1. Thẻ phi vật lý là gì?
Theo quy định tại khoản 7 Điều 3 Thông tư 19/2016/TT-NHNN, được sửa đổi bởi khoản 1 Điều 1 Thông tư 28/2019/TT-NHNN, thẻ phi vật lý là loại thẻ không hiện hữu dưới dạng vật chất mà tồn tại dưới dạng điện tử. Loại thẻ này chứa các thông tin cần thiết được quy định tại Điều 12 của Thông tư, và được tổ chức phát hành thẻ cung cấp cho chủ thẻ để thực hiện các giao dịch trong môi trường internet hoặc qua các ứng dụng trên thiết bị di động. Quan trọng là, thẻ phi vật lý không bao gồm các thẻ vật lý có đăng ký thêm chức năng giao dịch qua internet hoặc qua ứng dụng di động.
Thẻ phi vật lý mang lại nhiều lợi ích đáng kể trong bối cảnh phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin và thương mại điện tử. Thứ nhất, việc sử dụng thẻ phi vật lý giúp giảm thiểu rủi ro mất thẻ, trộm cắp thẻ hoặc làm hỏng thẻ vật lý. Người dùng chỉ cần nhớ thông tin thẻ và có thể dễ dàng truy cập vào các dịch vụ tài chính mà không cần mang theo thẻ vật lý. Điều này cũng giúp tiết kiệm chi phí sản xuất và phát hành thẻ, góp phần bảo vệ môi trường.
Thứ hai, thẻ phi vật lý tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch trực tuyến. Trong thời đại kỹ thuật số, nhu cầu mua sắm và thanh toán trực tuyến ngày càng tăng. Thẻ phi vật lý giúp người dùng thực hiện các giao dịch này một cách nhanh chóng và tiện lợi, đồng thời đảm bảo tính bảo mật cao thông qua các giao thức mã hóa và xác thực tiên tiến. Các ứng dụng di động tích hợp thẻ phi vật lý còn mang lại sự linh hoạt cho người dùng khi họ có thể quản lý tài khoản, kiểm tra số dư và theo dõi giao dịch mọi lúc, mọi nơi.
Thứ ba, thẻ phi vật lý phù hợp với xu hướng thanh toán không tiếp xúc (contactless payment) đang phát triển mạnh mẽ. Với công nghệ NFC (Near Field Communication), người dùng có thể thanh toán chỉ bằng việc chạm điện thoại hoặc thiết bị di động của mình vào máy đọc thẻ, giảm thiểu tiếp xúc vật lý và rút ngắn thời gian giao dịch. Điều này không chỉ tăng cường sự tiện lợi mà còn góp phần phòng chống sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm, đặc biệt trong bối cảnh đại dịch COVID-19.
Tuy nhiên, việc sử dụng thẻ phi vật lý cũng đặt ra một số thách thức cần được giải quyết. Đầu tiên là vấn đề bảo mật thông tin. Mặc dù các giao thức mã hóa và xác thực hiện đại giúp bảo vệ thông tin thẻ, nhưng người dùng vẫn cần cảnh giác với các hình thức lừa đảo trực tuyến như phishing, malware hay các cuộc tấn công mạng. Các tổ chức phát hành thẻ cần đầu tư vào hệ thống bảo mật và thường xuyên cập nhật các biện pháp phòng chống rủi ro để đảm bảo an toàn cho người dùng.
Thứ hai, việc triển khai thẻ phi vật lý đòi hỏi một hạ tầng kỹ thuật mạnh mẽ và đồng bộ. Điều này bao gồm các hệ thống thanh toán trực tuyến, mạng lưới chấp nhận thẻ và các ứng dụng di động phải hoạt động ổn định và tương thích với nhiều loại thiết bị khác nhau. Các ngân hàng và tổ chức tài chính cần hợp tác chặt chẽ với các nhà cung cấp dịch vụ công nghệ để xây dựng và duy trì hệ thống này.
Thứ ba, một số người dùng có thể gặp khó khăn trong việc chuyển đổi từ thẻ vật lý sang thẻ phi vật lý, đặc biệt là những người không quen thuộc với công nghệ số. Để khắc phục điều này, các tổ chức phát hành thẻ cần triển khai các chương trình giáo dục, hướng dẫn sử dụng thẻ phi vật lý một cách rõ ràng và dễ hiểu, đồng thời cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng kịp thời và hiệu quả.
Tóm lại, thẻ phi vật lý mang lại nhiều lợi ích vượt trội và phù hợp với xu thế phát triển của công nghệ và thương mại điện tử hiện nay. Tuy nhiên, để phát huy hết tiềm năng của loại thẻ này, các tổ chức phát hành thẻ và người dùng cần chú trọng đến vấn đề bảo mật, hạ tầng kỹ thuật và việc hỗ trợ người dùng trong quá trình chuyển đổi. Chỉ khi đó, thẻ phi vật lý mới thực sự trở thành một công cụ thanh toán tiện lợi, an toàn và hiệu quả trong cuộc sống hàng ngày.
2. Thẻ phi vật lý có được phép in ra thẻ vật lý hay không?
Thẻ phi vật lý là một dạng thẻ không tồn tại dưới hình thức vật chất mà chỉ hiện hữu dưới dạng điện tử, tuy nhiên, nếu chủ thẻ có yêu cầu, tổ chức phát hành thẻ (TCPHT) vẫn có thể in ra thẻ vật lý. Điều này tạo sự linh hoạt và tiện lợi cho người dùng trong quá trình sử dụng các dịch vụ thẻ.
Theo quy định tại khoản 14 Điều 3 Thông tư 19/2016/TT-NHNN, tổ chức phát hành thẻ (TCPHT) là các tổ chức tín dụng hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài được phép thực hiện việc phát hành thẻ theo quy định tại Điều 9 của Thông tư này. Cụ thể, quy định tại Điều 9 Thông tư 19/2016/TT-NHNN, được bổ sung bởi khoản 2 Điều 1 Thông tư 17/2021/TT-NHNN, nêu rõ các loại hình tổ chức và điều kiện phát hành thẻ như sau:
- Ngân hàng thương mại, ngân hàng hợp tác xã, chi nhánh ngân hàng nước ngoài: Các tổ chức này được phép phát hành thẻ khi hoạt động cung ứng dịch vụ thẻ được ghi trong Giấy phép hoặc Giấy phép bổ sung, sửa đổi do Ngân hàng Nhà nước cấp. Điều này đảm bảo rằng các ngân hàng và chi nhánh nước ngoài hoạt động đúng theo quy định và được Ngân hàng Nhà nước giám sát chặt chẽ.
- Ngân hàng chính sách: Các ngân hàng này phát hành thẻ theo quy định của Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ, nhằm phục vụ các mục tiêu chính sách cụ thể, như hỗ trợ phát triển kinh tế xã hội, xóa đói giảm nghèo, hay các chương trình hỗ trợ khác.
- Công ty tài chính: Công ty tài chính được phép phát hành thẻ tín dụng sau khi được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận, tuy nhiên, công ty tài chính bao thanh toán không được phát hành thẻ. Quy định này nhằm đảm bảo tính an toàn và ổn định của hệ thống tài chính, tránh việc lạm dụng và rủi ro trong hoạt động tín dụng.
- Tổ chức tín dụng hoạt động ngoại hối: Các tổ chức này được ký kết văn bản thỏa thuận với tổ chức chuyển mạch thẻ quốc tế (TCTQT) để phát hành thẻ có BIN (Bank Identification Number) do TCTQT cấp. Điều này giúp mở rộng khả năng sử dụng thẻ của người dùng ra phạm vi quốc tế, đồng thời tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế trong việc phát hành và quản lý thẻ.
- Tiêu chuẩn cơ sở về thẻ chip nội địa: TCPHT phải tuân thủ các tiêu chuẩn cơ sở về thẻ chip nội địa khi phát hành thẻ có BIN do Ngân hàng Nhà nước cấp, theo lộ trình chuyển đổi quy định tại Điều 27b của Thông tư. Trong thời gian kiểm soát đặc biệt, lộ trình chuyển đổi sẽ được thực hiện theo quyết định của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước đối với từng trường hợp cụ thể. Điều này đảm bảo an toàn bảo mật cho người sử dụng thẻ và tuân thủ các quy định về công nghệ hiện đại.
Tóm lại, các quy định về việc phát hành thẻ, bao gồm thẻ phi vật lý, được thiết kế để đảm bảo sự linh hoạt, an toàn và hiệu quả trong quá trình sử dụng. Thẻ phi vật lý không chỉ đáp ứng nhu cầu giao dịch hiện đại của người dùng mà còn tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và bảo mật. Những quy định chi tiết tại Thông tư 19/2016/TT-NHNN và các sửa đổi bổ sung đảm bảo rằng việc phát hành thẻ được thực hiện một cách minh bạch, an toàn và phù hợp với pháp luật, góp phần vào sự phát triển ổn định và bền vững của hệ thống tài chính.
3. Thông tin trên Thẻ phi vật lý phải bao gồm những yếu tố nào?
Đối chiếu với quy định tại khoản 1 Điều 12 Thông tư 19/2016/TT-NHNN được sửa đổi bởi khoản 3 Điều 1 Thông tư 28/2019/TT-NHNN, khoản 4 Điều 1 Thông tư 26/2017/TT-NHNN, thông tin trên Thẻ phi vật lý phải bao gồm các yếu tố sau:
- Tên tổ chức phát hành thẻ (TCPHT): Tên của TCPHT có thể là tên viết tắt hoặc logo thương mại của tổ chức phát hành thẻ. Trong trường hợp trên thẻ có in tên viết tắt hoặc logo thương mại của nhiều tổ chức khác nhau (bao gồm TCPHT, tổ chức hợp tác hoặc liên kết phát hành thẻ với TCPHT, tổ chức chuyển mạch thẻ, tổ chức chuyển mạch thẻ quốc tế (TCTQT) và các đơn vị liên quan), thông tin trên thẻ cần thể hiện rõ rằng thẻ này được phát hành bởi TCPHT hoặc thẻ này là tài sản của TCPHT. Điều này nhằm tránh gây nhầm lẫn cho khách hàng về nguồn gốc và tính pháp lý của thẻ.
- Tên tổ chức chuyển mạch thẻ: Tên viết tắt hoặc logo thương mại của tổ chức chuyển mạch thẻ mà TCPHT là thành viên cũng phải được hiển thị trên thẻ, trừ trường hợp thẻ không có tính năng giao dịch thông qua dịch vụ chuyển mạch thẻ của tổ chức chuyển mạch thẻ. Thông tin này giúp xác định rõ mạng lưới và các dịch vụ mà thẻ có thể sử dụng.
- Tên hoặc nhãn hiệu thương mại của thẻ: Nếu có, tên hoặc nhãn hiệu thương mại của thẻ cần được hiển thị rõ ràng. Nhãn hiệu thương mại giúp người dùng dễ nhận diện loại thẻ và các đặc quyền đi kèm, nếu có.
- Số thẻ: Số thẻ là một dãy số duy nhất được cấp cho từng thẻ cụ thể. Đây là thông tin quan trọng nhất, giúp nhận diện và xử lý các giao dịch liên quan đến thẻ.
- Thời hạn hiệu lực: Thẻ cần ghi rõ thời hạn hiệu lực hoặc thời điểm bắt đầu có hiệu lực. Thông tin này giúp người dùng biết được thời gian sử dụng hợp lệ của thẻ và khi nào thẻ cần được gia hạn hoặc thay thế.
- Thông tin cá nhân của chủ thẻ: Đối với chủ thẻ là cá nhân, thẻ phải ghi rõ họ và tên của chủ thẻ. Đối với chủ thẻ là tổ chức, thẻ cần ghi tên tổ chức và họ tên của cá nhân được tổ chức ủy quyền sử dụng thẻ. Quy định này không áp dụng đối với thẻ trả trước vô danh, giúp bảo mật thông tin của người dùng.
Ngoài các thông tin bắt buộc trên, tổ chức phát hành thẻ (TCPHT) có thể quy định thêm các thông tin khác trên thẻ nhưng phải đảm bảo phù hợp với quy định của pháp luật Việt Nam. Việc bổ sung thông tin này có thể bao gồm mã an ninh, dải từ tính, hoặc các tính năng công nghệ khác như chip EMV nhằm tăng cường bảo mật và tiện ích cho người dùng.
Việc quy định chi tiết thông tin trên thẻ phi vật lý không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của người sử dụng thẻ mà còn đảm bảo tính minh bạch, rõ ràng trong quá trình phát hành và sử dụng thẻ. Điều này cũng giúp các tổ chức phát hành thẻ tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật, góp phần vào sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống tài chính quốc gia.
Thông qua việc cụ thể hóa các thông tin cần thiết trên thẻ phi vật lý, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã tạo ra một khung pháp lý rõ ràng, giúp các tổ chức phát hành thẻ và người dùng hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý và giám sát của cơ quan nhà nước mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt, phù hợp với xu thế hội nhập và phát triển kinh tế số.
Xem thêm:Làm thẻ ngân hàng, ATM cần chuẩn bị những gì?
Qúy khách có thể liên hệ với Luật Minh Khuê qua tổng đài 1900.6162 hoặc qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn