1. Tàu chở dầu nước ngoài phải làm thủ tục nhập cảnh ở mọi cảng biển Việt Nam?
Theo quy định tại Điều 96 Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2015 thì thời hạn thực hiện thủ tục cho tàu thuyền đến hoặc rời cảng biển đã đến gần, và dưới đây là các quy định chi tiết:
- Chậm nhất là 02 giờ, tính từ thời điểm tàu thuyền neo đậu tại cầu cảng hoặc dự kiến rời cảng, người có trách nhiệm phải tiến hành thủ tục cần thiết. Điều này bao gồm việc chuẩn bị và xử lý các thủ tục cho tàu thuyền, đảm bảo sự suôn sẻ và hiệu quả.
- Chậm nhất là 01 giờ kể từ khi người làm thủ tục đã hoàn tất việc nộp và xuất trình đầy đủ các giấy tờ theo quy định. Tại thời điểm này, Cảng vụ hàng hải phải thực hiện quyết định về việc cho tàu thuyền đến hoặc rời cảng biển, đồng thời đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của thông tin.
- Nếu tàu thuyền đã hoàn tất thủ tục nhập cảnh tại một cảng biển Việt Nam và sau đó di chuyển đến cảng biển khác, quy định cho phép miễn làm lại thủ tục nhập cảnh. Cảng vụ hàng hải nơi tàu thuyền đến sẽ dựa trên Giấy phép rời cảng, do Cảng vụ hàng hải nơi tàu thuyền đã rời cảng trước đó cấp, để đưa ra quyết định về hoạt động tại cảng. Các cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành khác sẽ tuân theo hồ sơ chuyển cảng (nếu có), được cung cấp bởi cơ quan có liên quan tại cảng mà tàu thuyền rời khỏi trước đó, để thực hiện các nhiệm vụ quản lý theo quy định của pháp luật. Điều này nhằm đảm bảo sự linh hoạt và hiệu quả trong quá trình điều hành và quản lý tàu thuyền.
Trong quá trình quản lý và điều hành tàu chở dầu quốc tịch nước ngoài, một quy định quan trọng đã được thiết lập để tối ưu hóa quá trình thủ tục nhập cảnh. Cụ thể, khi tàu này đã hoàn tất thủ tục nhập cảnh tại một trong các cảng biển của Việt Nam, quy định đặc biệt cho phép tàu khiến cho quá trình nhập cảnh ở các cảng biển tiếp theo trở nên miễn phí.
Điều này có nghĩa là, tàu chở dầu quốc tịch nước ngoài không cần phải lặp lại quá trình thủ tục nhập cảnh khi đến các cảng biển khác tại Việt Nam, miễn là tàu đã hoàn tất thủ tục nhập cảnh tại một cảng biển trước đó. Quy định này không chỉ giảm bớt gánh nặng thủ tục hành chính mà còn tăng cường sự hiệu quả và linh hoạt trong quản lý hàng hải, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động nhập cảnh của tàu thuyền quốc tế. Bằng cách này, chúng ta không chỉ thể hiện sự tiên tiến trong quản lý biên cảnh mà còn tạo ra một môi trường làm việc thuận lợi và tích cực cho tàu chở dầu quốc tịch nước ngoài khi thực hiện các nhiệm vụ và chuyến đi trong lãnh thổ Việt Nam.
2. Tàu chở dầu nước ngoài không được rời cảng biển Việt Nam khi nào?
Tại Điều 98 Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 thì nguyên tắc về quy trình rời cảng biển của tàu thuyền không chỉ là một chuỗi các bước thủ tục, mà còn là sự đảm bảo cho an toàn, an ninh, và bảo vệ môi trường biển. Dưới đây là các điều cần tuân thủ:
- Hoàn thành thủ tục: Tàu thuyền chỉ được phép rời cảng biển sau khi đã hoàn thành đầy đủ thủ tục theo quy định. Điều này không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là bảo đảm hiệu quả trong quản lý và vận hành tàu thuyền.
- Các trường hợp không được rời cảng:
+ Đảm bảo an toàn hàng hải và an ninh hàng hải (không đủ liều kiện): Tàu thuyền không thể rời cảng nếu không đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về an toàn hàng hải và an ninh hàng hải. Việc này bao gồm kiểm tra và đảm bảo rằng tất cả các thiết bị an toàn trên tàu đều hoạt động hiệu quả, cũng như tuân thủ các biện pháp đảm bảo an ninh theo quy định.
+ Chưa thanh toán phí và lệ phí hàng hải (không đủ thanh khoản): Tàu thuyền không được phép rời cảng nếu chưa thanh toán đầy đủ các khoản phí và lệ phí hàng hải. Điều này bao gồm cả việc đảm bảo thanh toán đúng hạn và đầy đủ, đồng thời giữ cho tình trạng thanh khoản của tàu ổn định.
+ Nguy cơ đe dọa an toàn (bảo dưỡng và sửa chữa): Nếu có bất kỳ nguy cơ nào đe dọa an toàn của tàu thuyền, người, hàng hóa trên tàu và môi trường biển, tàu thuyền sẽ phải chờ đến khi đã thực hiện các biện pháp bảo dưỡng và sửa chữa cần thiết để đảm bảo tình trạng hoạt động an toàn.
+ Lệnh bắt giữ hoặc tạm giữ (tuân thủ quyết định tòa án): Trong trường hợp có lệnh bắt giữ hoặc tạm giữ tàu thuyền theo quyết định của Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền theo quy định của pháp luật, tàu thuyền không được phép rời cảng cho đến khi tất cả các yêu cầu và quyết định pháp lý đã được tuân thủ và giải quyết một cách chính xác và đầy đủ
- Thông báo và thủ tục: Trong trường hợp không cho phép tàu thuyền rời cảng biển theo các điểm a, b và c của khoản 2, Giám đốc Cảng vụ hàng hải hoặc tổ chức, cá nhân có thẩm quyền phải thông báo ngay lập tức cho thuyền trưởng và các cơ quan liên quan về lý do, đồng thời tiến hành thủ tục cho tàu thuyền rời cảng biển ngay khi lý do nêu trên không còn tồn tại. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch và sự hiệu quả trong quản lý hàng hải.
Dựa trên nguyên tắc cơ bản về quy trình rời cảng biển của tàu thuyền, danh sách chi tiết về các trường hợp không được phép rời cảng đã được đưa ra như một hướng dẫn rõ ràng. Đặc biệt, đối với tàu chở dầu quốc tịch nước ngoài, quy định cụ thể đặt ra một loạt các điều kiện cần đạt để đảm bảo việc rời cảng diễn ra an toàn và tuân thủ các quy định hải quan.
Nếu không đáp ứng đủ điều kiện về an toàn hàng hải, lao động hàng hải và phòng ngừa ô nhiễm môi trường; chưa thanh toán đầy đủ các khoản phí và lệ phí; phát hiện có các nguy cơ khác đe dọa đến an toàn tàu thuyền, người, hàng hóa trên tàu và môi trường biển; hoặc có lệnh bắt giữ, tạm giữ tàu thuyền – tất cả đều là những yếu tố mà tàu thuyền cần xác minh và đảm bảo trước khi tiến hành thủ tục rời cảng. Điều này không chỉ là quy định một quá trình thủ tục, mà còn là cam kết mạnh mẽ về an toàn, bảo vệ môi trường và tuân thủ pháp luật trong ngành hàng hải, đồng thời tạo nền tảng cho sự minh bạch và chính xác trong quản lý tàu thuyền quốc tế
3. Tàu chở dầu nước ngoài lưu lại cảng biển 8 giờ có được miễn thủ tục đến, rời cảng biển?
Điều 97 Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 quy định miễn, giảm thủ tục đến, rời cảng biển cho các trường hợp đặc biệt:
- Tàu công vụ và hoạt động khẩn cấp: Tàu công vụ đang tích cực thực hiện nhiệm vụ, tàu đón, trả hoa tiêu, và tàu chuyên dùng thực hiện các hoạt động tìm kiếm, cứu nạn, bảo đảm an toàn hàng hải, phòng chống cháy, nổ, phòng chống tràn dầu hoặc các nhiệm vụ khẩn cấp khác đều được miễn thực hiện các thủ tục đến, rời cảng theo quy định. Tuy nhiên, thuyền trưởng của tàu thuyền phải thông báo cho Cảng vụ hàng hải bằng văn bản hoặc bằng các phương tiện thông tin phù hợp khác để đảm bảo sự thông tin và tương tác liên tục với cơ quan quản lý.
- Chuyển giao người và tài sản: Tàu thuyền đến cảng để chuyển giao người, tài sản hoặc tàu thuyền cứu hộ từ biển, và chỉ lưu lại cảng biển trong khoảng thời gian không quá 12 giờ sẽ được áp dụng quy định giảm thủ tục đến, rời cảng một lần. Điều này nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động chuyển giao và giúp tối ưu hóa hiệu suất của tàu thuyền mà không làm trễ quá mức các quy trình thủ tục hàng hải. Đồng thời, quy định này giúp duy trì sự linh hoạt trong quản lý và vận hành cảng biển.
Theo quy định mới, khi tàu thuyền đến cảng với mục đích chuyển giao người, tài sản, hoặc tàu thuyền cứu hộ từ biển, và giới hạn thời gian lưu lại tại cảng không quá 12 giờ, quy trình thủ tục đến và rời cảng sẽ được giảm một lần. Điều này có nghĩa là, tàu chở dầu quốc tịch nước ngoài sẽ được áp dụng điều này khi chỉ lưu lại cảng biển trong thời gian 8 giờ.
Quy định này đặt ra các quyền lợi và thuận tiện đặc biệt cho tàu chở dầu quốc tịch nước ngoài, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động chuyển giao và giảm bớt thủ tục đến, rời cảng, một cách hiệu quả. Bằng cách này, không chỉ giảm áp lực thủ tục hành chính mà còn thúc đẩy sự linh hoạt trong quản lý và vận hành cảng biển. Với cách tiếp cận này, quy định không chỉ hỗ trợ nhanh chóng các giao dịch hàng hải mà còn thể hiện cam kết của cơ quan quản lý trong việc tối ưu hóa các quy trình liên quan đến tàu thuyền, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc tăng cường quản lý và an ninh hàng hải tại cảng biển.
Ngoài ra, có thể tham khảo: Hợp đồng vận chuyển theo chuyến và "thông báo sẵn sàng" trước thời gian tàu đến cảng. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.