1. Tiêu chuẩn người hiến máu cần đạt
Người hiến máu đủ tiêu chuẩn là những người đã đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về tuổi, sức khỏe và điều kiện tình trạng cơ thể. Đối với tuổi tác, chỉ những người từ 18 đến 60 tuổi mới được phép hiến máu.
Một điều quan trọng khác đối với việc hiến máu là cân nặng. Phụ nữ cần có cân nặng ít nhất là 42kg, trong khi nam giới cần ít nhất là 45kg để có thể hiến máu toàn phần. Tuy nhiên, những người có cân nặng từ 42kg đến dưới 45kg cũng được phép hiến máu, nhưng giới hạn là không quá 250ml máu toàn phần trong mỗi lần hiến máu. Đối với những người có cân nặng từ 45kg trở lên, họ có thể hiến máu toàn phần, nhưng cần đảm bảo rằng lượng máu hiến không vượt quá 09 ml/kg cân nặng và không quá 500 ml trong mỗi lần hiến máu.
Ngoài ra, người có cân nặng tối thiểu là 50kg có thể hiến các thành phần máu bằng phương pháp gạn tách, và tổng thể tích hiến máu không được vượt quá 500 ml trong mỗi lần.
Người có cân nặng tối thiểu là 60kg được phép hiến tổng thể tích các thành phần máu không vượt quá 650ml trong mỗi lần hiến.

Việc đảm bảo sức khỏe của người hiến máu là một phần quan trọng trong quy trình hiến máu để đảm bảo an toàn cho cả người hiến máu và người nhận máu. Người hiến máu cần phải tuân thủ một số quy định chặt chẽ để đảm bảo rằng máu hiến có chất lượng cao và không gây nguy cơ cho sức khỏe của người nhận.
Trước tiên, người hiến máu không nên mắc các bệnh mạn tính hoặc cấp tính liên quan đến nhiều hệ cơ quan khác nhau như thần kinh, tâm thần, hô hấp, tuần hoàn, tiết niệu, tiêu hoá - gan mật, nội tiết, bệnh về máu, các bệnh hệ thống, bệnh tự miễn, và dị ứng nặng. Điều này đảm bảo rằng họ không gây ra nguy cơ lây truyền bệnh hoặc gây tác động tiêu cực đối với sức khỏe của người nhận máu.
Thêm vào đó, người hiến máu không nên đang mang thai, vì quá trình mang thai và sinh đẻ có thể gây tăng áp lực lên hệ thống cơ thể và yêu cầu một lượng máu lớn hơn, đồng thời cũng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của thai nhi.
Ngoài ra, người hiến máu cũng không nên có tiền sử hiến ghép bộ phận cơ thể người, bởi vì sau các ca ghép có thể cần dùng các loại thuốc ức chế miễn dịch, có thể ảnh hưởng đến chất lượng máu hiến.
Không nên sử dụng ma tuý hoặc rượu là một yêu cầu quan trọng, vì chúng có thể gây ảnh hưởng đến tâm trạng, thần kinh, và chất lượng máu.
Họ cũng không nên có khuyết tật nặng, bởi vì điều này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể và khả năng phục hồi sau quá trình hiến máu.
Cuối cùng, việc sử dụng các loại thuốc cụ thể như Etretinate, Acitretin, hormon tăng trưởng chiết xuất từ tuyến yên, và Insulin chiết xuất từ bò cũng cần được kiểm tra và tuân thủ chặt chẽ, vì chúng có thể ảnh hưởng đến chất lượng máu hiến và an toàn của người nhận.

Tất cả những quy định này đảm bảo rằng việc hiến máu được thực hiện an toàn và hiệu quả, đồng thời bảo vệ sức khỏe của người hiến máu và người nhận máu.
Bên cạnh các yêu cầu về cân nặng và tình trạng sức khỏe, người hiến máu cần phải tỉnh táo, có khả năng tiếp xúc tốt, và đáp ứng các tiêu chí về huyết áp, nhịp tim và các triệu chứng sức khỏe. Huyết áp tâm thu của họ cần nằm trong khoảng từ 100 đến 160 mmHg và huyết áp tâm trương từ 60 đến 100 mmHg. Nhịp tim cần duy trì đều, từ 60 đến 90 lần/phút.
Cuối cùng, người hiến máu cũng không nên có bất kỳ biểu hiện nào như sự gầy sút cân nhanh chóng (giảm trên 10% cân nặng trong 6 tháng), da xanh, niêm mạc nhợt, hoa mắt, chóng mặt, vã mồ hôi, hạch to ở nhiều nơi, sốt, phù, ho, khó thở, tiêu chảy, xuất huyết, hoặc các tổn thương hoặc dấu hiệu bất thường trên da. Điều này đảm bảo rằng máu hiến được đảm bảo an toàn cho người nhận và sức khỏe của người hiến máu.
2. Thời gian giữa các lần hiến máu là bao lâu để đảm bảo sức khỏe?
Khi tham gia quá trình hiến máu, người hiến máu cần tuân thủ các quy định về khoảng cách giữa các lần hiến để đảm bảo an toàn và sức khỏe của họ. Đối với hiến máu toàn phần hoặc hiến khối hồng cầu bằng phương pháp gạn tách, khoảng thời gian tối thiểu giữa 2 lần liên tiếp là 12 tuần. Điều này đảm bảo cơ thể có đủ thời gian để phục hồi và tái tạo máu.
Khi người hiến máu quyết định hiến huyết tương hoặc tiểu cầu bằng phương pháp gạn tách, quy định về khoảng thời gian tối thiểu giữa hai lần hiến là 02 tuần đóng vai trò quan trọng trong quá trình hiến máu. Thời gian này không chỉ đảm bảo tính an toàn cho người hiến máu mà còn bảo vệ sức khỏe của họ.
Khi hiến máu, cơ thể sẽ mất một thời gian để tái tạo các thành phần máu, đặc biệt là huyết tương và tiểu cầu. Khoảng thời gian tối thiểu 02 tuần giữa các lần hiến cho phép cơ thể đủ thời gian để phục hồi và tái sản xuất các thành phần này. Điều này đặc biệt quan trọng vì huyết tương và tiểu cầu đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu và hệ thống miễn dịch, và việc duy trì cân bằng của chúng là rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe của người hiến máu.
Khoảng thời gian này cũng giúp đảm bảo rằng hệ thống máu của người hiến máu không bị áp lực quá mức, giúp họ duy trì tình trạng sức khỏe tốt và cung cấp máu an toàn và chất lượng cho người nhận. Điều này thể hiện tầm quan trọng của việc tuân thủ quy định về thời gian giữa các lần hiến máu để đảm bảo hiệu suất và an toàn tối đa trong quá trình hiến máu.

Còn đối với những người quyết định hiến bạch cầu hạt trung tính hoặc hiến tế bào gốc bằng phương pháp gạn tách máu ngoại vi, có một giới hạn quan trọng là tối đa không nên hiến quá 3 lần trong 07 ngày. Điều này giúp bảo vệ sức khỏe của người hiến máu và đảm bảo rằng họ không trải qua quá nhiều quá trình hiến máu trong một thời gian ngắn.
Trong trường hợp người hiến máu quyết định hiến xen kẽ máu toàn phần và các thành phần máu khác nhau, thì khoảng thời gian tối thiểu giữa các lần hiến sẽ được xem xét theo loại thành phần máu mà người đó đã hiến trong lần gần nhất. Điều này giúp quản lý thời gian hiến máu một cách hiệu quả và đảm bảo rằng người hiến máu không phải trải qua quá nhiều hiến máu trong một khoảng thời gian ngắn.
3. Trường hợp nào cần trì hoãn hiến máu?
Việc hiến máu là một hành động đẹp, nhân ái và có tiềm năng cứu sống. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn cho người hiến máu và người nhận, có một số quy định quan trọng về thời gian cần trì hoãn hiến máu dựa trên tình trạng sức khỏe và các sự kiện trong cuộc sống của người hiến máu.
Trước hết, đối tượng phải trì hoãn hiến máu ít nhất 12 tháng kể từ thời điểm họ hoàn toàn hồi phục sau các can thiệp điều trị ngoại khoa hoặc khi họ hoàn toàn khỏi bệnh sau khi mắc các bệnh lý như sốt rét, giang mai, lao, uốn ván, hoặc viêm màng não. Thời điểm này quan trọng để đảm bảo rằng hệ thống miễn dịch và sức kháng của họ đã phục hồi đủ mạnh mẽ để hiến máu an toàn.
Đối tượng cũng cần trì hoãn hiến máu ít nhất 06 tháng sau khi họ trải qua xăm trổ trên da hoặc các quá trình bấm dái tai, mũi, rốn hoặc các vị trí khác của cơ thể. Ngoài ra, nếu họ đã tiếp xúc với máu hoặc dịch tiết cơ thể từ người có nguy cơ hoặc bệnh nhân mắc các bệnh lây truyền qua đường máu, hoặc sau khi họ đã hoàn toàn hồi phục sau khi mắc bệnh thương hàn, nhiễm trùng huyết, bị rắn cắn, viêm tắc động tĩnh mạch, viêm tủy xương, hoặc viêm tụy, họ cũng cần trì hoãn hiến máu ít nhất 06 tháng.
Đối tượng khỏi bệnh sau khi mắc các bệnh viêm dạ dày ruột, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng da, viêm phế quản phổi, sởi, ho gà, quai bị, sốt xuất huyết, rubella, tả, kiết lỵ, hoặc quai bị, cần trì hoãn hiến máu ít nhất 1 tháng sau khi họ hoàn toàn phục hồi. Thời điểm này giúp đảm bảo rằng họ đã hồi phục đủ để hiến máu an toàn.
Ngoài ra, đối với người làm việc trong những nghề nghiệp đặc thù như phi công, người điều khiển cần cẩu, thợ lặn, lái xe buýt, thủy thủ, và các vận động viên chuyên nghiệp, thời gian trì hoãn có thể tùy theo quy định và quyết định của bác sĩ khám tuyển chọn người hiến máu, nhưng thường ít nhất từ 12 giờ trở lên.
Tất cả những quy định này nhằm đảm bảo rằng máu hiến được an toàn và có chất lượng tốt để cứu sống người nhận, đồng thời bảo vệ sức khỏe của người hiến máu.
Xem thêm bài viết: Đi hiến máu được coi là một tình tiết giảm nhẹ hình sự không?