Trong hệ thống pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, thủ tục giám đốc thẩm đóng vai trò đặc biệt quan trọng, là cơ chế xét xử lại nhằm khắc phục những sai lầm nghiêm trọng đã phát sinh trong các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật. Nhằm bảo đảm tính công bằng, chính xác và bảo vệ tối đa quyền, lợi ích hợp pháp của người bị kết án, pháp luật đã thiết lập biện pháp tạm đình chỉ thi hành bản án, quyết định hình sự bị kháng nghị giám đốc thẩm. Đây được xem là cơ chế phòng ngừa rủi ro tối hậu, ngăn chặn những hậu quả không thể khắc phục được, như việc tước đoạt tự do hoặc xử lý tài sản dựa trên phán quyết có dấu hiệu sai phạm. Bài viết này được thực hiện nhằm cung cấp góc nhìn chuyên sâu và học thuật về cơ chế tạm đình chỉ, tập trung phân tích khung pháp lý cốt lõi, so sánh căn cứ ra quyết định tạm đình chỉ và kháng nghị, đồng thời mổ xẻ các hệ quả pháp lý chi tiết sau khi có quyết định giám đốc thẩm và những khó khăn thực tiễn trong quá trình thi hành án tại Việt Nam. 

1. Cơ sở pháp lý tạm đình chỉ thi hành án, quyết định hình sự bị kháng nghị giám đốc thẩm

Để có cái nhìn toàn diện về tạm đình chỉ thi hành án, quyết định hình sự bị kháng nghị giám đốc thẩm cần thiết phải phân biệt cơ chế này với các hình thức tạm dừng thi hành án khác trong hệ thống pháp luật Việt Nam, bao gồm các quy định chi phối trong Bộ luật Hình sự, Bộ luật tố tụng Hình sự, Luật thi hành án Hình sự và các văn bản hướng dẫn. Trong thi hành án hình sự, pháp luật Việt Nam quy định ba cơ chế chính để tạm thời hoặc vĩnh viễn chấm dứt việc chấp hành hình phạt. hoãn chấp hành án là cơ chế mang tính chất hành chính-nhân đạo, do Tòa án quyết định dựa trên các lý do cá nhân của người bị kết án như sức khỏe nghiêm trọng, thai sản hoặc nuôi con nhỏ dưới 36 tháng tuổi.

Ngược lại, tạm đình chỉ thi hành án là cơ chế mang tính tố tụng đặc thù, được quy định trực tiếp tại Điều 377 Bộ luật tố tụng Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung 2025. Cơ chế này chỉ áp dụng khi bản án đã có hiệu lực pháp luật bị kháng nghị theo thủ tục Giám đốc thẩm hoặc tái thẩm, với mục đích bảo toàn quyền lợi của người bị kết án trong khi cơ quan tố tụng cấp cao xem xét lại tính hợp pháp của bản án.

Cuối cùng, đình chỉ thi hành án là việc chấm dứt vĩnh viễn nghĩa vụ chấp hành hình phạt, xảy ra khi người bị kết án đã chấp hành xong, được đặc xá hoặc được miễn chấp hành án. Sự thiếu vắng một văn bản hướng dẫn thống nhất trong việc phân biệt rõ ràng căn cứ, thẩm quyền và thủ tục giữa hoãn và tạm đình chỉ thi hành án phạt tù đã dẫn đến những khó khăn và sự áp dụng thiếu thống nhất trong thực tiễn.

Nếu cơ quan tư pháp không phân biệt rõ hai cơ chế này, công cụ kiểm soát tố tụng cấp cao như tạm đình chỉ thi hành án có nguy cơ bị nhầm lẫn với cơ chế Hoãn chấp hành án thông thường, làm suy yếu vai trò kiểm soát của thủ tục Giám đốc thẩm. Nền tảng pháp lý cho các cơ chế này chủ yếu là Bộ luật tố tụng Hình sự 2015 (quy định về Tạm đình chỉ) và Luật Thi hành án Hình sự 2019 (quy định chi tiết thủ tục tổ chức thi hành án).

2. Quy định về tạm đình chỉ thi hành án, quyết định hình sự bị kháng nghị giám đốc thẩm 

Điều 377 Bộ luật tố tụng Hình sự năm 2015 quy định cụ thể về việc tạm đình chỉ thi hành bản án, quyết định bị kháng nghị Giám đốc thẩm, trao thẩm quyền quyết định cho người ra quyết định kháng nghị Giám đốc thẩm (Chánh án Tòa án nhân dân tối cao và Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao). Quyền này mang tính chất tùy nghi, cho phép người đứng đầu cơ quan tố tụng cấp cao ngăn chặn tổn thất.

Căn cứ áp dụng là khi bản án, quyết định bị đề nghị Giám đốc thẩm có dấu hiệu vi phạm pháp luật mà việc đưa ra thi hành án có thể gây ra thiệt hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan. Trong tố tụng hình sự, đặc biệt đối với hình phạt tước đoạt tự do (tù giam) hoặc quyền sống (tử hình), tiêu chí "gây ra thiệt hại" là điểm mấu chốt, đòi hỏi Tạm đình chỉ phải được áp dụng kịp thời và rộng rãi ngay cả khi "dấu hiệu vi phạm" chỉ là tiềm ẩn, nhằm tối đa hóa sự bảo vệ quyền con người. Phạm vi tạm đình chỉ không chỉ giới hạn ở hình phạt chính (tù giam, tử hình) mà còn bao gồm cả phần dân sự và hình phạt bổ sung trong bản án.

Quy trình tạm đình chỉ thi hành án đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa người kháng nghị và cơ quan thi hành án hình sự. Người có thẩm quyền phải ký Quyết định kháng nghị Giám đốc thẩm và Quyết định tạm đình chỉ thi hành án, và phải gửi ngay lập tức các quyết định này đến Tòa án, Viện kiểm sát nơi xét xử và Cơ quan thi hành án có thẩm quyền để đảm bảo sự kịp thời. Về phía cơ quan thi hành án hình sự, trách nhiệm là thực hiện ngay việc dừng thi hành án khi nhận được quyết định, bao gồm cả việc dừng thủ tục chuyển giao người bị kết án đến trại giam hoặc dừng thủ tục thi hành án tử hình, sau đó phải thông báo lại cho Tòa án đã ra quyết định Tạm đình chỉ. Tuy nhiên, vấn đề phức tạp nhất về mặt hành chính nằm ở thủ tục tái thi hành án khi kháng nghị bị bác bỏ hoặc rút lại. Thực tiễn công tác kiểm sát cho thấy có nhiều vướng mắc lớn trong việc kiểm soát địa bàn cư trú, đảm bảo sự hiện diện của người được tạm đình chỉ, và thủ tục cưỡng chế đưa họ trở lại nơi chấp hành án, tạo ra sự đứt gãy giữa giai đoạn tố tụng và giai đoạn hành chính, gây ra bất ổn pháp lý kéo dài.

Dưới đây là bảng so sánh cơ chế hoãn và tạm đình chỉ thi hành án hình sự:

Tiêu chí Hoãn chấp hành án phạt tù (Luật Thi hành án Hình sự) Tạm đình chỉ thi hành án Giám đốc thẩm/Tái thẩm (Điều 377 Bộ luật Tố tụng Hình sự)
Thẩm quyền quyết định Tòa án đã ra quyết định thi hành án

Người ra Quyết định Kháng nghị Giám đốc thẩm/Tái thẩm (Chánh án/Viện trưởng cấp cao/tối cao) 

Căn cứ quyết định Lý do nhân đạo (sức khỏe, thai sản, điều kiện khách quan)

Lý do tố tụng (bản án có dấu hiệu vi phạm pháp luật, thi hành có thể gây thiệt hại) 

Thời điểm áp dụng Trước hoặc trong quá trình chấp hành án Sau khi bản án có hiệu lực và có kháng nghị Giám đốc thẩm/Tái thẩm
tính chất Hành chính - Nhân đạo Tố tụng - Kiểm soát tính hợp pháp

2. Thách thức thực tiễn trong tạm đình chỉ thi hành án, quyết định hình sự và định hướng hoàn thiện pháp luật 

Thực tiễn áp dụng pháp luật đã làm bộc lộ nhiều điểm nghẽn đối với cơ chế tạm đình chỉ thi hành án, quyết định hình sự bị kháng nghị giám đốc thẩm. Vướng mắc lớn nhất là sự thiếu thống nhất áp dụng pháp luật tại các cơ quan tư pháp địa phương, đặc biệt trong việc phân định rõ ràng giữa thủ tục hoãn và tạm đình chỉ chấp hành án phạt tù, dẫn đến quyết định thiếu căn cứ và làm suy giảm tính nghiêm minh của hệ thống tư pháp.

Bên cạnh đó, tính rủi ro của thủ tục tái thi hành án là một điểm nghẽn hành chính nghiêm trọng, do việc người được Tạm đình chỉ không được quản lý chặt chẽ, gây khó khăn cho Cơ quan Thi hành án Hình sự khi cần tìm kiếm và cưỡng chế đưa họ trở lại nơi chấp hành án, làm kéo dài thời gian và tốn kém chi phí. Một vướng mắc cốt lõi khác là khoảng trống trong định lượng căn cứ tạm đình chỉ, khi Điều 377 Bộ luật tố tụng Hình sự chỉ quy định chung chung về "dấu hiệu vi phạm pháp luật" và "thiệt hại" mà không có hướng dẫn chi tiết, đặc biệt là định nghĩa rõ ràng về "thiệt hại không thể phục hồi" đối với án tù giam hoặc tử hình. Sự thiếu định lượng này khiến người kháng nghị áp dụng quyền tùy nghi một cách thiếu thống nhất. Đáng chú ý, việc nghiên cứu cho thấy hiện tại chưa có án lệ hoặc Phán quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân Tối cao trực tiếp giải quyết tính hợp pháp của quyết định Tạm đình chỉ theo Điều 377, càng củng cố tính quyền lực và tùy nghi của cơ chế này.

Trước bối cảnh Luật thi hành án hình sự (sửa đổi) đang được xem xét, đây là cơ hội lớn để gắn kết cơ chế tố tụng (Điều 377 BLTTHS) với cơ chế hành chính (Luật Thi hành án Hình sự). Để hoàn thiện thủ tục, cần có các kiến nghị lập pháp quan trọng.

Thứ nhất, chuẩn hóa tiêu chí tạm đình chỉ thi hành án thông qua việc ban hành Nghị quyết liên tịch, cụ thể hóa các loại "vi phạm pháp luật nghiêm trọng" và định nghĩa rõ "thiệt hại không thể khắc phục," từ đó giảm tính tùy nghi và tăng tính trách nhiệm của người kháng nghị.

Thứ hai, rút ngắn thời hạn hành chính cấp tốc bằng cách quy định rõ ràng thời hạn tối đa (ví dụ: 08 giờ làm việc đối với án tù giam và 02 giờ đối với án tử hình) cho việc gửi và tiếp nhận Quyết định tạm đình chỉ thi hành án giữa cơ quan tố tụng và Cơ quan thi hành án Hình sự, nhằm giảm rủi ro chậm trễ.

Thứ ba, cần bổ sung quy định về hệ thống quản lý tạm thời vào Luật thi hành án Hình sự sửa đổi, thiết lập chế độ quản lý tạm thời cho người được Tạm đình chỉ (tương đương cấm đi khỏi nơi cư trú hoặc giám sát cư trú), kết hợp với việc thu thập thông tin sinh trắc học và tích hợp vào hệ thống quản lý của Công an/Ủy ban nhân dân cấp xã, đảm bảo sự hiện diện và sẵn sàng tái chấp hành án nếu kháng nghị bị bác.

3. So sánh cơ chế tạm đình chỉ thi hành án, quyết định hình sự với hệ thống pháp luật khác

Việc so sánh cơ chế tạm đình chỉ thi hành án của Việt Nam với các hệ thống pháp luật khác, điển hình là Cộng hòa Pháp, giúp nhận diện những điểm mạnh và điểm cần hoàn thiện trong thủ tục tố tụng cấp cao. Tại Pháp, cơ chế tương tự là Sursis (án treo hoặc hoãn thi hành án), chủ yếu là một biện pháp xử lý hình phạt ở giai đoạn tuyên án nhằm mục đích tái hòa nhập cộng đồng, khác biệt cơ bản với tạm đình chỉ thi hành án của Việt Nam (Điều 377 BLTTHS) vốn là biện pháp tố tụng cấp cao chỉ áp dụng sau khi bản án đã có hiệu lực (Giai đoạn Giám đốc thẩm) để kiểm soát tính hợp pháp của bản án.

Tuy nhiên, cả hai hệ thống đều tương đồng ở nguyên tắc cơ bản là ngăn chặn thiệt hại không thể phục hồi thông qua việc sử dụng quyền lực tùy nghi của cơ quan tư pháp cấp cao. Dựa trên bài học kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam cần thiết lập một cơ chế tạm dừng (Hành chính) thi hành án tử hình tự động ngay khi Cơ quan Thi hành án nhận được thông báo về việc hồ sơ Giám đốc thẩm đã được chuyển giao, mà không cần chờ đợi Quyết định Kháng nghị chính thức theo Điều 377, nhằm tối đa hóa nguyên tắc bảo vệ quyền sống. Đồng thời, Việt Nam cần học tập cách tiếp cận quản lý người bị kết án của Pháp để tăng cường giám sát cộng đồng đối với người được tạm đình chỉ thi hành án, tích hợp các biện pháp quản lý rõ ràng và chặt chẽ (tương đương với Cấm đi khỏi nơi cư trú) vào Luật thi hành án Hình sự sửa đổi, nhằm đảm bảo Cơ quan thi hành án Hình sự có thể dễ dàng thực hiện thủ tục tái thi hành án khi cần thiết.

4. Kết luận

Tạm đình chỉ thi hành bản án, quyết định hình sự bị kháng nghị giám đốc thẩm là một công cụ pháp lý quan trọng, bảo đảm rằng quyền lợi hợp pháp của bị cáo, bị hại và các bên liên quan không bị xâm hại trong quá trình giám đốc thẩm. Biện pháp này vừa ngăn chặn hậu quả pháp lý nghiêm trọng nếu bản án hoặc quyết định bị hủy hoặc sửa đổi, vừa giúp duy trì sự ổn định và uy tín của hệ thống tư pháp. Thực tế cho thấy, việc tạm đình chỉ thi hành án đúng căn cứ pháp luật góp phần bảo vệ quyền con người, quyền sở hữu hợp pháp, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho cơ quan giám đốc thẩm xem xét toàn diện, khách quan vụ án.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.