1. Quy định về thương nhân nước ngoài không có hiện diện tại Việt Nam 

Hiện diện thương mại là một phương thức cung ứng dịch vụ mà một thành viên thực hiện thông qua việc thiết lập một hiện diện thương mại trên lãnh thổ của một nước thành viên khác, như được quy định tại Điểm c của Khoản 2 Điều I trong Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ (GATS) của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

Mục tiêu chính của phương thức cung ứng này là tạo điều kiện cho hoạt động đầu tư trong lĩnh vực thương mại dịch vụ. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự kết nối và tích hợp trong hệ thống thương mại quốc tế. Để hiểu một cách cơ bản, hiện diện thương mại bao gồm việc một cá nhân hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ, mang theo quốc tịch của một quốc gia, đến một quốc gia khác, và sau đó thành lập một pháp nhân hoặc chi nhánh tại quốc gia đó để cung cấp các dịch vụ cần thiết

Vào ngày 17/05/2023, Cục GSQL của Hải quan đã phát hành Công văn số 676/GSQL-GQ2, trong đó đề cập đến hướng dẫn thủ tục hải quan đối với thương nhân nước ngoài không hiện diện tại Việt Nam. Điều này đặc biệt áp dụng cho những thương nhân nước ngoài không tham gia hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư tại Việt Nam dưới bất kỳ hình thức nào được quy định trong pháp luật về đầu tư, thương mại và doanh nghiệp. Họ cũng không được phép mở văn phòng đại diện hoặc chi nhánh tại Việt Nam theo quy định của pháp luật về thương mại và doanh nghiệp, như được quy định trong Khoản 5 Điều 3 của Luật Quản lý ngoại thương năm 2017.

Ngoài ra, theo quy định tại Khoản 2 của Điều 3 trong Nghị định 90/2007/NĐ-CP, thương nhân nước ngoài không được xem là hiện diện tại Việt Nam nếu họ không đầu tư trực tiếp tại Việt Nam theo các hình thức được quy định trong Luật Đầu tư năm 2020 và Luật Thương mại năm 2005. Họ cũng không thể thành lập văn phòng đại diện hoặc chi nhánh tại Việt Nam theo quy định của Luật Thương mại năm 2005.

Những quy định này đặt ra hướng dẫn rõ ràng về thủ tục hải quan đối với thương nhân nước ngoài không hiện diện tại Việt Nam, đồng thời giúp bảo đảm tính cơ bản và công bằng trong việc xử lý hải quan liên quan đến hàng hóa và dịch vụ liên quan đến họ.

 

2. Hình thức hiện diện thương mại của thương nhân nước ngoài hiện nay

Đầu tư thành lập chi nhánh tại Việt Nam

Thương nhân nước ngoài được thành lập Văn phòng đại diện, Chi nhánh của mình tại Việt Nam theo cam kết của Việt Nam trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Một thương nhân nước ngoài không được thành lập nhiều hơn một Văn phòng đại diện hoặc Chi nhánh có cùng tên gọi trong phạm vi một tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (Điều 3 Nghị định số 07/2016/NĐ-CP ngày 25/01/2016 quy định chi tiết Luật Thương mại về Văn phòng đại diện, Chi nhánh của thương nhân nước ngoài tại Việt Nam)

Đầu tư theo hình thức hợp đồng hợp tác kinh doanh tại Việt Nam

Doanh nghiệp nước ngoài được phép thiết lập hiện diện thương mại tại Việt Nam thông qua hình thức hợp đồng hợp tác kinh doanh. Hợp đồng hợp tác kinh doanh là một tài liệu chính thức, được ký kết giữa ít nhất hai bên, trong đó tối thiểu một phải là pháp nhân Việt Nam và một pháp nhân nước ngoài. Mục tiêu của hợp đồng này là để thực hiện các hoạt động đầu tư và kinh doanh tại Việt Nam, với việc xác định rõ trách nhiệm và phân chia kết quả kinh doanh của từng bên mà không cần thành lập một pháp nhân mới, như được quy định trong Biểu cam kết thương mại và dịch vụ của Việt Nam trong WTO vào ngày 27/10/2006.

Đặc biệt đối với các doanh nghiệp nước ngoài, việc hoạt động trong hình thức hợp đồng hợp tác kinh doanh sẽ không yêu cầu thành lập tổ chức kinh tế tại Việt Nam. Hình thức này, thường được gọi là hợp đồng BCC (Business Cooperation Contract), là một hình thức đầu tư mà các nhà đầu tư có thể ký kết để hợp tác kinh doanh, góp vốn, chia lợi nhuận, sản phẩm, và chia sẻ rủi ro mà không phải tạo ra một pháp nhân mới. Điều này mang lại lợi ích về thời gian và công sức cho các nhà đầu tư.

Hình thức này cho phép các bên hoạt động độc lập về mặt pháp lý và linh hoạt trong việc giải quyết các vấn đề, nhưng vẫn có khả năng hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình sản xuất và kinh doanh. Tuy nhiên, vì không tạo ra một pháp nhân mới, việc quản lý dự án, lựa chọn con dấu, quyền đại diện tham gia ký kết hợp đồng, và nhiều khía cạnh khác cần được thảo luận cụ thể và chặt chẽ trong hợp đồng BCC để tránh những tranh chấp có thể xảy ra trong quá trình hợp tác.

Hợp đồng hợp tác kinh doanh có thể áp dụng rộng rãi cho nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong ngành công nghệ và sản xuất. Ví dụ, tại Khu công nghệ cao Hòa Lạc, Công ty Cổ Phần Viễn Thông Hà Nội (Hanoi Telecom) đã đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng. Đối với việc thiết lập mạng di động, Hanoi Telecom đã ký kết hợp đồng hợp tác kinh doanh với Hutchison Telecommunications để triển khai dự án mạng di động CDMA2000 3G, có tổng giá trị đầu tư hơn 650 triệu USD trong thời hạn 15 năm.

Đầu tư thành lập công ty 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam

Theo Biểu cam kết thương mại và dịch vụ của Việt Nam trong Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 27/10/2006, doanh nghiệp nước ngoài được phép thực hiện hiện diện thương mại tại Việt Nam dưới hình thức doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài. Tuy nhiên, việc này có thể khác nhau tùy theo lĩnh vực ngành nghề kinh doanh và quy định của Nhà nước.

Trong một số trường hợp, Nhà nước cho phép nhà đầu tư nước ngoài thành lập doanh nghiệp với 100% vốn đầu tư nước ngoài. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp nước ngoài có quyền hoàn toàn sở hữu và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam mà không cần hợp tác với thương nhân Việt Nam.

Tuy nhiên, trong một số ngành và lĩnh vực đặc biệt, Nhà nước có thể yêu cầu nhà đầu tư nước ngoài phải liên doanh với thương nhân Việt Nam theo tỷ lệ vốn góp nhất định. Trong trường hợp này, nhà đầu tư nước ngoài có thể thực hiện hợp tác với thương nhân Việt Nam bằng cách góp vốn, mua cổ phần hoặc tham gia vào phần vốn góp của thương nhân Việt Nam, tuân theo tỷ lệ được quy định bởi pháp luật và phù hợp với các hiệp định quốc tế mà Việt Nam đã tham gia ký kết.

Điều này cho phép Việt Nam thu hút vốn đầu tư nước ngoài và thúc đẩy sự phát triển trong các lĩnh vực quan trọng mà Nhà nước muốn ưu tiên phát triển, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích của các bên liên doanh trong quá trình kinh doanh tại Việt Nam.

 

3. Những lưu ý khi thương nhân nước ngoài hiện diện tại Việt Nam

Để thành lập hiện diện thương mại tại một quốc gia, các doanh nghiệp cần tuân theo một loạt các quy định và xem xét một số yếu tố quan trọng:

Thứ nhất, doanh nghiệp cần xem xét xem quốc gia đó cho phép thành lập hiện diện thương mại trên lãnh thổ của họ hay không, dựa trên các cam kết mà quốc gia đó đã đưa ra trong khung pháp lý của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và pháp luật nội địa của họ. Điều này có thể biến đổi tùy theo từng quốc gia và ngành công nghiệp cụ thể.

Thứ hai, doanh nghiệp cần chú ý đến các điều kiện về tiếp cận thị trường. Các quốc gia có quyền áp đặt các hạn chế tiếp cận thị trường để bảo vệ ngành sản xuất trong nước. Các hạn chế này có thể bao gồm giới hạn về số lượng nhà cung cấp dịch vụ, tổng trị giá các giao dịch về dịch vụ hoặc tài sản, sự kiểm soát về tổng số lao động được phép tuyển dụng trong một số lĩnh vực cụ thể, hay thậm chí là các biện pháp hạn chế cụ thể đối với hình thức hiện diện thương mại.

Thứ ba, việc thành lập hiện diện thương mại cũng phụ thuộc vào trình tự và thủ tục cụ thể tại quốc gia đó. Mỗi quốc gia có thể có các quy định riêng về đăng ký kinh doanh, thuế, quản lý lao động, và các lĩnh vực khác liên quan đến hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp cần thực hiện các thủ tục này một cách hợp pháp và tuân thủ quy định địa phương.

Như vậy, để thành lập hiện diện thương mại tại một quốc gia, doanh nghiệp cần phải nghiên cứu kỹ lưỡng, tùy theo từng quốc gia và ngành công nghiệp cụ thể, để đảm bảo tuân thủ đầy đủ quy định và thực hiện mọi thủ tục cần thiết để hoạt động hợp pháp và hiệu quả.

Xem thêm bài viết: Thủ tục đăng ký mới con dấu văn phòng đại diện của thương nhân nước ngoài là gì?. Khi có thắc mắc về quy định pháp luật, quý khách có thể liên hệ ngay đến hotline 19006162 hoặc gửi thư yêu cầu tư vấn đến email: lienhe@luatminhkhue.vn