1. Khái niệm và quy định pháp luật về hồ sơ vụ tai nạn lao động

Căn cứ Điều 16 Nghị định 39/2016/NĐ-CP quy định về hồ sơ vụ tai nạn lao động Hồ sơ vụ tai nạn lao động là tập hợp các tài liệu, thông tin và bằng chứng liên quan đến một sự kiện tai nạn lao động cụ thể. Đây là một phần quan trọng của quá trình xác định nguyên nhân, đánh giá hậu quả và xử lý các vụ tai nạn lao động. Quy định pháp luật về hồ sơ vụ tai nạn lao động thường đi kèm với các quy định về bảo vệ lao động và an toàn lao động.

Tùy theo quốc gia và vùng lãnh thổ, quy định pháp luật về hồ sơ vụ tai nạn lao động có thể khác nhau. Tuy nhiên, một số điểm chung thường bao gồm:

- Yêu cầu bắt buộc: Luật pháp thường quy định rõ ràng về việc cần phải lập và bảo quản hồ sơ vụ tai nạn lao động. Điều này đảm bảo rằng các thông tin và bằng chứng liên quan đến tai nạn được thu thập và bảo quản một cách đầy đủ và chính xác.

- Nội dung cụ thể: Quy định cũng thường xác định các tài liệu và thông tin cần phải có trong hồ sơ vụ tai nạn lao động, như biên bản khám nghiệm hiện trường, biên bản khám nghiệm tử thi hoặc thương tích, biên bản lấy lời khai, và các bằng chứng khác có thể được yêu cầu, ảnh hiện trường, ảnh nạn nhân, biên bản khám nghiệm tử thi hoặc khám nghiệm thương tích, trừ trường hợp mất tích theo tuyên bố của Tòa án; biên bản giám định kỹ thuật, giám định pháp y, kết luận giám định tư pháp (nếu có); biên bản lấy lời khai của nạn nhân, người biết sự việc hoặc người có liên quan đến vụ tai nạn lao động; biên bản Điều tra tai nạn lao động; biên bản cuộc họp công bố biên bản Điều tra tai nạn lao động; giấy chứng thương của cơ sở y tế được Điều trị (nếu có); giấy ra viện của cơ sở y tế được Điều trị (nếu có).

Trong một vụ tai nạn lao động, nếu có nhiều người bị tai nạn lao động thì mỗi người bị tai nạn lao động được lập một bộ hồ sơ riêng

- Trách nhiệm lập và bảo quản: Luật pháp thường giao trách nhiệm cho các bên liên quan, như người sử dụng lao động, cơ quan điều tra, và cơ sở y tế, để lập và bảo quản hồ sơ vụ tai nạn lao động.

- Lưu trữ và truy cứu: Quy định thường cũng xác định thời gian và cách thức lưu trữ hồ sơ, cũng như quy định về quyền truy cứu thông tin trong hồ sơ đó.

Việc tuân thủ các quy định về hồ sơ vụ tai nạn lao động không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn giúp cải thiện quản lý an toàn lao động và giảm thiểu nguy cơ tai nạn trong môi trường làm việc

 

2. Thời hạn lưu giữ hồ sơ vụ tai nạn lao động chết người

Theo quy định của Điều 16 Nghị định 39/2016/NĐ-CP, việc lưu trữ hồ sơ tai nạn lao động cho người lao động được điều chỉnh và quy định một cách cụ thể. Theo đó, người sử dụng lao động cùng với cơ quan thành lập Đoàn Điều tra tai nạn lao động có trách nhiệm chia sẻ trách nhiệm trong việc lưu trữ hồ sơ vụ tai nạn lao động.

Điều này được phân chia rõ ràng như sau:

Trách nhiệm của người sử dụng lao động (NSDLĐ): NSDLĐ có nghĩa vụ lưu trữ hồ sơ tai nạn lao động theo quy định tại Khoản 8 Điều 18 của Nghị định này. Trách nhiệm này đòi hỏi sự chăm chỉ và minh bạch từ phía NSDLĐ để đảm bảo rằng các hồ sơ được tổ chức và bảo quản một cách an toàn và hiệu quả.

Trách nhiệm của cơ quan thành lập đoàn điều tra tai nạn lao động: Cơ quan này, cấp tỉnh hoặc cấp trung ương, phụ trách lưu trữ hồ sơ vụ tai nạn lao động theo quy định của pháp luật về lưu trữ. Việc này nhấn mạnh vai trò quan trọng của cơ quan công quyền trong việc bảo vệ và duy trì các thông tin liên quan đến tai nạn lao động, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình xử lý các vụ tai nạn.

Thời gian lưu trữ hồ sơ: Quy định cụ thể về thời gian lưu trữ hồ sơ tai nạn lao động được điều chỉnh trong Khoản 8 Điều 18 của Nghị định 39/2016/NĐ-CP. Theo đó:

- Đối với các vụ tai nạn lao động dẫn đến tử vong, NSDLĐ phải lưu trữ hồ sơ trong khoảng thời gian là 15 năm.

- Đối với các vụ tai nạn lao động khác, thời gian lưu trữ kéo dài đến khi người bị tai nạn lao động nghỉ hưu.

Với sự điều chỉnh và quy định cụ thể như vậy, việc lưu trữ hồ sơ tai nạn lao động không chỉ là một trách nhiệm pháp lý mà còn là một phần quan trọng trong việc đảm bảo quyền lợi và an toàn của người lao động. Đồng thời, nó cũng giúp tạo điều kiện cho việc phân tích, đánh giá và rút ra bài học từ các vụ tai nạn để cải thiện điều kiện làm việc và an toàn lao động trong tương lai

Như vậy, người sử dụng lao động có trách nhiệm hoàn chỉnh hồ sơ và lưu trữ hồ sơ tai nạn lao động cho người lao động trong thời gian 15 năm đối với vụ tai nạn lao động chết người đến khi người bị tai nạn lao động nghỉ hưu đối với vụ tai nạn lao động khác

 

3. Trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc lưu giữ hồ sơ tai nạn lao động

Trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc lưu giữ hồ sơ tai nạn lao động là một phần quan trọng trong quá trình bảo vệ quyền lợi và an toàn cho người lao động. Căn cứ vào Điều 16 và Điều 18 của Nghị định 39/2016/NĐ-CP, các quy định được đề ra rõ ràng và chi tiết, nhấn mạnh sự cam kết của người sử dụng lao động đối với việc duy trì và bảo vệ thông tin về các vụ tai nạn lao động.

Người sử dụng lao động phải tuân thủ những nghĩa vụ cụ thể, bắt buộc họ phải tổ chức sơ cứu và cấp cứu người bị nạn một cách kịp thời và hiệu quả. Đồng thời, họ cũng phải đảm bảo việc khai báo về tai nạn lao động, đảm bảo rằng mọi thông tin liên quan được thông báo đúng cách và theo quy định. Trong tình huống tai nạn nặng hoặc tai nạn gây tử vong, người sử dụng lao động phải duy trì nguyên hiện trường và thực hiện các biện pháp để bảo vệ và bảo tồn bằng chứng.

Về mặt hành chính, người sử dụng lao động cần phải thực hiện các biện pháp cung cấp tài liệu và thông tin liên quan cho các cơ quan điều tra và chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc bảo quản những thông tin này. Họ cũng phải tạo điều kiện cho người lao động liên quan cung cấp thông tin khi cần thiết và phải thông báo đầy đủ về mọi vụ tai nạn lao động tới tất cả nhân viên của cơ sở.

Việc hoàn chỉnh và lưu trữ hồ sơ tai nạn lao động cũng là một nhiệm vụ quan trọng của người sử dụng lao động. Họ phải đảm bảo rằng hồ sơ được tổ chức một cách cẩn thận và tiện lợi để truy cứu và xem xét trong tương lai. Đặc biệt, thời gian lưu trữ phải tuân thủ quy định, bảo đảm rằng các thông tin sẽ được giữ lại đủ lâu để phục vụ cho mục đích điều tra, đánh giá và giải quyết hậu quả.

Bên cạnh việc thực hiện các biện pháp khắc phục và giải quyết hậu quả của tai nạn lao động, người sử dụng lao động cũng phải thực hiện các biện pháp rút kinh nghiệm và báo cáo kết quả thực hiện các kiến nghị ghi trong biên bản điều tra. Điều này đòi hỏi sự cam kết và trách nhiệm cao từ phía họ để đảm bảo rằng các vụ tai nạn lao động không chỉ là cơ hội để học hỏi mà còn là cơ hội để cải thiện và nâng cao chất lượng môi trường lao động

Bài viết liên quan: Quy định của pháp luật về chế độ đối với người bị tai nạn lao động là như thế nào?

Nội dung trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Trường hợp nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 19006162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.

Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất!