1. Có được uỷ quyền nộp hồ sơ hưởng trợ cấp thất nghiệp cho người khác?

Theo quy định tại Khoản 3 Điều 29 Nghị định số 28/2015/NĐ-CP, người lao động có quyền ủy quyền cho người khác nộp hồ sơ và nhận quyết định hưởng trợ cấp thất nghiệp trong một số trường hợp nhất định. Điều này giúp người lao động tiện lợi hơn trong việc thực hiện các thủ tục liên quan đến trợ cấp thất nghiệp.

Cụ thể, theo Khoản 2 Điều 17 Nghị định số 28/2015/NĐ-CP, người lao động có thể nhờ người khác làm thủ tục hưởng trợ cấp thất nghiệp trong các trường hợp sau đây: khi bị ốm đau hoặc đang trong thời gian thai sản, bị tai nạn, gặp phải thiên tai hoặc dịch bệnh. Điều này giúp người lao động không phải làm thủ tục một cách trực tiếp khi gặp trường hợp khó khăn về sức khỏe hoặc môi trường.

Ngoài việc ủy quyền cho người khác, người lao động trong các trường hợp trên cũng có thể nộp hồ sơ qua đường bưu điện để gửi đến trung tâm dịch vụ việc làm mà họ mong muốn hưởng trợ cấp. Điều này mang lại sự tiện lợi và linh hoạt cho người lao động, đặc biệt là đối với những người có khó khăn trong việc di chuyển hoặc sinh hoạt tại vùng xa, vùng sâu, vùng xa hơn.

Theo Khoản 1 Điều 17, người lao động chỉ có thời hạn 03 tháng kể từ khi chấm dứt hợp đồng lao động để nộp hồ sơ hưởng trợ cấp thất nghiệp. Vì vậy, người lao động đã nghỉ việc cần nhanh chóng tiến hành nộp hồ sơ cho trung tâm dịch vụ việc làm để không bị mất quyền lợi trợ cấp.

Trường hợp người lao động ủy quyền cho người khác nộp hồ sơ đề nghị hưởng trợ cấp thất nghiệp, thì ngày nộp được tính từ ngày người được ủy quyền đến trực tiếp nộp cho trung tâm dịch vụ việc làm. Trong khi đó, nếu người lao động nộp hồ sơ qua đường bưu điện, ngày nộp hồ sơ sẽ được xác định dựa trên ngày ghi trên dấu bưu điện.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nếu người lao động không thuộc các trường hợp đặc biệt được nêu trên, họ bắt buộc phải đi nộp hồ sơ trực tiếp cho trung tâm dịch vụ việc làm để được giải quyết hưởng trợ cấp thất nghiệp. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong việc xét duyệt và giải quyết hồ sơ của người lao động.

 

2. Làm hộ thủ tục hưởng trợ cấp thất nghiệp cần những giấy tờ gì?

Quy trình hồ sơ hưởng trợ cấp thất nghiệp đòi hỏi sự chuẩn bị các giấy tờ cần thiết theo quy định tại Điều 17 và Điều 18 Nghị định 28/2015/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 61/2020/NĐ-CP. Trong trường hợp ủy quyền nộp hồ sơ hưởng trợ cấp thất nghiệp, người lao động cần chuẩn bị các giấy tờ sau đây:

- Đơn đề nghị hưởng trợ cấp thất nghiệp: Đây là một bản đơn dùng để yêu cầu hưởng trợ cấp thất nghiệp.

- Bản chính hoặc bản sao có chứng thực hoặc bản sao (kèm theo bản chính để đối chiếu) của giấy tờ xác nhận việc chấm dứt hợp đồng lao động của người lao động, bao gồm các tài liệu như: Hợp đồng lao động đã hết hạn, quyết định thôi việc, thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động và các tài liệu tương tự.

- Sổ bảo hiểm xã hội đã chốt toàn bộ thời gian tham gia bảo hiểm thất nghiệp: Đây là tài liệu xác nhận về việc người lao động đã tham gia đủ thời gian bảo hiểm thất nghiệp theo quy định.

- Giấy ủy quyền: Đây là tài liệu xác nhận việc người lao động đã ủy quyền cho người khác nộp hồ sơ hưởng trợ cấp thất nghiệp thay mặt.

- Giấy tờ chứng minh người lao động thuộc trường hợp được ủy quyền nộp hồ sơ hưởng bảo hiểm thất nghiệp bao gồm:

+ Giấy xác nhận từ cơ sở y tế có thẩm quyền về việc người lao động bị ốm đau hoặc thai sản.

+ Giấy xác nhận từ cảnh sát giao thông hoặc cơ sở y tế có thẩm quyền về việc người lao động bị tai nạn.

+ Giấy xác nhận từ Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã về việc người lao động gặp hỏa hoạn, lũ lụt, động đất, sóng thần, địch họa hoặc dịch bệnh.

Ngoài ra, người lao động được ủy quyền cũng có thể cần mang theo Căn cước công dân hoặc Chứng minh nhân dân để cán bộ trung tâm dịch vụ việc làm đối chiếu thông tin khi nộp hồ sơ.

Trên đây là thông tin về các giấy tờ cần thiết khi làm hồ sơ hưởng trợ cấp thất nghiệp. Để đảm bảo quyền lợi của mình, người lao động nên tham khảo kỹ quy định pháp luật và liên hệ với cơ quan chức năng để được hỗ trợ và tư vấn cụ thể trong quá trình thực hiện thủ tục này.

>> Xem thêm: Ủy quyền cho bạn lấy hộ sổ bảo hiểm tại công ty cũ?

 

3. Điều kiện hưởng trợ cấp thất nghiệp

Để được hưởng trợ cấp thất nghiệp, người lao động phải đáp ứng một số điều kiện quy định tại khoản 1 Điều 43 Luật Việc làm. Đầu tiên, họ phải chấm dứt hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc, trừ những trường hợp sau:

  • Người lao động chấm dứt hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc một cách đơn phương, vi phạm pháp luật;
  • Người lao động đang nhận lương hưu hoặc trợ cấp mất sức lao động hàng tháng.

Thứ hai, người lao động đã đóng bảo hiểm thất nghiệp trong ít nhất 12 tháng trong khoảng thời gian 24 tháng trước khi chấm dứt hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc, áp dụng cho các trường hợp quy định tại điểm a và điểm b của khoản 1 Điều 43 Luật Việc làm năm 2013. Đối với trường hợp quy định tại điểm c, người lao động phải đã đóng bảo hiểm thất nghiệp trong ít nhất 12 tháng trong khoảng thời gian 36 tháng trước khi chấm dứt hợp đồng lao động.

Thứ ba, người lao động phải nộp hồ sơ xin hưởng trợ cấp thất nghiệp tại trung tâm dịch vụ việc làm theo quy định tại khoản 1 Điều 46 Luật Việc làm năm 2013.

Thứ tư, người lao động chưa tìm được việc làm trong vòng 15 ngày kể từ ngày nộp hồ sơ xin hưởng bảo hiểm thất nghiệp, trừ những trường hợp sau:

  • Thực hiện nghĩa vụ quân sự hoặc công an;
  • Đi học tập với thời hạn từ 12 tháng trở lên;
  • Bị áp dụng biện pháp đưa vào trường giáo dưỡng, cơ sở giáo dục bắt buộc hoặc cơ sở cai nghiện bắt buộc;
  • Bị tạm giam hoặc chấp hành án tù;
  • Đi định cư ở nước ngoài hoặc đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng;
  • Tử vong.

Điều 49 của Luật Việc làm năm 2013 đã quy định những điều kiện này để đảm bảo rằng trợ cấp thất nghiệp được trao cho những người lao động thực sự gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm mới sau khi chấm dứt hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc.

 

4. Thủ tục ủy quyền nhận thay bảo hiểm thất nghiệp

Thủ tục ủy quyền nhận thay bảo hiểm thất nghiệp là quy trình mà người được ủy quyền phải tuân thủ theo các quy định sau đây:

- Đến đúng thời hạn chi trả, người được ủy quyền phải đến cơ quan Bưu điện và nộp Giấy ủy quyền (mẫu số 13-HSB) hoặc Hợp đồng ủy quyền. Trong quá trình này, người được ủy quyền cần xuất trình Chứng minh nhân dân hoặc giấy tờ tùy thân có ảnh để xác minh danh tính. Sau đó, người được ủy quyền tiến hành ký nhận số tiền được ghi trong Danh sách chi trả.

- Người được ủy quyền phải chịu trách nhiệm thông báo kịp thời trong trường hợp người hưởng bảo hiểm thất nghiệp đã từ trần hoặc bị tạm dừng hưởng các chế độ Bảo hiểm xã hội hàng tháng theo quy định. Việc thông báo này cần được thực hiện ngay lập tức để tránh việc nhận sai thông tin và tránh những phiền toái trong quá trình xử lý. Nếu người được ủy quyền không tuân thủ quy định và vi phạm quy trình thông báo, người đó sẽ phải chịu trách nhiệm trước pháp luật và phải hoàn trả số tiền đã nhận từ quỹ Bảo hiểm xã hội.

Qua đó, việc thực hiện đúng quy trình ủy quyền nhận thay bảo hiểm thất nghiệp là rất quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc chi trả quỹ Bảo hiểm xã hội. Các quy định trên cũng nhằm mục đích ngăn chặn sự lạm dụng và lạm phát số tiền bảo hiểm, đồng thời xử lý các trường hợp vi phạm pháp luật một cách nghiêm minh. Việc tuân thủ đúng quy trình này sẽ góp phần nâng cao chất lượng quản lý và sự tin tưởng của người dân đối với hệ thống Bảo hiểm xã hội.

Trong trường hợp quý khách có bất cứ khúc mắc nào về bài viết hay pháp luật vui lòng liên hệ tổng đài tư vấn pháp luật 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ giải quyết. Xem thêm: Nộp hồ sơ hưởng bảo hiểm thất nghiệp ở đâu, cần giấy tờ gì?