- 1. Cơ sở pháp lý quy định thẩm quyền của Tòa án quân sự
- 2. Thẩm quyền xét xử của Tòa án quân sự
- 2.1. Vụ án mà bị cáo là quân nhân và các đối tượng liên quan
- 2.2. Vụ án mà bị cáo không phải là quân nhân nhưng có liên quan
- 3. Một số tình huống đặc biệt về thẩm quyền xét xử của Tòa án quân sự
- 3.1. Trường hợp bị cáo phạm nhiều tội
- 3.2. Trường hợp bị cáo phạm tội trước khi nhập ngũ (hoặc sau khi xuất ngũ)
- 3.3. Thẩm quyền xét xử khi vụ án có cả quân nhân và người không phải quân nhân
- Kết luận
Trong hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam, Tòa án nhân dân (TAND) thực hiện quyền xét xử, trong đó Tòa án quân sự (TAQS) là một bộ phận cấu thành đặc thù. Sự tồn tại của hệ thống Tòa án quân sự song song với Tòa án nhân dân thường đặt ra nhiều câu hỏi về mặt pháp lý: Tại sao cần một hệ thống xét xử riêng cho quân đội? Tòa án quân sự chính xác xử ai, xử tội gì?
Việc xác định đúng thẩm quyền xét xử - dù là của Tòa án nhân dân hay Tòa án quân sự - là một nguyên tắc tố tụng cơ bản, đảm bảo tính khách quan của vụ án và quyền lợi hợp pháp của bị cáo. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các quy định hiện hành, đặc biệt là Điều 272 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 và các văn bản hướng dẫn mới nhất, để làm rõ phạm vi thẩm quyền phức tạp và những tình huống pháp lý đặc biệt của Tòa án quân sự.
1. Cơ sở pháp lý quy định thẩm quyền của Tòa án quân sự
Thẩm quyền xét xử của Tòa án quân sự (TAQS) được định vị trong một hệ thống văn bản pháp luật chặt chẽ, bắt nguồn từ Hiến pháp và được cụ thể hóa trong các bộ luật chuyên ngành. Các văn bản này xác định rõ TAQS không phải là một hệ thống tư pháp độc lập, mà là một bộ phận cấu thành đặc thù của hệ thống Tòa án nhân dân (TAND) Việt Nam.
Các văn bản pháp lý bao gồm:
Hiến pháp 2013: Đây là văn bản pháp lý cao nhất, khẳng định vị trí của Tòa án quân sự. Hiến pháp quy định TAQS là một phần của hệ thống Tòa án nhân dân và, giống như toàn bộ hệ thống tư pháp, phải tuân thủ nguyên tắc thực hiện chế độ hai cấp xét xử.
Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2024: Văn bản này quy định về cơ cấu tổ chức và nhiệm vụ của hệ thống TAND, trong đó bao gồm các TAQS. Đáng chú ý, Luật này thể hiện một cơ chế quản lý đặc thù: dù TAQS thuộc hệ thống TAND và chịu sự chỉ đạo nghiệp vụ của Tòa án nhân dân tối cao, việc thành lập, giải thể hay quy định biên chế của TAQS phải do Chánh án Tòa án nhân dân tối cao "thống nhất với Bộ trưởng Bộ Quốc phòng". Điều này tạo nên một cấu trúc "lưỡng thuộc" độc đáo, vừa tuân thủ nguyên tắc độc lập xét xử của ngành Tòa án, vừa phù hợp với cơ cấu tổ chức, nhân sự (là các quân nhân) của Bộ Quốc phòng.
Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (BLTTHS) sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025: Đây là văn bản "thủ tục" then chốt, trả lời trực tiếp câu hỏi "Tòa án quân sự xử ai và xử tội gì". Cụ thể, Điều 272 của Bộ luật này là điều luật trung tâm quy định về phạm vi thẩm quyền xét xử hình sự của TAQS.
2. Thẩm quyền xét xử của Tòa án quân sự
Tòa án quân sự là những tòa án thuộc hệ thống Tòa án nhân dân của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, được tổ chức và đảm nhiệm công tác xét xử hình sự trong Quân đội nhân dân Việt Nam. Hệ thống các tòa án quân sự có 3 cấp: Tòa án quân sự trung ương; các Tòa án quân sự quân khu và tương đương; Tòa án quân sự khu vực. Hoạt động xét xử của các Tòa án quân sự chịu sự giám đốc xét xử của Tòa án nhân dân tối cao của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Thẩm quyền xét xử của Tòa án quân sự được quy định một cách dứt khoát và chi tiết tại Điều 272 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2025. Để làm rõ các thuật ngữ và hướng dẫn áp dụng thống nhất điều luật này trong thực tiễn, Tòa án nhân dân tối cao đã ban hành Thông tư số 03/2023/TT-TANDTC, có hiệu lực thi hành từ ngày 15 tháng 02 năm 2024, hướng dẫn chi tiết về thẩm quyền theo đối tượng và các tình huống phức tạp.
Theo Điều 272 BLTTHS, Tòa án quân sự có thẩm quyền xét xử các vụ án hình sự mà bị cáo thuộc một trong hai nhóm đối tượng chính sau đây:
Điều 272. Thẩm quyền xét xử của Tòa án quân sự
1. Tòa án quân sự có thẩm quyền xét xử:
a) Vụ án hình sự mà bị cáo là quân nhân tại ngũ, công chức, công nhân, viên chức quốc phòng, quân nhân dự bị trong thời gian tập trung huấn luyện hoặc kiểm tra tình trạng sẵn sàng chiến đấu; dân quân, tự vệ trong thời gian tập trung huấn luyện hoặc phối thuộc với Quân đội nhân dân trong chiến đấu, phục vụ chiến đấu; công dân được điều động, trưng tập hoặc hợp đồng vào phục vụ trong Quân đội nhân dân;
b) Vụ án hình sự mà bị cáo không thuộc đối tượng quy định tại điểm a khoản 1 Điều này liên quan đến bí mật quân sự hoặc gây thiệt hại đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của quân nhân tại ngũ, công chức, công nhân, viên chức quốc phòng, quân nhân dự bị trong thời gian tập trung huấn luyện hoặc kiểm tra tình trạng sẵn sàng chiến đấu hoặc gây thiệt hại đến tài sản, danh dự, uy tín của Quân đội nhân dân hoặc phạm tội trong doanh trại quân đội hoặc khu vực quân sự do Quân đội nhân dân quản lý, bảo vệ.
2. Tòa án quân sự có thẩm quyền xét xử tất cả tội phạm xảy ra trong địa bàn thiết quân luật.
2.1. Vụ án mà bị cáo là quân nhân và các đối tượng liên quan
Theo điểm a, khoản 1, Điều 272 BLTTHS 2015, Tòa án quân sự có thẩm quyền xét xử tất cả các vụ án hình sự (bất kể là tội phạm gì) mà bị cáo thuộc các nhóm đối tượng sau đây:
- Quân nhân tại ngũ, công chức, công nhân, viên chức quốc phòng;
- Quân nhân dự bị trong thời gian tập trung huấn luyện hoặc kiểm tra tình trạng sẵn sàng chiến đấu;
- Dân quân, tự vệ trong thời gian tập trung huấn luyện hoặc phối thuộc với Quân đội nhân dân trong chiến đấu, phục vụ chiến đấu;
- Công dân được điều động, trưng tập hoặc hợp đồng vào phục vụ trong Quân đội nhân dân.
Một điểm pháp lý quan trọng cần lưu ý là sự "khác nhau" nhau giữa luật tố tụng (BLTTHS) và luật nội dung (Bộ luật Hình sự - BLHS) đối với đối tượng dân quân, tự vệ.
- Luật Tố tụng (Điều 272 BLTTHS): Trao thẩm quyền cho TAQS xét xử dân quân, tự vệ khi họ phạm tội trong cả thời gian "tập trung huấn luyện" HOẶC "phối thuộc... chiến đấu".
- Luật hình sự năm 2012, sửa đổim bổ sung nă 2017 và 2025 (Chương XXIII): Chỉ quy định dân quân, tự vệ là chủ thể của các tội phạm quân sự (như Tội đào ngũ) khi họ "phối thuộc với quân đội trong chiến đấu, phục vụ chiến đấu".
Sự khác biệt về câu chữ này có thể tạo ra một "vướng mắc" pháp lý: nếu một dân quân phạm tội quân sự (như đào ngũ) trong khi đang tập trung huấn luyện (nhưng không phải "phối thuộc chiến đấu"), Tòa án quân sự có thẩm quyền thụ lý vụ án (theo luật tố tụng), nhưng việc truy tố họ về tội quân sự (theo luật nội dung) có thể gặp khó khăn.
2.2. Vụ án mà bị cáo không phải là quân nhân nhưng có liên quan
Tòa án quân sự có thể xét xử bị cáo là người không phải quân nhân. Các trường hợp ngoại lệ này được quy định nghiêm ngặt tại điểm b, khoản 1, Điều 272 BLTTHS 2015 và được Thông tư 03/2023/TT-TANDTC hướng dẫn thẩm quyền xét xử của tòa án quân sự.
Có hai nhóm trường hợp chính:
- Đồng phạm: Bị cáo là người dân nhưng phạm tội với tư cách là đồng phạm với một trong các đối tượng quân nhân (nêu tại điểm a).
- Phạm tội "có liên quan" đến quân đội: Bị cáo là người dân thường, không có đồng phạm là quân nhân, nhưng hành vi phạm tội có liên quan đến một trong các yếu tố sau:
- Liên quan đến bí mật quân sự (được hiểu là bí mật nhà nước trong lĩnh vực quốc phòng).
- Gây thiệt hại đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của quân nhân tại ngũ, công chức quốc phòng, quân nhân dự bị trong thời gian thực thi nhiệm vụ.
- Gây thiệt hại đến tài sản, danh dự, uy tín của Quân đội nhân dân.
- Phạm tội xảy ra bên trong doanh trại quân đội hoặc khu vực quân sự do Quân đội quản lý, bảo vệ.
Phạm vi tại điểm b khoản 1 Điều 272 BLTTHS được đánh giá là khá rộng và có thể dẫn đến một số bất cập trong thực tiễn.
Ví dụ: Một người dân thường (K) lái xe gây tai nạn làm chết một người dân thường khác (M) và đồng thời gây thương tích rất nhẹ (chỉ 1%) cho một quân nhân (Q). Về mặt câu chữ của luật ("gây thiệt hại đến sức khỏe... của quân nhân"), chỉ cần một thiệt hại rất nhỏ đối với quân nhân cũng có thể đủ để "kéo" toàn bộ vụ án (vốn dĩ là tai nạn giao thông giữa hai dân thường) về thẩm quyền xét xử của Tòa án quân sự.
3. Một số tình huống đặc biệt về thẩm quyền xét xử của Tòa án quân sự
Thực tiễn tố tụng luôn phát sinh các vụ án phức tạp, có sự giao thoa về thẩm quyền. BLTTHS và các văn bản hướng dẫn (như Thông tư 03/2023/TT-TANDTC) đã dự liệu các nguyên tắc xử lý cho những "tình huống đặc biệt" này.
3.1. Trường hợp bị cáo phạm nhiều tội
Nguyên tắc xử lý trong trường hợp này là "Gộp vụ án". Nếu một bị cáo (thuộc đối tượng xét xử của TAQS) phạm nhiều tội, trong đó có ít nhất một tội thuộc thẩm quyền xét xử của Tòa án quân sự, thì Tòa án quân sự có thẩm quyền xét xử toàn bộ vụ án (bao gồm cả các tội mà đáng lẽ thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân).
Ví dụ: Bị cáo A là quân nhân, phạm 2 tội: "Đào ngũ" (Điều 402 BLHS, thuộc thẩm quyền TAQS) và "Cướp tài sản" (Điều 168 BLHS, giả sử phạm tội với dân thường). Trong trường hợp này, Tòa án quân sự sẽ thụ lý và xét xử cả 2 tội danh trên. Nguyên tắc này đảm bảo tính thống nhất trong việc xử lý một bị cáo, tránh việc "xé lẻ" hồ sơ và xét xử ở hai hệ thống tòa án khác nhau.
3.2. Trường hợp bị cáo phạm tội trước khi nhập ngũ (hoặc sau khi xuất ngũ)
Đây là một tình huống pháp lý phức tạp và nguyên tắc xử lý đã được làm rõ tại Thông tư 03/2023/TT-TANDTC (có hiệu lực từ 15/02/2024). Nguyên tắc xử lý mới, thay thế các hướng dẫn cũ, là phụ thuộc vào tình trạng tại ngũ của bị cáo tại thời điểm bị phát hiện hoặc khởi tố, không phụ thuộc vào thời điểm thực hiện hành vi phạm tội.
Cụ thể, theo Thông tư 03/2023/TT-TANDTC: "Đối với người đang phục vụ trong Quân đội thì Tòa án quân sự xét xử tất cả các vụ án mà người đó phạm tội, không phân biệt loại tội và thời điểm họ thực hiện tội phạm."
Áp dụng nguyên tắc này vào thực tiễn:
- Ví dụ 1 (Phạm tội trước khi nhập ngũ, bị phát hiện khi đang tại ngũ): A phạm tội "Trộm cắp" vào tháng 01/2024 (khi còn là dân thường). Tháng 03/2024, A nhập ngũ.Tháng 05/2024, hành vi phạm tội bị phát hiện.
Tòa án quân sự có thẩm quyền xét xử.
Lý do: tại thời điểm phát hiện (tháng 5), A là người "đang phục vụ trong Quân đội", bất kể hành vi phạm tội được thực hiện khi A còn là dân thường.
- Ví dụ 2 (Phạm tội khi tại ngũ, bị phát hiện sau khi xuất ngũ): B phạm tội "Cố ý gây thương tích" vào tháng 01/2024 (khi đang tại ngũ). Tháng 03/2024, B xuất ngũ.Tháng 05/2024, hành vi phạm tội bị phát hiện.
Tòa án nhân dân có thẩm quyền xét xử. Lý do: tại thời điểm phát hiện, B "không còn phục vụ trong Quân đội". Tòa án quân sự chỉ xét xử trường hợp này nếu tội phạm đó "có liên quan đến bí mật quân sự hoặc gây thiệt hại cho Quân đội" theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều 272.
3.3. Thẩm quyền xét xử khi vụ án có cả quân nhân và người không phải quân nhân
Đây là trường hợp đồng phạm, được quy định tại Khoản 3, Điều 272 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025. Nguyên tắc xử lý là ưu tiên tách vụ án, nhưng có thể gộp lại nếu cần thiết.
Tách vụ án: Đây là phương án được ưu tiên để đảm bảo đúng thẩm quyền. Tòa án quân sự sẽ thụ lý, điều tra, truy tố và xét xử phần vụ án liên quan đến bị cáo là quân nhân (và các đối tượng liên quan). Tòa án nhân dân sẽ thụ lý, giải quyết phần vụ án liên quan đến bị cáo là người không phải quân nhân.
Gộp vụ án: Việc gộp vụ án (để Tòa án quân sự xét xử toàn bộ, bao gồm cả bị cáo là dân thường) chỉ xảy ra nếu việc tách vụ án không thể thực hiện được. Lý do "không thể tách" thường là do việc tách vụ án sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc xác định sự thật khách quan, toàn diện của vụ án (ví dụ: trong một vụ án tham nhũng có tổ chức, không thể làm rõ vai trò của quân nhân nếu thiếu lời khai và hành vi của người dân thường, và ngược lại) hoặc nếu vụ án liên quan đến bí mật quân sự.
Trường hợp tội phạm xảy ra trong địa bàn thiết quân luật Theo Khoản 2, Điều 272 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025, Tòa án quân sự có thẩm quyền xét xử tất cả tội phạm xảy ra trong địa bàn thiết quân luật. Đây là quy định về thẩm quyền tuyệt đối và đặc biệt. Khi lệnh thiết quân luật được ban hành, mọi hành vi phạm tội xảy ra trong địa bàn đó (bất kể người phạm tội là quân nhân hay dân thường, tội phạm là gì) đều thuộc thẩm quyền xét xử của Tòa án quân sự. Hướng dẫn chi tiết tại Thông tư 03/2023/TT-TANDTC cũng nêu rõ, trường hợp vụ án xảy ra ở nhiều nơi, trong đó có nơi đang thi hành lệnh thiết quân luật, thì Tòa án quân sự ở nơi thiết quân luật có thẩm quyền xét xử toàn bộ vụ án.
Kết luận
Thẩm quyền xét xử của Tòa án quân sự theo Bộ luật Tố tụng hình sự mới nhất thể hiện rõ tính đặc thù của hệ thống Tòa án này trong việc thực thi nhiệm vụ bảo vệ an ninh quốc phòng và gìn giữ kỷ luật quân đội. Các quy định pháp luật hiện hành đã phân định tương đối rõ ràng phạm vi xét xử theo cấp, theo đối tượng và theo tính chất của hành vi phạm tội, góp phần tạo lập một cơ chế pháp lý minh bạch, thống nhất cho hoạt động xét xử trong quân đội. Điều này không chỉ giúp Tòa án quân sự thực hiện hiệu quả chức năng tài phán mà còn hỗ trợ các cơ quan tố tụng khác trong quân đội phối hợp chặt chẽ, bảo đảm mọi hành vi phạm tội đều được xử lý nghiêm minh, đúng pháp luật và phù hợp với đặc thù môi trường quân sự.
Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!