1. Thời hạn đăng kiểm xe ô tô 7 chỗ mới nhất

Theo quy định tại Mục 4 Phụ lục V ban hành kèm theo Thông tư 2/2023/TT-BGTVT được sửa đổi bởi Phụ lục V ban hành kèm theo Thông tư 08/2023/TT-BGTVT thì thời hạn đăng kiểm xe ô tô 7 chỗ mới nhất như sau:

* Đối với xe ô tô không kinh doanh vận tải:

Thời hạn đăng kiểm xe ô tô 7 chỗ là bao lâu theo quy định mới nhất?

* Đối với xe ô tô kinh doanh vận tải:

Thời hạn đăng kiểm xe ô tô 7 chỗ là bao lâu theo quy định mới nhất?

Ghi chú quan trọng: Trong quá trình xác định số chỗ trên phương tiện vận chuyển người, cần lưu ý rằng số chỗ này không chỉ bao gồm những ghế ngồi cho hành khách mà còn bao hàm ghế ngồi của người lái.

- Đối với việc xác định chu kỳ kiểm định cho xe cơ giới, một loạt các quy định cụ thể được đề ra để đảm bảo an toàn và tuân thủ quy định. Dưới đây là các quy định chi tiết về chu kỳ kiểm định đầu tiên:

+ Phương tiện cơ giới thuộc danh sách được miễn kiểm định lần đầu, theo quy định tại điểm 1 Điều 1 của Thông tư 2/2023/TT-BGTVT.

+ Các phương tiện cơ giới chưa từng được sử dụng cần phải trải qua quá trình kiểm định lần đầu. Điều kiện để được áp dụng chu kỳ này là năm sản xuất của phương tiện không vượt quá 03 năm (đếm từ năm sản xuất đến năm nộp hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận kiểm định lần đầu, cộng thêm 02 năm). Thời gian này được xác định theo hướng dẫn chi tiết tại điểm e mục 1 của Phụ lục V, được công bố cùng với Thông tư 08/2023/TT-BGTVT.

- Chu kỳ định kỳ quy định tại mục 2 của Phụ lục này đặt ra các quy tắc cụ thể áp dụng cho các trường hợp sau đây, tạo nên một cơ chế linh hoạt và hiệu quả:

+ Các loại xe cơ giới kiểm định lần đầu ngoại trừ chu kỳ đầu: Đối với những loại xe cơ giới không chịu chu kỳ đầu như đã quy định ở trên, quy tắc định kỳ này sẽ được áp dụng. Nhằm đảm bảo rằng ngay cả những phương tiện miễn kiểm định lần đầu cũng sẽ phải tuân thủ các quy định kiểm định định kỳ để duy trì tính an toàn và đảm bảo chất lượng.

+ Xe cơ giới kiểm định ở các lần tiếp theo: Các phương tiện đã trải qua quá trình kiểm định lần đầu sẽ tiếp tục phải tuân thủ chu kỳ định kỳ kiểm định. Việc này giúp theo dõi và đánh giá tình trạng của xe cơ giới sau mỗi chu kỳ kiểm định, đảm bảo rằng chúng vẫn đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn và yêu cầu kỹ thuật.

- Xe cơ giới sau khi trải qua quá trình cải tạo được định nghĩa là những phương tiện có sự biến đổi về chức năng hoặc thay đổi một trong các hệ thống quan trọng như hệ thống lái hoặc hệ thống phanh (loại trừ trường hợp lắp đặt thêm bàn đạp phanh phụ).

- Đối với xe cơ giới đã kiểm định và nhận Giấy chứng nhận kiểm định, quy định đặc biệt là thời hạn của Giấy chứng nhận trong trường hợp này sẽ không được tính vào chu kỳ đầu. Giúp tạo điều kiện thuận lợi để chủ sở hữu của xe có thời gian cần thiết để thực hiện các biện pháp cần thiết sau kiểm định ban đầu mà không ảnh hưởng đến thời gian tính toán của chu kỳ đầu.

- Trong trường hợp kiểm định lần tiếp theo, thời hạn kiểm định sẽ được xác định dựa trên một cơ sở đặc biệt. Nếu thời hạn kiểm định theo chu kỳ định kỳ nhỏ hơn so với thời hạn kiểm định của chu kỳ gần nhất trước đó, thì thời hạn kiểm định cấp lần tiếp theo sẽ được xác định bằng với thời hạn của chu kỳ kiểm định lần gần nhất trước đó, với sự tương ứng với "Loại phương tiện" theo Bảng chu kỳ kiểm định. Thời gian tính toán được đặt ra từ ngày kiểm định cấp chu kỳ kiểm định lần gần nhất trước đó, tạo ra một cơ chế linh hoạt để đảm bảo rằng mọi phương tiện đều tuân thủ đúng quy trình và đồng thời giữ cho hệ thống kiểm định linh hoạt và có hiệu suất cao.

- Thời điểm sản xuất của xe cơ giới đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chu kỳ kiểm định, một cách hiệu quả và công bằng, bắt chước cách tính niên hạn sử dụng của phương tiện. Mang lại sự linh hoạt và sự công bằng trong việc áp dụng quy tắc kiểm định theo thời gian.

+ Chẳng hạn, đến hết ngày 31/12/2025, thời điểm này sẽ được coi là đã sản xuất đến (trong thời gian) 2 năm, với sự tính toán dựa trên khoảng thời gian từ năm 2023 đến 2025 (2025 - 2023 = 02 năm). Giúp quy định một cách rõ ràng và công bằng, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi để áp dụng chu kỳ kiểm định dựa trên thời gian sử dụng.

+ Ngược lại, từ ngày 01/01/2026 trở đi, thời điểm sản xuất của xe sẽ được tính là đã vượt quá 2 năm, được xác định từ khoảng thời gian từ năm 2023 đến 2026 (2026 - 2023 = 03 năm). Thể hiện sự nhạy bén trong quy tắc kiểm định, đảm bảo rằng phương tiện được đánh giá đầy đủ theo chu kỳ và được bảo dưỡng một cách đúng đắn. Sự linh hoạt trong cách tính này không chỉ giúp duy trì an toàn mà còn thúc đẩy hiệu suất và độ tin cậy của xe cơ giới trong quá trình sử dụng.

 

2. Quy định về hồ sơ đăng kiểm xe hiện nay 

Tại Mục 1 Thủ tục hành chính ban hành kèm theo Quyết định 305/QĐ-BGTVT năm 2023 có quy định về hồ sơ đăng kiểm xe ô tô 7 chỗ hiện nay bao gồm:

* Quy trình kiểm định tại đơn vị đăng kiểm đòi hỏi chủ xe phải thực hiện các bước cụ thể và cung cấp đầy đủ thông tin và giấy tờ, trừ khi đây là lần đầu tiên kiểm định để cấp Giấy chứng nhận kiểm định và Tem kiểm định có hiệu lực trong 15 ngày. 

- Xuất trình giấy tờ về đăng ký xe: Chủ xe cần cung cấp bản chính của Giấy đăng ký xe, do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, hoặc bản chính của Giấy biên nhận giữ bản chính Giấy đăng ký xe (đang thế chấp của tổ chức tín dụng), hoặc bản sao của Giấy đăng ký xe có xác nhận từ tổ chức cho thuê tài chính (đi kèm bản sao của giấy đăng ký xe). Nếu có, chủ xe cũng cần xuất trình giấy hẹn cấp Giấy đăng ký xe.

- Bản sao Phiếu kiểm tra chất lượng xuất xưởng: Đối với xe cơ giới sản xuất, lắp ráp trong nước (trừ xe cơ giới thanh lý), chủ xe phải cung cấp bản sao của Phiếu kiểm tra chất lượng xuất xưởng. Giúp đảm bảo rằng phương tiện đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng cần thiết.

- Bản chính Giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường: Đối với trường hợp xe cơ giới mới cải tạo, chủ xe cần cung cấp bản chính của Giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường. Là quan trọng để xác nhận rằng quá trình cải tạo đã tuân thủ các yêu cầu về an toàn và môi trường

- Xác nhận số khung và số động cơ: Xuất trình bản sao chứng minh số khung và số động cơ của xe, đặc biệt đối với xe cơ giới nằm trong phạm vi miễn kiểm định theo quy định tại khoản 3 Điều 5 của Thông tư 16/2021/TT-BGTVT (đã được điều chỉnh và bổ sung bởi khoản 1 Điều 1 của Thông tư 2/2023/TT-BGTVT).

- Điền đầy đủ thông tin theo Phiếu theo dõi hồ sơ: Thực hiện việc khai báo các thông tin cần thiết theo mẫu Phiếu theo dõi hồ sơ, đảm bảo rằng tất cả các thông tin liên quan được ghi rõ và chính xác.

- Thông tin về thiết bị giám sát hành trình và camera: Cung cấp thông tin về tên đăng nhập, mật khẩu truy cập và địa chỉ trang thông tin điện tử quản lý thiết bị giám sát hành trình và camera cho những xe cơ giới thuộc đối tượng phải lắp đặt thiết bị giám sát hành trình, camera.

- Thông tin kinh doanh vận tải: Thực hiện khai báo liên quan đến hoạt động kinh doanh vận tải trong mẫu Phiếu theo dõi hồ sơ.

* Trường hợp kiểm định ngoài đơn vị đăng kiểm đòi hỏi sự chuẩn bị và cung cấp các thông tin đầy đủ, đảm bảo tính chính xác và đồng bộ trong quy trình này:

- Văn bản đề nghị theo mẫu: Bước đầu tiên là việc lập văn bản đề nghị theo mẫu, là bước quan trọng đánh dấu sự khởi đầu của quá trình kiểm định ngoại vi.

- Xuất trình giấy tờ: Chủ xe cần xuất trình giấy tờ liên quan đến đăng ký xe, bao gồm bản chính Giấy đăng ký xe do cơ quan nhà nước cấp hoặc Giấy biên nhận giữ bản chính Giấy chứng nhận đăng ký phương tiện giao thông (đối với xe đang thế chấp).

- Nộp Giấy chứng nhận chất lượng: Đối với trường hợp xe cơ giới mới cải tạo, việc nộp bản chính Giấy chứng nhận chất lượng An toàn Kỹ thuật và Bảo vệ Môi trường (ATKT và BVMT) là bước quan trọng đảm bảo rằng xe đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về an toàn và môi trường.

- Thông tin về quản lý thiết bị giám sát: Chủ xe cần cung cấp thông tin về tên đăng nhập, mật khẩu truy cập, và địa chỉ trang thông tin điện tử quản lý thiết bị giám sát hành trình, camera, đặc biệt đối với xe cơ giới thuộc đối tượng phải lắp thiết bị giám sát.

- Khai báo về kinh doanh vận tải: Phiếu theo dõi hồ sơ cần được điền đầy đủ thông tin về việc kinh doanh vận tải, tạo nên một hồ sơ đầy đủ và minh bạch theo mẫu quy định.

 

3. Đăng kiểm xe được hiểu như thế nào?

Dựa trên quy định chi tiết tại khoản 1 Điều 3 của Thông tư 16/2021/TT-BGTVT, đăng kiểm hay kiểm định là cụm từ thông thường để chỉ các quy trình liên quan đến việc đảm bảo an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với xe cơ giới. Theo đó, kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường của xe cơ giới không chỉ là một Quy trình mà còn là quá trình tổng hợp các hoạt động kiểm tra, đánh giá lần đầu và định kỳ về tình trạng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường của xe. Những hoạt động này được tiến hành theo các tiêu chuẩn, quy chuẩn và quy định đặt ra để đảm bảo rằng mọi xe cơ giới đều tuân thủ và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu cần thiết.

Qua đó, kiểm định trở thành một quá trình đa chiều, kết hợp cả việc đánh giá sự an toàn kỹ thuật và tác động đối với môi trường. Cụm từ "đăng kiểm" và "kiểm định" không chỉ là các thuật ngữ pháp lý mà còn phản ánh sự quan tâm của cơ quan quản lý đến việc bảo vệ người tham gia giao thông và môi trường xung quanh. Thể hiện rõ sự chú trọng vào chất lượng và an toàn của hệ thống giao thông đường bộ, thúc đẩy một cộng đồng di chuyển an toàn và bền vững.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Đăng kiểm là gì? Điều kiện để kinh doanh dịch vụ đăng kiểm xe cơ giới. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.