1. Quy định về tăng vé máy bay nội địa lên 4 triệu đồng từ ngày 01 tháng 03 năm 2024
Giá dịch vụ vận chuyển hành khách hạng phổ thông cơ bản là chi phí mà hành khách phải trả để sử dụng khoang phổ thông trên máy bay. Đây là một phần quan trọng của tổng chi phí vé máy bay. Hạng dịch vụ phổ thông này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu cơ bản của đa số hành khách và bao gồm một loạt các dịch vụ từ mặt đất đến không trung. Giá dịch vụ hạng phổ thông cơ bản có thể bao gồm các yếu tố sau:
- Chỗ ngồi: Chi phí này bao gồm việc sử dụng chỗ ngồi trong khoang phổ thông trên máy bay.
- Dịch vụ mặt đất: Các dịch vụ tại sân bay như làm thủ tục check-in, xử lý hành lý, và các dịch vụ hỗ trợ khác.
- Dịch vụ trên không: Dịch vụ trên máy bay như thức ăn và đồ uống cơ bản, giải trí trên máy bay, và các tiện ích khác trong khoang phổ thông.
Hành khách cũng có thể có cơ hội nâng cấp hoặc chọn thêm các dịch vụ khác, như hạng phổ thông linh hoạt, hạng phổ thông thoải mái, hoặc các dịch vụ hạng cao cấp với các chi phí bổ sung tùy thuộc vào mong muốn cá nhân của họ.
Vào ngày 30/11/2023, Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải ban hành Thông tư 34/2023/TT-BGTVT sửa đổi Thông tư 17/2019/TT-BGTVT về khung giá dịch vụ vận chuyển hành khách trên các đường bay nội địa.
Theo đó thì cụ thể từ ngày 01 tháng 03 năm 2024 thì khung giá dịch vụ vận chuyển hành khách hạng phổ thông cơ bản sẽ thay đổi . Cụ thể thì những thay đổi như sau:
| Nhóm | Khoảng cách đường bay | Mức tối đa ( đồng/vé một chiều) |
| I | Dưới 500km | |
| 1 | nhóm đường bay phát triển kinh tế xã hội | 1.600.000 |
| 2 | Nhóm đường bay khác dưới 500km | 1.700.000 |
| II | Từ 500km đến dưới 850km | 2.250.000 |
| II | Từ 850km đến dưới 1000 km | 2.890.000 |
| IV | Từ 1.000km đến dưới 1.280km | 3.400.000 |
| V | Từ 1.280 km trở lên | 4.000.000 |
Như vậy thì từ 01 tháng 03 năm 2024 giá vé máy bay nội địa sẽ có sự thay đổi và tăng lên đến 04 triệu đồng
2. Những quy định về nguyên tắc xác định khung giá dịch vụ vận chuyển hành khách
Căn cứ dựa theo quy định tại Điều 3 của Thông tư 36/2015/TT-BGTVT có quy định cụ thể về nguyên tắc xác định khung giá dịch vụ vận chuyển hành khách. Cụ thể như sau:
Nguyên tắc chung đối với giá dịch vụ vận chuyển hàng không nội địa và giá dịch vụ chuyên ngành hàng không:
+ Xác định trên cơ sở chi phí sản xuất kinh doanh thực tế hợp lý.
+ Phù hợp với chất lượng dịch vụ và tình hình cung cầu trên thị trường.
+ Mức giá phải phù hợp với chính sách phát triển kinh tế - xã hội và mặt bằng giá của cùng loại dịch vụ trong khu vực ASEAN.
+ Đảm bảo tính cạnh tranh, không lạm dụng vị trí độc quyền.
Nguyên tắc đặc biệt cho tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ chuyên ngành hàng không:
+ Đối với chuyến bay quốc tế: Xác định trên cơ sở đảm bảo thu hồi vốn đầu tư, tạo tích lũy cho đơn vị, phù hợp sản lượng, quy mô đầu tư; có thể áp dụng các phương pháp tính giá nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ cung ứng. Giá dịch vụ được xác định với mục tiêu thu hồi vốn đầu tư và tạo tích lũy lợi nhuận cho tổ chức, đơn vị cung cấp dịch vụ. Tính đến các yếu tố như chi phí đầu tư vào cơ sở hạ tầng, máy bay, và các yếu tố khác liên quan đến việc cung ứng dịch vụ quốc tế. Giá dịch vụ cần phản ánh sự phù hợp với sản lượng (lượng khách) và quy mô đầu tư của đơn vị cung cấp. Sự điều chỉnh giá cũng có thể phụ thuộc vào các biến động trong quy mô dịch vụ và quy mô đầu tư theo thời gian. Có thể sử dụng các phương pháp tính giá linh hoạt để nâng cao chất lượng dịch vụ. Các phương pháp này có thể bao gồm việc tính giá dựa trên các yếu tố như chất lượng phục vụ, tiện ích, và các ưu đãi đặc biệt mà hành khách có thể nhận được. Nguyên tắc này nhấn mạnh việc xác định giá dịch vụ quốc tế không chỉ dựa trên chi phí mà còn tính đến các yếu tố khác như hiệu suất đầu tư, quy mô, và chất lượng để đảm bảo mức giá phản ánh đầy đủ các khía cạnh của dịch vụ.
+ Đối với chuyến bay nội địa: Xác định trên cơ sở giá cả thị trường trong nước, tính đến quan hệ giữa giá trong nước và quốc tế của cùng loại dịch vụ. Giá dịch vụ được đưa ra dựa trên giá cả thị trường hàng không nội địa. Các yếu tố như chi phí vận hành, chi phí dịch vụ, và các chi phí liên quan đến việc cung cấp dịch vụ hàng không trong nước được tính đến. Giá dịch vụ nội địa có thể được điều chỉnh dựa trên quan hệ giữa giá trong nước và giá quốc tế của cùng loại dịch vụ. Việc này có thể phản ánh sự cạnh tranh giữa dịch vụ hàng không nội địa và quốc tế và đảm bảo tính công bằng và cạnh tranh trong ngành hàng không.
+ Đối với dịch vụ phi hàng không tại cảng hàng không, sân bay: Thực hiện trên nguyên tắc phi độc quyền, phù hợp với thị trường, đảm bảo quyền lợi của khách hàng và tuân thủ quy định của pháp luật về giá. Việc cung cấp dịch vụ phi hàng không tại cảng hàng không, sân bay không nên được thiết lập trên cơ sở độc quyền. Nguyên tắc phi độc quyền giúp tạo ra môi trường cạnh tranh, khuyến khích sự đa dạng và cung ứng hiệu quả các dịch vụ. Giá dịch vụ phi hàng không cần phản ánh sự cạnh tranh và tính chấp nhận được trên thị trường. Cần kiểm soát giá để tránh tình trạng lạm dụng vị trí thị trường và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng. Giá dịch vụ phi hàng không phải đảm bảo quyền lợi và lợi ích của khách hàng cuối cùng. Cần có các biện pháp để bảo vệ khách hàng khỏi việc đặt mức giá không hợp lý và không công bằng.
3. Mức tối đa giá dịch vụ không bao gồm các khoản thu nào?
Căn cứ dựa theo quy định tại khoản 2 Điều 4 Thông tư 17/2019/TT-BGTVT có quy định cụ thể về mức tối đa giá dịch vụ không bao gồm các khoản thu sau:
- Thuế giá trị gia tăng (VAT): Chưa bao gồm trong mức tối đa giá dịch vụ.
- Các khoản thu hộ doanh nghiệp cung ứng dịch vụ nhà ga hành khách và dịch vụ đảm bảo an ninh, bao gồm:
+ Giá phục vụ hành khách.
+ Giá đảm bảo an ninh hành khách.
+ Hành lý.
- Khoản giá dịch vụ đối với các hạng mục tăng thêm: Các khoản giá dịch vụ liên quan đến các tùy chọn, dịch vụ bổ sung hoặc nâng cấp khác mà hành khách có thể chọn thêm.
Những khoản này sẽ được tính thêm vào mức giá tối đa khi hành khách chọn sử dụng hoặc cần các dịch vụ đặc biệt nằm ngoài giá dịch vụ cơ bản.
Giá dịch vụ đối với các dịch vụ tăng thêm sẽ được quyết định bởi các hãng hàng không trên cơ sở cân đối giữa khả năng cung cấp dịch vụ của hãng và nhu cầu của thị trường. Điều này thường áp dụng cho các dịch vụ và tiện ích bổ sung mà hành khách có thể chọn thêm để làm cho hành trình của họ thoải mái và đáp ứng nhu cầu cá nhân.
Cân đối khả năng cung cấp và nhu cầu thị trường: Hãng hàng không sẽ xem xét khả năng cung cấp dịch vụ của mình và đảm bảo rằng họ có thể đáp ứng nhu cầu của hành khách. Nhu cầu của thị trường sẽ được đánh giá để xác định những dịch vụ và tiện ích nào sẽ được cung cấp để thu hút và giữ chân hành khách.
Dịch vụ tăng thêm có thể bao gồm: Chỗ ngồi thoải mái hơn. Bữa ăn và đồ uống chất lượng cao. Giải trí cá nhân. Dịch vụ đặc biệt cho trẻ em, người cao tuổi, hoặc hành khách có nhu cầu đặc biệt khác.
Phản ánh chất lượng và hiệu suất: Giá của các dịch vụ tăng thêm có thể phản ánh chất lượng và hiệu suất của chúng, như chỗ ngồi thoải mái, thức ăn hấp dẫn, hoặc dịch vụ cá nhân cao cấp.
Tính cạnh tranh: Giá cả của các dịch vụ tăng thêm thường phải cạnh tranh với các hãng hàng không khác để thu hút hành khách và duy trì sự hài lòng của họ.
Theo đó thì việc quyết định giá cho các dịch vụ tăng thêm phụ thuộc vào chiến lược kinh doanh và chiến lược giá của từng hãng hàng không cụ thể, nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của hành khách và duy trì sự cạnh tranh trên thị trường.
Vui lòng liên hệ 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn
Tham khảo thêm: Dịch vụ hàng không tại cảng hàng không, sân bay là gì? Điều kiện kinh doanh dịch vụ hàng không tại cảng hàng không, sân bay