1. Thỏa thuận xác lập, phân chia tài sản của vợ chồng
Trước khi bước chân vào cuộc hôn nhân, người chồng và người vợ có cơ hội tự do và quyền tự quyết định về việc quản lý tài sản của họ thông qua việc thiết lập một thỏa thuận tài sản tùy ý. Thỏa thuận này bao gồm sự thống nhất về việc chia sẻ và quản lý cả tài sản chung và tài sản cá nhân của cả hai bên. Khi thỏa thuận tài sản này đã được xác lập, nó sẽ chính thức có hiệu lực, áp dụng từ ngày mà vợ chồng đăng ký kết hôn tại cơ quan đăng ký hôn nhân.
Việc này tạo ra một cơ hội quan trọng để đảm bảo rằng mọi người trong cuộc hôn nhân có hiểu biết rõ ràng về việc quản lý tài sản và định rõ quyền lợi của mình trong tương lai. Tuy vậy, để đảm bảo tính pháp lý và hiệu quả của thỏa thuận tài sản, cần tuân theo hai điều kiện quan trọng sau đây:
- Thỏa thuận tài sản phải được thiết lập trước khi cuộc hôn nhân chính thức diễn ra. Điều này đòi hỏi rằng thỏa thuận phải hoàn thành trước khi cặp đôi nói "tôi chấp nhận" và điều đó trở thành một phần của hồ sơ đăng ký kết hôn.
- Thỏa thuận tài sản phải được thực hiện bằng hình thức văn bản, đồng thời cần phải được công chứng hoặc chứng thực theo quy định của pháp luật. Việc này đảm bảo tính rõ ràng, minh bạch và sự hiểu biết hoàn toàn giữa các bên liên quan, đồng thời đặt ra một ngưỡng nguyên tắc cao cả về tính chính thống và tuân thủ pháp luật của thỏa thuận tài sản này.
Hơn nữa, theo quy định tại Điều 38 của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, trong thời gian kéo dài của cuộc hôn nhân, vợ chồng có quyền thỏa thuận về việc chia sẻ một phần hoặc toàn bộ tài sản chung của họ, trừ trường hợp mà việc chia tài sản chung bị vô hiệu theo quy định của pháp luật. Tương tự như thỏa thuận về chế độ tài sản, tất cả những điều khoản trong văn bản này cũng phải được công chứng hoặc chứng thực. Điều này giúp tạo nên sự minh bạch và tính pháp lý, đồng thời đảm bảo rằng tất cả các bên đều hiểu rõ về quyền và trách nhiệm của họ liên quan đến tài sản hôn nhân và cách mà chúng sẽ được quản lý và chia sẻ trong tương lai.
Bởi vậy, để đảm bảo quyền lợi của cả vợ và chồng và đồng thời giảm bớt tiềm năng xung đột và tranh chấp tài sản trong tương lai, họ có thể thỏa thuận và lập một văn bản xác nhận về tài sản riêng của mỗi bên. Thông qua việc này, họ thiết lập một khung pháp lý rõ ràng và chính thống, xác định rõ tài sản mà mỗi người mang vào hôn nhân và tài sản riêng tư của họ sẽ được quản lý và bảo vệ trong cuộc hôn nhân. Điều này không chỉ tạo sự an toàn cho cả hai bên mà còn là cơ hội để thể hiện sự tin tưởng và tôn trọng trong mối quan hệ hôn nhân.
2. Quyền và nghĩa vụ đối với tài sản riêng của vợ/chồng
Hơn nữa, quyền quản lý tài sản riêng của vợ hoặc chồng cũng bao gồm quyền lựa chọn việc nhập hoặc không nhập tài sản riêng này vào tài sản chung của họ.
- Quyền lựa chọn nhập hoặc không nhập tài sản riêng vào tài sản chung: Trong hôn nhân, vợ hoặc chồng đều có quyền quyết định liệu họ muốn nhập tài sản riêng của mình vào tài sản chung của gia đình hay không. Nếu họ quyết định nhập, tài sản này sẽ trở thành phần của tài sản chung được quản lý và chia sẻ. Nếu họ không muốn nhập, tài sản riêng sẽ vẫn thuộc quyền sở hữu và quản lý của vợ hoặc chồng.
- Quản lý tài sản riêng không thể tự mình quản lý hoặc không muốn ủy quyền: Trong trường hợp tài sản riêng của vợ hoặc chồng không thể tự mình quản lý hoặc họ không muốn ủy quyền cho người khác để quản lý, bên còn lại có quyền được giao trách nhiệm quản lý tài sản này. Tuy nhiên, việc quản lý tài sản phải đảm bảo lợi ích của người sở hữu tài sản riêng. Điều này đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quản lý tài sản riêng và tài sản chung.
- Quyết định về việc sử dụng hoặc chia sẻ lợi nhuận từ tài sản riêng quan trọng cho gia đình: Trong trường hợp lợi nhuận hoặc tiền thu từ tài sản riêng của một trong hai bên đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống gia đình, quyết định về việc sử dụng hoặc chia sẻ lợi nhuận này phải dựa trên sự đồng tình của cả hai vợ và chồng. Việc này đảm bảo rằng mọi người đều được tham gia vào quyết định và bảo vệ sự công bằng trong việc quản lý tài sản và tài sản cá nhân.
3. Thủ tục mua bán tài sản riêng của vợ/chồng trong thời kỳ hôn nhân mới nhất
Thủ tục mua bán tài sản riêng của vợ/chồng trong thời kỳ hôn nhân được thực hiện cụ thể như sau:
- Bước 1: Công chứng và chứng thực hợp đồng tài sản. Quá trình này bắt đầu bằng việc tiến hành công chứng và chứng thực hợp đồng bán xe hoặc chuyển nhượng quyền sử dụng đất cùng với tài sản gắn liền trên đất. Điều này đảm bảo tính chính thống và pháp lý của giao dịch, đồng thời giúp xác định rõ quyền và trách nhiệm của cả hai bên liên quan đến tài sản.
Để công chứng, bạn cần các giấy tờ sau:
+ Hợp đồng chuyển nhượng tài sản: Đối với việc chuyển nhượng quyền sở hữu xe hoặc chuyển nhượng quyền sử dụng đất cùng với tài sản gắn liền trên đất, bước đầu tiên là cung cấp hợp đồng tương ứng. Hợp đồng này cần phải nêu rõ chi tiết về tài sản, giá trị giao dịch, và các điều khoản quan trọng khác.
+ Bạn cần cung cấp giấy tờ cá nhân để xác minh danh tính và tính pháp lý của giao dịch. Các giấy tờ cá nhân bao gồm: 1) Hộ chiếu, căn cước công dân hoặc chứng minh nhân dân, tài liệu này phải còn thời hạn sử dụng để đảm bảo tính chính xác của thông tin; 2) Giấy tờ chứng minh nơi ở (sổ hộ khẩu hoặc các tài liệu tương tự), điều này là để xác minh địa chỉ hiện tại của bạn và đảm bảo rằng bạn là người cư trú tại địa phương.
+ Giấy tờ đăng ký xe hoặc sổ đỏ/sổ hồng (tùy theo loại tài sản): Nếu tài sản đang được giao dịch là một chiếc xe, bạn cần cung cấp giấy tờ đăng ký xe. Nếu giao dịch liên quan đến đất đai và nhà cửa, bạn cần cung cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, ví dụ như sổ đỏ hoặc sổ hồng.
+ Giấy tờ chứng minh tình trạng hôn nhân: Các giấy tờ chứng minh về tình trạng hôn nhân cần được đưa ra để làm rõ tình trạng hôn nhân nhằm nâng cao tính chính xác của giao dịch. Đây có thể bao gồm: Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn hoặc giấy xác nhận tình trạng hôn nhân.
+ Văn bản cam đoan/cam kết tài sản riêng (nếu có): Trong trường hợp bên mua là vợ hoặc chồng và tài sản là tài sản riêng của họ, văn bản cam đoan hoặc cam kết tài sản riêng cần được cung cấp để xác minh sự đồng tình và quyền sở hữu tài sản.
+ Các giấy tờ hợp pháp khác (nếu có yêu cầu của công chứng viên): Ngoài những giấy tờ trên, công chứng viên có thể yêu cầu các tài liệu bổ sung để đảm bảo tính pháp lý và chính thống của giao dịch.
Việc cung cấp đầy đủ và chính xác các giấy tờ này trong quá trình công chứng tài sản trong hôn nhân đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch của giao dịch, bảo vệ quyền và lợi ích của cả hai bên liên quan. Những giấy tờ trên là cần thiết để thực hiện quá trình công chứng một cách chính thống và tuân thủ pháp luật. Điều này đảm bảo rằng tài sản được chuyển nhượng một cách hợp pháp và bảo vệ quyền và lợi ích của cả hai bên trong giao dịch.
- Bước 2: Kê khai thuế phí. Bên mua và bên bán cần tiến hành thủ tục kê khai thuế phí theo đúng quy định của pháp luật. Điều này đảm bảo rằng giao dịch được thực hiện với sự minh bạch và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định thuế phí, đồng thời đảm bảo việc mua bán được thực hiện theo quy định của cơ quan thuế.
- Bước 3: Sang tên trên giấy tờ. Cuối cùng, quá trình này liên quan đến việc chuyển tên trên giấy tờ xe hoặc giấy chứng nhận quyền sử dụng đất từ bên bán sang bên mua. Điều này đảm bảo rằng tài sản được chuyển giao một cách hợp pháp và tài sản mới chính thức trở thành tài sản của bên mua.
Thủ tục mua bán tài sản riêng trong hôn nhân năm 2023 là một quá trình quan trọng, đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ pháp luật để đảm bảo tính pháp lý và bảo vệ quyền và lợi ích của cả hai bên trong giao dịch.
Ngoài ra, có thể tham khảo: Phân biệt tài sản chung và tài sản riêng của hai vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.