- 1. Cơ sở pháp lý về tên thương mại tại Việt Nam
- 2. Tên thương mại được coi là có khả năng phân biệt khi đáp ứng các điều kiện
- 2.1. Chứa thành phần tên riêng, trừ trường hợp đã được biết đến rộng rãi do sử dụng
- 2.2. Xung đột với tên thương mại có trước
- 2.3. Xung đột với nhãn hiệu và chỉ dẫn địa lý
- 3. Đánh giá tính tương tự
- Kết luận
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường hội nhập và cạnh tranh khốc liệt hiện nay, tên thương mại không chỉ đơn thuần là công cụ định danh hành chính của doanh nghiệp mà còn là một tài sản trí tuệ vô hình, đóng vai trò then chốt trong việc định vị thương hiệu và bảo vệ thị phần. Điều 78 Luật Sở hữu trí tuệ (SHTT) Việt Nam đóng vai trò pháp lý quan trọng nhất để xác định tính hợp pháp và quyền được bảo hộ của một tên thương mại. Các văn bản quy phạm pháp luật mới nhất, bao gồm Luật SHTT sửa đổi 2025 các văn bản dưới luật có liên quan làm rõ tên thương mại được coi là có khả năng phân biệt khi đáp ứng các điều kiện nhất định.
1. Cơ sở pháp lý về tên thương mại tại Việt Nam
Theo quy định tại Khoản 21 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ quy định: "Tên thương mại là tên gọi của tổ chức, cá nhân dùng trong hoạt động kinh doanh để phân biệt chủ thể kinh doanh mang tên gọi đó với chủ thể kinh doanh khác trong cùng lĩnh vực và khu vực kinh doanh."
Khác biệt cơ bản nhất của tên thương mại so với các đối tượng sở hữu công nghiệp khác nằm ở cơ chế xác lập quyền. Nếu như quyền đối với nhãn hiệu (trừ nhãn hiệu nổi tiếng) được xác lập dựa trên nguyên tắc "nộp đơn đầu tiên" và thông qua thủ tục đăng ký hành chính tại Cục Sở hữu trí tuệ, thì quyền đối với tên thương mại được xác lập dựa trên cơ sở "thực tiễn sử dụng hợp pháp". Điều này có nghĩa là quyền sở hữu công nghiệp đối với tên thương mại phát sinh tự động ngay khi chủ thể kinh doanh sử dụng tên đó một cách hợp pháp, liên tục và trung thực trong hoạt động thương mại mà không cần bất kỳ văn bằng bảo hộ nào. Tuy nhiên, sự "tự động" này đi kèm với rủi ro pháp lý lớn về nghĩa vụ chứng minh khi xảy ra tranh chấp. Để được pháp luật bảo vệ, tên thương mại buộc phải thỏa mãn các tiêu chí về khả năng phân biệt được quy định chặt chẽ tại Điều 78 Luật SHTT.
2. Tên thương mại được coi là có khả năng phân biệt khi đáp ứng các điều kiện
2.1. Chứa thành phần tên riêng, trừ trường hợp đã được biết đến rộng rãi do sử dụng
Khoản 1 Điều 78 Luật SHTT sửa đổi, bổ sung năm 2025 quy định điều kiện đầu tiên để tên thương mại có khả năng phân biệt là: "Chứa thành phần tên riêng, trừ trường hợp đã được biết đến rộng rãi do sử dụng".
Một tên thương mại hợp pháp và có khả năng được bảo hộ thường bao gồm hai phần chính: Phần mô tả và Phần tên riêng. Phần mô tả bao gồm các từ ngữ chỉ loại hình doanh nghiệp (như "Công ty TNHH", "Doanh nghiệp tư nhân") hoặc lĩnh vực kinh doanh (như "Xây dựng", "Thương mại", "Dịch vụ"). Các từ ngữ này được coi là thuộc về "công hữu", bất kỳ ai cũng có quyền sử dụng để mô tả hoạt động của mình. Do đó, pháp luật SHTT không bảo hộ độc quyền đối với phần này.
Phần tên riêng là yếu tố quyết định khả năng phân biệt. Đây là tập hợp các từ ngữ, chữ cái được đặt ra để tạo dấu ấn riêng. Ví dụ, trong tên "Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát", thì "Hòa Phát" là thành phần tên riêng. Nếu một doanh nghiệp đặt tên là "Công ty Xây dựng và Thương mại", tên gọi này sẽ bị coi là thiếu khả năng phân biệt theo Điều 78 vì nó hoàn toàn thiếu vắng thành phần tên riêng, chỉ bao gồm các từ mô tả chung.
Việc yêu cầu phải có tên riêng giúp người tiêu dùng định vị được nguồn gốc thương mại, tránh tình trạng hàng ngàn doanh nghiệp cùng hoạt động dưới những cái tên chung chung, gây rối loạn thị trường. Cơ chế ngoại lệ: "Đã được biết đến rộng rãi do sử dụng": Luật SHTT Việt Nam, tuân thủ các chuẩn mực quốc tế (như Công ước Paris), thừa nhận một ngoại lệ quan trọng: Một tên thương mại dù thiếu thành phần tên riêng (hoặc chỉ chứa các từ mô tả) vẫn có thể được bảo hộ nếu nó đã đạt được "khả năng phân biệt qua sử dụng".
Điều này xảy ra khi một doanh nghiệp sử dụng một tên gọi chung chung trong thời gian dài, với tần suất cao và đầu tư marketing lớn, khiến người tiêu dùng mặc nhiên liên kết tên gọi đó với duy nhất doanh nghiệp ấy. Ví dụ, nếu một công ty có tên "Điện lực Miền Bắc" (về mặt ngữ nghĩa chỉ là từ mô tả vị trí và ngành nghề) nhưng qua hàng chục năm hoạt động độc quyền và quảng bá, cái tên này đã trở thành chỉ dẫn thương mại duy nhất trỏ về doanh nghiệp đó trong tâm trí khách hàng, thì nó có thể được công nhận là có khả năng phân biệt. Tuy nhiên, nghĩa vụ chứng minh trong trường hợp này là cực kỳ lớn. Chủ sở hữu phải cung cấp các tài liệu chứng minh quy mô, doanh thu, thời gian hoạt động, và các kết quả khảo sát người tiêu dùng để thuyết phục cơ quan chức năng rằng tên gọi đó đã "thoát xác" khỏi ý nghĩa mô tả ban đầu để trở thành một chỉ dẫn thương mại độc lập.
2.2. Xung đột với tên thương mại có trước
Khoản 2 Điều 78 LSHTT quy định điều kiện thứ hai: "Không trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với tên thương mại mà người khác đã sử dụng trước trong cùng lĩnh vực và khu vực kinh doanh". Quy định này phản ánh nguyên tắc "Ưu tiên người sử dụng trước" trong bảo hộ tên thương mại.
"Lĩnh vực kinh doanh" là yếu tố đầu tiên để khoanh vùng phạm vi bảo hộ. Hai tên thương mại giống hệt nhau vẫn có thể cùng tồn tại nếu chúng hoạt động trong hai thế giới hoàn toàn tách biệt. Ví dụ, "Sao Mai" cho dịch vụ giáo dục mầm non và "Sao Mai" cho sản xuất xi măng. Tuy nhiên, sự phát triển của các mô hình kinh doanh đa ngành đang làm mờ ranh giới này. Các tập đoàn lớn thường đăng ký kinh doanh hàng trăm mã ngành nghề. Khi xảy ra tranh chấp, cơ quan giải quyết (Tòa án hoặc Thanh tra) sẽ không chỉ dựa vào Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh mà sẽ xem xét "thực tế hoạt động". Nếu một doanh nghiệp đăng ký mã ngành bất động sản nhưng thực tế chưa bao giờ triển khai dự án, quyền đối với tên thương mại trong lĩnh vực đó có thể bị coi là chưa xác lập.
Khái niệm "khu vực kinh doanh" theo cách hiểu truyền thống, khu vực kinh doanh gắn liền với địa giới hành chính nơi doanh nghiệp đặt trụ sở hoặc có chi nhánh hoạt động. Tuy nhiên, sự bùng nổ của thương mại điện tử và kinh doanh trực tuyến đã thay đổi hoàn toàn cục diện này. Theo các dữ liệu nghiên cứu, một cá nhân bán hàng trực tuyến tại Lâm Đồng có thể tiếp cận khách hàng tại Cà Mau hay Hà Nội thông qua các sàn thương mại điện tử hoặc mạng xã hội. Lúc này, "khu vực kinh doanh" không còn bị giới hạn bởi địa lý vật lý mà mở rộng ra bất kỳ nơi nào hàng hóa/dịch vụ có thể tiếp cận người mua.
Điều này dẫn đến hệ quả pháp lý: Một hộ kinh doanh nhỏ tại địa phương, nếu chứng minh được việc bán hàng trực tuyến toàn quốc từ trước, có thể ngăn chặn một doanh nghiệp lớn ở thành phố khác sử dụng tên thương mại tương tự, dựa trên cơ sở "khu vực kinh doanh" đã bị chồng lấn trên không gian mạng.
Để cụ thể hóa Điều 78, Thông tư 23/2023/TT-BKHCN và thực tiễn xét xử, các tiêu chí đánh giá mức độ “trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn” đã được xác lập, bao gồm: trùng lặp hoàn toàn khi hai tên thương mại có cấu trúc từ ngữ giống hệt nhau; tương tự về cấu trúc và phát âm, phổ biến nhất, như trường hợp Vincom kiện Vincon, khi chỉ một ký tự khác nhau nhưng âm đọc gần như không phân biệt được, gây nhầm lẫn nghiêm trọng; tương tự về ý nghĩa, khi sử dụng từ đồng nghĩa hoặc dịch nghĩa trong cùng lĩnh vực, làm sai lệch nhận thức về mối quan hệ giữa các chủ thể, ví dụ “Sun” và “Mặt Trời”, “Star” và “Ngôi Sao”; và tương tự về dấu hiệu nhận biết cốt lõi, khi loại bỏ các yếu tố mô tả như “Tập đoàn”, “Công ty” để so sánh phần tên riêng, điển hình như vụ Đất Xanh Group kiện Đất Xanh Long An, dù có hậu tố địa danh “Long An”, nhưng yếu tố cốt lõi “Đất Xanh” bị chiếm dụng, gây nhầm lẫn cho nhà đầu tư rằng công ty Long An là chi nhánh của tập đoàn.
2.3. Xung đột với nhãn hiệu và chỉ dẫn địa lý
Khoản 3 Điều 78 LSHTT đặt ra điều kiện phức tạp nhất: "Không trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu của người khác hoặc với chỉ dẫn địa lý đã được bảo hộ trước ngày tên thương mại đó được sử dụng". Đây là điểm giao thoa xung đột giữa quyền tên thương mại (phát sinh do sử dụng) và quyền nhãn hiệu (phát sinh do đăng ký).
Giải quyết xung đột giữa tên thương mại và nhãn hiệu luôn dựa trên việc xác định mốc thời gian ưu tiên.
Trường hợp 1: Nhãn hiệu được cấp bằng bảo hộ (hoặc nộp đơn) trước ngày tên thương mại bắt đầu được sử dụng. Trong trường hợp này, tên thương mại vi phạm Điều 78 và không được bảo hộ. Chủ sở hữu nhãn hiệu có quyền yêu cầu doanh nghiệp đổi tên hoặc chấm dứt sử dụng.
Trường hợp 2: Tên thương mại đã được sử dụng hợp pháp trước ngày nộp đơn đăng ký nhãn hiệu. Lúc này, tên thương mại có quyền ưu tiên. Chủ sở hữu tên thương mại có thể phản đối việc cấp bằng cho nhãn hiệu mới (theo khoản 2 Điều 74 Luật SHTT) hoặc yêu cầu hủy bỏ hiệu lực văn bằng nếu đã cấp. Thực tế ghi nhận nhiều trường hợp doanh nghiệp nước ngoài khi vào Việt Nam đã gặp khó khăn vì tên thương mại của họ trùng với nhãn hiệu đã bị một bên khác đăng ký trước (hiện tượng "đầu cơ nhãn hiệu"), buộc họ phải đổi tên hoặc đàm phán mua lại.
Xung đột với chỉ dẫn địa lý: Chỉ dẫn địa lý là tài sản thuộc sở hữu toàn dân, được Nhà nước quản lý (ví dụ: Nước mắm Phú Quốc, Vải thiều Thanh Hà). Điều 78 ngăn chặn việc tư nhân hóa các chỉ dẫn này thông qua tên thương mại. Doanh nghiệp không được đặt tên chứa chỉ dẫn địa lý (ví dụ: "Công ty Cà phê Buôn Ma Thuột") nếu không thực sự hoạt động tại vùng địa lý đó và sản phẩm không đáp ứng tiêu chuẩn đặc thù của chỉ dẫn địa lý. Quy định này nhằm ngăn chặn hành vi lợi dụng uy tín của các đặc sản địa phương để đánh lừa người tiêu dùng về nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm.
3. Đánh giá tính tương tự
Thông tư 23/2023/TT-BKHCN đã cung cấp hướng dẫn cụ thể và chi tiết về cách đánh giá sự xung đột giữa các tên thương mại nhằm bảo đảm quyền lợi hợp pháp của chủ sở hữu nhãn hiệu và tránh nhầm lẫn cho người tiêu dùng. Theo điểm b Khoản 3 Điều 37 của Thông tư, phạm vi đánh giá được mở rộng không chỉ bao gồm sự trùng lặp trực tiếp về chữ viết mà còn tính đến các trường hợp phiên âm, dịch nghĩa hoặc sử dụng hình ảnh, ký hiệu có khả năng gây ấn tượng sai lệch về mối quan hệ giữa các chủ thể thương mại. Một yếu tố trọng tâm trong đánh giá này là khái niệm "liên tưởng thương mại", theo đó ngay cả khi tên thương mại được bổ sung các từ ngữ phân biệt như “Cửa hàng”, “Shop” hay tên quốc gia như “Việt Nam”, nếu phần cốt lõi trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu nổi tiếng, vẫn có thể bị coi là vi phạm Điều 78.
Ví dụ điển hình là việc đặt tên “Samsung Store Vietnam” mà không phải là đại lý ủy quyền, điều này tạo ra ấn tượng sai lệch về mối quan hệ kinh doanh giữa người sử dụng tên thương mại và chủ sở hữu nhãn hiệu nổi tiếng, dẫn đến khả năng gây nhầm lẫn nghiêm trọng cho khách hàng và làm ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu. Qua đó, Thông tư 23/2023/TT-BKHCN thể hiện sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết pháp lý và thực tiễn, đồng thời nhấn mạnh trách nhiệm của cơ quan quản lý trong việc đánh giá toàn diện các yếu tố cấu thành sự trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn.
Kết luận
Điều 78 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi, bổ sung năm 2025 quy định tiêu chuẩn khả năng phân biệt của tên thương mại, nhấn mạnh rằng một tên thương mại chỉ được công nhận khi vừa chứa thành phần tên riêng, vừa không gây nhầm lẫn với tên thương mại, nhãn hiệu hay chỉ dẫn địa lý đã được bảo hộ trước đó trong cùng lĩnh vực và khu vực kinh doanh. Quy định này bảo đảm quyền lợi hợp pháp của chủ sở hữu tên thương mại, đồng thời duy trì trật tự và minh bạch trong quan hệ thương mại, ngăn ngừa xung đột và nhầm lẫn trên thị trường.
Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.
Rất mong nhận được sự hợp tác!
Trân trọng./.