1. Thu nhập, doanh lợi (EARNINGS) được hiểu là như thế nào?
Thu nhập, doanh lợi (EARNINGS) là lợi ích đền bù lại từ lao động, dịch vụ hoặc kết quả thực hiện. Đối với công ty, từ này thường đồng nghĩa với Income.
Thu nhập là số tiền (hoặc một giá trị tương đương) mà một cá nhân hoặc doanh nghiệp nhận được, thường là để đổi lấy việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ hoặc thông qua vốn đầu tư.
Thu nhập được sử dụng để tài trợ cho các khoản chi tiêu hàng ngày.
Đối với cá nhân, thu nhập thường được nhận dưới dạng tiền lương hoặc tiền công.
Thu nhập doanh nghiệp có thể đề cập đến doanh thu còn lại của một công ty sau khi thanh toán tất cả các chi phí và thuế. Trong trường hợp này, thu nhập được gọi là lợi nhuận (Earnings).
Ở nước ta hiện nay còn có sự phân biệt các yếu tố trong tổng thu nhập của người lao động từ công việc: Tiền lương (dụng ý chỉ lương cơ bản), phụ cấp và phúc lợi. Điều đó có nghĩa là bên cạnh tiền lương, người lao động còn có các khoản thu nhập khác như tiền thưởng, tiền lãi cổ phần do lao động đóng góp, tiền phụ cấp các loại, bảo hiểm xã hội, tiền trợ cấp xã hội, an sinh xã hội, phúc lợi xã hội.
2. Thu nhập, doanh lợi có đặc điểm như thế nào?
Thu nhập ngoài lương của người lao động chia thành hai loại:
Loại thứ nhất là thu nhập từ tiền thưởng, tiền lãi cổ phần đóng góp…, khoản tiền này người lao động trực tiếp nhận từ công ty. Số tiền này phụ thuộc vào tình hình sản xuất, kinh doanh của công ty cũng như thành tích lao động của người lao động.
Loại thứ hai là các khoản tiền như tiền bảo hiểm xã hội, tiền trợ cấp thất nghiệp…, đây là các khoản thu nhập ngoài lương không mang tính trực tiếp và tức thì. Các khoản này người lao động không được nhận trực tiếp từ doanh nghiệp. Cụ thể hơn, thay vì phải đóng phí để được tham gia vào hệ thống an sinh xã hội của nhà nước thì người lao động được doanh nghiệp đứng ra đóng một phần hoặc toàn bộ số tiền bảo hiểm xã hội hay trợ cấp thất nghiệp… đó cho đơn vị có liên quan. Chính vì vậy, nó cũng được xem là thu nhập khác ngoài lương của người lao động
Các cá nhân có được thu nhập thông qua việc kiếm tiền lương bằng cách làm việc và đầu tư vào các tài sản tài chính như cổ phiếu, trái phiếu và bất động sản. Chẳng hạn, một nhà đầu tư nắm giữ cổ phiếu có thể có thu nhập dưới dạng cổ tức 5% hàng năm.
Ở hầu hết các quốc gia, thu nhập kiếm được bị chính phủ đánh thuế. Doanh thu được tạo bởi thuế thu nhập sẽ tài trợ cho các hành động và chương trình của chính phủ.
3. Quy định về doanh lợi vốn kinh doanh như thế nào?
Doanh lợi vốn kinh doanh là chỉ số đo lường mức độ hiệu quả của một công ty đang sử dụng vốn của mình để tạo ra lợi nhuận. Doanh lợi vốn kinh doanh được coi là một trong những tỷ suất sinh lời tốt nhất và thường được các nhà đầu tư sử dụng để xác định xem một công ty có phù hợp để đầu tư vào hay không.
Doanh lợi vốn kinh doanh có thể đặc biệt hữu ích khi so sánh hiệu quả hoạt động của các công ty trong các lĩnh vực sử dụng nhiều vốn, chẳng hạn như dịch vụ tiện ích và viễn thông. Điều này là do, không giống như các nguyên tắc cơ bản khác như lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), vốn chỉ phân tích khả năng sinh lời liên quan đến vốn chủ sở hữu của cổ đông công ty, doanh lợi vốn kinh doanh xem xét nợ và vốn chủ sở hữu. Điều này có thể giúp trung hòa phân tích hiệu quả tài chính đối với các công ty có khoản nợ đáng kể.
Cuối cùng, việc tính toán doanh lợi vốn kinh doanh cho bạn biết số lợi nhuận mà một công ty đang tạo ra trên 1 đô la vốn sử dụng. Càng nhiều lợi nhuận trên 1 đô la mà một công ty có thể tạo ra thì càng tốt. Do đó, doanh lợi vốn kinh doanh cao hơn cho thấy khả năng sinh lời cao hơn so với các công ty so sánh.
Đối với một công ty, xu hướng doanh lợi vốn kinh doanh trong những năm qua cũng có thể là một chỉ số quan trọng về hiệu quả hoạt động. Các nhà đầu tư có xu hướng ưu tiên các công ty có mức doanh lợi vốn kinh doanh ổn định và tăng hơn các công ty có mức doanh lợi vốn kinh doanh biến động hoặc có xu hướng thấp hơn.
Doanh lợi vốn kinh doanh là một trong số các tỷ suất sinh lời có thể được sử dụng khi phân tích báo cáo tài chính của một công ty về hiệu suất sinh lời. Các tỷ số khác có thể bao gồm các tỷ lệ sau: tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) và tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC).
Một số nhà phân tích thích lợi tức vốn sử dụng hơn lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và lợi nhuận trên tài sản (ROA) bởi vì tỷ suất lợi nhuận trên vốn xem xét cả vốn vay và vốn chủ sở hữu. Những nhà đầu tư này tin rằng tỷ lệ hoàn vốn là một thước đo tốt hơn cho hiệu suất hoặc lợi nhuận của một công ty trong một khoảng thời gian dài hơn.
4. Thu nhập, doanh lợi có vai trò như thế nào?
Thứ nhất, các khoản thu nhập góp phần thực hiện đầy đủ hơn nguyên tắc phân phối theo lao động vì nó phản ánh nguyên tắc cơ bản của phân phối lao động.
Thứ hai, nó là đòn bẩy để phát triển kinh tế. Bởi lẽ, việc thực hiện đầy đủ các hình thức và chế độ thu nhập ngoài lương thể hiện sự đãi ngộ thỏa đáng của công ty với người lao động vì vậy sẽ khuyến khích họ trong công việc. Khi mà tất cả các doanh nghiệp cùng nâng cao sản xuất, kinh tế của quốc gia sẽ phát triển.
Thứ ba, các khoản thu nhập khác ngoài lương thúc đẩy người lao động thực hiện tốt mục tiêu của doanh nghiệp đề ra. Khi xây dựng phương án thưởng, phạt doanh nghiệp có thể đề ra các mục tiêu phát triển công ty để lao động có động lực làm việc, phấn đấu hoàn thành.
Thứ tư, các khoản thu nhập khác ngoài lương mà cụ thể là từ hệ thống an sinh xã hội (bao gồm các khoản trợ cấp thất nghiệp, ốm đau, thai sản, bảo hiểm xã hội,…) giúp người lao động yên tâm công tác, nhờ đó mà năng suất lao động sẽ ổn định và tăng lên. Bởi lẽ, người lao động biết rằng, cuộc sống của họ được bảo đảm khỏi những rủi ro thông qua hệ thống an sinh xã hội mà doanh nghiệp đang đóng phí chi trả cho người lao động để họ được tham gia vào hệ thống. Hệ thống an sinh xã hội sẽ góp phần thay thế hoặc bù đắp một phần thu nhập khi người lao động bị ốm đau, mất việc làm, mất khả năng lao động hoặc chết. Hệ thống an sinh xã hội đáp ứng những nhu cầu thiết thực nhất của con người và góp phần ổn định đời sống người lao động. Trong đời sống xã hội, con người luôn phải đối mặt với những rủi ro, đặc biệt là những rủi ro từ cơ chế thị trường và các rủi ro từ thiên nhiên như thiên tai, mất mùa, dịch bệnh… Để phòng ngừa, khắc phục các rủi ro này, con người có nhu cầu được đáp ứng về mặt an sinh xã hội. Hệ thống an sinh xã hội càng tỏ rõ vai trò của mình khi nền kinh tế, xã hội phát triển, nhu cầu về an sinh xã hội cũng tăng lên và đa dạng hơn như: nhu cầu về bảo hiểm xã hội, an toàn việc làm và tiền lương đủ sống; nhu cầu tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản (y tế, giáo dục, nước sạch, kế hoạch hóa gia đình…), nhu cầu trợ giúp thường xuyên đối với các đối tượng yếu thế (người già cô đơn, không nơi nương tựa, trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn, người tàn tật,…), nhu cầu cứu trợ đột xuất như đau ốm, mất mùa, thiên tai… Chính bởi vậy, an sinh xã hội góp phần bảo đảm an toàn, ổn định cho toàn bộ nền kinh tế, xã hội.
Quý bạn đọc có thể tham khảo bài viết sau của Luật Minh Khuê: Thời gian thử việc có phải đóng thuế thu nhập cá nhân không?
Trên đây là tư vấn của luật Minh Khuê về vấn đề "" Mong rằng bài viết trên của chúng tôi sẽ là tài liệu tham khảo hữu ích dành cho bạn. Bạn đọc nếu có bất kỳ thắc mắc nào vui lòng liên hệ tổng đài 1900.6162 của chúng tôi để được tư vấn trực tiếp, giải đáp thắc mắc một cách nhanh chóng và kịp thời. Quý khách hàng có yêu cầu báo giá dịch vụ tư vấn vui lòng gửi yêu cầu về địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Cảm ơn bạn đọc đã quan tâm theo dõi nội dung tư vấn của chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn quý khách.