1. Giới thiệu về lịch sử hình thành Công đoàn Việt Nam

Cách đây 94 năm, vào ngày 28/7/1929, Công đoàn Việt Nam chính thức ra đời, ghi dấu một bước quan trọng trong lịch sử phong trào công nhân tại Việt Nam. Đây được coi là một bước ngoặt quan trọng trong quá trình đấu tranh và phát triển của phong trào công nhân Việt Nam. Công đoàn Việt Nam đã trở thành hạt nhân quan trọng, tập hợp các công nhân dưới bản sắc cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Trước khi trở thành Công đoàn Việt Nam, tổ chức này đã có nguồn gốc từ Tổng Công Hội đỏ Bắc kỳ, được thành lập vào ngày 28/7/1929. Vào cuối năm 1924 và đầu năm 1925 tại Quảng Châu, đồng chí Nguyễn Ái Quốc, người lãnh đạo quan trọng của công nhân và nhân dân Việt Nam, đã đề xuất mục tiêu và tôn chỉ hoạt động của Công Hội. Ông đã thúc đẩy việc đào tạo nhiều cán bộ ưu tú trong tổ chức Thanh niên Cách mạng, với trung tâm là Cộng Sản Đoàn. Ông cũng đã đề ra khái niệm "vô sản hoá," khuyến khích công nhân tham gia vào các xí nghiệp hầm mỏ và đồn điền để tạo động lực giáo dục và tổ chức công nhân tham gia Công Hội.

Trong tác phẩm "Đường Kách mệnh" viết vào năm 1927, Nguyễn Ái Quốc đã nhấn mạnh mục tiêu và nhiệm vụ của Công Hội, bao gồm tạo cảm tình giữa công nhân, nghiên cứu và cải thiện cuộc sống của họ, bảo vệ quyền lợi của công nhân và đóng góp vào quốc gia và thế giới.

Sự phát triển ban đầu của các tổ chức Công Hội, đặc biệt là Tổng Công Hội Đỏ dưới sự sáng lập của Tôn Đức Thắng, đã đáp ứng yêu cầu quan trọng trong phong trào đấu tranh của công nhân Việt Nam trong những năm đầu thế kỷ 20. Đây đã tạo ra một sự chuyển đổi lớn trong phong trào đấu tranh của công nhân, từ việc tự phát sang việc tự giác, và đã có những đóng góp quan trọng trong phong trào công nhân toàn cầu.

Thông qua con đường "vô sản hoá," vào cuối năm 1928 và đầu năm 1929, nhiều tổ chức Công Hội Đỏ đã được thành lập trong các xí nghiệp và phát triển, và sau đó họ đã thống nhất thành Tổng Công Hội Đỏ cấp tỉnh và thành phố, bao gồm Hà Nội, Hải Phòng, Nam Định, và Hòn Gai.

Vào thời điểm đó, lực lượng công nhân là khoảng 221.052 người, chiếm 1,3% dân số cả nước, và phong trào công nhân và hoạt động Công Hội đã phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là ở miền Bắc. Sự phát triển này đòi hỏi việc thành lập một tổ chức lãnh đạo mạnh mẽ.

Ngày 28/7/1929, tại số 15 phố Hàng Nón, Hà Nội, dưới sự chỉ đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương, các tổ chức Công Hội Đỏ địa phương đã hợp nhất thành một tổ chức Công Hội thống nhất, được gọi là Tổng Công Hội Đỏ. Đại hội này đã bầu ông Nguyễn Đức Cảnh làm người đứng đầu Ban Chấp hành lâm thời của Tổng Công Hội Đỏ Bắc Kỳ và thông qua chương trình, điều lệ của Công Hội Đỏ cũng như quyết định xuất bản tờ báo Lao Động vào ngày 14/8/1929, đây cũng là một trong những tờ báo có thời gian tồn tại lâu nhất trong lịch sử báo chí Việt Nam.

Việc thành lập Tổng Công Hội Đỏ Bắc Kỳ đánh dấu một sự kiện vô cùng quan trọng trong lịch sử phong trào công nhân tại Việt Nam. Đây không chỉ là một thành tựu đáng kể của đường lối công vận do lãnh đạo của Nguyễn Ái Quốc và Đảng Cộng sản Đông Dương mà còn là sự đáp ứng quan trọng đối với nhu cầu tổ chức của giai cấp công nhân Việt Nam. Tổng Công Hội Đỏ Bắc Kỳ trở thành một dấu mốc quan trọng cho lực lượng công nhân lao động, vì lần đầu tiên, họ có một tổ chức cách mạng lớn mạnh, hoạt động với tôn chỉ, mục tiêu, và phản ánh được ý chí cũng như nguyện vọng của hàng triệu công nhân lao động. Đồng thời, nó cũng góp phần quan trọng vào sự phát triển mạnh mẽ của phong trào công nhân toàn cầu.

Sau đó, các tổng Công Hội Đỏ ở miền Trung và miền Nam cũng được thành lập. Đến năm 1930, Tổng Công Hội Đỏ đã hoạt động rộng rãi trên toàn quốc. Qua các giai đoạn cách mạng khác nhau và dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, tổ chức Công Đoàn Việt Nam đã thay đổi tên gọi theo từng giai đoạn để phù hợp với nhiệm vụ cụ thể.

Bộ Chính trị ban chấp hành Trung Ương Đảng Cộng Sản Việt Nam đã quyết định lựa chọn ngày 28/7/1929, ngày diễn ra đại hội thành lập Tổng Công Hội Đỏ đầu tiên ở miền Bắc Việt Nam, làm ngày kỷ niệm việc thành lập Công Đoàn Việt Nam. Đại hội đại biểu Công Đoàn toàn quốc lần V (tháng 11/1983) tại thủ đô Hà Nội đã đồng thuận thông qua nghị quyết lựa chọn ngày 28/7/1929 làm ngày thành lập tổng liên đoàn lao động Việt Nam.

 

2. Tên gọi của công đoàn Việt Nam qua các thời kỳ như thế nào?

Tên gọi của Công đoàn Việt Nam qua các giai đoạn, như đã trình bày trong đề cương tuyên truyền cho Đại hội XIII của Công đoàn Việt Nam nhiệm kỳ 2023-2028, ban hành kèm theo Hướng dẫn 117-HD/BTGTW năm 2023, như sau:

- Công Hội Đỏ (1929 - 1935): Trong thời kỳ này, Công đoàn tích cực tuyên truyền, tập hợp, tổ chức và lãnh đạo công nhân trong cuộc chiến đấu chống lại sự áp bức và bóc lột, đồng thời tham gia vào cuộc chiến đấu cách mạng để giành độc lập cho dân tộc. Các cuộc vận động này thu hút sự tham gia của công nhân từ nhiều lĩnh vực ở các tỉnh như Nghệ An, Hà Tĩnh, Biên Hoà, Hà Tiên, Pleiku, Sài Gòn, Gia Định, Quảng Nam, mang lại những chiến thắng quan trọng.

- Nghiệp Đoàn Ái Hữu (1936 - 1939): Mục tiêu của Nghiệp Đoàn Ái Hữu là đòi hỏi tự do nghiệp đoàn và thực hiện dân chủ dân sinh, nhằm tập hợp rộng rãi nhân dân. Từ năm 1936 đến 1939, đã có hàng vạn cuộc đấu tranh của công nhân buộc Pháp phải chấp nhận một số yêu cầu: tăng lương, giảm giờ làm việc, tự do hoạt động nghiệp đoàn, tự do tổ chức họp, chống sa thải và bạo đánh công nhân.

- Hội Công Nhân Phản Đế (1939 - 1941): Nhiệm vụ của Hội Công Nhân Phản Đế là đấu tranh bảo vệ lợi ích hàng ngày của công nhân, lật đổ chính quyền thực dân và phong kiến, giải phóng giai cấp và dân tộc, lãnh đạo các cuộc bãi công.

- Hội Công Nhân Cứu Quốc (1941 - 1946): Dưới sự lãnh đạo của Đảng, với tổ chức hiệu quả và mục tiêu đấu tranh rõ ràng, phong trào công nhân cứu quốc phát triển mạnh mẽ tại Bắc Kỳ, Trung Kỳ, đặc biệt là tại các địa phương như Hà Nội, Hải Phòng, Hòn Gai... Tháng 8/1945, giai cấp công nhân dưới sự lãnh đạo của Đảng đã cùng với nhân dân toàn quốc đánh đổ phát xít Nhật và chính quyền phong kiến, đem lại độc lập cho dân tộc, lập nên nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

- Tổng Liên Đoàn Lao Động Việt Nam (1946 - 1961): Trước yêu cầu và nhiệm vụ mới của cách mạng, ngày 20/6/1946, Hội nghị Cán bộ Công đoàn Cứu Quốc toàn quốc đã quyết định đổi tên "Hội Công Nhân Cứu Quốc" thành "Công Đoàn" và thành lập "Tổng Liên Đoàn Lao Động Việt Nam". Các cấp Công đoàn đã động viên công nhân tham gia vào cuộc chiến đấu, vận động công nhân xây dựng cơ sở sản xuất, phục vụ kháng chiến lâu dài và xây dựng miền Bắc xã hội chủ nghĩa.

- Tổng Công Đoàn Việt Nam (1961 - 1988): Từ ngày 23 đến 27/2/1961, Đại hội Công Đoàn Việt Nam lần thứ II được tổ chức tại Hà Nội. Đại hội này đã quyết định đổi tên Tổng Liên Đoàn Lao Động Việt Nam thành Tổng Công Đoàn Việt Nam.

- Tổng Liên Đoàn Lao Động Việt Nam (1988 - đến nay): Đại hội VI của Công Đoàn Việt Nam (tổ chức từ ngày 17 đến 20/10/1988) đã quyết định đổi tên Tổng Công Đoàn Việt Nam thành Tổng Liên Đoàn Lao Động Việt Nam.

 

3. Ý nghĩa của tổ chức Công đoàn Việt Nam

Sự thành lập của Công đoàn cách mạng Việt Nam mang ý nghĩa cực kỳ quan trọng, đồng thời chứng tỏ sự phát triển mạnh mẽ của phong trào công nhân và sự trưởng thành của giai cấp công nhân Việt Nam. Điều này cũng khẳng định một trong những luận điểm nổi tiếng của Vladimir Lenin, đó là "Giai cấp công nhân ở bất kỳ nơi nào trên thế giới cũng chỉ phát triển và chỉ có thể phát triển thông qua Công đoàn, thông qua tương tác chặt chẽ giữa Công đoàn và Đảng của giai cấp công nhân, và không thể phát triển bằng bất kỳ con đường nào khác".

Trong suốt 94 năm qua, Tổ chức Công đoàn Việt Nam đã không ngừng phát triển và trưởng thành. Tổ chức này đã liên tục vận động và tập hợp đám đông công nhân, viên chức và lao động dưới biểu ngữ cách mạng do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo. Đã có sự đóng góp quan trọng trong hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và xâm lược của đế quốc Mỹ. Tổ chức đã cũng đã kêu gọi và tập hợp công nhân, viên chức và lao động tham gia các phong trào thi đua yêu nước, đóng góp một phần lớn trong quá trình xây dựng và phát triển đất nước.

Trải qua 94 năm, Công đoàn Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn lịch sử với các tên gọi khác nhau để phù hợp với hoàn cảnh của từng thời kỳ cách mạng. Tuy nhiên, dù trong bất kỳ tình huống nào, Công đoàn Việt Nam đã luôn đảm bảo vai trò của mình, thực hiện nhiệm vụ một cách xuất sắc, và góp phần to lớn vào sự thành công của cách mạng Việt Nam.

Bài viết liên quan: Quy chế chi tiêu nội bộ công đoàn cơ sở mới nhất năm 2023

Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê về tên gọi của công đoàn Việt Nam qua các thời kỳ như thế nào? Mọi thắc mắc về mặt pháp lý, quý khách hàng vui lòng liên hệ đến số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!