức cao hơn.

Mức phạt cũng phụ thuộc vào đối tượng xử phạt. Cụ thể, đối với cá nhân, mức phạt quy định tại Chương II của Nghị định này sẽ được áp dụng, với mức phạt là từ 02 triệu đồng đến 15 triệu đồng tùy thuộc vào diện tích đất chuyển đổi. Tuy nhiên, đối với tổ chức, mức phạt là bằng 02 lần mức phạt đối với cá nhân có cùng một hành vi vi phạm hành chính. Điều này nhấn mạnh sự nghiêm túc đối với các tổ chức và tạo ra động lực để chúng tuân thủ nghiêm túc các quy định.

Một điểm đáng chú ý khác là thẩm quyền phạt tiền, được quy định tại các Điều 38 và 39 của Nghị định này, là thẩm quyền áp dụng đối với cá nhân. Thẩm quyền xử phạt tổ chức sẽ gấp đôi thẩm quyền xử phạt cá nhân đối với cùng một hành vi vi phạm. Điều này tạo ra sự cân nhắc và trách nhiệm cao đối với các cá nhân và tổ chức, đồng thời đề xuất một hệ thống xử phạt có hiệu quả.

Ta có thể hiểu qua ví dụ sau, trong trường hợp chuyển đổi cơ cấu cây tròng với diện tích đất trồng lúa là 3.000 m2, tương đương 0,3 héc ta, mức phạt áp dụng là từ 02 triệu đồng đến 04 triệu đồng đối với cá nhân và từ 04 triệu đồng đến 08 triệu đồng đối với tổ chức. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ quy định và thực hiện đúng thủ tục khi có nhu cầu chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên đất trồng lúa để tránh mức phạt cao và duy trì sự ổn định trong quản lý sử dụng đất nông nghiệp.

Xem thêm: Mức phạt khi chuyển đất trồng lúa sang loại đất khác không xin phép ?

Trên đây là toàn bộ nội dung tư vấn của Luật Minh Khuê về vấn đề trên. Nếu quý khách hàng còn bất kỳ khúc mắc nào xin vui lòng liên hệ tới Tổng đài: 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn!