1. Xử phạt đối với lỗi tháo bớt ghế trên xe ô tô khách
Căn cứ dựa theo quy định tại điểm d khoản 3 Điều 16 Nghị định 100/2019/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 9 Điều 2 Nghị định 123/2021/NĐ-CP có quy định cụ thể như sau:
Phạt tiền từ 800.000 đồng đến 1.000.000 đồng đối với một trong các hành vi vi phạm sau đây: Điều khiển xe ô tô kinh doanh vận tải hành khách lắp thêm hoặc tháo bớt ghế, giường nằm hoặc có kích thước khoang chở hành lý (hầm xe) không đúng thiết kế của nhà sản xuất hoặc thiết kế đã đăng ký với cơ quan đăng ký xe hoặc thiết kế cải tạo đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.
Biện pháp khắc phục hậu quả đối với hành vi này đó là buộc phải lắp đầy đủ các thiết bị hoặc khôi phục lại các tính năng kỹ thuật của thiết bị theo quy định và tháo bỏ những thiết bị lắp thêm không có đúng quy định của pháp luật
Việc không tháo bớt ghế của xe ô tô liên quan đến nhiều yếu tố, chủ yếu là về an toàn và tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế và quy định giao thông. Dưới đây là một số lý do cụ thể: An toàn Hành khách: Ghế trên xe ô tô được thiết kế và định vị để cung cấp bảo vệ tối đa cho hành khách trong trường hợp tai nạn hoặc phanh gấp. Việc tháo bớt ghế có thể làm giảm khả năng bảo vệ và tăng nguy cơ tổn thương cho hành khách trong các tình huống khẩn cấp.
- Thiết kế cấu trúc của xe: Thiết kế của xe ô tô được xây dựng để đảm bảo cân bằng, ổn định và an toàn. Ghế cũng đóng một vai trò quan trọng trong cấu trúc này. Việc tháo bớt ghế có thể ảnh hưởng đến cân bằng của xe và làm giảm khả năng kiểm soát của lái xe.
- Phê duyệt và tuân thủ quy định: Các xe ô tô cần phải được phê duyệt và đăng ký dựa trên thiết kế cụ thể, bao gồm cả ghế. Tháo bớt ghế mà không có sự phê duyệt có thể làm mất đi tính tuân thủ và có thể bị xem là vi phạm quy định và tiêu chuẩn an toàn.
- Chở hàng lý và khả năng chuyển đổi của xe: Ghế trên một chiếc xe có thể được xem xét trong việc chở hàng lý. Nếu ghế bị tháo bớt mà không có sự đánh giá kỹ lưỡng, có thể gây nguy hiểm khi vận chuyển hàng lý và làm giảm khả năng chuyển đổi giữa chế độ vận chuyển hành khách và hàng lý.
- Bảo dưỡng và kiểm xe: Ghế cũng có thể được coi là một phần của hệ thống kiểm soát và bảo dưỡng của xe. Tháo bớt ghế có thể làm giảm khả năng kiểm tra và bảo dưỡng, gây ra vấn đề an toàn không mong muốn.
Theo đó việc không được tháo bớt ghế của xe ô tô liên quan đến bảo đảm an toàn và tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn thiết kế, nhằm đảm bảo rằng phương tiện vận tải đáp ứng các yêu cầu an toàn cơ bản và không tạo ra rủi ro không cần thiết cho người lái và hành khách.
Như vậy thì dựa theo quy định này việc điều khiển xe ô tô khách mà bị cảnh sát giao thông xử phạt lỗi tháo bớt ghế trên xe ô tô khách thì bị xử phạt từ 800.000 đồng đến 1.000.000 đồng. Bên cạnh đó, sẽ phải lắp đầy đủ ghế theo đúng quy định.
2. Chủ phương tiện có bị xử phạt khi tháo bớt ghế của xe khách?
Căn cứ pháp lý: Căn cứ điểm g khoản 9, điểm k khoản 14 và điểm d khoản 15 Điều 30 Nghị định 100/2019/NĐ-CP (được sửa đổi bởi điểm r khoản 17 Điều 2 Nghị định 123/2021/NĐ-CP)
Phạt tiền từ 6.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng đối với cá nhân, từ 12.000.000 đồng đến 16.000.000 đồng đối với tổ chức là chủ xe ô tô, máy kéo, xe máy chuyên dùng và các loại xe tương tự xe ô tô thực hiện một trong các hành vi vi phạm sau đây: Đưa xe ô tô kinh doanh vận tải hành khách lắp thêm hoặc tháo bớt ghế, giường nằm hoặc có kích thước khoang chở hành lý (hầm xe) không đúng thiết kế của nhà sản xuất hoặc thiết kế đã đăng ký với cơ quan đăng ký xe hoặc thiết kế cải tạo đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt tham gia giao thông
Ngoài bị phạt tiền thì cá nhân tổ chức thực hiện hành vi vi phạm còn bị áp dụng các hình thức xử phạt bổ sung như là bị tước quyền sử dụng giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường và tem kiểm định của phương tiện từ 01 tháng đến 03 tháng
Biện pháp khắc phục hậu quả được áp dụng đó là buộc phải khôi phục lại hình dáng, kích thước tình trạng kỹ thuật ban đầu của xe và đăng kiểm lại trước khi đưa phương tiện ra tham gia giao thông
Như vậy thì trường hợp xe khách tháo bớt ghế khi tham gia giao thông thì sẽ bị xử phạt theo quy định và áp dụng các hình thức xử phạt bổ sung cũng như là biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định như trên.
3. Kiểm định an toàn kỹ thuật đối với xe ô tô vận tải hành khách có ý nghĩa gì?
Kiểm định an toàn kỹ thuật đối với xe ô tô vận tải hành khách có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo rằng các phương tiện này tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cần thiết. Dưới đây là một số ý nghĩa quan trọng của kiểm định an toàn kỹ thuật đối với xe ô tô vận tải hành khách:
Bảo đảm an toàn hành khách: Kiểm định an toàn đảm bảo rằng xe ô tô được thiết kế và sản xuất đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cơ bản. Điều này giúp giảm nguy cơ tai nạn và tăng cường bảo vệ cho hành khách trong trường hợp xảy ra sự cố. Kiểm định an toàn giúp xác định và giảm nguy cơ tai nạn bằng cách đảm bảo rằng xe ô tô được thiết kế và sản xuất theo các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt. Trong trường hợp xảy ra sự cố, hậu quả và tổn thương cho hành khách có thể được giảm thiểu. Các tiêu chuẩn an toàn cơ bản thường liên quan đến cấu trúc của xe, hệ thống phanh, hệ thống lái, an toàn của hành khách, và các tính năng bảo vệ khác. Kiểm định an toàn đảm bảo rằng mọi phương tiện vận tải hành khách tuân thủ những yêu cầu này. Quá trình kiểm định an toàn cũng đảm bảo chất lượng vật liệu và quá trình sản xuất của xe. Sự tuân thủ đối với các tiêu chuẩn chất lượng giúp đảm bảo rằng xe ô tô được làm từ các vật liệu an toàn và bền bỉ. Không chỉ giảm thiểu hậu quả của sự cố, mà còn giúp đảm bảo rằng xe ô tô có các tính năng phòng ngừa tai nạn. Các công nghệ như hệ thống cảnh báo va chạm, hệ thống lái tự động, và hệ thống phanh khẩn cấp có thể được kiểm tra và đánh giá.
Tuân thủ pháp luật và quy định: Việc kiểm định an toàn là một yếu tố quan trọng để đảm bảo rằng xe ô tô tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn an toàn do cơ quan quản lý giao thông và kỹ thuật đặt ra. Điều này giúp ngăn chặn việc lưu thông các phương tiện không đáp ứng yêu cầu pháp luật.
Kiểm soát chất lượng sản xuất: Quá trình kiểm định an toàn thường đi kèm với việc kiểm soát chất lượng trong quá trình sản xuất xe. Điều này đảm bảo rằng mỗi chiếc xe ô tô đều tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn trong quá trình sản xuất.
Bảo dưỡng và bảo trì: Kiểm định an toàn không chỉ là một quá trình một lần mà còn có thể yêu cầu các kiểm tra định kỳ để đảm bảo rằng xe vẫn đáp ứng các yêu cầu an toàn sau mỗi khoảng thời gian sử dụng. Điều này giúp duy trì trạng thái an toàn của xe trong suốt thời gian vận hành.
Tăng cường uy tín và sự tin cậy: Việc đưa ra chứng chỉ kiểm định an toàn có thể tăng cường uy tín của nhà sản xuất và giúp xây dựng niềm tin từ phía người tiêu dùng. Người lái xe và hành khách có thể tin tưởng rằng xe ô tô đã được kiểm định và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.
Đề phòng được những sự cố không may xảy ra: Quá trình kiểm định an toàn có thể giúp phát hiện và sửa chữa các vấn đề kỹ thuật trước khi chúng gây ra sự cố hoặc tai nạn. Điều này làm tăng cường khả năng đề phòng và giảm thiểu rủi ro an toàn.
Tóm lại, kiểm định an toàn kỹ thuật đối với xe ô tô vận tải hành khách không chỉ đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật mà còn đảm bảo an toàn và tin cậy của phương tiện, tạo ra một môi trường giao thông an toàn hơn cho tất cả mọi người.
Vui lòng liên hệ 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn
Tham khảo thêm: Mức xử phạt lỗi quá tải trọng cầu, đường theo quy định mới năm 2023