1. Mục đích của việc thành lập Uỷ ban liên hợp biên giới trên đất liền
Dựa vào Hiệp định về quy chế quản lý biên giới trên đất liền giữa Việt Nam - Trung Hoa năm 2009, Điều 50 của Hiệp định nêu rõ về việc thành lập Ủy ban liên hợp biên giới trên đất liền giữa hai quốc gia. Theo đó: Theo Điều 50 của Hiệp định, để thực hiện các quy định của Hiệp định về quản lý biên giới, cả Việt Nam và Trung Quốc cam kết thành lập Ủy ban liên hợp biên giới trên đất liền Việt Nam - Trung Quốc.
Nhiệm vụ chính của Ủy ban này là triển khai các công việc theo Điều lệ được quy định tại Phụ lục 18 của Hiệp định. Điều Lệ này sẽ chi tiết hóa các quy định và nguyên tắc cụ thể mà Ủy ban sẽ tuân theo trong quá trình thực hiện các nhiệm vụ của mình. Theo quy định, Ủy ban liên hợp biên giới sẽ tổ chức họp toàn thể ít nhất một lần mỗi năm. Việc này nhằm đảm bảo việc theo dõi và đánh giá tiến độ thực hiện Hiệp định, cũng như để giải quyết mọi vấn đề phát sinh và đề xuất các biện pháp cần thiết để duy trì và thúc đẩy quản lý biên giới hiệu quả giữa hai quốc gia.
Tóm lại, mục đích chính của việc thành lập Ủy ban liên hợp biên giới là để thực hiện Hiệp định về quy chế quản lý biên giới trên đất liền giữa Việt Nam và Trung Quốc, đồng thời đảm bảo sự hợp tác và điều chỉnh mối quan hệ biên giới một cách hiệu quả và bền vững giữa hai quốc gia này.
2. Vai trò của Uỷ ban liên hợp biên giới trên đất liền
Dựa vào Chương II của Điều lệ Ủy ban liên hợp biên giới trên đất liền Việt Nam - Trung Quốc, được ban hành kèm theo Hiệp định về quy chế quản lý biên giới trên đất liền giữa Việt Nam và Trung Quốc năm 2009, chức năng và nhiệm vụ của Ủy ban được xác định như sau:
+ Sửa chữa, khôi phục, xây dựng lại tại vị trí cũ và xây dựng mốc giới tại vị trí mới: Đảm bảo việc duy trì và khôi phục cơ sở hạ tầng tại các điểm biên giới. Thực hiện xây dựng lại mốc giới tại các vị trí cần thiết.
+ Xác nhận, sửa chữa, xây dựng và duy trì, bảo vệ các vật đánh dấu đường biên giới: Chịu trách nhiệm về việc xác nhận và bảo dưỡng các biểu tượng đánh dấu biên giới. Xác định và ghi nhận mọi tổn thương, hỏng hóc hoặc hủy hoại của các vật đánh dấu. Thực hiện các biện pháp sửa chữa cần thiết để khắc phục sự hỏng hóc và duy trì tính nguyên vẹn của biểu tượng đánh dấu. Triển khai các biểu tượng mới hoặc thay thế các biểu tượng cũ khi cần thiết. Đảm bảo rằng việc đặt các biểu tượng mới tuân theo các quy định và tiêu chuẩn liên quan. Lên kế hoạch và thực hiện các công việc bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo tính hiệu quả và độ tin cậy của các biểu tượng. Kiểm tra và bảo dưỡng các thành phần của biểu tượng, bao gồm cả cột, bảng, vật liệu phản quang, và các yếu tố khác liên quan.
+ Đánh giá, thẩm định và giám sát các công trình, dự án tại vùng nước biên giới: Thực hiện đánh giá và giám sát các hoạt động và công trình ảnh hưởng đến khu vực biên giới. Quá trình này cần sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên liên quan, bao gồm cả chính phủ, các tổ chức phi chính phủ, cộng đồng địa phương và các đối tác quốc tế để đảm bảo rằng các dự án được triển khai một cách bền vững và có lợi cho toàn bộ khu vực biên giới.
+ Thẩm định, giám sát các công trình cắt qua đường biên giới: Kiểm tra và đánh giá các công trình xây dựng và hạ tầng cắt qua đường biên giới. Kiểm tra xem công trình xây dựng có tuân thủ tất cả các quy định pháp luật liên quan đến quản lý biên giới, bảo vệ môi trường và an toàn xã hội không. Thẩm định các giấy phép và các văn bản pháp lý liên quan để đảm bảo sự tuân thủ. Đánh giá tiềm ẩn rủi ro về an ninh và an toàn của công trình, đặc biệt là những công trình có thể ảnh hưởng đến an ninh biên giới. Kiểm tra và đảm bảo rằng các biện pháp an toàn và bảo vệ đã được thực hiện đầy đủ.
+ Sửa đổi hoặc bổ sung các Phụ lục của Hiệp định: Thực hiện sửa đổi và bổ sung các Phụ lục cụ thể của Hiệp định theo nhu cầu và thực tế.
+ Giải quyết bất đồng và giải thích điều khoản của Hiệp định: Xử lý và giải quyết mọi tranh chấp và bất đồng phát sinh trong quá trình thực hiện Hiệp định. Điều này giúp đảm bảo tính nhất quán, công bằng và hiệu quả của Hiệp định.
+ Nghiên cứu giải quyết sự kiện biên giới chưa giải quyết: Đối mặt và giải quyết các vấn đề biên giới mà Đại diện biên giới chưa thể giải quyết. Đây là một nhiệm vụ phức tạp đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nguyên nhân, quy trình, và các bên liên quan trong các vấn đề biên giới.
+ Giám sát thực hiện Hiệp định về quy chế quản lý biên giới: Theo dõi và đánh giá tình hình thực hiện các quy định của Hiệp định. Quy định này là quan trọng để đảm bảo tính hiệu quả, công bằng và bền vững của các biện pháp đã thỏa thuận.
+ Trao đổi và giải quyết các vấn đề quan trọng khác: Thực hiện các cuộc họp và trao đổi để giải quyết các vấn đề quan trọng liên quan đến duy trì, bảo vệ Hiệp định và quản lý biên giới. Quá trình này cần sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên liên quan và sự cam kết đồng lòng để giải quyết vấn đề và đạt được mục tiêu của Hiệp định.
Tóm lại, Ủy ban liên hợp biên giới có vai trò quan trọng trong việc thực hiện, duy trì và bảo vệ Hiệp định về quy chế quản lý biên giới trên đất liền giữa Việt Nam và Trung Quốc năm 2009.
3. Phương thức làm việc và cơ chế hội họp của Uỷ ban liên hợp biên giới trên đất liền
Dựa vào Chương III và Chương IV của Điều lệ Ủy ban liên hợp biên giới trên đất liền Việt Nam - Trung Quốc, được ban hành kèm theo Hiệp định về quy chế quản lý biên giới trên đất liền giữa Việt Nam và Trung Quốc năm 2009, phương thức làm việc và cơ chế hội họp của Ủy ban được mô tả như sau:
- Phương thức làm việc:
+ Họp toàn thể hoặc họp Chủ tịch: Ủy ban tiến hành công việc thông qua họp toàn thể hoặc họp Chủ tịch. Kết quả công việc được ghi nhận trong biên bản, có hiệu lực khi được ký bởi Chủ tịch hai Bên trong Ủy ban. Trong trường hợp Chủ tịch của một Bên không thể tham dự, cần ủy quyền cho một thành viên trong Ủy ban của Bên đó ký thay.
+ Quyết định bằng văn bản: Ủy ban đưa ra quyết định bằng văn bản về xử lý các vấn đề nêu tại Chương II của Điều lệ, và quyết định này phải được hai Bên thực hiện.
+ Trao đổi thông qua thư: Ủy ban có thể tiến hành công việc thông qua trao đổi thư hoặc các hình thức khác được thỏa thuận bởi cả hai Bên.
- Cơ chế hội họp:
+ Các phiên họp: Có ba hình thức phiên họp là Họp toàn thể, Họp Chủ tịch, và Họp Nhóm chuyên gia.
+ Tần suất và địa điểm: Phiên họp toàn thể diễn ra 2 lần mỗi năm, luân phiên tổ chức trong lãnh thổ của cả hai nước. Phiên họp toàn thể lần đầu tiên cần tổ chức trong vòng 1 năm sau khi Hiệp định có hiệu lực. Thời gian, địa điểm và lịch trình được thỏa thuận qua đường ngoại giao.
+ Phiên họp Chủ tịch: Có thể được tổ chức khi cần thiết và được đề xuất bởi Chủ tịch của một trong hai bên.
+ Mời chuyên gia tham gia: Khi cần thiết, phiên họp có thể mời chuyên gia từ cả hai Bên tham gia, tùy thuộc vào yêu cầu công việc thực tế.
+ Chương trình nghị sự và ngôn ngữ làm việc: Ủy ban tự xác lập chương trình nghị sự, và ngôn ngữ làm việc là tiếng Việt và tiếng Trung. Chương trình nghị sự có hiệu lực sau khi được thông qua tại phiên họp toàn thể.
Ngoài ra, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết Biên giới quốc gia là gì? Cách xác định biên giới quốc gia. Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được giải đáp nhanh chóng. Trân trọng!