1. Nước dằn của tàu được hiểu như thế nào?

Nước dằn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động của tàu thuyền. Dưới đây là một số thông tin chi tiết hơn về nước dằn:

- Chức năng:

+ Ổn định: Nước dằn được phân bổ ở các vị trí khác nhau trong thân tàu để giúp cân bằng trọng lượng, giảm thiểu sự lắc lư và dao động, đặc biệt là trong điều kiện thời tiết xấu. Nhờ vậy, tàu có thể di chuyển êm ái hơn, an toàn hơn cho hàng hóa và thủy thủ đoàn.

+ Khả năng cơ động: Khi di chuyển vào hoặc ra khỏi cảng, lượng nước dằn được điều chỉnh để thay đổi độ cao mớn nước của tàu, giúp tàu di chuyển dễ dàng qua các vùng nước nông hoặc qua các kênh hẹp.

+ Cân bằng: Khi bốc dỡ hàng hóa, lượng nước dằn được điều chỉnh để duy trì độ cân bằng của tàu, tránh tình trạng nghiêng ngả nguy hiểm.

- Quy trình:

+ Hút nước dằn: Nước biển được hút vào các két dằn thông qua các van và đường ống khi tàu khởi hành từ cảng. Lượng nước dằn được lấy vào tùy thuộc vào tải trọng hàng hóa, điều kiện thời tiết và hành trình của tàu.

+ Lưu giữ nước dằn: Nước dằn được lưu giữ trong các két dằn kín trong suốt hành trình. Các két dằn được thiết kế để chống rò rỉ và đảm bảo an toàn cho môi trường.

+ Xả nước dằn: Khi tàu đến cảng đích, nước dằn được xả ra biển theo quy định. Nước dằn có thể được xử lý trước khi xả để loại bỏ các sinh vật biển và vi sinh vật có hại.

Vấn đề môi trường: Việc di chuyển nước dằn giữa các vùng biển khác nhau có thể dẫn đến sự lan truyền của các sinh vật biển xâm lấn và vi sinh vật gây hại, ảnh hưởng đến hệ sinh thái biển. Do đó, các quy định quốc tế đã được ban hành để kiểm soát việc quản lý nước dằn, bao gồm yêu cầu xử lý nước dằn trước khi xả ra biển.

Nước dằn là yếu tố thiết yếu cho hoạt động của tàu thuyền, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn, hiệu quả và bảo vệ môi trường biển.

 

2. Kế hoạch thực hiện Công ước quốc tế về quản lý nước dằn của tàu

Một số nhiệm vụ quan trọng trong Kế hoạch thực hiện Công ước BWM 2004 được nêu trong Quyết định 515/QĐ-TTg. Sau đây là một số điểm bổ sung cho từng nhiệm vụ:

- Tham gia hợp tác quốc tế:

+ Cụ thể hóa các hoạt động hợp tác như: trao đổi thông tin về sinh vật ngoại lai trong nước dằn, phối hợp thanh tra tàu, hỗ trợ kỹ thuật, v.v.

+ Tăng cường hợp tác với các nước trong khu vực và các tổ chức quốc tế liên quan như IMO, UNEP, v.v.

- Hoàn thiện hệ thống pháp luật:

+ Rà soát, sửa đổi, bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành liên quan đến quản lý nước dằn tàu.

+ Ban hành mới các văn bản quy phạm pháp luật cần thiết để đảm bảo thực thi đầy đủ các quy định của Công ước BWM 2004.

- Kiểm tra nhà nước cảng biển:

+ Áp dụng các biện pháp trừng phạt đối với vi phạm quy định về quản lý nước dằn tàu theo quy định của pháp luật.

+ Hướng dẫn, tập huấn cho cán bộ thanh tra, kiểm tra nhà nước cảng biển về công tác kiểm tra, đánh giá nước dằn tàu.

- Cấp Giấy chứng nhận quốc tế quản lý nước dằn tàu:

+ Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng cho hoạt động kiểm tra, đánh giá và cấp Giấy chứng nhận.

+ Phối hợp với các tổ chức quốc tế được ủy quyền để công nhận Giấy chứng nhận quốc tế quản lý nước dằn tàu.

- Xác định và công bố vị trí trao đổi nước dằn:

+ Xác định các vị trí phù hợp với tiêu chí của Công ước BWM 2004 về điều kiện môi trường, an toàn hàng hải và thuận tiện cho hoạt động trao đổi.

+ Công bố thông tin về các vị trí trao đổi nước dằn cho các bên liên quan như chủ tàu, hãng tàu, cơ quan quản lý cảng biển, v.v.

+ Cập nhật thông tin về các vị trí trao đổi nước dằn khi cần thiết.

- Điều tra, phát hiện và xử lý vi phạm:

+ Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra đối với tàu mang cờ Việt Nam, tàu nước ngoài hoạt động trong vùng biển Việt Nam.

+ Áp dụng các biện pháp xử lý vi phạm theo quy định của pháp luật hiện hành.

+ Phối hợp với các cơ quan chức năng liên quan để xử lý các vi phạm nghiêm trọng.

- Hợp tác kỹ thuật quốc tế:

+ Trao đổi kinh nghiệm, chia sẻ thông tin về quản lý nước dằn tàu với các nước thành viên.

+ Tham gia các chương trình đào tạo, tập huấn về quản lý nước dằn tàu do các tổ chức quốc tế tổ chức.

+ Hỗ trợ lẫn nhau về mặt kỹ thuật trong việc thực hiện các quy định của Công ước BWM 2004.

- Tranh thủ hợp tác quốc tế:

+ Tham gia tích cực vào các hoạt động của IMO liên quan đến Công ước BWM 2004.

+ Đề xuất các sáng kiến, giải pháp để hoàn thiện hệ thống quản lý nước dằn tàu quốc tế.

+ Bảo vệ lợi ích của Việt Nam trong việc thực thi Công ước BWM 2004.

- Đàm phán sửa đổi quy định của Công ước BWM 2004:

+ Xác định những quy định của Công ước BWM 2004 cần được sửa đổi để phù hợp với tình hình thực tế tại khu vực và quốc tế.

+ Đề xuất các nội dung sửa đổi cụ thể và thuyết trình với IMO và các quốc gia thành viên.

+ Hợp tác với các nước trong khu vực để có tiếng nói chung trong việc đàm phán sửa đổi Công ước.

- Đề nghị hỗ trợ kỹ thuật, phối hợp và hợp tác quốc tế:

+ Tìm kiếm hỗ trợ kỹ thuật từ IMO và các tổ chức quốc tế khác về công tác quản lý nước dằn tàu.

+ Phối hợp với các nước trong khu vực để chia sẻ thông tin, kinh nghiệm về thực thi Công ước BWM 2004.

+ Tham gia các chương trình hợp tác quốc tế về quản lý nước dằn tàu.

- Xây dựng và bố trí kinh phí:

+ Xác định nhu cầu kinh phí cho hoạt động đo đạc, lấy mẫu, đánh giá nước dằn tàu.

+ Phân bổ kinh phí từ ngân sách nhà nước cho hoạt động này.

+ Khuyến khích các doanh nghiệp đóng góp kinh phí cho hoạt động này.

- Tuyên truyền, phổ biến nội dung Công ước BWM 2004:

+ Tổ chức các hội thảo, tập huấn về Công ước BWM 2004 cho các đối tượng liên quan.

+ Phát hành tài liệu tuyên truyền về Công ước BWM 2004.

+ Sử dụng các phương tiện truyền thông để tuyên truyền về Công ước BWM 2004.

- Ngoài ra, Kế hoạch còn đề ra nhiều nhiệm vụ khác như:

+ Nâng cao nhận thức của người dân, cán bộ, thủy thủ đoàn về tác hại của sinh vật ngoại lai trong nước dằn tàu và cách thức phòng ngừa.

+ Nghiên cứu khoa học về sinh vật ngoại lai trong nước dằn tàu và các biện pháp phòng chống.

+ Phát triển nguồn nhân lực cho công tác quản lý nước dằn tàu.

Quyết định 515/QĐ-TTg thể hiện quyết tâm của Chính phủ Việt Nam trong việc thực hiện đầy đủ, toàn diện các quy định của Công ước BWM 2004, góp phần bảo vệ môi trường biển và phát triển bền vững ngành hàng hải.

 

3. Trách nhiệm chung của các bên liên quan trong việc thực thi hiệu quả kế hoạch

Để đảm bảo việc thực thi hiệu quả Kế hoạch thực hiện Công ước BWM 2004, tất cả các bên liên quan đều có trách nhiệm chung. Dưới đây là một số trách nhiệm cụ thể:

- Chính phủ:

+ Ban hành và hoàn thiện hệ thống pháp luật để thực thi Công ước BWM 2004.

+ Cấp kinh phí cho các hoạt động thực thi Công ước BWM 2004.

+ Nâng cao nhận thức của người dân về tác hại của sinh vật ngoại lai trong nước dằn tàu và cách thức phòng ngừa.

+ Phối hợp với các tổ chức quốc tế và các nước thành viên để thực thi Công ước BWM 2004.

- Cơ quan quản lý nhà nước:

+ Thanh tra, kiểm tra việc thực hiện các quy định của Công ước BWM 2004 đối với tàu biển.

+ Xử lý các vi phạm quy định của Công ước BWM 2004.

+ Cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho các bên liên quan trong việc thực thi Công ước BWM 2004.

- Doanh nghiệp vận tải biển:

+ Lắp đặt hệ thống quản lý nước dằn tàu phù hợp với quy định của Công ước BWM 2004.

+ Thực hiện các biện pháp quản lý nước dằn tàu theo quy định của Công ước BWM 2004.

+ Hợp tác với cơ quan quản lý nhà nước trong việc thực thi Công ước BWM 2004.

- Cảng biển:

+ Cung cấp vị trí trao đổi nước dằn phù hợp với quy định của Công ước BWM 2004.

+ Cung cấp dịch vụ đo đạc, lấy mẫu, đánh giá nước dằn tàu.

+ Hợp tác với cơ quan quản lý nhà nước trong việc thực thi Công ước BWM 2004.

- Các tổ chức khoa học và nghiên cứu:

+ Nghiên cứu khoa học về sinh vật ngoại lai trong nước dằn tàu và các biện pháp phòng chống.

+ Phát triển các công nghệ mới để quản lý nước dằn tàu.

+ Cung cấp thông tin khoa học cho các bên liên quan trong việc thực thi Công ước BWM 2004.

- Người dân:

+ Nâng cao nhận thức về tác hại của sinh vật ngoại lai trong nước dằn tàu và cách thức phòng ngừa.

+ Phản ánh các hành vi vi phạm quy định của Công ước BWM 2004 cho cơ quan chức năng.

+ Tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường biển.

Việc thực thi hiệu quả Kế hoạch thực hiện Công ước BWM 2004 đòi hỏi sự nỗ lực chung của tất cả các bên liên quan. Mỗi bên liên quan cần thực hiện tốt trách nhiệm của mình để góp phần bảo vệ môi trường biển và phát triển bền vững ngành hàng hải.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Số lượng hàng; Dung tích của tàu biển; Khả năng vận chuyển của đội tàu biển quốc gia hoặc của một luồng tàu (Tonnage) là gì. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.