- 1. Khái quát về thẩm quyền và giới hạn phạm vi xét xử phúc thẩm
- 2. Thẩm quyền của hội đồng xét xử phúc thẩm trong tố tụng hình sự
- 2.1. Các quyền định đoạt chung đối với bản án sơ thẩm (Điều 355 BLTTHS 2015)
- 2.2. Thẩm quyền sửa bản án sơ thẩm (Điều 357 BLTTHS 2015)
- 2.3. Thẩm quyền của hội đồng phúc thẩm đối với quyết định sơ thẩm
- 3. Hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ giải quyết vụ án
- 4. Kết luận
Trong hệ thống tư pháp Việt Nam, nguyên tắc xét xử hai cấp — sơ thẩm và phúc thẩm — là một trụ cột hiến định, thiết lập cơ chế kiểm tra và giám sát nghiêm ngặt nhằm bảo đảm mọi bản án, quyết định tư pháp đều đạt được sự chính xác và công bằng tối đa. Cấp xét xử phúc thẩm đóng vai trò là bước rà soát pháp lý cuối cùng đối với các phán quyết chưa phát sinh hiệu lực, mở ra cơ hội cho các bên liên quan được bảo vệ quyền lợi và cho Tòa án cấp trên khắc phục sai sót của cấp dưới. Trong chuỗi tố tụng phức tạp này, Hội đồng xét xử phúc thẩm (HĐXXPT) nắm giữ thẩm quyền định đoạt tối cao, quyết định số phận pháp lý của các bản án sơ thẩm bị kháng cáo, kháng nghị quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) 2015 sửa đổi, bổ sung 2025.
1. Khái quát về thẩm quyền và giới hạn phạm vi xét xử phúc thẩm
Thẩm quyền định đoạt của Hội đồng xét xử phúc thẩm (HĐXXPT) là quyền chính thức để xem xét lại tính hợp pháp và có căn cứ của bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật. Chức năng này được thiết lập nhằm bảo đảm tính công bằng, chính xác của các phán quyết tư pháp trước khi chúng có hiệu lực thi hành, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên đương sự.
Xét xử phúc thẩm được định nghĩa một cách nhất quán trong tố tụng Việt Nam là việc Tòa án cấp phúc thẩm trực tiếp xét xử lại vụ án mà bản án, quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật do bị kháng cáo hoặc kháng nghị. Đây là cơ chế bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên đương sự, các cơ quan, tổ chức có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong vụ án, đồng thời đảm bảo tính công khai, minh bạch của hoạt động xét xử. Trong tố tụng hình sự, XXPT đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong công tác đấu tranh, phòng chống tội phạm, đặc biệt là nhằm tránh oan sai, bảo vệ lợi ích của Nhà nước và các quyền, lợi ích hợp pháp của mọi tổ chức, cá nhân.
Xét xử phúc thẩm (XXPT) là việc Tòa án cấp phúc thẩm trực tiếp xét xử lại vụ án dựa trên các nội dung bị kháng cáo hoặc kháng nghị. Phạm vi xem xét của HĐXXPT bị giới hạn theo hai nguyên tắc cơ bản, khác nhau giữa tố tụng dân sự và hình sự: Theo Điều 345 BLTTHS năm 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 "Tòa án cấp phúc thẩm xem xét phần nội dung của bản án, quyết định bị kháng cáo, kháng nghị. Nếu xét thấy cần thiết, có thể xem xét các phần khác của bản án, quyết định không bị kháng cáo, kháng nghị". Việc xem xét mở rộng này chủ yếu phục vụ mục đích nhân đạo và công lý, nhằm kịp thời khắc phục các sai sót của bản án sơ thẩm theo hướng có lợi cho bị cáo, củng cố mục tiêu tránh oan sai.
2. Thẩm quyền của hội đồng xét xử phúc thẩm trong tố tụng hình sự
Thẩm quyền của HĐXXPT trong tố tụng hình sự tập trung vào việc sửa và hủy bản án (Điều 355, 357, 359 BLTTHS) và quyết định sơ thẩm (Điều 361 BLTTHS), với những giới hạn chặt chẽ nhằm bảo vệ bị cáo.
Căn cứ Điều 355 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định như sau:
"Hội đồng xét xử phúc thẩm có quyền:
a) Không chấp nhận kháng cáo, kháng nghị và giữ nguyên bản án sơ thẩm;
b) Sửa bản án sơ thẩm;
c) Hủy bản án sơ thẩm và chuyển hồ sơ vụ án để điều tra lại hoặc xét xử lại;
d) Hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ vụ án;
đ) Đình chỉ việc xét xử phúc thẩm."
Như vậy, quy định về thẩm quyền của Hội đồng xét xử phúc thẩm đối với bản án sơ thẩm, thể hiện phạm vi quyền quyết định của Tòa án cấp phúc thẩm khi xem xét lại vụ án có kháng cáo hoặc kháng nghị. Cụ thể, Hội đồng xét xử phúc thẩm có thể giữ nguyên bản án sơ thẩm nếu xét thấy bản án đó đúng pháp luật và có căn cứ; hoặc sửa bản án sơ thẩm trong trường hợp có sai sót cần điều chỉnh. Trong những tình huống bản án sơ thẩm vi phạm nghiêm trọng về tố tụng hoặc có dấu hiệu bỏ lọt chứng cứ, Hội đồng có quyền hủy bản án sơ thẩm và chuyển hồ sơ vụ án để điều tra hoặc xét xử lại, hoặc hủy và đình chỉ vụ án nếu nhận thấy không còn căn cứ để tiếp tục giải quyết. Ngoài ra, trong trường hợp cần thiết, Hội đồng cũng có thể đình chỉ việc xét xử phúc thẩm. Đặc biệt, bản án phúc thẩm có hiệu lực pháp luật ngay kể từ ngày tuyên án, thể hiện tính chung thẩm và kết thúc quá trình xét xử của vụ án.
2.1. Các quyền định đoạt chung đối với bản án sơ thẩm (Điều 355 BLTTHS 2015)
Điều 355 BLTTHS quy định năm thẩm quyền định đoạt cơ bản, định hình kết quả của phiên tòa phúc thẩm đối với bản án sơ thẩm bị kháng cáo, kháng nghị:
- Không chấp nhận kháng cáo, kháng nghị và giữ nguyên bản án sơ thẩm: Quyền này được thực hiện khi HĐXXPT xét thấy bản án sơ thẩm đã có căn cứ đầy đủ và việc áp dụng pháp luật là chính xác, không cần bất kỳ sự can thiệp nào.
- Sửa bản án sơ thẩm: Quyền sửa án được thực hiện nhằm khắc phục các sai sót nhỏ hoặc các vấn đề liên quan đến hình phạt mà không cần phải hủy toàn bộ bản án. Đây là thẩm quyền được phân tích chi tiết tại Điều 357 BLTTHS.
- Hủy bản án sơ thẩm và chuyển hồ sơ vụ án để điều tra lại hoặc xét xử lại: Quyền hủy án là biện pháp mạnh nhất, áp dụng khi bản án mắc lỗi nghiêm trọng không thể khắc phục tại cấp phúc thẩm, buộc phải trả hồ sơ về cấp sơ thẩm để tiến hành điều tra lại (nếu có lỗi tố tụng nghiêm trọng liên quan đến chứng cứ) hoặc xét xử lại (nếu có lỗi về áp dụng pháp luật, dẫn đến oan sai).
- Hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ vụ án: Thẩm quyền này được sử dụng khi phát hiện các căn cứ pháp lý để không thể tiếp tục tố tụng.
- Đình chỉ việc xét xử phúc thẩm: Áp dụng khi người kháng cáo hoặc VKS rút kháng nghị/kháng cáo, chấm dứt thủ tục phúc thẩm, khiến bản án sơ thẩm có hiệu lực.
2.2. Thẩm quyền sửa bản án sơ thẩm (Điều 357 BLTTHS 2015)
Thẩm quyền sửa bản án sơ thẩm là cơ chế để HĐXXPT điều chỉnh bản án một cách linh hoạt mà vẫn đảm bảo tính kịp thời.
a. Sửa bản án theo hướng có lợi cho bị cáo
Thẩm quyền sửa án có lợi (Khoản 1 và Khoản 3 Điều 357) là điểm nhấn thể hiện tinh thần nhân đạo của BLTTHS 2015. HĐXXPT có quyền sửa bản án sơ thẩm có lợi cho bị cáo khi có căn cứ xác định bản án sơ thẩm đã tuyên không đúng với tính chất, mức độ, hậu quả của hành vi phạm tội, nhân thân bị cáo hoặc có tình tiết mới.
Sự bổ sung căn cứ chung này vào BLTTHS 2015 giúp cho việc sửa bản án có cơ sở pháp lý rõ ràng hơn. Các hình thức sửa án có lợi được mở rộng bao gồm không áp dụng hình phạt bổ sung; không áp dụng biện pháp tư pháp ; giảm mức hình phạt tù và cho hưởng án treo ; và giảm mức bồi thường thiệt hại.
HĐXXPT có thể áp dụng điều, khoản của Bộ luật Hình sự về tội nhẹ hơn (Điểm b Khoản 1 Điều 357 BLTTHS). Trường hợp này bao gồm:
- Tòa án cấp phúc thẩm áp dụng một tội danh khác có mức độ nghiêm khắc thấp hơn so với tội danh đã được áp dụng bởi Tòa án cấp sơ thẩm (Ví dụ: Tội cố ý gây thương tích nhẹ hơn tội giết người). Tòa án cấp phúc thẩm áp dụng một khoản nhẹ hơn trong cùng một điều luật mà Tòa án cấp sơ thẩm đã tuyên (Ví dụ: Chuyển từ khoản 2 Điều 134 BLHS sang khoản 1 Điều 134 BLHS).
- Sửa án cho người không kháng cáo (Khoản 3 Điều 357): Vì lý do nhân đạo và công bằng, HĐXX phúc thẩm vẫn có thể giảm hình phạt, áp dụng tội nhẹ hơn, chuyển sang hình phạt khác thuộc loại nhẹ hơn, hoặc giảm mức bồi thường thiệt hại cho những bị cáo không kháng cáo hoặc không bị kháng cáo, kháng nghị. Quy định này được đưa ra nhằm kịp thời khắc phục những sai sót của bản án sơ thẩm và tương thích với phạm vi xét xử mở rộng tại Điều 345 BLTTHS.
b. Sửa bản án theo hướng không có lợi cho bị cáo
Ngược lại với thẩm quyền sửa án có lợi, việc sửa bản án sơ thẩm theo hướng không có lợi (ví dụ: tăng hình phạt, áp dụng tội nghiêm trọng hơn) bị giới hạn nghiêm ngặt bởi nguyên tắc "không làm xấu hơn tình trạng bị cáo" nếu chỉ có kháng cáo của bị cáo hoặc người đại diện hợp pháp của họ.
Để sửa án theo hướng bất lợi, BẮT BUỘC phải có kháng nghị của Viện Kiểm sát và/hoặc kháng cáo của bị hại yêu cầu, đồng thời phải có căn cứ để sửa án theo hướng yêu cầu đó. Nguyên tắc này nhằm đảm bảo quyền lợi bị cáo, ngăn chặn việc Tòa án cấp phúc thẩm tự ý làm trầm trọng thêm hậu quả pháp lý đối với họ khi không có sự yêu cầu từ cơ quan tố tụng hoặc bị hại.
Quy định về thẩm quyền của Hội đồng xét xử phúc thẩm đối với bản án sơ thẩm, thể hiện phạm vi quyền quyết định của Tòa án cấp phúc thẩm khi xem xét lại vụ án có kháng cáo hoặc kháng nghị. Cụ thể, Hội đồng xét xử phúc thẩm có thể giữ nguyên bản án sơ thẩm nếu xét thấy bản án đó đúng pháp luật và có căn cứ; hoặc sửa bản án sơ thẩm trong trường hợp có sai sót cần điều chỉnh. Trong những tình huống bản án sơ thẩm vi phạm nghiêm trọng về tố tụng hoặc có dấu hiệu bỏ lọt chứng cứ, Hội đồng có quyền hủy bản án sơ thẩm và chuyển hồ sơ vụ án để điều tra hoặc xét xử lại, hoặc hủy và đình chỉ vụ án nếu nhận thấy không còn căn cứ để tiếp tục giải quyết. Ngoài ra, trong trường hợp cần thiết, Hội đồng cũng có thể đình chỉ việc xét xử phúc thẩm. Đặc biệt, bản án phúc thẩm có hiệu lực pháp luật ngay kể từ ngày tuyên án, thể hiện tính chung thẩm và kết thúc quá trình xét xử của vụ án.
2.3. Thẩm quyền của hội đồng phúc thẩm đối với quyết định sơ thẩm
Đối với các quyết định sơ thẩm bị kháng cáo, kháng nghị (không phải bản án), thẩm quyền của Hội đồng phúc thẩm được quy định tại Điều 361 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung như sau:
"Hội đồng phúc thẩm có quyền:
a) Không chấp nhận kháng cáo, kháng nghị và giữ nguyên quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm khi xét thấy các quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm có căn cứ và đúng pháp luật;
b) Sửa quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm;
c) Hủy quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm và chuyển hồ sơ vụ án cho Tòa án cấp sơ thẩm để tiếp tục giải quyết vụ án.
Quyết định phúc thẩm có hiệu lực pháp luật kể từ ngày ra quyết định."
Quy định về thẩm quyền của Hội đồng phúc thẩm đối với quyết định sơ thẩm, thể hiện phạm vi quyền hạn của Tòa án cấp phúc thẩm khi xem xét lại các quyết định bị kháng cáo, kháng nghị. Theo đó, Hội đồng phúc thẩm có thể giữ nguyên quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm nếu thấy rằng quyết định đó có căn cứ và đúng pháp luật; hoặc sửa quyết định sơ thẩm trong trường hợp phát hiện có sai sót cần điều chỉnh. Ngoài ra, khi nhận thấy quyết định sơ thẩm có vi phạm nghiêm trọng về tố tụng hoặc chưa được giải quyết toàn diện, Hội đồng phúc thẩm có thể hủy quyết định sơ thẩm và chuyển hồ sơ vụ án cho Tòa án cấp sơ thẩm để tiếp tục giải quyết. Đặc biệt, quyết định phúc thẩm có hiệu lực pháp luật ngay từ ngày ban hành, thể hiện tính chung thẩm và ràng buộc pháp lý của giai đoạn phúc thẩm trong tố tụng.
3. Hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ giải quyết vụ án
Căn cứ Điều 359 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 Hủy bản án và đình chỉ giải quyết vụ án là hướng xử lý triệt để, chấm dứt việc giải quyết vụ án. HĐXXPT áp dụng thẩm quyền này Khi có một trong các căn cứ quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều 157 của Bộ luật này thì Hội đồng xét xử phúc thẩm hủy bản án sơ thẩm, tuyên bị cáo không có tội và đình chỉ vụ án; Khi có một trong các căn cứ quy định tại các khoản 3, 4, 5, 6 và 7 Điều 157 của Bộ luật này thì Hội đồng xét xử phúc thẩm hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ vụ án.
Quy định trên nêu rõ thẩm quyền của Hội đồng xét xử phúc thẩm trong việc hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ vụ án khi có các căn cứ nhất định theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự. Cụ thể, khi phát hiện có một trong các căn cứ được quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều 157 (như hành vi không cấu thành tội phạm, người thực hiện hành vi không có tội), thì Hội đồng xét xử phúc thẩm phải hủy bản án sơ thẩm, tuyên bị cáo không có tội và đình chỉ vụ án, nhằm đảm bảo nguyên tắc suy đoán vô tội và bảo vệ quyền con người. Trong khi đó, nếu có một trong các căn cứ quy định tại khoản 3, 4, 5, 6 hoặc 7 Điều 157 (chẳng hạn như hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự, người phạm tội đã chết, được đại xá, v.v.), thì Hội đồng xét xử phúc thẩm sẽ hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ vụ án, thể hiện việc chấm dứt tố tụng do không còn điều kiện hoặc căn cứ để tiếp tục xét xử. Quy định này bảo đảm tính khách quan, công bằng và đúng pháp luật trong giai đoạn phúc thẩm.
4. Kết luận
Thẩm quyền của Hội đồng xét xử phúc thẩm là cơ chế bảo đảm nguyên tắc xét xử hai cấp được thực thi nghiêm minh và hiệu quả, phục vụ mục tiêu kép là bảo vệ quyền lợi hợp pháp cá nhân và củng cố công lý xã hội. Trong Tố tụng Hình sự, thẩm quyền định đoạt của HĐXXPT mang nặng tính nhân đạo và bảo vệ bị cáo. Đây là điểm nổi bật nhất của BLTTHS, thể hiện qua quyền Sửa bản án theo hướng có lợi được mở rộng đáng kể (Khoản 1 và Khoản 3 Điều 357 BLTTHS). Quyền này cho phép Tòa án kịp thời điều chỉnh các sai sót của án sơ thẩm theo hướng có lợi cho bị cáo, thậm chí áp dụng đối với người không kháng cáo, nhằm mục tiêu tối thượng là tránh oan sai. Ngược lại, việc sửa án theo hướng bất lợi bị giới hạn nghiêm ngặt, chỉ được thực hiện khi có kháng nghị của Viện Kiểm sát hoặc kháng cáo của bị hại.
Trên đây là nội dung tư vấn của Luật Minh Khuê về Cán bộ điều tra và các quy định pháp luật liên quan. Nếu quý khách hàng có bất kỳ vướng mắc nào, vui lòng liên hệ Tổng đài 1900.6162 để được hỗ trợ tư vấn trực tiếp hoặc Email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ khi có yêu cầu. Trân trọng!